Trong thực tế, người dân có thể nhận được cuộc gọi từ cán bộ Công an đề nghị đến trụ sở để trao đổi, cung cấp thông tin hoặc giải quyết một vụ việc. Điều khiến nhiều người băn khoăn là liệu cuộc gọi như vậy có giá trị như giấy mời, giấy triệu tập hay không và người nhận có bắt buộc phải đến làm việc ngay hay không.

Để trả lời chính xác cần phân biệt việc sử dụng điện thoại như một phương tiện liên lạc với việc thực hiện các thủ tục tố tụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Không phải mọi cuộc gọi của cán bộ Công an đều trái pháp luật, nhưng một cuộc gọi điện thoại cũng không đương nhiên thay thế cho giấy triệu tập trong trường hợp pháp luật yêu cầu phải thực hiện thủ tục triệu tập.

Việc hiểu đúng sự khác biệt này vừa giúp người dân thực hiện đúng nghĩa vụ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu làm việc, vừa tránh trở thành nạn nhân của các đối tượng giả danh Công an để lừa đảo.

 

1. Quy định của pháp luật về việc Công an mời làm việc qua điện thoại

Pháp luật hiện hành không đặt ra một quy định chung theo hướng cấm tuyệt đối cán bộ Công an sử dụng điện thoại để liên hệ với người dân.

Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, điện thoại có thể được sử dụng để trao đổi thông tin, xác nhận địa chỉ, thống nhất lịch làm việc, hướng dẫn thủ tục hoặc liên hệ phục vụ việc giải quyết vụ việc.

Tuy nhiên, cần phân biệt hoạt động liên hệ này với thủ tục triệu tập trong tố tụng hình sự.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định thủ tục triệu tập đối với từng người tham gia tố tụng cụ thể.

Chẳng hạn, Điều 182 quy định về triệu tập bị can. Theo đó, khi triệu tập bị can, Điều tra viên phải gửi giấy triệu tập. Giấy triệu tập phải ghi rõ họ tên, chỗ ở của bị can; giờ, ngày, tháng, năm và địa điểm có mặt; thời gian làm việc, gặp ai và trách nhiệm về việc vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan.

Điều 185 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng quy định khi triệu tập người làm chứng đến lấy lời khai, Điều tra viên phải gửi giấy triệu tập.

Tương tự, Bộ luật Tố tụng hình sự có những quy định riêng về việc triệu tập các chủ thể khác trong quá trình giải quyết vụ án.

Như vậy, cần hiểu theo hai trường hợp:

Nếu Công an gọi điện để liên hệ, trao đổi hoặc thống nhất thời gian làm việc thì điện thoại chỉ đóng vai trò là phương tiện liên lạc.

Nếu thuộc trường hợp phải triệu tập theo Bộ luật Tố tụng hình sự thì phải thực hiện theo thủ tục triệu tập tương ứng; không thể mặc nhiên coi một cuộc điện thoại là giấy triệu tập hợp lệ.

Vì vậy, khi nhận cuộc gọi đề nghị đến trụ sở Công an, người dân nên hỏi rõ mình được liên hệ với tư cách gì, liên quan đến vụ việc nào và có giấy mời, giấy triệu tập hoặc văn bản liên quan hay không.

 

2. Phân biệt giữa mời làm việc và triệu tập theo quy định của pháp luật

“Giấy mời” và “giấy triệu tập” thường bị sử dụng lẫn lộn trong giao tiếp thông thường, nhưng không nên coi hai loại văn bản này có giá trị pháp lý giống nhau.

 

2.1. Mời làm việc

Trong hoạt động quản lý và giải quyết công việc, cơ quan Công an có thể mời cá nhân đến trụ sở để trao đổi, cung cấp thông tin hoặc phối hợp giải quyết vụ việc.

Khi nhận giấy mời, người dân cần kiểm tra ít nhất các thông tin như cơ quan ban hành, người ký, người được mời, thời gian, địa điểm và nội dung hoặc lý do làm việc.

Giấy mời không nên được đồng nhất với giấy triệu tập được Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cho những người tham gia tố tụng cụ thể.

Do đó, cũng không thể chỉ dựa vào tên gọi “giấy mời” để áp dụng ngay những hậu quả pháp lý dành cho việc không chấp hành giấy triệu tập.

 

2.2. Triệu tập

Triệu tập trong tố tụng hình sự có căn cứ và trình tự cụ thể.

Ví dụ, khoản 3 Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định bị can phải có mặt theo giấy triệu tập.

Nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì bị can có thể bị áp giải; nếu bỏ trốn thì bị truy nã.

Đối với người làm chứng, Điều 185 quy định người làm chứng phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền. Việc áp dụng dẫn giải phải đáp ứng các điều kiện của Điều 127 Bộ luật Tố tụng hình sự, chứ không phải cứ vắng mặt một lần là đương nhiên bị dẫn giải.

Điểm quan trọng là hậu quả của việc không chấp hành giấy triệu tập phụ thuộc vào tư cách tố tụng của người được triệu tập và những điều kiện cụ thể mà pháp luật quy định.

Có thể khái quát:

Tiêu chí Mời làm việc Triệu tập
Tính chất Đề nghị cá nhân đến phối hợp, trao đổi hoặc giải quyết công việc Hoạt động tố tụng đối với chủ thể thuộc trường hợp pháp luật quy định
Căn cứ Phụ thuộc tính chất vụ việc và hoạt động của cơ quan Công an Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể
Hình thức Có thể thể hiện thông qua giấy mời và việc liên hệ để phối hợp Phải tuân thủ quy định về giấy triệu tập đối với từng chủ thể
Nghĩa vụ có mặt Không mặc nhiên áp dụng hậu quả của việc không chấp hành giấy triệu tập Người được triệu tập phải thực hiện nghĩa vụ theo tư cách tố tụng của mình
Hậu quả vắng mặt Xem xét theo tính chất, căn cứ của yêu cầu cụ thể Một số trường hợp có thể bị áp giải hoặc dẫn giải khi đáp ứng điều kiện luật định

Do đó, khi nhận yêu cầu đến làm việc, câu hỏi quan trọng không chỉ là “Công an mời hay triệu tập?” mà còn là “Tôi đang tham gia với tư cách pháp lý nào?”.

 

3. Khi nào Công an được phép gọi điện thoại mời người dân lên trụ sở?

Việc sử dụng điện thoại để liên hệ không nên được hiểu là một thủ tục tố tụng độc lập. Đây trước hết là một phương thức trao đổi thông tin.

Trong thực tế, cán bộ Công an có thể liên hệ để thống nhất lịch làm việc, xác nhận địa chỉ hoặc thông tin liên hệ, hướng dẫn người dân thực hiện thủ tục hành chính, thông báo việc bổ sung hồ sơ, liên hệ với người đã trình báo vụ việc hoặc đề nghị người có thông tin phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ, một người vừa gửi đơn tố giác đến cơ quan Công an có thể được cán bộ thụ lý liên hệ để thống nhất thời gian đến cung cấp thêm tài liệu.

Trường hợp này cần phân biệt với việc triệu tập một người tham gia tố tụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

Nếu người gọi thông báo đây là yêu cầu làm việc chính thức liên quan đến một vụ án hoặc vụ việc, người dân hoàn toàn có thể hỏi rõ:

“Tôi được mời làm việc với tư cách gì?”

“Cơ quan nào đang giải quyết vụ việc?”

“Người trực tiếp làm việc với tôi là ai?”

“Có giấy mời hoặc giấy triệu tập hay không?”

“Thời gian và địa điểm làm việc cụ thể ở đâu?”

Việc yêu cầu làm rõ những thông tin này không đồng nghĩa với chống đối hoặc không hợp tác với cơ quan nhà nước. Ngược lại, đây là cách giúp xác định đúng quyền và nghĩa vụ của người được liên hệ.

Đặc biệt, nếu người gọi tuyên bố người dân đang bị “triệu tập” nhưng lại yêu cầu toàn bộ quá trình xác minh, khai báo hoặc chuyển tiền phải thực hiện ngay qua điện thoại thì cần hết sức cảnh giác.

 

4. Các trường hợp cần cảnh giác với cuộc gọi giả danh Công an

Giả danh Công an, Viện kiểm sát, Tòa án hoặc cơ quan nhà nước để lừa đảo vẫn là một trong những thủ đoạn được cơ quan Công an cảnh báo trong năm 2026. Bộ Công an cho biết các đối tượng có thể yêu cầu nạn nhân cung cấp thông tin cá nhân, mã OTP, mật khẩu hoặc chuyển tiền với lý do “xác minh”, “xử lý vi phạm”, “nộp phạt” và nhiều lý do khác.

Người dân cần đặc biệt cảnh giác nếu cuộc gọi xuất hiện những dấu hiệu sau:

  • Thông báo người nghe đang liên quan đến một vụ án nghiêm trọng rồi liên tục đe dọa bắt giữ;
  • Yêu cầu chuyển tiền để “chứng minh tiền sạch”, “xác minh tài khoản” hoặc “phục vụ điều tra”;
  • Yêu cầu cung cấp mật khẩu ngân hàng, mã OTP hoặc mã PIN;
  • Gửi đường dẫn và yêu cầu đăng nhập;
  • Yêu cầu cài ứng dụng hoặc phần mềm không rõ nguồn gốc;
  • Yêu cầu chia sẻ màn hình điện thoại;
  • Yêu cầu không được nói chuyện với người thân;
  • Yêu cầu tự cô lập tại khách sạn, nhà nghỉ hoặc địa điểm khác;
  • Ngăn cản người nghe trực tiếp đến cơ quan Công an để kiểm chứng.

