1. Quy định về việc phân loại tai nạn lao động ?
Nghị định 39/2016/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam đã đặt ra các quy định cụ thể về việc phân loại tai nạn lao động, nhằm xác định tính nghiêm trọng của các vụ tai nạn và đưa ra các biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Theo quy định tại Điều 9 của Nghị định này, có ba loại chính của tai nạn lao động: tai nạn làm chết người, tai nạn làm người lao động bị thương nặng, và tai nạn làm người lao động bị thương nhẹ.
- Trước hết, tai nạn lao động làm chết người, hay còn được gọi là tai nạn lao động chết người, được xác định khi người lao động gặp nạn và tử vong trong một số trường hợp nhất định. Đầu tiên, nếu người lao động chết tại nơi xảy ra tai nạn, sự kiện này được coi là tai nạn lao động chết người.
Thứ hai, nếu người lao động chết trên đường đi cấp cứu hoặc trong thời gian cấp cứu, sự cố này cũng rơi vào danh mục tai nạn lao động chết người.
Thứ ba, nếu người lao động tử vong trong thời gian điều trị hoặc do tái phát của vết thương do tai nạn lao động gây ra, thông qua kết luận tại biên bản giám định pháp y, thì đây cũng được xem xét là tai nạn lao động chết người.
Cuối cùng, nếu người lao động được tuyên bố chết theo kết luận của Tòa án đối với trường hợp mất tích, thì sự kiện này cũng nằm trong phạm vi tai nạn lao động chết người.
- Tiếp theo, tai nạn làm người lao động bị thương nặng được định nghĩa khi người lao động gặp phải ít nhất một trong những chấn thương được liệt kê tại Phụ lục II, được ban hành kèm theo Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Các chấn thương này đặc trưng cho sự nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và khả năng làm việc của người lao động.
- Cuối cùng, tai nạn làm người lao động bị thương nhẹ là những sự cố không thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 9 của Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Điều này bao gồm những tai nạn lao động không gây ra tử vong hoặc chấn thương nặng, và do đó được xem xét là nhẹ.
Quy định rõ ràng về phân loại tai nạn lao động giúp hệ thống hóa quy trình đánh giá và xử lý các vụ tai nạn. Nó cũng tạo cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và đồng thời thúc đẩy nâng cao mức độ an toàn lao động trong các môi trường làm việc. Điều này là quan trọng để tạo ra môi trường làm việc tích cực và giảm thiểu rủi ro tai nạn, từ đó đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người lao động trong các doanh nghiệp và tổ chức lao động
2. Khi lỗi đến từ phía người lao động thì người lao động có phải trả chi phí điều tra tai nạn lao động không
Chi phí điều tra tai nạn lao động có phải được người lao động chi trả khi lỗi đến từ phía họ? Điều này đã được quy định rõ trong Điều 27 của Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Theo quy định này, chi phí điều tra tai nạn lao động sẽ được phân chia theo từng đối tượng và được xác định như sau:
- Đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động: Người sử dụng lao động chịu trách nhiệm chi trả các chi phí, bao gồm:
- Dựng lại hiện trường.
- Chụp, in, phóng ảnh hiện trường và nạn nhân.
- Trưng cầu giám định kỹ thuật, giám định pháp y (khi cần thiết).
- Khám nghiệm tử thi.
- In ấn các tài liệu liên quan đến vụ tai nạn lao động.
- Phương tiện đi lại tại nơi xảy ra tai nạn lao động phục vụ quá trình điều tra.
- Tổ chức cuộc họp công bố biên bản điều tra tai nạn lao động.
+ Cơ quan có thẩm quyền điều tra tai nạn lao động sẽ chi trả các khoản công tác phí cho người tham gia theo quy định của pháp luật, thuộc thành viên đoàn điều tra tai nạn lao động.
+ Chi phí điều tra tai nạn lao động từ người sử dụng lao động sẽ được hạch toán vào chi phí sản xuất, kinh doanh, và là chi phí hợp lý để tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của Luật Thuế thu nhập Doanh nghiệp.
- Đối với người lao động không theo hợp đồng lao động: Chi phí hợp lý liên quan đến điều tra tai nạn lao động của người lao động không theo hợp đồng lao động do Ủy ban nhân dân cấp xã và cơ quan nhà nước có thẩm quyền điều tra chi trả, và sẽ được hạch toán trong chi hoạt động thường xuyên của cơ quan, đơn vị.
Dựa trên các quy định trên, có thể kết luận rằng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng, người sử dụng lao động sẽ phải chịu trách nhiệm chi trả các chi phí điều tra tai nạn lao động. Trong khi đó, đối với người lao động không theo hợp đồng, chi phí này sẽ do Ủy ban nhân dân cấp xã và cơ quan nhà nước có thẩm quyền điều tra chi trả. Như vậy, người lao động không phải chịu trách nhiệm chi phí điều tra tai nạn lao động
3. Trách nhiệm của người sử dụng lao động tại cơ sở nơi xảy ra tai nạn lao động?
Người sử dụng lao động đảm nhận nhiều trách nhiệm quan trọng tại cơ sở nơi xảy ra tai nạn lao động, theo quy định của Điều 18 trong Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Các nhiệm vụ này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe và an toàn của người lao động mà còn đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý sự cố. Dưới đây là mô tả chi tiết về trách nhiệm của họ:
- Trách nhiệm đầu tiên của người sử dụng lao động là kịp thời tổ chức sơ cứu và cấp cứu cho người bị nạn. Họ phải đảm bảo rằng những biện pháp sơ cứu được triển khai ngay lập tức để giảm thiểu tổn thất và bảo vệ tính mạng của người lao động.
- Người sử dụng lao động cũng phải thực hiện việc khai báo tai nạn lao động theo quy định tại Điều 10 của Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Việc này đòi hỏi sự chủ động và đầy đủ thông tin để đảm bảo quy trình xác định nguyên nhân và trách nhiệm được thực hiện một cách chính xác.
- Trong trường hợp tai nạn lao động nặng hoặc chết người, người sử dụng lao động phải giữ nguyên hiện trường theo nguyên tắc nghiêm túc. Nếu cần phải cấp cứu người bị nạn và việc này có thể làm xáo trộn hiện trường, họ phải đảm bảo vẽ lại sơ đồ hiện trường, lập biên bản, chụp ảnh và quay phim hiện trường (nếu có khả năng).
- Sau khi hoàn thành các bước điều tra theo quy định của Nghị định 39/2016/NĐ-CP, người sử dụng lao động có trách nhiệm xóa bỏ hiện trường và mai táng tử thi (nếu có) chỉ sau khi có sự đồng ý bằng văn bản từ Đoàn Điều tra tai nạn lao động cấp tỉnh hoặc cơ quan công an.
- Họ cũng phải cung cấp ngay tài liệu, đồ vật, và phương tiện có liên quan đến vụ tai nạn theo yêu cầu của Đoàn Điều tra tai nạn lao động cấp trên. Đồng thời, họ chịu trách nhiệm trước pháp luật về những tài liệu, đồ vật, và phương tiện này.
- Người sử dụng lao động cần tạo điều kiện cho người lao động liên quan đến vụ tai nạn cung cấp thông tin khi được yêu cầu. Họ cũng phải thành lập Đoàn Điều tra tai nạn lao động cấp cơ sở để điều tra các vụ tai nạn thuộc thẩm quyền quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động và Nghị định 39/2016/NĐ-CP.
- Thông báo đầy đủ thông tin liên quan về tai nạn lao động tới tất cả người lao động thuộc cơ sở của họ là một phần quan trọng của trách nhiệm này. Họ cũng phải hoàn chỉnh hồ sơ và lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động cho người lao động trong khoảng thời gian được quy định.
- Ngoài ra, người sử dụng lao động còn phải thanh toán các khoản chi phí phục vụ cho việc điều tra tai nạn lao động, kể cả việc điều tra lại theo quy định tại Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Tuy nhiên, có một ngoại lệ là khi tai nạn lao động được điều tra lại theo yêu cầu của cơ quan Bảo hiểm xã hội.
Cuối cùng, người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện các biện pháp khắc phục và giải quyết hậu quả do tai nạn lao động gây ra. Họ cũng phải tổ chức rút kinh nghiệm, thực hiện và báo cáo kết quả thực hiện các kiến nghị ghi trong biên bản Điều tra tai nạn lao động, và xử lý theo thẩm quyền những người có lỗi để đảm bảo an toàn trong môi trường lao động
Xem thêm >>> Tai nạn lao động là gì? Cách phân loại tai nạn lao động?
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn