1. Có phải thông báo Đồn biên phòng khi đưa người Việt Nam vào khu vực biên giới biển?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Thông tư 162/2016/TT-BQP, người và phương tiện Việt Nam hoạt động trong khu vực biên giới biển có những quy định cụ thể. Đặc biệt, về hoạt động của phương tiện cơ giới đường bộ trong khu vực biên giới biển (loại trừ khu du lịch, khu dịch vụ, khu kinh tế), quy định tại Khoản 7 Điều 6 Nghị định số 71/2015/NĐ-CP được áp dụng. 
Theo quy định này, cơ quan, tổ chức, cá nhân quản lý, sử dụng, người điều khiển phương tiện, hoặc chủ phương tiện phải thông báo cho Đồn Biên phòng sở tại trước 02 ngày làm việc trước khi tiến hành các hoạt động trong khu vực biên giới biển. Một số hoạt động cụ thể mà quy định này áp dụng bao gồm vận tải, sản xuất, kinh doanh, xây dựng, khai thác khoáng sản, tài nguyên, môi trường trong khu vực biên giới biển và kéo dài từ 10 ngày trở lên.
Tóm lại, nếu tổ chức nào đưa người Việt Nam vào khu vực biên giới biển với mục đích hoạt động kéo dài từ 10 ngày trở lên, thì theo quy định, họ phải tiến hành thông báo bằng văn bản cho Đồn Biên phòng sở tại trước ít nhất 02 ngày làm việc trước khi thực hiện các hoạt động đó. Điều này giúp cơ quan quản lý biên phòng có thông tin và kiểm soát tốt hơn đối với hoạt động trong khu vực biên giới biển, đảm bảo an toàn và quản lý hiệu quả.
 

2. Xử lý thể nào khi không thông báo cho đồn Biên phòng mà tổ chức đưa người Việt Nam vào khu vực biên giới biển?

Trong trường hợp vi phạm quy định về hoạt động trong khu vực biên giới biển, hệ thống quy định tại Điều 15 của Nghị định 71/2015/NĐ-CP sẽ áp dụng để xử lý các vi phạm pháp luật. Quy định này được miêu tả như sau:
- Khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, lực lượng tuần tra và kiểm soát chuyên ngành được ủy quyền có quyền tiến hành kiểm tra, tạm giữ người hoặc phương tiện vi phạm và xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Tổ chức và cá nhân, khi phát hiện các hành vi vi phạm chủ quyền, an ninh quốc gia, trật tự, và an toàn xã hội trong khu vực biên giới biển, phải tố giác và thông báo về tội phạm cho đồn Biên phòng hoặc Công an cấp xã nơi gần nhất. Trong trường hợp tổ chức và cá nhân phát hiện, thu được tài sản chìm đắm hoặc trôi dạt trên vùng biển Việt Nam, họ phải chịu trách nhiệm thông báo và giao nộp tài sản này ngay cho chính quyền địa phương hoặc đồn Biên phòng nơi gần nhất để xử lý theo quy định của pháp luật.
Những biện pháp này đảm bảo sự tuân thủ quy định về hoạt động trong khu vực biên giới biển và đồng thời giúp bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia, trật tự, và an toàn xã hội trong khu vực biên giới biển của Việt Nam.
 

