Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, các hoạt động cung ứng dịch vụ ngày càng phát triển đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong đó, dịch vụ có mục đích sinh lợi là một trong những loại hình phổ biến, gắn liền với hoạt động kinh doanh và tạo ra giá trị kinh tế cho chủ thể cung ứng. Việc nhận diện rõ khái niệm dịch vụ có mục đích sinh lợi không chỉ giúp phân biệt với các loại hình dịch vụ khác mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng các quy định pháp luật liên quan. Qua đó, góp phần bảo đảm sự minh bạch, công bằng và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh dịch vụ.

1. Dịch vụ có mục đích sinh lợi là gì? 

Theo khoản 2 Điều 2 Luật quảng cáo 2012, Dịch vụ có mục đích sinh lợi là loại dịch vụ được cung ứng với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận cho tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ. Trong trường hợp này, hoạt động cung ứng dịch vụ mang tính chất kinh doanh, gắn liền với việc thu phí, tạo doanh thu và tìm kiếm lợi ích kinh tế. Các chủ thể cung ứng dịch vụ thường chú trọng đến hiệu quả tài chính, mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng phục vụ để thu hút khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh. Đây là loại dịch vụ phổ biến trong nền kinh tế thị trường và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao đời sống vật chất cho xã hội.

Ngược lại, dịch vụ không có mục đích sinh lợi là loại dịch vụ được cung cấp nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội, không hướng đến việc tạo ra lợi nhuận cho tổ chức hoặc cá nhân cung ứng. Những dịch vụ này thường mang tính chất công ích, nhân đạo hoặc hỗ trợ cộng đồng, được thực hiện với mục tiêu nâng cao phúc lợi xã hội, giúp đỡ các đối tượng yếu thế và góp phần phát triển bền vững. Mặc dù không đặt nặng yếu tố lợi nhuận, các dịch vụ này vẫn cần được tổ chức hiệu quả để đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Như vậy, sự khác biệt cơ bản giữa hai loại dịch vụ này nằm ở mục đích hoạt động: dịch vụ có mục đích sinh lợi hướng đến lợi ích kinh tế, còn dịch vụ không có mục đích sinh lợi hướng đến lợi ích xã hội. Tuy nhiên, cả hai loại dịch vụ đều có vai trò quan trọng và bổ sung cho nhau, góp phần tạo nên sự phát triển toàn diện của nền kinh tế và đời sống xã hội.

Tuy nhiên, theo khoản 25 Điều 1 Luật Quảng cáo sửa đổi 2025, nội dung này đã bị bãi bỏ

2. Chính sách của Nhà nước đối với hoạt động quảng cáo được quy định như thế nào?

Theo Điều 4 Luật quảng cáo 2012, trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động quảng cáo giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất, kinh doanh và kết nối giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng. Nhận thức được tầm quan trọng đó, Nhà nước đã xây dựng hệ thống chính sách nhằm quản lý, định hướng và tạo điều kiện cho hoạt động quảng cáo phát triển lành mạnh, hiệu quả, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia. Những chính sách này không chỉ mang tính quản lý mà còn mang tính hỗ trợ, khuyến khích phát triển toàn diện lĩnh vực quảng cáo.

- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong hoạt động quảng cáo

Chính sách này nhằm đảm bảo rằng các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo, từ người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo đến người tiếp nhận quảng cáo, đều được bảo vệ về quyền lợi hợp pháp. Điều này góp phần hạn chế các hành vi gian dối, quảng cáo sai sự thật hoặc gây thiệt hại cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, từ đó tạo môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch.

- Tạo điều kiện để tổ chức, cá nhân phát triển các loại hình quảng cáo, nâng cao chất lượng quảng cáo

Nhà nước khuyến khích sự đa dạng hóa các hình thức quảng cáo, phù hợp với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu thị trường. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng quảng cáo giúp đảm bảo nội dung truyền tải chính xác, hấp dẫn và có giá trị, góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông và uy tín của doanh nghiệp.

- Khuyến khích tổ chức, cá nhân nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ hiện đại vào việc thiết kế, xây dựng sản phẩm quảng cáo, đầu tư có hiệu quả vào quảng cáo

Chính sách này nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ trong hoạt động quảng cáo. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo hay các nền tảng trực tuyến giúp nâng cao chất lượng sản phẩm quảng cáo, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, việc đầu tư hiệu quả giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu truyền thông với nguồn lực hợp lý.

- Tạo điều kiện và khuyến khích phát triển nguồn nhân lực cho hoạt động quảng cáo; ưu tiên đầu tư đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ, công chức thực hiện quản lý nhà nước về hoạt động quảng cáo

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định chất lượng và sự phát triển bền vững của ngành quảng cáo. Chính sách này hướng tới việc đào tạo đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng sáng tạo và hiểu biết pháp luật. Đồng thời, việc bồi dưỡng cán bộ quản lý giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đảm bảo hoạt động quảng cáo được kiểm soát chặt chẽ nhưng vẫn tạo điều kiện phát triển.

- Mở rộng hợp tác quốc tế về hoạt động quảng cáo

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế giúp ngành quảng cáo Việt Nam tiếp cận với xu hướng, công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến từ các nước trên thế giới. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng quảng cáo trong nước mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường và tăng khả năng cạnh tranh quốc tế.

Như vậy, chính sách của Nhà nước đối với hoạt động quảng cáo được xây dựng một cách toàn diện, kết hợp giữa bảo vệ quyền lợi, quản lý chặt chẽ và khuyến khích phát triển. Các chính sách này không chỉ tạo điều kiện cho ngành quảng cáo phát triển theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

3.  Những sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ nào bị cấm quảng cáo?

Theo Điều 7 Luật quảng cáo 2012, sửa đổi bởi Điều 72 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2024, trong hoạt động quảng cáo, không phải mọi sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đều được phép quảng bá rộng rãi. Pháp luật quy định rõ các trường hợp bị cấm quảng cáo nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giữ gìn đạo đức xã hội, đảm bảo an ninh, trật tự và lợi ích chung. Những quy định này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nội dung quảng cáo và định hướng hành vi tiêu dùng lành mạnh.

- Hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật

Đây là nhóm đối tượng bị cấm tuyệt đối, bởi nếu pháp luật đã không cho phép kinh doanh thì đương nhiên cũng không được quảng cáo. Quy định này nhằm đảm bảo tính thống nhất trong quản lý, tránh việc quảng bá các sản phẩm trái phép gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

- Thuốc lá

Thuốc lá là sản phẩm gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và cộng đồng. Việc cấm quảng cáo thuốc lá nhằm hạn chế việc khuyến khích sử dụng, đặc biệt là đối với giới trẻ, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu các tác hại do thuốc lá gây ra.

- Rượu có nồng độ cồn từ 15 độ trở lên

Rượu mạnh có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và hành vi của con người. Việc cấm quảng cáo đối với loại rượu này nhằm hạn chế việc lạm dụng đồ uống có cồn, đồng thời góp phần đảm bảo trật tự, an toàn xã hội.

- Sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi; sản phẩm dinh dưỡng bổ sung cho trẻ dưới 06 tháng tuổi; bình bú và vú ngậm nhân tạo

Quy định này nhằm khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ – phương thức tốt nhất cho sự phát triển của trẻ nhỏ. Việc cấm quảng cáo các sản phẩm thay thế giúp tránh gây hiểu lầm hoặc làm giảm tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ trong cộng đồng.

- Thuốc kê đơn; thuốc không kê đơn nhưng được khuyến cáo hạn chế sử dụng hoặc phải có sự giám sát của thầy thuốc

Các loại thuốc này nếu sử dụng không đúng cách có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Do đó, việc cấm quảng cáo nhằm tránh tình trạng người dân tự ý sử dụng thuốc theo quảng cáo mà không có hướng dẫn chuyên môn, từ đó hạn chế rủi ro và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

- Các loại sản phẩm, hàng hóa có tính chất kích dục

Những sản phẩm này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thuần phong mỹ tục, đạo đức xã hội và đặc biệt không phù hợp với trẻ em. Việc cấm quảng cáo nhằm giữ gìn môi trường văn hóa lành mạnh và phù hợp với giá trị xã hội.

- Vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ; các sản phẩm, hàng hóa có tính chất kích động bạo lực

Đây là các đối tượng có nguy cơ cao gây mất an ninh, trật tự xã hội. Việc cấm quảng cáo nhằm hạn chế khả năng tiếp cận, ngăn ngừa hành vi bạo lực và đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

- Các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo khác do Chính phủ quy định khi có phát sinh trên thực tế

Quy định này mang tính mở, cho phép cơ quan nhà nước bổ sung các đối tượng cần cấm quảng cáo khi xuất hiện những sản phẩm hoặc dịch vụ mới có nguy cơ gây hại. Điều này giúp pháp luật linh hoạt, kịp thời điều chỉnh theo thực tiễn xã hội.

Như vậy, việc quy định các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo là cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe con người, giữ gìn đạo đức xã hội và đảm bảo trật tự, an toàn chung. Những quy định này góp phần định hướng hoạt động quảng cáo phát triển lành mạnh, đúng pháp luật và phù hợp với lợi ích của cộng đồng.

Kết luận

Dịch vụ có mục đích sinh lợi giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế – xã hội, góp phần tạo ra của cải, việc làm và thúc đẩy lưu thông hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Việc xác định đúng bản chất của loại hình dịch vụ này giúp các chủ thể kinh doanh thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát và điều tiết hiệu quả. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc phát triển các dịch vụ có mục đích sinh lợi một cách chuyên nghiệp, tuân thủ pháp luật và hướng tới lợi ích bền vững sẽ là nền tảng quan trọng cho sự phát triển lâu dài của nền kinh tế.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.