- 1. Số điện thoại tố cáo hành vi lừa đảo qua mạng
- 2. Các hình thức lừa đảo qua mạng phổ biến nhất
- 3. Các hình thức trình báo hành vi lừa đảo qua mạng
- 3.1. Trình báo trực tiếp tại cơ quan công an
- 3.2. Trình báo trực tuyến và qua đường dây nóng
- 4. Giá trị pháp lý của bằng chứng điện tử
- 5. Hậu quả pháp lý lừa đảo qua mạng
- 6. Tác động của trình báo sớm và khả năng thu hồi tài sản
1. Số điện thoại tố cáo hành vi lừa đảo qua mạng
Người dân khi bị lừa đảo qua mạng có thể liên hệ với cơ quan công an để trình báo hành vi lừa đảo. Dưới đây là danh sách các số điện thoại đường dây nóng chính thức của các cơ quan Công an và cơ quan an toàn mạng tiếp nhận việc tố cáo, phản ánh về lừa đảo qua mạng tại Việt Nam:
Các đường dây nóng chính thức tiếp nhận thông tin lừa đảo qua mạng:
- Cục Cảnh sát Hình sự (C02), Bộ Công an: Đây là đầu mối tiếp nhận tin báo, tố giác của người dân về các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên toàn quốc. Số điện thoại: 0692.345.860
- Tổng đài An toàn mạng quốc gia (Cục An toàn thông tin, Bộ TT&TT): Tiếp nhận thông tin cảnh báo và báo cáo lừa đảo. Số điện thoại: 1800.1031 (miễn phí)
- Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (PA05): Số điện thoại: 069.219.4053
- Tổng đài trực tuyến của Bộ Công an: Số điện thoại: 02383.561.999
- Đường dây nóng của Công an TP. Hồ Chí Minh (tiếp nhận thông tin tố cáo lừa đảo qua mạng): Số điện thoại: 08.3864.0508 hoặc 0693187200
- Đường dây nóng cấp cứu và tố giác tội phạm chung: Số điện thoại: 113
- Số điện thoại đường dây nóng mới của Bộ Công an là 090.111.6789. Số này thay thế cho số điện thoại cũ
069.232.6555.Từ ngày 04/7/2025, Thanh tra Bộ Công an sử dụng số điện thoại 090.111.6789 làm số điện thoại đường dây nóng Bộ Công an. Đường dây nóng tiếp nhận tin phản ảnh về hiện tượng tiêu cực, tham nhũng của cán bộ, chiến sĩ Công an tại các điểm tiếp nhận hồ sơ, giải quyết các thủ tục hành chính của Công an các đơn vị, địa phương (Nguồn: antv.gov.vn)
Ngoài ra, người dân có thể đến trực tiếp Cơ quan Công an xã/phường nơi mình cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc để trình báo và lập biên bản tố giác tội phạm, hoặc sử dụng các kênh trực tuyến sau:
- Chức năng "Kiến nghị, phản ánh về ANTT" trên ứng dụng VNeID.
- Cổng thông tin canhbao.ncsc.gov.vn để báo cáo lừa đảo.
- Trang Facebook của Công an thành phố Hà Nội, địa chỉ: https://www.facebook.com/ConganThuDo;

Bộ Công an công bố số điện thoại đường dây nóng mới (Nguồn: antv.gov.vn)
2. Các hình thức lừa đảo qua mạng phổ biến nhất
Tội phạm lừa đảo trực tuyến tại Việt Nam thường sử dụng một số thủ đoạn chính để chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
- Giả mạo cơ quan, tổ chức: Đây là một trong những hình thức phổ biến nhất, chiếm hơn 50% các vụ lừa đảo qua mạng. Kẻ lừa đảo mạo danh các cơ quan công an, cơ quan thuế, ngân hàng hoặc các tổ chức uy tín khác thông qua tin nhắn SMS, email hoặc cuộc gọi để yêu cầu người dùng cung cấp thông tin cá nhân, mã OTP. Thủ đoạn này thường kết hợp với việc yêu cầu nạn nhân tải và cài đặt các ứng dụng giả mạo, từ đó chiếm quyền điều khiển điện thoại và chiếm đoạt tiền trong tài khoản ngân hàng.
- Lừa đảo đầu tư và tuyển dụng online: Các dự án đầu tư giả mạo trong lĩnh vực tiền điện tử và ngoại hối được tạo ra với lời hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường để lôi kéo hàng trăm nghìn người tham gia. Tương tự, lừa đảo tuyển dụng trực tuyến thường yêu cầu nạn nhân đóng một khoản phí ban đầu để tham gia, sau đó chiếm đoạt khoản tiền này.
