Mục lục bài viết

Cuộc thi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật dành cho học sinh trung học là một hoạt động giáo dục giúp học sinh đưa kiến thức từ sách vở vào giải quyết những vấn đề thực tiễn. Thay vì chỉ trả lời những câu hỏi đã có đáp án, học sinh phải tự phát hiện vấn đề, đặt câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, thu thập và xử lý dữ liệu hoặc thiết kế giải pháp kỹ thuật, sau đó trình bày và bảo vệ kết quả của mình.

Đối với học sinh, giá trị của cuộc thi không chỉ nằm ở giải thưởng. Quá trình thực hiện một dự án còn giúp hình thành tư duy khoa học, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm, trình bày, phản biện và đặc biệt là ý thức về trung thực, liêm chính trong nghiên cứu.

 

1. Cuộc thi khoa học kỹ thuật là gì? Khái niệm và mục đích tổ chức

1.1. Cuộc thi khoa học kỹ thuật là gì?

Cuộc thi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học là hoạt động dành cho học sinh có dự án nghiên cứu khoa học hoặc dự án kỹ thuật thuộc các lĩnh vực được quy định trong Quy chế cuộc thi.

Điểm quan trọng cần phân biệt là đây không phải kỳ thi kiểm tra kiến thức theo cách thông thường.

Học sinh không tham gia bằng cách làm một đề thi gồm những câu hỏi lý thuyết mà thông qua một dự án nghiên cứu cụ thể.

Có thể hiểu đơn giản, học sinh cần bắt đầu từ một câu hỏi hoặc vấn đề thực tế, sau đó sử dụng kiến thức và phương pháp khoa học để tìm lời giải.

Chẳng hạn, thay vì chỉ học kiến thức về ô nhiễm nguồn nước, học sinh có thể nghiên cứu khả năng sử dụng một loại vật liệu để xử lý nước. Thay vì chỉ học lập trình, học sinh có thể xây dựng một phần mềm hỗ trợ giải quyết một nhu cầu cụ thể trong trường học hoặc cộng đồng.

Theo định hướng của Quy chế ban hành kèm Thông tư 06/2024/TT-BGDĐT, dự án có thể được thực hiện bởi một học sinh hoặc một nhóm học sinh theo điều kiện của cuộc thi. Nội dung cốt lõi vẫn phải thể hiện được quá trình nghiên cứu và sự tham gia thực chất của chính học sinh.

 

1.2. Mục đích của cuộc thi

Mục đích đầu tiên là khuyến khích học sinh nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và vận dụng kiến thức đã học để giải quyết những vấn đề của thực tiễn.

Điều này đặc biệt quan trọng bởi kiến thức khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi người học biết sử dụng nó.

Một dự án tốt vì thế không nhất thiết phải giải quyết một vấn đề quá lớn. Những vấn đề gần gũi như tiết kiệm điện trong lớp học, hỗ trợ người khuyết tật, phân loại rác, bảo vệ môi trường, cải thiện phương pháp học tập hoặc ứng dụng công nghệ trong đời sống đều có thể trở thành điểm xuất phát cho nghiên cứu nếu được xác định và triển khai bằng phương pháp phù hợp.

Mục đích tiếp theo là góp phần đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra, đánh giá, đồng thời thúc đẩy giáo dục khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học trong trường phổ thông.

Thông qua dự án, học sinh không còn chỉ tiếp nhận kiến thức mà trở thành người trực tiếp đặt vấn đề, thử nghiệm, phát hiện sai sót, điều chỉnh phương pháp và bảo vệ kết quả.

Cuộc thi cũng tạo môi trường để học sinh giới thiệu thành quả nghiên cứu, trao đổi kinh nghiệm với học sinh, giáo viên và các nhà khoa học, từ đó từng bước tiếp cận hoạt động nghiên cứu chuyên nghiệp. Các mục tiêu này được thể hiện trong định hướng tổ chức cuộc thi được trình bày trong Quy chế.

