1. Hiểu thế nào về Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)?

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), viết tắt của Tổ chức Ngân hàng Phát triển Châu Á, được thành lập vào ngày 22 tháng 8 năm 1966, với sứ mệnh được đề cập trong Phụ lục III kèm theo "đẩy mạnh việc tham gia vào các thể chế tài chính - tiền tệ - ngân hàng khu vực và quốc tế" tại Quyết định số 2183/QD-TTg ban hành năm 2016.

Kể từ khi ra đời, ADB đã không ngừng duy trì cam kết của mình trong việc giảm nghèo, cải thiện chất lượng cuộc sống và khuyến khích phát triển bền vững cũng như sự hài hòa trong khu vực Châu Á và Thái Bình Dương. Nhiệm vụ cao cả này được điều chỉnh theo nguyên tắc cốt lõi được đề cập trong đề án, với việc nhấn mạnh vào sự tham gia tích cực vào các tổ chức tài chính, tiền tệ và ngân hàng khu vực và quốc tế.

Các nguyên tắc sáng lập của ADB, có cơ sở trong việc giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống của khu vực, phản ánh đúng với mục tiêu toàn cầu được đề ra trong Quyết định số 2183/QD-TTg. Sự tận tâm của ngân hàng trong việc khuyến khích phát triển bền vững trùng hợp với những khát vọng được tích hợp trong đề án, từ đó củng cố vai trò quan trọng của nó trong hành trình chung vì sự thịnh vượng và hòa bình trên khắp Châu Á và Thái Bình Dương.

Chính quyền Sài Gòn đã đóng góp tích cực và đáng kể trong việc sáng lập Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) vào năm 1966, đánh dấu một chương mới trong hợp tác quốc tế vì sự phát triển. Sau những biến cố lớn và sự thống nhất đất nước, Chính quyền Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã tiếp quản và duy trì tư cách là thành viên của Việt Nam tại ADB từ năm 1976 cho đến ngày nay.

Thời kỳ từ 1979 đến 1992 đánh dấu một giai đoạn gián đoạn trong quan hệ giữa Việt Nam và ADB, cùng lúc với sự khôi phục quan hệ tín dụng giữa Việt Nam và IMF/WB. Tuy nhiên, vào tháng 10 năm 1993, quan hệ giữa Việt Nam và ADB đã được chính thức khôi phục, mở ra cánh cửa cho một hợp tác có ý nghĩa và đầy tiềm năng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và hài hòa trong khu vực. Điều này là một bước quan trọng, không chỉ trong ngữ cảnh lịch sử mà còn trong việc mở rộng và củng cố mối liên kết quốc tế của Việt Nam với cộng đồng quốc tế.

 

2. Quan hệ tín dụng giữa Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Việt Nam

Dựa vào những quy định chi tiết được thể hiện trong Phụ lục III, đi kèm với Đề án "Đẩy mạnh việc tham gia vào các thể chế tài chính - tiền tệ - ngân hàng khu vực và quốc tế" theo Quyết định 2183/QĐ-TTg năm 2016, quan hệ tín dụng giữa Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Việt Nam có sự đa dạng và phong phú.

ADB sử dụng một loạt các công cụ mạnh mẽ như đối thoại chính sách, các hoạt động cho vay, đầu tư cổ phần, bảo lãnh, viện trợ không hoàn lại và hỗ trợ kỹ thuật để hỗ trợ các nước thành viên đang trong quá trình phát triển. Điều này bao gồm việc tạo ra không khí đối thoại chính sách tích cực để định hình hướng phát triển, cung cấp nguồn vốn linh hoạt thông qua các hoạt động cho vay và đầu tư cổ phần, đồng thời đảm bảo tính bền vững của dự án thông qua các biện pháp bảo lãnh và hỗ trợ kỹ thuật chất lượng.

* Dựa vào đặc điểm độc đáo của nguồn vốn, các khoản vay của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) được phân loại thành hai hình thức quan trọng:

​- ADB cung cấp các khoản vay với điều kiện ưu đãi từ Quỹ Phát triển Châu Á (ADF). Đây là một biện pháp quan trọng nhằm hỗ trợ các nước thành viên đang phát triển, đồng thời giúp chúng vượt qua những thách thức kinh tế và xã hội.

​- Trái ngược với hình thức trên, đây là những khoản vay mà ADB cung cấp với lãi suất thị trường từ Quỹ Tín dụng Châu Á (OCR). Loại vay này mang lại sự linh hoạt tài chính, cho phép ADB thích ứng và đáp ứng nhanh chóng với biến động trong thị trường tài chính quốc tế.

* Dựa vào các tiêu chí về thu nhập và khả năng trả nợ, ADB đã phối hợp chặt chẽ để phân loại các nước hội viên vay vốn thành các nhóm từ A đến C, mỗi nhóm đặc trưng bởi những chiến lược tài chính cụ thể. Hệ thống phân loại này giúp xác định rõ ràng hình thức vay phù hợp cho từng nước, tạo nên một cơ cấu tài chính linh hoạt và hiệu quả.

- Nhóm A: Được hình thành bởi các nước có thu nhập thấp, nhóm A tập trung chỉ vay từ nguồn Quỹ Phát triển Châu Á (ADF). Điều này không chỉ giúp hỗ trợ các quốc gia đang đối mặt với thách thức nghèo đói mà còn tạo ra điều kiện thuận lợi để họ xây dựng một tương lai tươi sáng.

- Nhóm B1: Bao gồm các quốc gia có sự kết hợp linh hoạt giữa nguồn vốn ADF và một phần nhỏ từ nguồn vốn OCR. Đây là một bước tiến quan trọng giúp tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra sự ổn định trong quá trình phát triển.

- Nhóm B2: Đại diện cho các quốc gia quyết tâm hướng tới phát triển, vay phần lớn từ nguồn vốn OCR và một phần nhỏ từ ADF. Mô hình này cho thấy cam kết mạnh mẽ với việc đa dạng hóa nguồn lực và khả năng linh hoạt trong chiến lược tài chính.

- Nhóm C: Được hình thành bởi các nước có khả năng tài chính ổn định, nhóm C chỉ vay từ nguồn OCR. Mô hình này thể hiện sự tự chủ và độc lập trong việc quản lý tài chính, tạo điều kiện cho các quốc gia này tự chủ xây dựng các dự án và chính sách phát triển.

Việt Nam đã thành công trong việc huy động nguồn vốn và tài trợ thông qua một loạt các kênh đa dạng, bao gồm kênh tài trợ cho Chính phủ và kênh đầu tư trực tiếp của ADB vào khu vực tư nhân. Điều này bao gồm cả việc hỗ trợ cho các dự án và chương trình đặc biệt của Việt Nam cũng như thông qua cơ chế Phát triển Tiểu vùng Mê Công Mở rộng (GMS).

Hơn nữa, Việt Nam đã làm rõ sự linh hoạt trong quá trình hỗ trợ, không chỉ thông qua các giao dịch có bảo lãnh mà còn trong hoạt động không cần bảo lãnh. Tổng dư nợ và cam kết chưa giải ngân từ các giao dịch này của ADB tại Việt Nam đạt 1,26 tỉ USD tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2021. Điều này chiếm 8,99% tổng danh mục đầu tư cho khu vực tư nhân của ADB, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với việc thúc đẩy phát triển bền vững và đa dạng hóa nguồn vốn trong quá trình hỗ trợ phát triển của Việt Nam.

 

3. Cơ quan đại diện cho Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)?

Điều 2 Nghị định 102/2022/NĐ-CP quy định đại diện của Chính phủ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Được thiết lập như một cơ quan ngang bộ của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không chỉ là cơ quan trung ương của Chính phủ, mà còn đóng vai trò là Ngân hàng Trung ương của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Với trách nhiệm này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không chỉ là một bộ phận của hệ thống ngân hàng quốc gia mà còn là đại diện mạnh mẽ của Việt Nam trong quan hệ với ADB. Qua vai trò này, nó không chỉ thể hiện sự hiệu quả trong quản lý tài chính mà còn là nguồn động viên cho sự hợp tác tích cực và bền vững giữa Việt Nam và ADB, hướng tới mục tiêu chung là phát triển toàn diện và bền vững của khu vực.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, với sứ mệnh quan trọng, có nhiều chức năng quan trọng, đặc biệt là:

​- Nó đảm nhiệm vai trò quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng và thị trường ngoại hối. Chức năng này không chỉ đặt tại tâm trung của việc duy trì ổn định và phát triển kinh tế mà còn là chìa khóa quyết định cho sự linh hoạt và tiến triển của hệ thống tài chính quốc gia.

​- Ngân hàng Nhà nước thực hiện chức năng quan trọng của Ngân hàng Trung ương, đó là phát hành tiền, giữ trách nhiệm với ngân hàng của các tổ chức tín dụng và cung cấp các dịch vụ tiền tệ chất lượng cao cho Chính phủ. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của Ngân hàng Nhà nước trong việc duy trì ổn định tài chính quốc gia.

​- Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đảm nhiệm trách nhiệm quản lý nhà nước đối với các dịch vụ công trong phạm vi quản lý của nó. Sự đa nhiệm trong việc này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất mà còn làm tăng cường sức mạnh và uy tín của ngân hàng.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Ngân hàng Phát triển châu Á (Asian Development Bank - ADB) là gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.