- Lừa đảo tình cảm: Tội phạm lợi dụng các ứng dụng hẹn hò hoặc mạng xã hội để xây dựng mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm giả tạo. Sau khi tạo được lòng tin, chúng sẽ lừa tiền nạn nhân thông qua các câu chuyện giả mạo như cần hỗ trợ tài chính khẩn cấp hoặc đầu tư vào các chương trình tiền điện tử giả. INTERPOL đã khuyến nghị sử dụng thuật ngữ "romance baiting" thay vì "pig butchering" để nhấn mạnh thủ đoạn thao túng tâm lý và giảm sự xấu hổ cho nạn nhân, khuyến khích họ lên tiếng tố cáo.
3. Các hình thức trình báo hành vi lừa đảo qua mạng
Khi trở thành nạn nhân của lừa đảo qua mạng, người dân có thể lựa chọn trình báo thông qua nhiều kênh khác nhau:
3.1. Trình báo trực tiếp tại cơ quan công an
Quy trình trình báo truyền thống yêu cầu nạn nhân đến trực tiếp cơ quan công an địa phương (cấp quận/huyện) nơi mình cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc để nộp đơn tố giác tội phạm. Nạn nhân cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bao gồm đơn trình báo, chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân (bản sao công chứng), sổ hộ khẩu (bản sao công chứng), và các bằng chứng đi kèm như sao kê giao dịch, ảnh chụp màn hình. Tài về: Mẫu đơn tố cáo lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Kênh trình báo này mang lại một số ưu điểm đáng kể. Việc lập biên bản trình báo trực tiếp tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc và có giá trị cao nhất cho quá trình điều tra. Nạn nhân cũng được cán bộ công an hướng dẫn trực tiếp về quy trình và hồ sơ, đảm bảo thông tin khai báo chính xác và đầy đủ. Tuy nhiên, việc trình báo trực tiếp cũng có nhiều nhược điểm, bao gồm sự tốn kém về thời gian và công sức, cũng như các thủ tục hành chính phức tạp có thể gây khó khăn cho người dân.
3.2. Trình báo trực tuyến và qua đường dây nóng
Nhằm tăng cường sự tiện lợi và tiếp cận, Bộ Công an đã triển khai nhiều kênh trình báo trực tuyến và đường dây nóng. Người dân có thể sử dụng chức năng "Kiến nghị, phản ánh về ANTT" trên ứng dụng VNeID, các cổng thông tin như canhbao.ncsc.gov.vn, hoặc gọi đến các đường dây nóng như Tổng đài An toàn mạng quốc gia: 1800.1031 (miễn phí) , Cục Cảnh sát Hình sự: 0692.345.860 , Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao: 069.219.4053 hoặc các số điện thoại đường dây nóng của công an địa phương (ví dụ, Công an TP.HCM: 08.3864.0508).
Ưu điểm nổi bật của các kênh này là sự tiện lợi và nhanh chóng. Nạn nhân có thể trình báo mọi lúc, mọi nơi, không cần phải đến trực tiếp cơ quan công an, điều này đặc biệt hữu ích cho những người ở xa hoặc không có điều kiện đi lại. Ứng dụng VNeID còn cho phép nạn nhân lựa chọn chế độ ẩn danh nếu muốn giữ bí mật thông tin cá nhân. Mặc dù vậy, các kênh này cũng có hạn chế. Dữ liệu trình báo ban đầu chỉ mang tính chất tin báo, tố giác và có giá trị pháp lý ban đầu thấp hơn so với biên bản trực tiếp. Để vụ việc được điều tra chính thức, nạn nhân vẫn có thể được yêu cầu đến làm việc trực tiếp tại cơ quan công an.
4. Giá trị pháp lý của bằng chứng điện tử
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, dữ liệu điện tử đã được công nhận là nguồn chứng cứ để chứng minh tội phạm. Giá trị pháp lý của các loại bằng chứng này khác nhau tùy thuộc vào tính toàn vẹn và độ tin cậy của chúng.
- Sao kê ngân hàng và hồ sơ giao dịch: Đây là bằng chứng có giá trị pháp lý cao nhất. Sao kê là hồ sơ chính thức, được quản lý và xác nhận bởi ngân hàng. Dữ liệu này là bằng chứng quan trọng để truy vết dòng tiền và buộc tội.
- Ghi âm, ghi hình: Có giá trị cao nếu được thu thập hợp pháp và trực tiếp chứng minh hành vi gian dối của kẻ lừa đảo.
- Ảnh chụp màn hình và tin nhắn: Đây là bằng chứng dễ thu thập nhưng có giá trị pháp lý thấp nhất. Chúng chỉ cung cấp thông tin ban đầu để cơ quan công an bắt đầu điều tra. Loại bằng chứng này dễ bị chỉnh sửa nên cần được đối chiếu và xác minh bằng các nguồn khác.
5. Hậu quả pháp lý lừa đảo qua mạng
Pháp luật Việt Nam có các chế tài nghiêm khắc đối với tội phạm lừa đảo qua mạng, thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc đấu tranh với loại tội phạm này. Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tội danh này được định nghĩa là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối. Giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải từ 2 triệu đồng trở lên để cấu thành tội danh, trừ một số trường hợp đặc biệt như đã từng bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm.
Tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt, kẻ phạm tội có thể phải đối mặt với các khung hình phạt sau đây theo Điều 174 Bộ luật Hình sự:
- Từ 6 tháng đến 3 năm tù: Nếu chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng.
- Từ 2 năm đến 7 năm tù: Nếu chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng, hoặc phạm tội có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt.
- Từ 7 năm đến 15 năm tù: Nếu chiếm đoạt từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng.
- Từ 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân: Nếu chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên.
Ngoài các khung hình phạt chính, kẻ phạm tội còn có thể bị áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Những tình tiết này bao gồm: có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc danh nghĩa cơ quan, dùng thủ đoạn xảo quyệt, lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
Người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10 triệu đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Tòa án cũng có thể tuyên buộc bồi thường thiệt hại kinh tế cho nạn nhân.
6. Tác động của trình báo sớm và khả năng thu hồi tài sản
Thời gian là yếu tố then chốt trong các vụ lừa đảo qua mạng. Việc trình báo sớm, đặc biệt trong vòng 24 giờ đầu, có tác động rất lớn đến khả năng thu hồi tài sản bị lừa đảo.
Khi nạn nhân chuyển tiền, kẻ lừa đảo thường rút tiền ngay sau khi giao dịch hoàn tất để tránh bị truy vết. Việc trình báo càng sớm, khả năng cơ quan chức năng và ngân hàng có thể can thiệp để phong tỏa tài khoản và thu hồi tài sản càng cao. Việc báo cáo sớm cũng giúp ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp khác và hạn chế thiệt hại tài chính cho nạn nhân.
Để tối đa hóa khả năng thu hồi tài sản, các bên liên quan cần thực hiện các bước hành động cụ thể và phối hợp chặt chẽ. Cụ thể:
- Hành động của nạn nhân: Nạn nhân cần ngay lập tức ngừng mọi liên lạc và giao dịch với kẻ lừa đảo. Sau đó, phải thu thập và lưu giữ bằng chứng liên quan, bao gồm chụp màn hình giao dịch, tin nhắn, và ghi nhớ thời gian xảy ra sự việc. Quan trọng nhất, nạn nhân cần liên hệ ngay với ngân hàng để báo cáo lừa đảo và yêu cầu khóa giao dịch hoặc phong tỏa tài khoản người nhận nếu có thể. Cuối cùng, nạn nhân cần nhanh chóng làm đơn tố giác và gửi tới cơ quan công an nơi gần nhất.
- Vai trò của ngân hàng: Ngân hàng có thể phong tỏa tài khoản khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc khi có căn cứ nghi ngờ có sai sót, vi phạm pháp luật. Nghị định số 52/2024/NĐ-CP đã quy định việc phong tỏa tài khoản nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật như lừa đảo, rửa tiền.
- Sự phối hợp của cơ quan công an: Ngay sau khi tiếp nhận tin báo từ nạn nhân và có đủ căn cứ, cơ quan công an sẽ lập tức làm việc với ngân hàng để yêu cầu phong tỏa tài khoản của đối tượng lừa đảo. Việc phong tỏa này là một biện pháp tố tụng để đảm bảo cho việc điều tra và thi hành án sau này.
Trên đây là một số thông tin được Luật Minh Khuê tổng hợp và gửi đến quý khách hàng tham khảo, nếu quý khách hàng có vấn đề vướng mắc có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 để được Luật sư hình sự hỗ trợ, tư vấn nhanh chóng, chính xác nhất. Trân trọng!