- 1. Có bắt buộc phải có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt trong sản phẩm quảng cáo?
- 2. Sẽ bị xử lý như thế nào nếu sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện?
- 3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức có sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện là bao lâu?
1. Có bắt buộc phải có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt trong sản phẩm quảng cáo?
Theo quy định tại Điều 18 của Luật Quảng cáo 2012, các sản phẩm quảng cáo bắt buộc phải có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt, trừ khi thuộc vào các trường hợp ngoại lệ sau đây.
Trường hợp đầu tiên là khi nhãn hiệu hàng hoá, khẩu hiệu, thương hiệu, tên riêng đã được sử dụng bằng tiếng nước ngoài hoặc đã được quốc tế hoá và không thể thay thế bằng tiếng Việt. Điều này có nghĩa là những từ ngữ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc nhận diện và xác định sản phẩm. Ví dụ, một thương hiệu quốc tế đã được nhiều người biết đến và sử dụng trước đó không thể bị yêu cầu chuyển đổi thành tiếng Việt.
Trường hợp thứ hai áp dụng cho sách, báo, trang thông tin điện tử và các ấn phẩm được phép xuất bản bằng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài. Điều này nhằm tôn trọng và bảo vệ quyền tự do ngôn luận của các cộng đồng dân tộc thiểu số và quyền lựa chọn ngôn ngữ trong việc truyền thông và xuất bản. Chương trình phát thanh, truyền hình bằng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài. Việc phát sóng chương trình bằng ngôn ngữ của dân tộc thiểu số hoặc ngôn ngữ nước ngoài cũng là một cách để đảm bảo quyền lợi và nhu cầu thông tin của các cộng đồng người dùng.
Theo quy định tại Điều 18 của Luật Quảng cáo 2012, các sản phẩm quảng cáo đều phải có phần nội dung thể hiện bằng tiếng Việt, trừ những trường hợp đặc biệt được quy định sau đây.
Trường hợp đầu tiên là khi nhãn hiệu hàng hoá, khẩu hiệu, thương hiệu, tên riêng đã sử dụng tiếng nước ngoài hoặc đã được quốc tế hoá và không thể thay thế bằng tiếng Việt. Những từ ngữ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc nhận diện và xác định sản phẩm, và việc chuyển đổi chúng sang tiếng Việt có thể gây khó khăn và mất đi tính nhất quán của thương hiệu. Ví dụ, các thương hiệu quốc tế nổi tiếng như Coca-Cola, Nike, hoặc McDonald's không thể thay đổi nhãn hiệu của mình sang tiếng Việt mà vẫn giữ được sự nhận diện toàn cầu.
Trường hợp thứ hai áp dụng cho sách, báo, trang thông tin điện tử và các ấn phẩm được phép xuất bản bằng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài. Điều này nhằm đảm bảo quyền tự do ngôn luận và tôn trọng quyền lựa chọn ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc thiểu số. Các tác phẩm văn học, báo chí, và trang thông tin điện tử có thể được viết và xuất bản bằng tiếng dân tộc thiểu số hoặc tiếng nước ngoài để phục vụ đúng mục đích và đối tượng người đọc. Chương trình phát thanh, truyền hình bằng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài. Việc phát sóng chương trình bằng ngôn ngữ của dân tộc thiểu số hoặc ngôn ngữ nước ngoài cũng là một cách để đảm bảo quyền lợi và nhu cầu thông tin của các cộng đồng người dùng.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là các trường hợp trên chỉ là những trường hợp ngoại lệ và vẫn yêu cầu sản phẩm quảng cáo có phần lớn nội dung thể hiện bằng tiếng Việt. Điều này nhằm đảm bảo rằng người tiêu dùng Việt Nam có đầy đủ thông tin cần thiết để đánh giá và lựa chọn sản phẩm. Sản phẩm quảng cáo không tuân thủ quy định này có thể bị xem là vi phạm và bị xử lý theo quy định của pháp luật.
2. Sẽ bị xử lý như thế nào nếu sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện?
Theo quy định của Nghị định 38/2021/NĐ-CP, sản phẩm quảng cáo bắt buộc phải sử dụng tiếng Việt để thể hiện nội dung. Trường hợp không tuân thủ quy định này sẽ bị xử phạt theo điểm a khoản 1 và khoản 2 Điều 35 như sau:
Trong trường hợp vi phạm các quy định về ngôn ngữ nói và chữ viết trong quảng cáo, sẽ áp dụng các biện pháp xử phạt như sau:
- Xử phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau đây: Quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mà không sử dụng tiếng Việt để thể hiện, trừ những trường hợp sau đây:
+ Sản phẩm có nhãn hiệu, khẩu hiệu, thương hiệu, tên riêng sử dụng tiếng nước ngoài.
+ Sử dụng các từ ngữ đã được quốc tế hóa và không thể thay thế bằng tiếng Việt.
+ Sách, báo, trang thông tin điện tử và các ấn phẩm được phép xuất bản bằng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài.
+ Chương trình phát thanh, truyền hình sử dụng tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài.
- Đồng thời, để khắc phục hậu quả, cần áp dụng các biện pháp sau: Buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa hoặc thu hồi sản phẩm báo, tạp chí in quảng cáo liên quan đến hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 của Điều này.
Qua đó, việc tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo là rất quan trọng để đảm bảo việc thông tin được truyền tải một cách rõ ràng và chính xác đến người tiêu dùng. Vi phạm quy định này sẽ đối mặt với các hình thức xử phạt tiền và buộc tháo gỡ sản phẩm quảng cáo để khắc phục hậu quả.
Bên cạnh đó, theo quy định của Nghị định 38/2021/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 128/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền quy định tại Chương II và Chương III của Nghị định này áp dụng đối với cá nhân, trừ trong một số trường hợp cụ thể như sau:
+ Trường hợp quy định tại các khoản 2, 5, 6 và 7 Điều 10.
+ Trường hợp quy định tại các khoản 4, 5, 6 và 7 Điều 10a.
+ Trường hợp vi phạm điểm a khoản 2 và các khoản 3, 5 và 6 của Điều 14.
+ Trường hợp vi phạm các điểm a, b, c và d của khoản 7 Điều 14.
+ Trường hợp vi phạm các khoản 1, 2, 3, 4 và điểm b của Điều 21.
+ Trường hợp vi phạm các khoản 1, 2, 3, 4 và điểm b của Điều 23.
+ Trường hợp vi phạm khoản 1 của Điều 24.
+ Trường hợp vi phạm các quy định tại Điều 30, 38, 39 và 40 của Nghị định này.
Các mức phạt tiền áp dụng đối với tổ chức sẽ được áp dụng trong các trường hợp nêu trên.
Theo quy định của Nghị định 38/2021/NĐ-CP, sản phẩm quảng cáo bắt buộc phải có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt. Trường hợp không tuân thủ quy định này sẽ đối mặt với mức phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với cá nhân và từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức.
Ngoài việc xử phạt tiền, biện pháp khắc phục cũng được áp dụng. Đó là buộc tháo gỡ, tháo dỡ, xóa hoặc thu hồi sản phẩm báo, tạp chí in quảng cáo liên quan đến hành vi vi phạm này.
Điều này nhằm thúc đẩy sự tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo, đảm bảo rằng thông tin quảng cáo được truyền tải một cách chính xác và rõ ràng đến người tiêu dùng. Quy định này cũng giúp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, đảm bảo sự công bằng và đúng đắn trong hoạt động quảng cáo.
Do đó, việc thực hiện và tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong sản phẩm quảng cáo là rất quan trọng và cần được chú trọng. Vi phạm quy định này sẽ đối mặt với hình phạt tiền và biện pháp khắc phục nhằm đảm bảo tuân thủ quy định và tạo ra môi trường quảng cáo lành mạnh và đáng tin cậy.
3. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức có sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện là bao lâu?
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức có sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện được quy định tại khoản 1 Điều 3a Nghị định 38/2021/NĐ-CP, được bổ sung bởi khoản 1 Điều 4 Nghị định 129/2021/NĐ-CP sẽ được xác định như sau. Trước hết, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo sẽ kéo dài trong vòng 01 năm kể từ thời điểm xảy ra vi phạm.
Để xác định thời điểm để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo, chúng ta cần tuân theo các quy định sau đây.
- Đầu tiên, đối với hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều này, thời hiệu sẽ được tính từ thời điểm người có thẩm quyền thi hành công vụ phát hiện hành vi vi phạm. Điều này đồng nghĩa với việc thời hiệu sẽ được tính từ thời điểm mà người có thẩm quyền phát hiện ra hành vi vi phạm đang diễn ra.
- Thứ hai, đối với hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều này, thời hiệu sẽ được tính từ thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm. Điều này có nghĩa là thời hiệu sẽ được tính từ thời điểm mà hành vi vi phạm đã chấm dứt.
- Cuối cùng, trong trường hợp xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức hoặc cá nhân do người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính chuyển đến, thời hiệu xử phạt sẽ được áp dụng theo quy định tại khoản 1 Điều này, điểm a và điểm b khoản này sẽ tính đến thời điểm ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Theo quy định hiện hành, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức có sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt nhưng không thực hiện sẽ kéo dài trong vòng 01 năm. Điều này có nghĩa là trong khoảng thời gian đó, tổ chức sẽ phải chịu các biện pháp xử phạt hành chính theo quy định để đảm bảo tuân thủ quy định về việc sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt trong quảng cáo.
Việc áp dụng thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quảng cáo là để đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện chính sách, pháp luật về việc sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo. Việc sử dụng tiếng Việt là một yêu cầu cần thiết để bảo vệ và phát triển ngôn ngữ quốc gia, góp phần duy trì và phát huy giá trị văn hóa, truyền thống của dân tộc.
Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quảng cáo được đưa ra nhằm đưa ra sự cảnh báo và khuyến cáo cho các tổ chức về tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo. Qua đó, việc thực hiện thời hiệu xử phạt này sẽ tạo ra áp lực và động lực để các tổ chức nhanh chóng điều chỉnh và tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo.
Ngoài ra, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quảng cáo cũng mang tính công bằng và minh bạch. Việc áp dụng cùng thời hiệu đối với tất cả các tổ chức có sản phẩm quảng cáo thuộc diện bắt buộc có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt đảm bảo không có sự thiên vị hay ưu tiên đối xử. Điều này giúp xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng trong lĩnh vực quảng cáo, đồng thời đẩy mạnh việc tuân thủ quy định về sử dụng tiếng Việt trong quảng cáo của các tổ chức.
Xem thêm >> Quy định hoạt động của hội đồng thẩm định sản phẩm quảng cáo?
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!