- 1. Khái quát về quyền nuôi con khi ly hôn tại Việt Nam
- 2. Vì sao quyền nuôi con trên 7 tuổi có điểm đặc biệt so với các độ tuổi khác?
- 3. Con trên 7 tuổi có quyền lựa chọn ở với bố hoặc mẹ khi ly hôn?
- 3.1. Cơ sở pháp lý về quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn
- 3.2. Tòa án ghi nhận nguyện vọng của trẻ ra sao?
- 3.3 Hướng dẫn viết đơn trình vày nguyện vọng của con
- 4. Tiêu chí xét quyền nuôi con trên 7 tuổi
- 5. Quy trình, thủ tục giành quyền nuôi con trên 7 tuổi
- 5.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
- 5.2. Các bước làm việc tại Tòa án
- 6. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn
- 6.1. Trường hợp nào được thay đổi quyền nuôi con?
- 6.2. Những ai có thể yêu cầu thay đổi quyền nuôi con sau ly hôn?
- 6.3. Hồ sơ khởi kiện yêu cầu thay đổi quyền nuôi con gồm những gì?
- 6.4 Hồ sơ yêu cầu công nhận thoả thuận thay đổi quyền nuôi con cần những gì?
Khi cuộc sống hôn nhân của vợ chồng ở mức trầm trọng, mục đích hôn nhân không đạt, hôn nhân không thể kéo dài thì vợ chồng có thể tìm cách giải thoát cho nhau bằng cách ly hôn. Theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình có 02 trường hợp ly hôn là:
- Ly hôn thuận tình (Quy định tại điều 55, Luật hôn nhân và gia đình 2014)
- Ly hôn đơn phương (còn gọi là ly hôn theo yêu cầu một bên) (Quy định tại điều 56, Luật hôn nhân và gia đình 2014)
Trong cả hai trường hợp ly hôn nêu trên thường vợ chồng vẫn xảy ra tranh chấp với nhau về quyền nuôi con và tài sản chung. Vấn đề quyền nuôi con sau khi ly hôn là một trong những nội dung trọng tâm và nhạy cảm nhất trong các vụ án ly hôn tại Việt Nam. Nó không chỉ liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cha mẹ mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, trí tuệ của trẻ em. Pháp luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đã xây dựng một khung pháp lý tương đối đầy đủ nhằm điều chỉnh vấn đề này, với mục tiêu cao nhất là bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ vị thành niên.
1. Khái quát về quyền nuôi con khi ly hôn tại Việt Nam
Theo quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về quyền nuôi con sau khi ly hôn như sau:
Điều 81. Việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau khi ly hôn
1. Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.
2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Như vậy, vợ chồng sẽ phải thỏa thuận với nhau trước về người sẽ trực tiếp nuôi sau khi ly hôn. Nếu như cả hai không thể thỏa thuận với nhau được, Tòa án quyết định quyền nuôi con thuộc về ai sau khi xem xét về quyền lợi về mọi mặt để con được phát triển toàn diện.
2. Vì sao quyền nuôi con trên 7 tuổi có điểm đặc biệt so với các độ tuổi khác?
Khi giải quyết các vụ án ly hôn, vấn đề quyền nuôi con luôn là tâm điểm, và pháp luật Việt Nam đã có những quy định rất cụ thể nhằm bảo vệ lợi ích tốt nhất cho trẻ. Một trong những điểm đặc biệt và đáng chú ý nhất là quy định liên quan đến trẻ em từ đủ 7 tuổi trở lên. Theo Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con nếu con thuộc độ tuổi này. Sự đặc biệt này không phải là ngẫu nhiên, mà được xây dựng trên một nền tảng logic vững chắc, dựa trên sự phát triển tâm sinh lý của trẻ và các nguyên tắc cơ bản về quyền trẻ em.
