1. Tình huống 1: 

Sau khi ông A và bà B nhường đứa con D làm con nuôi cho gia đình ông X, họ đã chung sống và cùng nhau tích lũy tài sản có giá trị lên đến 220 triệu. Năm 2008, khi bà B qua đời, ông A đã dành 20 triệu từ tài sản để chi phí mai táng.
Năm 2009, ông A lại kết hôn với bà M và cùng nhau tạo ra khối tài sản mới có giá trị 180 triệu. Trong di chúc hợp pháp được lập năm 2016, ông A quyết định để lại một nửa tài sản của mình cho đứa con mới sinh là N.
Sau cái chết của ông A vào năm 2017, ngay sau đám tang, chị C đã yêu cầu bà M nhường quyền thừa kế. Tuy nhiên, bà M không chỉ không đồng ý mà còn thực hiện hành vi nguy hiểm với chị C. Rất may, sự việc được phát hiện kịp thời và chị C chỉ bị thương nhẹ. Bà M đã bị xử phạt 3 năm tù giam sau khi tòa án xem xét vụ việc này.
 

2. Tình huống 2:

Sau khi bà Hà Thị Nương qua đời năm 2018, năm 2021, ông Hà Văn Trọng cũng ra đi mà không để lại di chúc. Trong cuộc họp gia đình, ông Hà Văn Cảnh đã đề xuất rằng chỉ có 04 người con còn sống của ông Trọng mới được hưởng phần di sản của ông. Những người này bao gồm bà Hà Thị Vương, bà Hà Thị Hường, ông Hà Văn Cảnh và ông Hà Văn Khánh.
Tuy nhiên, anh Nguyễn Văn Nam (anh của anh Nguyễn Văn Hải) đã phản đối quan điểm của ông Cảnh. Anh Nam lập luận rằng vì mẹ anh và anh Hải, tức bà Nương, đã qua đời trước ông Trọng, nên anh và anh Hải cũng có quyền được thừa kế phần di sản của ông Trọng. Điều này đã gây ra sự mâu thuẫn và tranh cãi trong gia đình.
 

3. Tình huống 3:

Năm 1973, Ô Sáu và bà Lâm kết hôn và có hai người con, Hoa (sinh năm 1975) và Hậu (sinh năm 1977), cùng chia sở hữu một ngôi nhà trị giá 180 triệu. Tuy nhiên, năm 1982, ông Sáu và bà Son bắt đầu sống cùng nhau và có hai con trai, Tấn (sinh năm 1983) và Thanh (sinh năm 1985).

Năm 1991, khi bà Lâm bị bệnh nặng, bà đã lập di chúc để 2/3 di sản của mình được trao cho Hoa. Hai năm sau, bà qua đời. Năm 1997, Hoa kết hôn và có một con trai, Bôn. Trong cùng năm, ông Sáu và bà Son quyết định đăng ký kết hôn chính thức.      

Sau cái chết đột ngột của Hoa do tai nạn năm 1998 mà không để lại di chúc, ông Sáu đã lập di chúc để 2/3 di sản của mình được chuyển giao cho Bôn. Năm 2000, ông Sáu qua đời và chi phí mai táng là 5 triệu. Đầu năm 2001, các con của ông Sáu đã khởi kiện nhau để yêu cầu chia tài sản thừa kế của ông. Điều này đã gây ra một cuộc tranh chấp lớn trong gia đình, tác động đến mối quan hệ giữa các thành viên.

 

4. Tình huống 4

Anh Đồng đã phát hiện rằng hoàn cảnh kinh doanh buôn bán của mình gặp khó khăn lớn và cần tài chính để giải quyết nợ nần. Vì vậy, anh muốn bán một phần thửa đất 200m2 được quản lý theo di chúc để có tiền thu hồi nợ và cải thiện tình hình tài chính.

Tuy nhiên, chị Tiến và chị Đại không đồng ý với quyết định này vì họ coi di chúc của cha là yếu tố quan trọng và muốn duy trì nguyên trạng tài sản theo ý muốn ban đầu của cha. Họ cho rằng việc bán đất có thể ảnh hưởng đến việc thờ cúng ông bà tổ tiên, điều mà cha anh Đồng đã dành sự quan tâm đặc biệt.

Mâu thuẫn về việc này đã gây ra sự căng thẳng và tranh cãi giữa anh Đồng với chị Tiến và chị Đại, khiến quá trình chia tài sản từ di chúc gặp phải trở ngại lớn.

 

5. Tình huống 5

Năm 2006, khi tài sản của ông A được phân chia cho các thừa kế, ông M đưa ra một biên nhận vay tiền ký nhận từ ông A. Tuy nhiên, việc này đã gây ra sự nghi ngờ và tranh cãi lớn trong việc chia tài sản thừa kế của ông A.       

Biên nhận này của ông A và ông M đã được xuất hiện hai lần khác nhau. Đầu tiên, nó được xuất hiện trước khi di sản của ông A được chia vào năm 2006, với ngày 01/01/2005 và số tiền ghi là 300 triệu đồng. Nhưng sau khi việc phân chia di sản thừa kế của ông A kết thúc vào tháng 1 năm 2007, ông M lại một lần nữa đưa ra biên nhận vay tiền tương tự có ngày và số tiền giống hệt như lần đầu, cũng là ngày 01/01/2005 và số tiền là 300 triệu đồng.

Sự xuất hiện hai lần của biên nhận này đã tạo ra một cuộc tranh luận và sự hoang mang lớn trong việc xác định tính chất và tính chân thực của văn bản này. Sự mâu thuẫn giữa việc chứng minh và xác định tính hợp lý của biên nhận vay tiền đã làm chậm trễ quá trình phân chia tài sản thừa kế của ông A và gây rối loạn trong mối quan hệ gia đình.

 

6. Tình huống 6

Sau khi Hậu đột ngột qua đời và không để lại di chúc bằng văn bản, vấn đề về phân chia tài sản thừa kế đã trở nên phức tạp. Thủy, người mà Hậu chung sống và có con với sau khi đi xuất khẩu lao động, đưa ra yêu cầu chia tài sản thừa kế của Hậu. Nhưng gia đình của Hậu, đặc biệt là Minh - người vợ đầu tiên của Hậu, không đồng ý với yêu cầu này.

Sự xung đột giữa Thủy và gia đình Hậu trở thành vấn đề pháp lý khi Thủy đệ đơn kiện. Trong tình huống này, việc xác định quyền sở hữu và phân chia tài sản thừa kế của Hậu trở nên rắc rối và gây mâu thuẫn, đặc biệt khi không có di chúc văn bản cụ thể để hướng dẫn việc chia tài sản. .                      

Hậu chỉ để lại một di chúc miệng, được nhiều người chứng kiến, cho biết ý muốn để tài sản cho Thủy, Sơn và Xuân mỗi người một phần bằng nhau. Tuy nhiên, di chúc miệng này không có tính pháp lý cao và có thể dễ dàng bị tranh cãi, đặc biệt khi không được ghi nhận bằng văn bản.

Khối tài sản mà Hậu và Thủy sở hữu chung lên đến 3 tỷ, trong khi Hậu và Minh có tài sản chung trị giá 980 triệu. Trong giai đoạn đi xuất khẩu lao động, Hậu không gửi tiền về, khiến việc chi phí mai táng chỉ tốn hết 20 triệu. Tất cả những thông tin này đã góp phần làm tăng thêm sự phức tạp và mâu thuẫn trong quá trình xử lý vụ việc này.

 

7. Tình huống 7

Sau khi ông Q qua đời không để lại di chúc, bà T, người vợ còn sống lại lập di chúc vào năm 2020 để chia tài sản. Trong di chúc này, bà T quyết định chia mảnh đất ở trong ngõ cho 3 người con gái và mảnh đất ở ngoài mặt đường cho người con trai. Tuy nhiên, việc này đã khiến mâu thuẫn trong gia đình trỗi dậy. Ba người con gái không đồng ý với việc phân chia di sản của mẹ theo di chúc này.

Họ cho rằng người mẹ chỉ có quyền quyết định đoạt 1/2 số tài sản chung, còn 1/2 còn lại, tức là tài sản của người bố đã qua đời, phải thuộc về cả bốn người con. Mâu thuẫn không giải quyết được, 3 người con gái đã quyết định cắt đứt mọi quan hệ với người mẹ và người em trai.

Sự phân chia tài sản từ di chúc đã không những không giải quyết mâu thuẫn mà còn gây ra một xích mích lớn trong gia đình, dẫn đến tình trạng quan hệ gia đình trầm trọng bị đứt đoạn.           

       

8. Tình huống 8

Sau khi ông Hà Văn Trọng qua đời mà không để lại di chúc nào, gia đình ông Trọng đối mặt với việc phân chia tài sản. Trong cuộc họp gia đình, ông Hà Văn Cảnh đưa ra quan điểm chỉ 4 người con còn sống của ông Trọng, bao gồm bà Hà Thị Vương, bà Hà Thị Hường, ông Hà Văn Cảnh và ông Hà Văn Khánh mới được hưởng thừa kế phần di sản của ông Trọng để lại.

Tuy nhiên, anh Nguyễn Văn Nam (anh Nam) không đồng ý với quan điểm này. Anh Nam lập luận rằng mẹ của anh và anh Nguyễn Văn Hải (anh Hải) là bà Hà Thị Nương đã qua đời trước ông Trọng. Do đó, theo quan điểm của anh Nam, cả anh và anh Hải cũng có quyền được hưởng thừa kế di sản của ông Trọng.

Sự tranh cãi về việc phân chia di sản gia đình này có thể dẫn đến một cuộc tranh luận pháp lý để xác định ai là những người hưởng thừa kế hợp pháp của ông Trọng.

Trên đây là bài viết của Luật Minh Khuê, hy vọng bài viết trên đã mang đến thông tin hữu ích cho bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn!