1. Doanh nghiệp phải thông báo tai nạn lao động tới tất cả người lao động thuộc cơ sở?

Theo quy định tại Điều 18 Nghị định 39/2016/NĐ-CP thì nhiệm vụ của người lao động trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động không chỉ là đơn thuần là một trách nhiệm pháp lý mà còn là sự cam kết tích cực và chủ động trong quá trình đối mặt với những tình huống khẩn cấp. Dưới đây là một số hướng dẫn mà người lao động cần thực hiện để đảm bảo an toàn và minh bạch:

- Báo cáo ngay lập tức: Người lao động phát hiện tai nạn cần ngay lập tức báo cáo cho cấp quản lý và tổ chức cơ sở. Việc này không chỉ giúp nhanh chóng có biện pháp ứng cứu mà còn tạo cơ hội cho quá trình điều tra sau này.

- Hợp tác với đoàn điều tra tai nạn: Người lao động cần chủ động cung cấp mọi thông tin, tài liệu, và đồ vật có liên quan theo yêu cầu của Đoàn Điều tra tai nạn cấp trên. Điều này không chỉ đảm bảo tính minh bạch mà còn giúp tìm ra nguyên nhân chính xác của tai nạn.

- Tạo điều kiện cho quá trình điều tra: Hỗ trợ Đoàn Điều tra bằng cách tạo điều kiện cho người lao động liên quan cung cấp thông tin khi cần thiết. Sự hợp tác tích cực này sẽ giúp quá trình điều tra diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn.

- Thành lập Đoàn Điều tra cấp cơ sở: Tạo ra một Đoàn Điều tra tai nạn lao động cấp cơ sở giúp chuyên sâu điều tra những vụ tai nạn thuộc thẩm quyền quy định. Điều này làm tăng cường khả năng xác định nguyên nhân và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

- Thông báo rộng rãi: Người lao động có trách nhiệm thông báo đầy đủ thông tin liên quan về tai nạn lao động cho tất cả đồng nghiệp tại cơ sở làm việc. Việc chia sẻ thông tin này giúp tất cả mọi người nắm rõ tình hình và thúc đẩy tinh thần an toàn lao động trong tập thể.

...

- Từ nội dung quy định trên, có thể khẳng định rằng, doanh nghiệp phải thông báo thông tin liên quan đến tai nạn lao động phải thông báo thông tin đến tất cả người lao động hiện tại đang làm việc thuộc cơ sở của mình theo quy định.

 

2. Xử phạt doanh nghiệp không thông tin cho người lao động về tình hình tai nạn lao động

Tại Điều 22 Nghị định 12/2022/NĐ-CP thì để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và minh bạch, việc áp dụng mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng cho người sử dụng lao động có thể được thực hiện khi phát hiện các hành vi vi phạm sau đây:

- Không thông tin cho người lao động: Phạt tiền áp dụng khi người sử dụng lao động không cung cấp đầy đủ thông tin cho người lao động về tình hình tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Hoặc khi không đưa ra thông tin về các yếu tố nguy hiểm, có hại cũng như các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

- Không tổ chức nhận diện và đánh giá yếu tố nguy hiểm: Mức phạt được áp dụng khi người sử dụng lao động không tổ chức quá trình nhận diện và đánh giá các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc.

- Không có biển cảnh báo và bảng chỉ dẫn: Phạt tiền có thể được áp dụng nếu không có biển cảnh báo, bảng chỉ dẫn bằng tiếng Việt và ngôn ngữ phổ biến của người lao động. Đặc biệt khi không cung cấp thông tin về an toàn, vệ sinh lao động đối với máy, thiết bị, vật tư, và chất có yêu cầu nghiêm ngặt, và không đặt chúng ở vị trí dễ đọc, dễ thấy.

Theo quy định chi tiết tại Khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt áp dụng ở đây áp đối với cá nhân, và nếu liên quan đến tổ chức, mức phạt sẽ là gấp đôi so với cá nhân. Dưới đây là mức phạt cụ thể đối với doanh nghiệp khi không thông tin về tình hình tai nạn lao động: Mức phạt cho doanh nghiệp không thông tin về tai nạn lao động từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

Doanh nghiệp cần lưu ý đến tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về tình hình tai nạn lao động cho người lao động. Quy định mức phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng là một biện pháp quản lý chặt chẽ, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp, mức phạt sẽ là bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân, tức là tăng cường áp lực và trách nhiệm hơn đối với tổ chức. Mức phạt không chỉ là một biện pháp trừng phạt mà còn là một động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin và mức độ an toàn lao động.

 

3. Nguyên tắc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động

Điều 5 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định nguyên tắc đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động: 

- Bảo đảm quyền an toàn và vệ sinh lao động: Chúng ta cam kết đảm bảo quyền của người lao động được làm việc trong môi trường an toàn và vệ sinh lao động. Tạo điều kiện làm việc thuận lợi, đảm bảo sức khỏe và tinh thần cho người lao động.

- Tuân thủ đầy đủ biện pháp an toàn và vệ sinh: Chúng ta không chỉ tuân thủ mà còn hướng tới việc triển khai đầy đủ các biện pháp an toàn, vệ sinh lao động trong mọi giai đoạn công việc. Ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, loại trừ, và kiểm soát một cách có hiệu quả đối với các yếu tố nguy hiểm và có hại trong quá trình lao động.

- Tham vấn ý kiến và hợp tác cùng cộng đồng lao động: Hệ thống tham vấn ý kiến từ tổ chức công đoàn, tổ chức đại diện người sử dụng lao động, và Hội đồng về an toàn, vệ sinh lao động là trụ cột của sự hợp tác và đồng lòng. Chủ động thực hiện chính sách, pháp luật, chương trình, và kế hoạch về an toàn, vệ sinh lao động, mang lại sự an tâm và chất lượng cho cả cộng đồng lao động.

 

4. Vì sao doanh nghiệp phải thông báo tai nạn lao động đến tất cả người lao động cơ sở mình?

Doanh nghiệp phải có trách nhiệm thông báo đầy đủ thông tin liên quan về tai nạn lao động tới tất cả người lao động thuộc cơ sở của mình vì một số lý do quan trọng sau đây:

- Bảo đảm an toàn và sức khỏe lao động: Thông báo về tai nạn lao động giúp tất cả người lao động hiểu rõ về tình hình an toàn lao động tại nơi làm việc. Người lao động được cung cấp thông tin cụ thể về tai nạn, giúp họ nắm bắt rõ ràng về rủi ro và hạn chế nguy cơ lặp lại.

- Tăng nhận thức và đảm cho các bảo chủ thể: Thông báo giúp tăng nhận thức cho người lao động về tầm quan trọng của việc duy trì an toàn và vệ sinh lao động. Tạo ra sự chủ thể, khi người lao động hiểu rõ về tai nạn, họ có thể đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình cải thiện môi trường làm việc.

- Đảm bảo quyền lợi và bảo hiểm: Thông tin đầy đủ về tai nạn lao động giúp người lao động hiểu rõ về quyền lợi của họ trong trường hợp tai nạn. Đồng thời, thông báo cũng là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi bảo hiểm cho người lao động bị ảnh hưởng.

- Mối quan hệ lao động tốt hơn: Việc chia sẻ thông tin với người lao động thể hiện sự minh bạch và trung thực của doanh nghiệp. Tăng cường mối quan hệ lao động bằng cách thông báo mọi sự cố và cùng nhau tìm kiếm giải pháp.

- Phòng ngừa và cải thiện môi trường làm việc: Thông báo về tai nạn giúp tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và cải thiện môi trường làm việc. Dữ liệu từ các tai nạn có thể được sử dụng để xây dựng chiến lược phòng ngừa hơn và nâng cao an toàn lao động.

- Tuân thủ pháp luật: Theo các quy định pháp luật, doanh nghiệp phải thực hiện việc thông báo về tai nạn lao động để tuân thủ và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý và luật pháp liên quan.

Tóm lại, việc thông báo đầy đủ thông tin về tai nạn lao động là quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc an toàn, tích cực và đảm bảo quyền lợi cho tất cả người lao động trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Bị tai nạn lao động thì người lao động có được trả lương không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.