Các cảnh báo mới của Bộ Công an đặc biệt nhấn mạnh việc không chuyển tiền để “chứng minh vô tội”, không cung cấp mật khẩu, OTP, không cài ứng dụng hoặc chia sẻ màn hình theo hướng dẫn của người lạ.

Việc người gọi đọc đúng họ tên, ngày sinh, số điện thoại hoặc một số thông tin cá nhân không chứng minh họ là cán bộ Công an.

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập hoặc rò rỉ từ nhiều nguồn. Vì vậy, danh tính của người gọi phải được kiểm chứng qua kênh độc lập.

 

5. Quy trình làm việc đúng quy định của cơ quan Công an với người dân

Không tồn tại một quy trình duy nhất áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp Công an làm việc với người dân. Thủ tục phụ thuộc vào lĩnh vực, tính chất vụ việc và tư cách pháp lý của người tham gia.

Đối với hoạt động tố tụng hình sự, có một số nguyên tắc quan trọng cần lưu ý.

 

5.1. Xác định đúng tư cách tham gia tố tụng

Một người đến làm việc với cơ quan Công an có thể mang những tư cách hoàn toàn khác nhau như người tố giác, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị hại, người làm chứng, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc bị can.

Mỗi tư cách có hệ thống quyền và nghĩa vụ riêng.

Ví dụ, Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định quyền và nghĩa vụ của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.

Người thuộc trường hợp này có quyền được thông báo về hành vi bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố; được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ; trình bày lời khai, ý kiến; đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình.

 

5.2. Giải thích quyền và nghĩa vụ

Tùy hoạt động tố tụng được tiến hành, người có thẩm quyền phải thực hiện trách nhiệm giải thích quyền và nghĩa vụ cho người tham gia theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Nếu chưa rõ mình đang làm việc với tư cách nào, người dân có thể yêu cầu cán bộ làm việc giải thích trước khi tiến hành nội dung liên quan.

 

5.3. Lập biên bản theo quy định

Điều 133 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định về biên bản trong hoạt động tố tụng.

Biên bản phải ghi rõ địa điểm, giờ, ngày, tháng, năm tiến hành tố tụng; thời gian bắt đầu và kết thúc; nội dung của hoạt động tố tụng; người tiến hành, người tham gia hoặc người liên quan; khiếu nại, yêu cầu hoặc đề nghị của họ.

Người tham gia tố tụng được giải thích quyền bổ sung, nhận xét về biên bản. Những nội dung bổ sung, nhận xét phải được ghi vào biên bản.

Vì vậy, trước khi ký, người dân nên đọc kỹ nội dung.

Nếu biên bản ghi không đúng hoặc chưa đầy đủ lời trình bày của mình thì có thể yêu cầu ghi bổ sung hoặc chỉnh lại theo đúng nội dung đã trình bày.

Không nên ký vào giấy trắng hoặc tài liệu còn bỏ trống những nội dung quan trọng.

 

5.4. Thực hiện quyền được bảo vệ theo pháp luật

Tùy tư cách tham gia tố tụng, người dân có thể có quyền tự bảo vệ, nhờ người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

Chẳng hạn, Điều 57 cho phép người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Do đó, trong những vụ việc phức tạp hoặc có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến quyền và lợi ích của mình, người dân có thể tìm hiểu quyền được luật sư hỗ trợ trước khi làm việc.

 

6. Cần làm gì khi nhận được cuộc gọi mời làm việc từ cơ quan Công an?

Khi nhận cuộc gọi từ một người tự xưng là cán bộ Công an, điều đầu tiên cần làm là bình tĩnh.

Không cần tranh cãi, cũng không nên vội vàng giải trình toàn bộ sự việc hoặc thực hiện ngay mọi yêu cầu của người gọi.

Trước hết, hãy hỏi rõ họ tên, đơn vị công tác, địa chỉ cơ quan, nội dung vụ việc, tư cách của mình khi được mời làm việc, thời gian và địa điểm dự kiến.

Nếu người gọi cho biết đây là yêu cầu chính thức liên quan đến một hoạt động tố tụng, có thể đề nghị cho biết thông tin về giấy mời, giấy triệu tập hoặc văn bản có liên quan.

Sau đó, người dân nên tự mình xác minh.

Điểm quan trọng là không chỉ gọi lại số điện thoại mà chính người lạ cung cấp. Có thể chủ động tìm kênh liên hệ chính thức của đơn vị Công an được nêu tên hoặc trực tiếp đến cơ quan Công an phù hợp để kiểm chứng.

