1. Số nhiệm kỳ của chức danh Chủ tịch nước có bị giới hạn không?

Theo Điều 87 Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước được bầu bởi Quốc hội từ trong số các đại biểu Quốc hội. Chủ tịch nước phải chịu trách nhiệm và báo cáo công việc của mình trước Quốc hội. Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước kéo theo nhiệm kỳ của Quốc hội; khi Quốc hội kết thúc nhiệm kỳ, Chủ tịch nước tiếp tục giữ chức vụ cho đến khi Quốc hội mới bầu ra Chủ tịch nước.

Theo Điều 2 Luật tổ chức Quốc hội năm 2014, mỗi khóa Quốc hội có nhiệm kỳ là 05 năm, tính từ ngày khai mạc kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa đó đến ngày khai mạc kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa tiếp theo. Trước khi nhiệm kỳ của Quốc hội kết thúc 60 ngày, Quốc hội khóa mới phải được bầu ra. Trong trường hợp đặc biệt, nếu ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội tán thành, Quốc hội có thể quyết định rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ của mình theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội. Việc kéo dài nhiệm kỳ không được quá 12 tháng, trừ khi có chiến tranh.

Vì vậy, nhiệm kỳ của Chủ tịch nước tương đương với nhiệm kỳ của Quốc hội là 05 năm, và Chủ tịch nước tiếp tục giữ chức vụ cho đến khi Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước mới. Hiện tại không có quy định cụ thể về số lần một người có thể giữ chức vụ Chủ tịch nước. Thay vào đó, Ủy ban thường vụ Quốc hội sẽ đề xuất danh sách ứng cử cho Quốc hội bầu Chủ tịch nước.

2. Trình tự bầu cử ra người giữ chức danh Chủ tịch nước

Theo Nghị quyết 71/2022/QH13, quy trình bầu Chủ tịch nước được quy định như sau:

- Ủy ban thường vụ Quốc hội đề xuất danh sách ứng cử cho Chủ tịch nước và trình Quốc hội bầu. Điều này thường được thực hiện trước các kỳ họp quan trọng của Quốc hội, như kỳ họp thường niên hoặc kỳ họp đặc biệt. Ủy ban Thường vụ là cơ quan quan trọng của Quốc hội, có trách nhiệm chuẩn bị các vấn đề cần thiết cho các phiên họp của Quốc hội và thường tiền xử lý các vấn đề trọng yếu trước khi đưa lên phương án cho Quốc hội thảo luận.

- Ngoài danh sách do Ủy ban Thường vụ Quốc hội đề xuất, các đại biểu Quốc hội cũng có quyền đề xuất thêm ứng cử viên hoặc tự ứng cử vào vị trí Chủ tịch nước. Trong trường hợp này, những người được đề xuất hoặc tự ứng cử sẽ có quyền rút tên khỏi danh sách ứng cử nếu họ muốn. Điều này nhấn mạnh tính minh bạch và cơ hội công bằng cho mọi đại biểu Quốc hội tham gia vào quá trình ứng cử và bầu cử Chủ tịch nước.

- Sau khi có danh sách ứng cử từ Ủy ban Thường vụ và các đề xuất từ các đại biểu Quốc hội, quá trình thảo luận và chọn lựa ứng viên sẽ diễn ra tại Đoàn đại biểu Quốc hội. Tại đây, các đại biểu sẽ có cơ hội thảo luận và trao đổi ý kiến về các ứng viên, cũng như về các vấn đề liên quan đến việc bầu cử Chủ tịch nước. Ngoài ra, Chủ tịch Quốc hội cũng có thể tổ chức cuộc họp với các Trưởng đoàn đại biểu Quốc hội để thảo luận chi tiết hơn về các ứng viên và các vấn đề liên quan. Điều này nhằm mục đích tăng cường sự hiểu biết và thảo luận một cách cởi mở và chuyên nghiệp trước khi quyết định về việc bầu cử Chủ tịch nước.

- Ủy ban thường vụ Quốc hội báo cáo kết quả thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội, tiếp thu ý kiến của đại biểu và trình Quốc hội quyết định danh sách ứng cử. Quá trình này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình lựa chọn Chủ tịch nước, với sự tham gia và ý kiến đóng góp từ các đại biểu Quốc hội, cũng như sự lãnh đạo và quản lý từ Ủy ban Thường vụ.

- Quốc hội thảo luận và bỏ phiếu kín để bầu Chủ tịch nước, đồng thời thành lập Ban kiểm phiếu. Quá trình bỏ phiếu kín đảm bảo tính riêng tư và tự do của đại biểu Quốc hội trong quá trình bầu cử. Đồng thời, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình bỏ phiếu, Quốc hội sẽ thành lập Ban kiểm phiếu. Ban này có nhiệm vụ giám sát và kiểm tra quá trình bầu cử, đảm bảo tính chính xác và công bằng của kết quả bầu cử.

- Ban kiểm phiếu sẽ tiến hành công bố kết quả của quá trình bỏ phiếu. Kết quả này được công bố công khai để mọi người đều có thể biết được ai đã được bầu làm Chủ tịch nước. Ngoài việc công bố kết quả, Ban kiểm phiếu cũng có thể ra quyết định liên quan đến các vấn đề khác trong quá trình bầu cử, như việc xác nhận hợp lệ của các phiếu bầu, xử lý các trường hợp nghi ngờ về gian lận hoặc vi phạm trong quá trình bỏ phiếu.

- Quốc hội thảo luận và thông qua nghị quyết bầu Chủ tịch nước. Trong quá trình này, các đại biểu sẽ có cơ hội thảo luận về kết quả của quá trình bầu cử và đưa ra ý kiến của mình trước khi thực hiện biểu quyết. Nghị quyết sẽ được thông qua nếu đạt được số phiếu ủng hộ đa số hoặc số phiếu quyết định được quy định trước đó.

- Khi nghị quyết được thông qua, Chủ tịch nước tuyên thệ nhậm chức. Đây là bước cuối cùng trong quá trình bầu cử Chủ tịch nước, đánh dấu việc chính thức nhận lời và cam kết thực hiện nhiệm vụ của mình theo Hiến pháp và pháp luật của đất nước. Tuyên thệ nhậm chức thường được tiến hành trước Quốc hội và là dịp trọng đại, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của nhiệm kỳ Chủ tịch nước mới

3. Quy định về nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch nước

Theo Điều 88 Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước có những nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:

- Công bố Hiến pháp, luật, và pháp lệnh. Chủ tịch nước đề nghị Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét lại pháp lệnh trong thời hạn mười ngày sau khi pháp lệnh được thông qua. Nếu Ủy ban thường vụ Quốc hội vẫn tán thành mà Chủ tịch nước không đồng ý, Chủ tịch nước sẽ trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất.

- Đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ. Chủ tịch nước cũng có thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các vị trí trong Chính phủ dựa trên nghị quyết của Quốc hội.

-  Đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các vị trí trong hệ thống tư pháp, như Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Chủ tịch nước cũng bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các vị trí khác trong tư pháp dựa trên nghị quyết của Quốc hội.

- Quyết định về việc trao tặng các thưởng và danh hiệu của nhà nước. Điều này có thể bao gồm việc tặng các huân chương, huy chương, giải thưởng và danh hiệu vinh dự cho cá nhân, tổ chức hoặc đơn vị có thành tích xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ văn hóa, khoa học, nghệ thuật đến quốc phòng, an ninh, và kinh tế. Quyết định về việc nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, trở lại quốc tịch của công dân Việt Nam. Quyết định này thường được đưa ra dựa trên các quy định pháp luật liên quan và theo quy trình quy định của pháp luật Việt Nam.

- Thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân và giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh. Chủ tịch nước cũng có thẩm quyền phong, thăng, giáng quân hàm và bổ nhiệm các vị trí quan trọng trong lực lượng vũ trang.

- Tiếp nhận và bổ nhiệm các đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước ngoài. Điều này bao gồm việc chấp nhận các đại sứ được các quốc gia khác chỉ định để đại diện cho quốc gia của họ tại Việt Nam, cũng như bổ nhiệm đại sứ của Việt Nam tại các quốc gia khác. Ngoài ra, Chủ tịch nước cũng tham gia vào việc đàm phán và ký kết các điều ước quốc tế. Điều này đảm bảo vai trò quốc tế của Việt Nam được thể hiện và phát triển thông qua việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác và các tổ chức quốc tế.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Nêu mối quan hệ giữa Chủ tịch nước với các cơ quan nhà nước ở Trung ương.

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!