Thứ nhất, lý do cốt lõi nằm ở sự phát triển về nhận thức và khả năng biểu đạt của trẻ. Trẻ em dưới 7 tuổi thường được xem là chưa đủ khả năng để tự đưa ra quyết định hay bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng và nhất quán về việc muốn sống với ai. Ngược lại, từ khoảng 7 tuổi trở lên, trẻ em bắt đầu bước vào giai đoạn phát triển nhận thức cao hơn. Chúng có khả năng tư duy logic đơn giản, hình thành cảm xúc và mong muốn cá nhân rõ ràng hơn, đồng thời có thể diễn đạt những điều đó một cách tương đối mạch lạc. Việc lắng nghe ý kiến của trẻ ở độ tuổi này không chỉ là sự tôn trọng đối với quyền cá nhân của chúng mà còn cung cấp một nguồn thông tin quan trọng giúp Tòa án đưa ra quyết định phù hợp nhất với môi trường sống và sự phát triển của trẻ.
Thứ hai, quy định này còn mang ý nghĩa lớn về việc thực thi quyền trẻ em và quyền được lắng nghe. Việt Nam là thành viên của Công ước Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em, trong đó Điều 12 quy định rõ rằng trẻ em có đủ năng lực được bày tỏ ý kiến của mình về mọi vấn đề ảnh hưởng đến chúng, và những ý kiến đó phải được xem xét một cách thích đáng tùy theo độ tuổi và mức độ trưởng thành. Việc luật pháp quốc gia đặt ra mốc 7 tuổi để Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con chính là sự cụ thể hóa cam kết quốc tế này. Nó khẳng định rằng trẻ em không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn là chủ thể có quyền, có tiếng nói trong những vấn đề trọng đại của cuộc đời mình. Việc được lắng nghe giúp trẻ cảm thấy được tôn trọng, từ đó giảm thiểu những tổn thương tâm lý và áp lực do quá trình ly hôn của cha mẹ gây ra.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc "xem xét nguyện vọng" không đồng nghĩa với "tuyệt đối tuân theo nguyện vọng". Theo Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quyết định cuối cùng của Tòa án vẫn phải dựa trên "quyền lợi về mọi mặt của con".
3. Con trên 7 tuổi có quyền lựa chọn ở với bố hoặc mẹ khi ly hôn?
3.1. Cơ sở pháp lý về quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn
Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định con từ đủ 07 tuổi trở lên có quyền được bày tỏ nguyện vọng của mình về việc sống với bố hoặc mẹ khi cha mẹ ly hôn.
Cụ thể, tại Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định: "Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con."
Điều này có nghĩa là, nguyện vọng của con sẽ là một trong những yếu tố quan trọng mà Tòa án cần xem xét khi quyết định người trực tiếp nuôi con. Tuy nhiên, nguyện vọng của con không phải là yếu tố duy nhất và tuyệt đối. Tòa án sẽ cân nhắc tổng thể các yếu tố khác như điều kiện nuôi dưỡng, giáo dục, môi trường sống, sự phát triển toàn diện của con để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho con.
3.2. Tòa án ghi nhận nguyện vọng của trẻ ra sao?
Khi vợ chồng không thể thỏa thuận về việc người trực tiếp nuôi con sau ly hôn, dẫn đến mâu thuẫn và tranh chấp không thể dàn xếp được, Tòa án sẽ là cơ quan có thẩm quyền quyết định vấn đề này.
Thẩm phán phụ trách phiên tòa giải quyết ly hôn sẽ là người có thẩm quyền lấy ý kiến của trẻ từ đủ 07 tuổi trở lên về việc lựa chọn sống chung với cha hoặc mẹ. Việc này được quy định rõ tại Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, theo đó: "Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con."
Quá trình lấy ý kiến của trẻ phải đảm bảo tính thân thiện, phù hợp với tâm lý, lứa tuổi, mức độ trưởng thành và nhận thức của trẻ. Tuyệt đối không được hỏi dồn ép hay đả kích tâm lý trẻ, nhằm bảo đảm tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ. Bên cạnh đó, phải đảm bảo bí mật cá nhân của trẻ. Thủ tục lấy ý kiến của con trẻ là một yêu cầu bắt buộc trong quá trình giải quyết án ly hôn, được quy định cụ thể trong Luật Hôn nhân và gia đình và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Việc lấy ý kiến trẻ có thể được thực hiện một hoặc nhiều lần tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể:
- Thông thường, việc lấy ý kiến trẻ sẽ được thực hiện tại trụ sở Tòa án trước khi xét xử vụ việc ly hôn. Tòa án có thể hướng dẫn cha mẹ cho con viết bản tự khai, thể hiện nguyện vọng của con, có chữ ký hoặc điểm chỉ của con và cha, mẹ ngoài trụ sở Tòa án.
- Trong một số trường hợp khác, Tòa án sẽ lấy ý kiến của con bằng văn bản trước đó. Sau đó, theo yêu cầu của một bên đương sự, Tòa sẽ triệu tập con để xem xét lại nguyện vọng của con ngay tại phiên tòa. Nếu cần thiết, Hội đồng xét xử có thể trực tiếp liên lạc với trẻ qua điện thoại để xác định lại ý nguyện của con.
3.3 Hướng dẫn viết đơn trình vày nguyện vọng của con
Khi con đủ 7 tuổi để Tòa án xem xét nguyện vọng của con thì con cần viết đơn trình bày nguyện vọng đó của con cho Tòa án, để Tòa án xem xét và giải quyết nguyện vọng đó. Dưới đây là Mẫu đơn trình bày nguyện vọng của con để quý khách hàng tham khảo:
>> Tải ngay: Mẫu đơn trình bày nguyện vọng của con muốn ở với ai khi bố mẹ ly hôn
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Địa danh, ngày.......tháng.......năm..........
ĐƠN TRÌNH BÀY NGUYỆN VỌNG CỦA CON
Kính gửi: Tòa án nhân dân quận/huyện ……………….., tỉnh/thành phố …………………
Cháu tên là: Nguyễn Văn A
Sinh ngày: 20/10/2010
Địa chỉ: Thôn Bản Mè, xã Yên Lỗ, huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn
Cháu năm này học lớp: 3A
Trường: Trường Dân Tộc Bán Trú Trung Tâm
Cháu làm đơn này xin trình bày với Tòa án một nguyện vọng như sau :
………………………………………………………
………………………………………………………
………………………………………………………
………………………………………………………
………………………………………………………
(Căn cứ theo các trường hợp cụ thể thì trình bày nội dung phù hợp với hoàn cảnh của từng gia đình, Quý khách hàng có thể tham khảo nội dung sau)
Cháu là con của Bố Nguyễn Văn B và Mẹ Trần Thị C, từ trước đến bây giờ cháu thấy Bố Mẹ cháu sống rất hạnh phúc nhưng thời gian gần đây Bố cháu thường xuyên đi công tác xa, khi về Bố Mẹ cháu lại cãi nhau, hiện nay Bố Mẹ cháu không còn ở chung một nhà. Bố về ở với ông bà nội, còn cháu ở với mẹ cháu ở nhà riêng lúc trước bố mẹ cháu mua. Cháu rất yêu bố mẹ cháu và bố mẹ cháu cũng rất yêu thương cháu. Cháu rất buồn khi Bố Mẹ cháu như vậy.
Nếu trường hợp bố mẹ cháu không ở với nhau nữa mà phải ly hôn ở Tòa án thì cháu xin được ở với Mẹ, vì Mẹ yêu thương cháu nhiều hơn, chăm sóc cháu tốt hơn. Còn Bố hay đi công tác xa nên cháu không muốn ở với Bố.
Cháu làm đơn này kính mong Tòa án chấp nhận nguyện vọng này của cháu.
Cháu xin chân thành cảm ơn !
Người làm đơn
(Ký, ghi rõ họ và tên)
Như vậy, khi vợ chồng ly hôn mà có con chung đủ 7 tuổi trở lên thì Tòa án bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con. Việc này chỉ là xem xét (có nghĩa là tham khảo) còn cần xem xét cả điều kiện của người trực tiếp nuôi theo nguyện vọng đó của con. Nếu đáp ứng đủ các nhu cầu cơ bản của con + nguyện vọng của con thì Tòa án có thể quyết định người đó là người trực tiếp nuôi con. Khi con đủ 7 tuổi trở lên mà bố mẹ ly hôn thì con có thể làm đơn trình bày của mình gửi lên Tòa án để Tòa án xem xét nguyện vọng của con.
4. Tiêu chí xét quyền nuôi con trên 7 tuổi
Khi cha mẹ ly hôn và có tranh chấp về quyền nuôi con trên 7 tuổi, Tòa án sẽ đưa ra quyết định dựa trên nhiều tiêu chí nhằm đảm bảo quyền lợi tốt nhất về mọi mặt của con. Điều này được quy định rõ tại Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Dựa trên quy định này, Tòa án sẽ xem xét các tiêu chí sau:
- Nguyện vọng của con: Đây là tiêu chí quan trọng đối với con trên 7 tuổi. Tòa án sẽ lắng nghe và xem xét nguyện vọng của trẻ về việc muốn sống với cha hay mẹ. Việc lấy ý kiến của trẻ phải đảm bảo tính tự nguyện, không bị ép buộc, và phù hợp với tâm lý, lứa tuổi của trẻ. Mặc dù nguyện vọng của con là một yếu tố quan trọng, nhưng Tòa án không hoàn toàn phụ thuộc vào đó mà sẽ kết hợp với các yếu tố khác.
- Điều kiện nuôi dưỡng của cha mẹ: Tòa án sẽ đánh giá khả năng của mỗi bên cha mẹ trong việc cung cấp các điều kiện cần thiết cho sự phát triển của con, bao gồm:
- Điều kiện về vật chất: Khả năng tài chính để đảm bảo nhu cầu ăn, mặc, ở, học tập, y tế cho con.
- Điều kiện về tinh thần: Khả năng chăm sóc, giáo dục, quan tâm, tạo môi trường sống lành mạnh, ổn định về tâm lý cho con. Điều này bao gồm việc có đủ thời gian để chăm sóc, giáo dục con, mối quan hệ giữa cha mẹ và con, cũng như khả năng tạo điều kiện để con phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ.
- Đạo đức và lối sống của cha mẹ: Tòa án sẽ xem xét đạo đức, lối sống của cha và mẹ để đảm bảo rằng người trực tiếp nuôi con là người có đủ tư cách và năng lực để giáo dục con một cách đúng đắn. Mọi hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm đạo đức xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định của Tòa án.
- Điều kiện sống hiện tại của con: Tòa án cũng sẽ xem xét môi trường sống hiện tại của con, bao gồm trường học, bạn bè, hàng xóm, và các mối quan hệ xã hội khác. Mục đích là để hạn chế tối đa sự xáo trộn trong cuộc sống của trẻ, giúp trẻ dễ dàng thích nghi với hoàn cảnh mới sau ly hôn.
- Khả năng tạo điều kiện cho bên không trực tiếp nuôi con thăm nom, chăm sóc con: Mặc dù chỉ một bên được trực tiếp nuôi con, nhưng cả cha và mẹ đều có quyền và nghĩa vụ đối với con. Tòa án sẽ xem xét khả năng của người được giao quyền nuôi con trong việc tạo điều kiện thuận lợi để bên còn lại được thăm nom, chăm sóc, giáo dục con theo quy định của pháp luật.
5. Quy trình, thủ tục giành quyền nuôi con trên 7 tuổi
5.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Để làm thủ tục giành quyền nuôi con, cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Đơn khởi kiện về việc thay đổi quyền trực tiếp nuôi con sau ly hôn.
- Bản án/Quyết định ly hôn (bản sao công chứng).
- Giấy khai sinh của con (bản sao công chứng).
- Căn cước hoặc hộ chiếu còn thời hạn sử dụng của bạn (bản sao công chứng).
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh bạn có đủ điều kiện để nuôi con tốt hơn bên còn lại:
- Về kinh tế: Giấy tờ chứng minh thu nhập (bảng lương, sao kê tài khoản...), giấy tờ sở hữu tài sản.
- Về tinh thần: Chứng minh thời gian bạn dành cho con, tình cảm gắn bó, khả năng chăm sóc, giáo dục con. Có thể cung cấp hình ảnh, video, lời khai của người thân, bạn bè...
- Bản tự khai của con (nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên) thể hiện nguyện vọng sống với ai.
5.2. Các bước làm việc tại Tòa án
Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện
- Bạn nộp hồ sơ đã chuẩn bị đến Tòa án nhân dân cấp huyện/tỉnh nơi người kia đang cư trú hoặc làm việc.
Bước 2: Nộp tạm ứng án phí
- Sau khi nhận được thông báo của Tòa án, bạn nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm tại Chi cục Thi hành án và nộp biên lai cho Tòa án.
Bước 3: Tòa án thụ lý vụ án
- Tòa án sẽ thụ lý vụ án khi hồ sơ hợp lệ và bạn đã nộp tạm ứng án phí.
Bước 4: Tòa án tiến hành giải quyết vụ án
- Thu thập chứng cứ: Tòa án sẽ thu thập các tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ án.
- Lấy ý kiến của con: Nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án sẽ trực tiếp lấy ý kiến của con về nguyện vọng sống với ai. Việc này phải đảm bảo thân thiện, phù hợp với tâm lý lứa tuổi của trẻ.
- Hòa giải: Tòa án tiến hành hòa giải để vợ chồng thỏa thuận về việc nuôi con. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thỏa thuận.
- Xét xử: Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử và đưa ra phán quyết dựa trên các chứng cứ và quy định của pháp luật.
Lời khuyên từ luật sư: Tranh chấp quyền nuôi con trên 7 tuổi là một dạng tranh chấp phức tạp cần thu thập nhiều bằng chứng để chứng minh, thuyết phục toà án trao quyền nuôi con cho mình là đảm bảo quyền lợi tốt nhất của trẻ. Với hơn 15 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tranh tụng, Luật Minh Khuê luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn hoặc tiến hành khởi kiện để thay đổi quyền nuôi con sau ly hôn. Hãy liên hệ với Luật sư Tô Thị Phương Dung - Phó giám đốc Công ty luật Minh Khuê qua số 0986.386.648 để được tư vấn, báo giá dịch vụ chi tiết. Với trụ sở đặt tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh, chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp dịch vụ luật sư với chất lượng tốt nhất.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn
Trong quá trình giải quyết các vụ án liên quan đến tranh chấp quyền nuôi con trên 07 tuổi, Luật Minh Khuê tóm lược những câu hỏi thường gặp về nội dung này như sau:
6.1. Trường hợp nào được thay đổi quyền nuôi con?
Trả lời: Quyền nuôi con có thể được thay đổi trong một số trường hợp cụ thể theo quy định tại Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn, gồm:
- Do thỏa thuận của cha mẹ: Nếu cha mẹ tự nguyện thỏa thuận về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con và thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của con.
- Người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện: Nếu người đang trực tiếp nuôi con không còn đáp ứng đủ điều kiện để chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con (ví dụ: không có nơi ở ổn định, thu nhập không đủ, hoặc không có thời gian để chăm sóc con...).
- Trường hợp đặc biệt: Nếu có căn cứ chứng minh con bị ngược đãi, bạo hành về thể chất hoặc tinh thần, hoặc cha mẹ bị kết án tù hoặc nghiện ma túy.
- Cản trở quyền thăm nom: Nếu người trực tiếp nuôi con cố ý cản trở người còn lại thăm nom con.
Lưu ý: Việc thay đổi quyền nuôi con phải dựa trên lợi ích của con, nên cần xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ.
6.2. Những ai có thể yêu cầu thay đổi quyền nuôi con sau ly hôn?
Trả lời: Cũng theo quy định tại điều Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 thì các cá nhân, tổ chức sau có quyền yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con:
- Cha hoặc mẹ là người không trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con;
- Người thân thích bao gồm: Ông/bà (nội hoặc ngoại), cô, dì, chú, bác, cậu, mợ...
- Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình;
- Cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em;
- Hội liên hiệp phụ nữ.
Lưu ý: Khi con đủ 7 tuổi, Tòa án sẽ tính đến nguyện vọng của con khi quyết định thay đổi quyền nuôi con.
6.3. Hồ sơ khởi kiện yêu cầu thay đổi quyền nuôi con gồm những gì?
Đây là trường hợp tranh chấp và sẽ được giải quyết bằng thủ tục khởi kiện tại Tòa án. Hồ sơ khởi kiện cần chuẩn bị:
- Đơn khởi kiện yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con (theo mẫu của Tòa án).
- Quyết định/Bản án ly hôn đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án (bản sao có chứng thực).
- Giấy khai sinh của con (bản sao có chứng thực).
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của người khởi kiện (CCCD/CMND/Hộ chiếu, Sổ hộ khẩu - bản sao có chứng thực).
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện để tiếp tục nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con. Ví dụ:
- Chứng cứ về điều kiện kinh tế: bảng lương, sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng lao động của người muốn thay đổi quyền nuôi con.
- Chứng cứ về môi trường sống: xác nhận của chính quyền địa phương, hình ảnh, băng ghi âm, lời khai của nhân chứng về lối sống, đạo đức, môi trường giáo dục của người đang nuôi con.
- Chứng cứ về tình trạng sức khỏe, tinh thần của con (nếu có).
- Biên bản xác minh của cơ quan chức năng (nếu có).
- Bản tường trình ý kiến, nguyện vọng của con (nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên) (có thể là văn bản hoặc con trực tiếp trình bày tại Tòa án).
Trình tự thực hiện của toà án trường hợp cha mẹ không thỏa thuận được hoặc một bên yêu cầu thay đổi quyền nuôi con.
Bước 1: Nộp đơn khởi kiện và hồ sơ: Người yêu cầu nộp đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ kèm theo đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người đang trực tiếp nuôi con cư trú.
Bước 2: Tòa án xem xét đơn và thụ lý vụ án:
- Nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho người khởi kiện nộp tạm ứng án phí.
- Sau khi nộp tạm ứng án phí và biên lai cho Tòa án, vụ án sẽ được thụ lý.
Bước 3: Hòa giải và chuẩn bị xét xử:
- Tòa án sẽ tiến hành các phiên hòa giải để các bên tự thỏa thuận.
- Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, công khai chứng cứ và hòa giải.
- Trong giai đoạn này, Tòa án có thể thu thập thêm chứng cứ, lấy lời khai của các bên và của con (nếu con đủ tuổi).
Bước 4: Mở phiên tòa xét xử:
- Tòa án sẽ mở phiên tòa để xét xử vụ án.
- Tại phiên tòa, các bên trình bày quan điểm, đưa ra chứng cứ và tranh luận.
- Hội đồng xét xử sẽ căn cứ vào các quy định pháp luật và các chứng cứ đã thu thập để ra phán quyết về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con.
Bước 5: Ra bản án/quyết định và thi hành:
- Bản án/quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật sau thời hạn kháng cáo, kháng nghị (nếu không có kháng cáo, kháng nghị).
- Các bên có nghĩa vụ thi hành bản án/quyết định của Tòa án.
6.4 Hồ sơ yêu cầu công nhận thoả thuận thay đổi quyền nuôi con cần những gì?
Trường hợp cha mẹ thỏa thuận được việc thay đổi quyền nuôi con, hồ sơ cần chuẩn bị:
- Đơn yêu cầu công nhận thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con (theo mẫu của Tòa án).
- Quyết định/Bản án ly hôn đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án (bản sao có chứng thực).
- Giấy khai sinh của con (bản sao có chứng thực).
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của cha, mẹ (CCCD/Hộ chiếu - bản sao có chứng thực).
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh sự thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con (nếu có).
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền.
- Bước 2: Tòa án xem xét hồ sơ, nếu đủ điều kiện sẽ thụ lý và thông báo nộp tạm ứng án phí.
- Bước 3: Tòa án tiến hành hòa giải, đối thoại (nếu cần).
- Bước 4: Tòa án xem xét, ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của cha mẹ về việc thay đổi người trực tiếp nuôi con.
Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn giảnh quyền nuôi con qua tổng đài điện thoại gọi số: 19006162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác, Trân trọng cảm ơn!