3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong khu vực biên giới biển

Theo Điều 4 của Nghị định 71/2015/NĐ-CP, khu vực biên giới biển của Việt Nam được quy định có các hành vi nghiêm cấm sau đây:
- Một trong những hành vi bị nghiêm cấm và cấm kị trong khu vực biên giới biển là việc xây dựng, lắp đặt trái phép các công trình, thiết bị, hoặc thực hiện các hành vi gây tổn hại đến sự an toàn của công trình biên giới. Hành vi này bao gồm mọi hoạt động xây dựng hoặc sử dụng các thiết bị mà không có sự phê duyệt hoặc giấy phép từ cơ quan có thẩm quyền.
Việc thực hiện công trình hoặc thiết bị mà không tuân thủ các quy định về an toàn có thể gây nguy cơ đối với công trình biên giới, gây hậu quả nghiêm trọng về môi trường, an toàn và chủ quyền quốc gia. Do đó, việc ngăn chặn và xử lý mọi hành vi xây dựng trái phép là cực kỳ quan trọng để bảo vệ khu vực biên giới biển của Việt Nam, đảm bảo an toàn cho mọi người và bảo vệ môi trường biển cả.
- Thải, nhấn chìm, hoặc chôn lấp các loại chất độc hại, chất thải công nghiệp, chất thải hạt nhân, hoặc các loại chất thải độc hại khác có khả năng gây ô nhiễm môi trường; bắn, phóng, thả các chất gây hại hoặc có nguy cơ gây hại cho quốc phòng, an ninh, kinh tế, sức khỏe của con người, môi trường, và an toàn xã hội.
- Hành vi nghiêm cấm trong khu vực biên giới biển mà cần lưu ý là nghiên cứu, điều tra, khảo sát, thăm dò, hoặc khai thác tài nguyên khi chưa có sự phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Điều này bao gồm việc tiến hành bất kỳ hoạt động nào liên quan đến khai thác tài nguyên biển, như tài nguyên thủy sản hoặc khoáng sản, mà không có giấy phép hoặc sự phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền.
Việc nghiên cứu và khai thác tài nguyên biển cần phải tuân thủ các quy định và quyền của Việt Nam để đảm bảo sự bền vững và bảo vệ môi trường biển cả. Trong trường hợp không tuân thủ, các hành vi này sẽ bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật Việt Nam để bảo vệ quyền và chủ quyền quốc gia, cũng như bảo vệ tài nguyên và môi trường biển cả của Việt Nam.
- Một trong những hành vi bị nghiêm cấm và nên được tôn trọng trong khu vực biên giới biển là việc tổ chức, chứa chấp, hướng dẫn hoặc chuyên chở người vào hoặc ra khỏi Việt Nam, hoặc qua cảnh trái phép. Hành vi này đề cập đến mọi hoạt động liên quan đến việc di chuyển người qua biên giới biển mà không tuân theo quy định và sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền.
Việc duy trì sự kiểm soát và quản lý đối với việc di chuyển người qua biên giới biển rất quan trọng để đảm bảo an ninh, trật tự và an toàn trong khu vực biên giới. Hành vi trái phép có thể gây nguy cơ cho quốc gia và cá nhân, đồng thời cũng có thể gây ra các vấn đề pháp lý. Do đó, việc tuân thủ các quy định và quyền của Việt Nam về việc di chuyển người qua biên giới biển là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an ninh và an toàn trong khu vực biên giới biển và tuân thủ pháp luật quốc gia.
- Một trong những hành vi nghiêm cấm và cần tuân thủ chặt chẽ trong khu vực biên giới biển là việc tiến hành luyện tập và diễn tập với bất kỳ kiểu loại vũ khí nào, dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có sự phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Hành vi này áp dụng cho mọi hoạt động luyện tập và diễn tập liên quan đến sử dụng vũ khí, từ vũ khí truyền thống cho đến vũ khí hiện đại, và bất kỳ loại hoạt động nào liên quan đến chúng.
Sự kiểm soát và phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam đối với các hoạt động liên quan đến vũ khí cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và an ninh trong khu vực biên giới biển. Hành vi trái phép có thể gây nguy cơ nghiêm trọng đối với quốc gia và cộng đồng quốc tế, đồng thời cũng có thể bị xem xét là một vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Do đó, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền về việc tiến hành luyện tập và diễn tập với vũ khí trong khu vực biên giới biển là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
- Bay vào vùng cấm bay; bắn, phóng, thả các phương tiện bay có nguy cơ gây hại cho quốc phòng, an ninh, kinh tế, an toàn hàng không; hạ xuống các tàu thuyền, vật thể trái với quy định của pháp luật Việt Nam.
- Quay phim, chụp ảnh, vẽ cảnh vật, ghi hình, thu phát sóng vô tuyến điện ở khu vực hạn chế hoạt động hoặc vùng cấm.
- Khai thác, trục vớt tài sản, đồ vật, cổ vật khi chưa có sự phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
- Mua bán, trao đổi, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép vũ khí, chất cháy, chất nổ, chất độc hại, ma túy, hàng hóa, vật phẩm cấm lưu hành, kim khí quý, đá quý, ngoại hối; đưa người hoặc hàng hóa lên hoặc xuống tàu thuyền trái phép.
- Phương tiện đường thủy neo, trú đậu không đúng nơi quy định hoặc làm cản trở giao thông hàng hải, đường thủy nội địa trong khu vực biên giới biển nếu nơi đó có quy định về neo, trú đậu.
Những hành vi nghiêm cấm này nhằm đảm bảo an ninh, chủ quyền, môi trường và an toàn trong khu vực biên giới biển của Việt Nam, và vi phạm các quy định này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Xem thêm bài viết: Nguyên tắc xác định Đồn biên phòng thuộc vùng sâu vùng xa
Khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần tư vấn, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn