1. Quy định về tài sản thế chấp 

Theo quy định tại Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015, về tài sản thế chấp:

- Thế chấp toàn bộ bất động sản, động sản và vật phụ:

Trong trường hợp thế chấp toàn bộ bất động sản, động sản có vật phụ, thì cả vật phụ của bất động sản, động sản đó đều thuộc tài sản thế chấp, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Thế chấp một phần bất động sản, động sản và vật phụ:

Nếu chỉ thế chấp một phần bất động sản, động sản có vật phụ, thì vật phụ gắn liền với tài sản đó cũng thuộc tài sản thế chấp, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền:

Trong trường hợp thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp, thì tài sản gắn liền với đất cũng thuộc tài sản thế chấp, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Thế chấp có bảo hiểm:

Nếu tài sản thế chấp được bảo hiểm, bên nhận thế chấp phải thông báo cho tổ chức bảo hiểm biết về việc tài sản bảo hiểm đang được dùng để thế chấp. Trong trường hợp xảy ra sự kiện bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm sẽ chi trả tiền bảo hiểm trực tiếp cho bên nhận thế chấp.

- Trách nhiệm khi không thông báo về tài sản bảo hiểm:

Nếu bên nhận thế chấp không thông báo cho tổ chức bảo hiểm biết về việc tài sản bảo hiểm đang được dùng để thế chấp, tổ chức bảo hiểm vẫn chi trả tiền bảo hiểm theo hợp đồng, và bên thế chấp có nghĩa vụ thanh toán cho bên nhận thế chấp.

Tổng cộng, quy định về tài sản thế chấp theo Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015 giúp xác định rõ ràng quyền và trách nhiệm của các bên trong giao dịch thế chấp, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ quyền lợi và quản lý rủi ro trong giao dịch thế chấp tài sản.

 

2. Có được bán tài sản đang thế chấp tại ngân hàng hay không?

Theo Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015, bên thế chấp có các nghĩa vụ quan trọng sau đây:

- Giao giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp: Bên thế chấp phải giao giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp cho bên thế chấp theo thỏa thuận, trừ khi có quy định khác của pháp luật.

- Bảo quản, giữ gìn tài sản thế chấp: Bên thế chấp có trách nhiệm bảo quản và giữ gìn tài sản thế chấp một cách an toàn và đảm bảo giữ nguyên giá trị của tài sản.

- Áp dụng biện pháp cần thiết để khắc phục tình trạng: Bên thế chấp cần áp dụng các biện pháp cần thiết để khắc phục tình trạng, bao gồm việc ngừng việc khai thác công dụng tài sản thế chấp nếu có nguy cơ mất giá trị hoặc giảm sút giá trị.

- Sửa chữa hoặc thay thế khi tài sản thế chấp hư hỏng: Trong trường hợp tài sản thế chấp bị hư hỏng, bên thế chấp phải sửa chữa hoặc thay thế bằng tài sản khác có giá trị tương đương, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Cung cấp thông tin về thực trạng tài sản thế chấp: Bên thế chấp phải cung cấp thông tin chi tiết về thực trạng của tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp.

- Giao tài sản thế chấp khi cần thiết: Bên thế chấp phải giao tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp để xử lý trong các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm theo quy định tại Điều 299 của Bộ luật Dân sự.

- Thông báo về quyền của người thứ ba: Bên thế chấp phải thông báo cho bên nhận thế chấp về các quyền của người thứ ba đối với tài sản thế chấp; nếu không thông báo, bên nhận thế chấp có quyền hủy hợp đồng thế chấp hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.

- Không bán, thay thế, trao đổi tài sản thế chấp: Bên thế chấp không được thực hiện hành động bán, thay thế, trao đổi, tặng cho tài sản thế chấp, trừ khi có quy định khác.

Những nghĩa vụ này nhấn mạnh sự chịu trách nhiệm và tính minh bạch của bên thế chấp trong quản lý và sử dụng tài sản thế chấp.

Theo Điều 321 Bộ luật Dân sự 2015, bên thế chấp có các quyền sau đây:

- Khai thác công dụng và hưởng hoa lợi từ tài sản thế chấp: Bên thế chấp có quyền khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản thế chấp, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Đầu tư để làm tăng giá trị của tài sản thế chấp: Bên thế chấp được phép đầu tư để làm tăng giá trị của tài sản thế chấp.

- Nhận lại tài sản thế chấp và giấy tờ liên quan: Bên thế chấp có quyền nhận lại tài sản thế chấp từ người thứ ba giữ và giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp từ bên nhận thế chấp khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng thế chấp chấm dứt hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.

- Bán, thay thế, trao đổi tài sản thế chấp: Bên thế chấp được quyền bán, thay thế, trao đổi tài sản thế chấp, đặc biệt trong trường hợp tài sản là hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Bên thế chấp cũng có quyền yêu cầu bên mua thanh toán tiền và quản lý số tiền thu được, tài sản hình thành từ số tiền thu được, tài sản được thay thế hoặc được trao đổi.

- Bán, trao đổi, tặng cho tài sản thế chấp không phải là hàng hóa luân chuyển: Bên thế chấp được quyền bán, trao đổi, tặng cho tài sản thế chấp không phải là hàng hóa luân chuyển, nếu được bên nhận thế chấp đồng ý hoặc theo quy định của luật.

- Cho thuê, cho mượn tài sản thế chấp: Bên thế chấp có quyền cho thuê, cho mượn tài sản thế chấp, nhưng phải thông báo cho bên thuê, bên mượn biết về việc tài sản cho thuê, cho mượn đang được dùng để thế chấp và phải thông báo cho bên nhận thế chấp biết.

Đối chiếu với quy định tại Điều 320, trường hợp bên thế chấp muốn bán tài sản thế chấp, phải tuân thủ quy định tại Điều 320 khoản 8, nếu không có sự chấp thuận của bên nhận thế chấp. Trừ khi được phép bán tài sản thế chấp theo khoản 5 Điều 321, tức là khi được ngân hàng chấp thuận.

 

3. Nghĩa vụ của ngân hàng nhận tài sản thế chấp

Căn cứ vào Điều 322 Bộ luật Dân sự 2015, ngân hàng nhận tài sản thế chấp phải thực hiện các nghĩa vụ sau:

- Trả các giấy tờ cho bên thế chấp sau khi chấm dứt thế chấp: Trong trường hợp các bên thỏa thuận, bên nhận thế chấp có nghĩa vụ trả lại tất cả giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp cho bên thế chấp khi quá trình thế chấp chấm dứt.

- Thực hiện thủ tục xử lý tài sản thế chấp theo đúng quy định của pháp luật: Bên nhận thế chấp phải thực hiện đầy đủ thủ tục xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm các quy trình và thủ tục cần thiết để xác định quyền sở hữu và quản lý tài sản thế chấp.

Những nghĩa vụ này nhấn mạnh sự trách nhiệm của bên nhận thế chấp trong việc giữ gìn và chấm dứt quyền thế chấp một cách hợp pháp, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho bên thế chấp. Ngoài ra, quy định cũng rõ ràng về việc giữ giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp, nhằm bảo đảm tính minh bạch và quản lý chặt chẽ về tài sản thế chấp. Quy định đặt ra những nghĩa vụ quan trọng cho bên nhận tài sản thế chấp, chủ yếu là về việc trả lại giấy tờ và thực hiện thủ tục xử lý tài sản thế chấp theo đúng quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của sự minh bạch và tuân thủ theo quy định để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên, đồng thời tạo ra một hệ thống quản lý và giải quyết tranh chấp hiệu quả trong quá trình thế chấp và chấm dứt thế chấp.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Thủ tục mua bán nhà đất đang thế chấp tại ngân hàng thế nào?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.