Trong quá trình đó, tuyệt đối không cung cấp mã OTP, mật khẩu ngân hàng, mã PIN hoặc thông tin bảo mật; không chuyển tiền; không truy cập đường dẫn hoặc cài ứng dụng theo yêu cầu của người gọi.

Bộ Công an hiện cũng khuyến cáo người dân không cung cấp thông tin cá nhân, mật khẩu, mã OTP; không chuyển tiền khi chưa xác minh chính xác danh tính người nhận; không truy cập đường dẫn hoặc cài ứng dụng theo hướng dẫn của người lạ.

Nếu phát hiện dấu hiệu giả danh cơ quan nhà nước để lừa đảo, cần dừng liên lạc và thông báo cho cơ quan Công an gần nhất để được hướng dẫn.

Nếu xác minh cuộc gọi là có thật và sau đó nhận được giấy triệu tập hợp lệ, cần đọc kỹ tư cách tham gia tố tụng, cơ quan ban hành, thời gian, địa điểm và thực hiện quyền, nghĩa vụ tương ứng.

Trường hợp không thể có mặt đúng thời gian vì lý do khách quan, nên chủ động liên hệ cơ quan đã triệu tập để thông báo và được hướng dẫn.

 

Một số câu hỏi thường gặp

Công an gọi từ số điện thoại di động cá nhân có chắc chắn là giả mạo không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào số điện thoại.

Điều cần làm là xác minh danh tính người gọi và cơ quan mà người đó khai đang công tác qua một kênh độc lập.

Công an gọi điện nói tôi liên quan đến vụ án thì có nghĩa tôi đã phạm tội không?

Không.

Một người có thể được liên hệ với nhiều tư cách khác nhau như người biết sự việc, người làm chứng, bị hại, người bị tố giác hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Hơn nữa, Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác lập nguyên tắc suy đoán vô tội. Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng hình sự quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Cơ quan Công an có yêu cầu chuyển tiền qua điện thoại để xác minh không?

Người dân không nên thực hiện yêu cầu chuyển tiền chỉ vì một người tự xưng là Công an qua điện thoại.

Bộ Công an liên tục cảnh báo về thủ đoạn giả danh cơ quan chức năng, yêu cầu người dân chuyển tiền để “phục vụ điều tra” hoặc “xác minh”. Cơ quan Công an khuyến cáo không chuyển tiền, không cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng hoặc OTP theo những cuộc gọi như vậy.

Nhận giấy triệu tập hợp lệ có bắt buộc phải có mặt không?

Phải căn cứ vào tư cách tố tụng cụ thể.

Ví dụ, Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định bị can phải có mặt theo giấy triệu tập. Điều 185 quy định nghĩa vụ có mặt của người làm chứng theo giấy triệu tập.

Các hậu quả như áp giải hoặc dẫn giải chỉ được áp dụng khi đáp ứng đúng những điều kiện mà Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, không phải cứ vắng mặt là tự động bị áp dụng.

Có được nhờ luật sư khi Công an mời làm việc không?

Tùy tư cách pháp lý và loại vụ việc.

Trong tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự quy định quyền có người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đối với những chủ thể nhất định. Chẳng hạn, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo Điều 57.

Vì vậy, trước khi làm việc, cần xác định mình tham gia với tư cách nào để xác định chính xác quyền tương ứng.

 

Kết luận

Pháp luật không nên được hiểu theo hướng cứ Công an gọi điện cho người dân là trái quy định. Điện thoại có thể được sử dụng như một phương tiện liên hệ, trao đổi hoặc thống nhất công việc.

Tuy nhiên, việc liên hệ qua điện thoại và việc triệu tập theo thủ tục tố tụng là hai vấn đề khác nhau. Khi Bộ luật Tố tụng hình sự quy định phải triệu tập bằng giấy triệu tập thì một cuộc điện thoại không mặc nhiên thay thế được thủ tục đó.

Khi nhận cuộc gọi tự xưng là cán bộ Công an, người dân cần bình tĩnh, hỏi rõ cơ quan, người liên hệ, lý do và tư cách làm việc; sau đó xác minh thông tin qua kênh độc lập. Tuyệt đối không chuyển tiền, cung cấp mật khẩu, mã OTP hoặc cài ứng dụng theo yêu cầu của người gọi.

Nếu xác minh đây là yêu cầu hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền, người dân cần hợp tác và thực hiện quyền, nghĩa vụ tương ứng với tư cách pháp lý của mình. Ngược lại, nếu xuất hiện dấu hiệu đe dọa, yêu cầu chuyển tiền hoặc cung cấp thông tin bảo mật, cần dừng giao dịch và liên hệ cơ quan Công an để được hỗ trợ.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: