1. Khi có bố chồng làm thành viên hội đồng quản trị con dâu có được là kế toán trưởng tổ chức tín dụng? 

Theo quy định tại khoản 3 Điều 33 Luật Các tổ chức tín dụng 2010, các thành viên trong gia đình của các chức vụ quan trọng trong tổ chức tín dụng, bao gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em của thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc (Giám đốc) và vợ, chồng của những người này, không được đảm nhận chức vụ Kế toán trưởng hoặc người phụ trách tài chính của tổ chức tín dụng.

Tương tự, theo quy định tại khoản 2 Điều 19 Nghị định 174/2016/NĐ-CP, các thành viên trong gia đình của người đại diện theo pháp luật, người đứng đầu, giám đốc hoặc tổng giám đốc, cấp phó của người đứng đầu, phó giám đốc hoặc phó tổng giám đốc phụ trách công tác tài chính - kế toán, kế toán trưởng trong cùng một đơn vị kế toán không được làm kế toán. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn do một cá nhân làm chủ sở hữu, doanh nghiệp thuộc loại hình khác không có vốn nhà nước và là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Theo quy định trên, khi con dâu có bố chồng làm thành viên Hội đồng quản trị trong tổ chức tín dụng, không có hạn chế cụ thể về việc con dâu không được đảm nhận chức vụ Kế toán trưởng trong tổ chức đó.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều này chỉ áp dụng khi con dâu không thuộc vào đối tượng bị cấm theo quy định tại khoản 2 Điều 33 Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Điều này có nghĩa là nếu con dâu không thuộc vào danh sách các thành viên gia đình của các chức vụ quan trọng trong tổ chức tín dụng như cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em của thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc (Giám đốc) và vợ, chồng của những người này, thì con dâu vẫn có thể được bổ nhiệm làm Kế toán trưởng trong tổ chức tín dụng, ngay cả khi bố chồng là thành viên Hội đồng quản trị.

Tuy nhiên, để đảm bảo tính công bằng, đạo đức và trách nhiệm trong công việc, ngoài việc tuân thủ quy định pháp luật về thành viên gia đình, cần xem xét cẩn thận năng lực, kinh nghiệm và đạo đức của con dâu để đảm nhận chức vụ Kế toán trưởng trong tổ chức tín dụng. Điều này giúp đảm bảo rằng sự bổ nhiệm của con dâu không chỉ dựa trên mối quan hệ gia đình mà còn căn cứ vào năng lực và phẩm chất chuyên môn của người đó.

 

2. Đối tượng nào không được làm thành viên hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng?

Quy định về việc không được trở thành thành viên của Hội đồng quản trị trong tổ chức tín dụng đã được quy định trong Điều 33 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và được bổ sung bởi Điều 1 Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2017 như sau:

Theo quy định, những người không được phép trở thành thành viên Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng bao gồm:

Những người thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 Điều này.

- Những người không được tham gia quản lý và điều hành theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức và pháp luật về phòng, chống tham nhũng.

- Những người đã từng là chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh của công ty hợp danh, Tổng giám đốc (Giám đốc), thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, thành viên Ban kiểm soát của doanh nghiệp, Chủ nhiệm và các thành viên Ban quản trị hợp tác xã tại thời điểm doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản, trừ khi doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản do lý do bất khả kháng.

- Những người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp tại thời điểm doanh nghiệp bị đình chỉ hoạt động hoặc bị buộc giải thể do vi phạm pháp luật nghiêm trọng, trừ trường hợp đại diện theo đề nghị của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm chấn chỉnh, củng cố doanh nghiệp đó.

- Người từng bị đình chỉ chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Trưởng Ban kiểm soát, thành viên Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc) của tổ chức tín dụng theo Điều 37 của Luật này hoặc bị cơ quan có thẩm quyền xác định người đó có vi phạm dẫn đến việc tổ chức tín dụng bị thu hồi Giấy phép.

- Những người có liên quan đến thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc (Giám đốc) không được trở thành thành viên Ban kiểm soát của cùng một tổ chức tín dụng.

- Những người có liên quan đến Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên không được trở thành Tổng giám đốc (Giám đốc) của cùng một tổ chức tín dụng.

- Những người phải chịu trách nhiệm theo kết luận thanh tra dẫn đến việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, với mứcphạt cao nhất theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Các vi phạm này bao gồm việc vi phạm quy định về giấy phép, quản trị, điều hành, cổ phần, cổ phiếu, góp vốn, mua cổ phần, cấp tín dụng, mua trái phiếu doanh nghiệp, và tỷ lệ bảo đảm an toàn.

Quy định này nhằm đảm bảo rằng chỉ những người đáng tin cậy, không gây tai tiếng hoặc vi phạm pháp luật mới có thể trở thành thành viên của Hội đồng quản trị trong tổ chức tín dụng. Việc loại trừ những người có quan hệ liên quan đến các vi phạm tài chính và quản lý giúp đảm bảo tính minh bạch và đạo đức trong hoạt động của tổ chức tín dụng.

Điều này cũng nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì sự chính trực và trách nhiệm trong quản lý tài chính và hoạt động ngân hàng. Các quy định này có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của người gửi tiền và đảm bảo sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng.

Tổ chức tín dụng có trách nhiệm tuân thủ các quy định này và chắc chắn rằng thành viên của Hội đồng quản trị đáp ứng được các yêu cầu về đạo đức và năng lực cần thiết để đảm nhận vị trí này. Qua đó, sẽ tạo ra một môi trường hoạt động lành mạnh và đáng tin cậy trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng tại Việt Nam.

 

3. Thành viên Hội đồng quản trị tổ chức tín dụng được đồng thời là người quản lý tổ chức tín dụng khác?

Theo quy định của Điều 34 Luật Các tổ chức tín dụng 2010, việc cùng đảm nhiệm chức vụ giữa thành viên Hội đồng quản trị của một tổ chức tín dụng và vị trí người quản lý của một tổ chức tín dụng khác được ràng buộc bởi một số điều kiện cụ thể.

Trước hết, quy định rõ ràng rằng Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Chủ tịch Hội đồng thành viên của một tổ chức tín dụng không được đồng thời giữ vị trí người điều hành của tổ chức tín dụng đó và của một tổ chức tín dụng khác. Điều này áp dụng trừ khi Chủ tịch Hội đồng quản trị của quỹ tín dụng nhân dân cũng là thành viên Hội đồng quản trị của một ngân hàng hợp tác xã. Điều này nhấn mạnh rằng việc cùng một cá nhân kiêm nhiệm hai vị trí quản lý tại hai tổ chức tín dụng khác nhau có thể dẫn đến xung đột quyền lợi và mất tính minh bạch trong quản lý.

Thứ hai, quy định cũng ràng buộc các thành viên Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng thành viên của một tổ chức tín dụng không thể cùng lúc là người quản lý của một tổ chức tín dụng khác, trừ khi tổ chức này được xem xét là công ty con của tổ chức tín dụng đó hoặc là thành viên của Ban kiểm soát của tổ chức tín dụng đó. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tránh xung đột quyền lợi và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính.

Trong ngữ cảnh này, việc một thành viên Hội đồng quản trị của tổ chức tín dụng đồng thời là người quản lý của một tổ chức tín dụng khác không được phép, nhằm bảo đảm quản lý được thực hiện một cách công bằng và minh bạch, đồng thời giảm thiểu xung đột quyền lợi và nguy cơ thất thoát tài sản của tổ chức tín dụng.

 

Xem thêm >> Thành viên hội đồng quản trị có nhất thiết phải là cổ đông của công ty cổ phần?

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!