 

2. Các lĩnh vực thi khoa học kỹ thuật dành cho học sinh hiện nay

Các đề tài khoa học kỹ thuật của học sinh rất đa dạng, từ sinh học, hóa học, môi trường đến robot, trí tuệ nhân tạo và khoa học xã hội.

Theo hệ thống lĩnh vực được trình bày tại Phụ lục I của Quy chế ban hành kèm Thông tư 06/2024/TT-BGDĐT, có 22 lĩnh vực dự thi.

Cụ thể gồm:

  1. Khoa học động vật: nghiên cứu hành vi, sinh lý, di truyền, sinh thái và các vấn đề liên quan đến động vật.
  2. Khoa học xã hội và hành vi: nghiên cứu tâm lý, nhận thức, hành vi, xã hội và các vấn đề liên quan đến con người.
  3. Hóa sinh: nghiên cứu những quá trình hóa học diễn ra trong cơ thể sống và các hệ thống sinh học.
  4. Y sinh và Khoa học sức khỏe: các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bệnh học, chẩn đoán, điều trị, dịch tễ và dinh dưỡng.
  5. Kỹ thuật y sinh: ứng dụng các nguyên lý kỹ thuật vào lĩnh vực y tế, vật liệu và thiết bị y sinh.
  6. Sinh học tế bào và phân tử: nghiên cứu tế bào, gen, miễn dịch, sinh học phân tử và các cơ chế sống ở cấp độ tế bào.
  7. Hóa học: bao gồm hóa phân tích, hóa vô cơ, hữu cơ, hóa lý và những hướng nghiên cứu hóa học khác.
  8. Sinh học trên máy tính và Sinh - Tin: sử dụng công nghệ tính toán, thuật toán và dữ liệu để giải quyết các vấn đề sinh học.
  9. Khoa học Trái đất và Môi trường: nghiên cứu khí hậu, địa chất, thủy văn, hệ sinh thái và biến đổi môi trường.
  10. Hệ thống nhúng: nghiên cứu mạch điện tử, vi điều khiển, cảm biến, xử lý tín hiệu và các hệ thống tích hợp.
  11. Năng lượng: Hóa học: nghiên cứu pin, nhiên liệu, vật liệu quang điện và các quá trình chuyển đổi, lưu trữ năng lượng liên quan đến hóa học.
  12. Năng lượng: Vật lý: nghiên cứu năng lượng mặt trời, gió, nhiệt, thủy điện và các dạng năng lượng dựa trên nguyên lý vật lý.
  13. Kỹ thuật cơ khí: nghiên cứu thiết kế, chế tạo máy, phương tiện, cơ cấu cơ khí và các hệ thống kỹ thuật.
  14. Kỹ thuật môi trường: nghiên cứu công nghệ xử lý ô nhiễm, chất thải, nước, đất và những giải pháp bảo vệ môi trường.
  15. Khoa học vật liệu: nghiên cứu vật liệu mới, vật liệu nano, polymer, composite, vật liệu điện tử và các nhóm vật liệu khác.
  16. Toán học: nghiên cứu đại số, giải tích, xác suất, thống kê, hình học, toán rời rạc và những lĩnh vực toán học liên quan.
  17. Vi sinh: nghiên cứu vi khuẩn, vi sinh vật, vi sinh môi trường và những vấn đề liên quan.
  18. Vật lý và Thiên văn: nghiên cứu vật lý nguyên tử, cơ học, điện từ, quang học, thiên văn và vũ trụ.
  19. Khoa học Thực vật: nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản, di truyền, bệnh học, sinh thái và ứng dụng trong nông nghiệp.
  20. Robot và máy thông minh: nghiên cứu robot, điều khiển tự động, động lực học và các hệ thống máy thông minh.
  21. Phần mềm hệ thống: nghiên cứu thuật toán, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và các giải pháp phần mềm.
  22. Y học chuyển dịch: nghiên cứu chuyển hóa kết quả khoa học thành những giải pháp có khả năng phục vụ phòng ngừa, chẩn đoán hoặc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.

Danh mục trong tư liệu cho thấy phạm vi dự thi trải dài từ khoa học cơ bản đến kỹ thuật và công nghệ.

Việc lựa chọn lĩnh vực không nên chỉ dựa vào tên của sản phẩm.

Ví dụ, một dự án tạo phần mềm hỗ trợ phân tích dữ liệu y tế có yếu tố sức khỏe nhưng trọng tâm nghiên cứu có thể nằm ở thuật toán hoặc xử lý dữ liệu. Khi đó, nhóm thực hiện cần xác định bản chất khoa học và phần đóng góp chính của dự án để lựa chọn lĩnh vực phù hợp.

Đối với đề tài liên ngành, có thể tự đặt câu hỏi: “Phần sáng tạo quan trọng nhất mà dự án muốn được đánh giá nằm ở đâu?” Câu trả lời thường giúp xác định lĩnh vực phù hợp hơn.

 

3. Quy định pháp luật và thể lệ cuộc thi nghiên cứu khoa học kỹ thuật

Quy chế cuộc thi cấp quốc gia hiện được xây dựng trên cơ sở Thông tư 06/2024/TT-BGDĐT và các quy định sửa đổi, bổ sung có liên quan. Tư liệu cung cấp cũng cập nhật những thay đổi theo Thông tư 24/2025/TT-BGDĐT.

 

3.1. Điều kiện cơ bản đối với dự án

Dự án dự thi phải là kết quả của quá trình nghiên cứu thực chất.

Học sinh phải hiểu và có khả năng giải thích được câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, dữ liệu, kết quả cũng như phần việc do chính mình thực hiện.

Đối với dự án tập thể, sự đóng góp của từng thành viên cũng phải được thể hiện rõ. Điều này đặc biệt quan trọng ở vòng phỏng vấn bởi giám khảo có thể đặt câu hỏi để xác định mức độ tham gia thực tế của từng học sinh.

Bên cạnh yêu cầu chuyên môn, dự án phải tuân thủ các yêu cầu về an toàn, đạo đức nghiên cứu và những quy định liên quan đến đối tượng nghiên cứu.

 

3.2. Thời gian và hồ sơ nghiên cứu

Một dự án dự thi không chỉ cần sản phẩm hoặc báo cáo cuối cùng mà còn phải có hồ sơ chứng minh quá trình nghiên cứu.

Tùy từng cấp thi và kế hoạch tổ chức, đơn vị dự thi cần chuẩn bị những giấy tờ, xác nhận và báo cáo theo quy định.

Tư liệu nhấn mạnh yêu cầu quản lý chặt thời gian thực hiện dự án, hồ sơ học sinh và báo cáo kết quả nghiên cứu.

Vì vậy, học sinh không nên đợi đến sát ngày thi mới tập hợp tài liệu. Ngay từ khi bắt đầu đề tài cần lưu lại kế hoạch, dữ liệu, hình ảnh thử nghiệm, phiên bản thiết kế và những lần điều chỉnh phương pháp.

 

3.3. Tiêu chí đánh giá dự án

Một điểm rất quan trọng là dự án khoa học và dự án kỹ thuật có bản chất khác nhau nên cách triển khai cũng khác.

Đối với dự án khoa học, trọng tâm thường nằm ở câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết, phương pháp thu thập dữ liệu, thực nghiệm, phân tích và kết luận.

Đối với dự án kỹ thuật, trọng tâm là xác định vấn đề thực tiễn, xây dựng tiêu chí của giải pháp, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, đánh giá và cải tiến.

Theo ma trận đánh giá được trình bày trong tư liệu, dự án được xem xét trên các nhóm tiêu chí lớn gồm:

  • Câu hỏi hoặc vấn đề nghiên cứu: 10 điểm.
  • Thiết kế và phương pháp: 15 điểm.
  • Thực hiện nghiên cứu hoặc chế tạo: 20 điểm.
  • Tính sáng tạo: 20 điểm.
  • Trình bày dự án và phỏng vấn: 35 điểm.

Trong đó, phần trình bày dự án gồm poster và đặc biệt là khả năng trả lời phỏng vấn của học sinh.

Điều này cho thấy một sản phẩm hoạt động tốt chưa chắc đã đủ để đạt kết quả cao.

Học sinh còn phải chứng minh được mình hiểu vì sao chọn phương pháp đó, dữ liệu có ý nghĩa gì, giải pháp có hạn chế nào, điểm mới nằm ở đâu và nếu được tiếp tục nghiên cứu thì sẽ cải tiến như thế nào.

 

3.4. Nguyên tắc trao giải

Việc trao giải không đơn thuần dựa vào việc dự án “có sản phẩm” hay không mà căn cứ vào kết quả đánh giá theo quy chế.

Tư liệu nêu tổng số giải thưởng được giới hạn so với tổng số dự án tham gia và đồng thời có giới hạn tỷ lệ đối với từng hạng giải, nhằm bảo đảm giá trị của giải thưởng.

Do đó, mục tiêu của học sinh không nên chỉ là tạo một sản phẩm bắt mắt mà phải xây dựng được một quá trình nghiên cứu có căn cứ, dữ liệu và khả năng bảo vệ trước phản biện.

 

4. Hướng dẫn triển khai dự án tham gia cuộc thi khoa học kỹ thuật

Một dự án tốt thường không bắt đầu từ câu hỏi “Làm sản phẩm gì để đi thi?” mà nên bắt đầu từ câu hỏi “Có vấn đề nào thực sự cần giải quyết?”.

 

Bước 1. Tìm vấn đề nghiên cứu

Hãy quan sát những vấn đề xung quanh trường học, gia đình và cộng đồng.

Ví dụ:

Học sinh thường quên tắt thiết bị điện sau giờ học.

Một loại rác khó được phân loại đúng.

Người cao tuổi gặp khó khăn khi sử dụng một thiết bị.

Một hiện tượng môi trường tại địa phương chưa được khảo sát đầy đủ.

Một phương pháp học tập cần được đánh giá bằng dữ liệu.

Vấn đề càng cụ thể thì càng dễ nghiên cứu.

Không nhất thiết phải chọn một đề tài nghe thật “to lớn”. Một vấn đề nhỏ nhưng được nghiên cứu nghiêm túc thường có giá trị hơn một đề tài quá rộng mà học sinh không đủ khả năng kiểm chứng.

 

Bước 2. Khảo sát những nghiên cứu đã có

Trước khi khẳng định ý tưởng là mới, cần tìm hiểu xem người khác đã làm gì.

Học sinh có thể tìm:

bài báo khoa học, sách chuyên ngành, luận văn, bằng sáng chế, sản phẩm trên thị trường hoặc những dự án khoa học trước đó.

Sau quá trình tìm hiểu, cần xác định:

Người khác đã giải quyết vấn đề bằng cách nào?

Điểm hạn chế của giải pháp hiện có là gì?

Dự án của mình sẽ bổ sung hoặc cải tiến điều gì?

Đây là bước rất quan trọng để tránh việc “sáng tạo lại” một sản phẩm vốn đã tồn tại.

 

Bước 3. Xác định câu hỏi nghiên cứu hoặc vấn đề kỹ thuật

Nếu là dự án khoa học, cần đặt câu hỏi có khả năng kiểm chứng.

Nếu là dự án kỹ thuật, cần xác định vấn đề và những tiêu chí mà giải pháp phải đáp ứng.

Không nên sử dụng những mục tiêu quá chung như “nghiên cứu để bảo vệ môi trường”.

Thay vào đó, mục tiêu phải cụ thể đến mức có thể xác định được cần thu thập dữ liệu nào hoặc cần chế tạo và kiểm tra điều gì.

 

Bước 4. Xây dựng kế hoạch

Kế hoạch nên xác định:

mục tiêu; phương pháp; thiết bị, vật liệu; dữ liệu cần thu thập; cách xử lý dữ liệu; thời gian thực hiện; tiêu chí đánh giá kết quả; các nguy cơ về an toàn và đạo đức.

Nếu dự án có hai học sinh, cần phân chia phần việc nhưng cả hai vẫn phải hiểu toàn bộ dự án.

 

Bước 5. Thực hiện nghiên cứu hoặc chế tạo

Với dự án khoa học, cần tiến hành khảo sát hoặc thực nghiệm theo phương pháp đã thiết kế, ghi lại dữ liệu khách quan và hạn chế thay đổi phương pháp tùy tiện chỉ để đạt kết quả mong muốn.

Với dự án kỹ thuật, nên trải qua chu trình thiết kế, chế tạo nguyên mẫu, thử nghiệm, phát hiện hạn chế và cải tiến.

Một nguyên mẫu đầu tiên hoạt động chưa tốt không có nghĩa dự án thất bại.

Ngược lại, việc ghi lại vì sao nguyên mẫu thất bại và nhóm đã cải tiến như thế nào có thể chứng minh rất rõ năng lực nghiên cứu thực tế.

 

Bước 6. Ghi chép toàn bộ quá trình

Học sinh nên duy trì nhật ký nghiên cứu ngay từ ngày đầu tiên.

Có thể ghi:

ngày thực hiện; công việc đã làm; thiết bị và vật liệu sử dụng; thông số; kết quả; dữ liệu thô; lỗi phát sinh; phương án khắc phục; ý tưởng cải tiến và tài liệu tham khảo mới tìm được.

Không nên chỉ ghi những thí nghiệm thành công.

Những lần thất bại cũng là một phần của nghiên cứu bởi chúng cho thấy quá trình học sinh tự tìm nguyên nhân và điều chỉnh phương pháp.

Tư liệu đặc biệt nhấn mạnh giá trị của nhật ký nghiên cứu và dữ liệu gốc trong việc chứng minh lịch sử hình thành dự án cũng như mức độ tham gia thực tế của học sinh.

 

Bước 7. Phân tích kết quả

Sau khi có dữ liệu, không nên chỉ lựa chọn những con số có lợi cho giả thuyết.

Cần phân tích toàn bộ dữ liệu bằng phương pháp phù hợp.

Học sinh nên trả lời được:

Kết quả có ủng hộ giả thuyết không?

Có sai số nào?

Có yếu tố nào chưa kiểm soát được?

Kết quả có thể lặp lại không?

Có trường hợp ngoại lệ nào?

Giải pháp kỹ thuật đã đạt bao nhiêu tiêu chí ban đầu?

 

Bước 8. Viết báo cáo

Báo cáo cần phản ánh đúng những gì đã thực hiện.

Thông thường, nội dung cần làm rõ vấn đề nghiên cứu, cơ sở khoa học, phương pháp, quá trình thực hiện, kết quả, phân tích, kết luận, hạn chế và hướng phát triển.

Các tài liệu, số liệu hoặc ý tưởng của người khác phải được dẫn nguồn thích hợp.

 

Bước 9. Chuẩn bị poster và phần bảo vệ

Không nên biến poster thành một “bài báo khổng lồ” đầy chữ.

Poster cần giúp người xem nhanh chóng hiểu:

Vấn đề là gì?

Nhóm đã làm gì?

Kết quả quan trọng nhất là gì?

Điểm mới ở đâu?

Ý nghĩa thực tiễn ra sao?

Sau đó cần luyện phỏng vấn.

Không nên học thuộc một bài thuyết trình dài. Hãy luyện cách giải thích bằng chính sự hiểu biết của mình.

Giám khảo có thể hỏi về dữ liệu bất thường, lý do chọn phương pháp, hạn chế của thiết kế, chi phí, tính mới hoặc phần đóng góp của từng thành viên.

Khả năng trả lời những câu hỏi này chính là một phần quan trọng trong tiêu chí đánh giá dự án.

 

5. Những lưu ý quan trọng khi tham gia kỳ thi khoa học kỹ thuật

5.1. Trung thực quan trọng hơn một kết quả “đẹp”

Nguyên tắc đầu tiên của nghiên cứu khoa học là trung thực.

Không được tự tạo số liệu để kết quả phù hợp với mong muốn.

Không được xóa những dữ liệu bất lợi chỉ vì chúng khiến kết luận kém đẹp.

Không được lấy sản phẩm, mã nguồn, hình ảnh, văn bản hoặc ý tưởng của người khác rồi trình bày như thành quả của mình.

Một kết quả cho thấy giả thuyết ban đầu không đúng vẫn có giá trị nếu phương pháp nghiên cứu hợp lý và dữ liệu trung thực.

 

5.2. Giáo viên hướng dẫn không được làm thay học sinh

Người hướng dẫn có vai trò hỗ trợ học sinh xác định phương pháp, bảo đảm an toàn và giúp các em tiếp cận kiến thức chuyên môn.

Nhưng dự án vẫn phải thể hiện năng lực của học sinh.

Học sinh phải biết mình đã làm gì, vì sao làm như vậy và giải thích được dữ liệu của chính dự án.

Tư liệu cũng đặt trọng tâm vào trách nhiệm của người hướng dẫn và việc minh bạch phần việc thực tế của học sinh.

 

5.3. Đặc biệt chú ý đạo đức và an toàn nghiên cứu

Những đề tài liên quan đến con người, động vật, vi sinh vật, hóa chất hoặc các yếu tố có nguy cơ gây hại không thể triển khai tùy ý.

Đối với khảo sát con người, cần đặc biệt quan tâm đến quyền riêng tư, sự tự nguyện và việc bảo vệ thông tin của người tham gia.

Đối với những nghiên cứu có nguy cơ sinh học hoặc hóa học, học sinh phải tuân thủ các yêu cầu an toàn và sự giám sát cần thiết. Không nên vì muốn dự án “ấn tượng” mà lựa chọn thí nghiệm vượt quá khả năng và điều kiện an toàn của học sinh phổ thông. Các nhóm nghiên cứu đặc thù cũng có những yêu cầu riêng về hồ sơ và đạo đức khi hướng tới tiêu chuẩn thi quốc tế.

 

5.4. Không nhầm lẫn “mới” với “chưa từng thấy”

Một sản phẩm trông lạ mắt chưa chắc có tính sáng tạo khoa học.

Ngược lại, một cải tiến tương đối nhỏ nhưng giải quyết được hạn chế rõ ràng của phương pháp cũ và được chứng minh bằng dữ liệu có thể có giá trị.

Vì vậy, trước khi tuyên bố “đây là sản phẩm đầu tiên”, “chưa từng có nghiên cứu nào” hoặc “hoàn toàn mới”, học sinh cần tra cứu tài liệu cẩn thận.

 

5.5. Thận trọng khi sử dụng trí tuệ nhân tạo

Các công cụ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ một số công việc, nhưng không thể thay thế trách nhiệm học thuật của học sinh.

Đặc biệt, tuyệt đối không sử dụng công cụ để tạo dữ liệu thí nghiệm giả, tạo nguồn tài liệu không tồn tại hoặc biến nội dung do người khác tạo ra thành kết quả nghiên cứu của mình.

Khi sử dụng công cụ hỗ trợ, học sinh vẫn phải kiểm tra lại thông tin, chịu trách nhiệm về nội dung cuối cùng và tuân thủ yêu cầu công khai việc sử dụng công cụ nếu quy định của cuộc thi hoặc cơ sở giáo dục yêu cầu.

 

5.6. Chú ý quyền sở hữu trí tuệ

Đối với những dự án có sản phẩm kỹ thuật, phần mềm hoặc giải pháp có khả năng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, nhóm nghiên cứu nên tìm hiểu vấn đề bảo hộ từ sớm.

Việc công khai toàn bộ giải pháp trước khi thực hiện thủ tục bảo hộ có thể ảnh hưởng đến khả năng xác lập quyền trong một số trường hợp.

Bên cạnh đó, nếu dự án sử dụng nguồn lực đáng kể của trường học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài trợ, quyền đối với kết quả nghiên cứu cũng cần được xác định rõ giữa các bên. Tư liệu dành riêng một phần để lưu ý vấn đề tính mới và quyền đăng ký đối với kết quả nghiên cứu.

 

5.7. Không lựa chọn đề tài chỉ vì nghĩ rằng “dễ đạt giải”

Một đề tài tốt cần phù hợp với kiến thức, thời gian, thiết bị và năng lực của học sinh.

Không nhất thiết phải có robot đắt tiền, trí tuệ nhân tạo phức tạp hay thiết bị hiện đại mới được xem là nghiên cứu khoa học tốt.

Một nghiên cứu đơn giản nhưng có câu hỏi rõ ràng, phương pháp đúng, dữ liệu đáng tin cậy và cách giải thích thuyết phục vẫn thể hiện năng lực nghiên cứu rất tốt.

 

5.8. Hãy chuẩn bị cho câu hỏi “Em đã thực sự làm gì?”

Đây là câu hỏi mà mỗi học sinh tham gia cuộc thi nên tự trả lời trước khi bước vào phòng phỏng vấn.

Hãy có khả năng trình bày rõ:

Ý tưởng xuất phát từ đâu?

Em đã đọc những tài liệu nào?

Em trực tiếp thực hiện công đoạn nào?

Ai hỗ trợ em và hỗ trợ đến mức nào?

Dữ liệu gốc ở đâu?

Có lần thử nghiệm nào thất bại?

Em đã sửa thiết kế như thế nào?

Điểm hạn chế của dự án là gì?

Nếu có thêm sáu tháng, em sẽ nghiên cứu tiếp điều gì?

Khi có thể trả lời những câu hỏi đó bằng nhật ký, dữ liệu và trải nghiệm thực tế, học sinh không chỉ chuẩn bị tốt cho cuộc thi mà còn thể hiện đúng bản chất của nghiên cứu khoa học.

 

Kết luận

Cuộc thi khoa học kỹ thuật dành cho học sinh trung học không đơn thuần là nơi trưng bày những mô hình hoặc sản phẩm công nghệ. Giá trị quan trọng hơn nằm ở toàn bộ quá trình từ phát hiện vấn đề, đặt câu hỏi, nghiên cứu tài liệu, thiết kế phương pháp, thực nghiệm, xử lý dữ liệu đến trình bày và bảo vệ kết quả.

Muốn tham gia hiệu quả, học sinh cần lựa chọn một vấn đề phù hợp với năng lực, xác định đúng lĩnh vực, xây dựng kế hoạch nghiên cứu ngay từ đầu và ghi lại đầy đủ quá trình thực hiện. Bên cạnh năng lực chuyên môn, các yêu cầu về an toàn, đạo đức, sở hữu trí tuệ và liêm chính khoa học cần được coi là những nguyên tắc xuyên suốt chứ không phải thủ tục chỉ hoàn thiện khi gần đến ngày dự thi.

Một dự án khoa học có giá trị không nhất thiết phải chứng minh rằng người thực hiện đã tìm ra một phát minh làm thay đổi thế giới. Với học sinh phổ thông, điều quan trọng trước hết là biết đặt một câu hỏi có ý nghĩa, lựa chọn cách kiểm chứng hợp lý, trung thực với dữ liệu và có khả năng giải thích bằng chính hiểu biết của mình vì sao kết quả nghiên cứu lại có giá trị.

Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: