1. Vài nét về tỉnh Kiên Giang 

Kiên Giang nằm ở phía Tây Nam của Tổ quốc, trong vùng đồng bằng sông Cửu Long có đường biên giới chung với Vương quốc Campuchia dài 56 km, đường bờ biển dài trên 200 km. Nằm trong vùng vịnh Thái Lan, gần với các nước Đông Nam Á như Campuchia, Thái Lan, Malaixia, Singapo, Kiên Giang có nhiều điều kiện thuận lợi trong việc mở rộng giao lưu kinh tế với các nước trong khu vực, đồng thời đóng vai trò cầu nối các tỉnh miền Tây Nam Bộ với bên ngoài. Vị trí địa lý của Kiên Giang có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế – xã hội tổng hợp, là cửa ngõ hướng ra biển Tây của tỉnh cũng như của vùng đồng bằng sông Cửu Long, có điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển, đảo và giao lưu với các nước trong khu vực và quốc tế với các ngành mũi nhọn như du lịch, thương mại, dịch vụ công nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản. Sự kết hợp giữa vị trí đất liền và đảo của tỉnh tạo ra một tiềm năng lớn trong việc phát triển du lịch đa dạng. Kiên Giang sở hữu một loạt các nguồn tài nguyên đa dạng, từ đồng bằng sông Cửu Long đến vùng núi đồi và biển. Nguồn tài nguyên biển phong phú cùng với ngành công nghiệp đóng tàu và logistics biển cũng đang phát triển mạnh mẽ. Kiên Giang cũng sở hữu các nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng như đá vôi, than bùn và đất sét, tạo ra cơ sở vững chắc cho các ngành công nghiệp xây dựng và chế biến. Kiên Giang là nơi có nhiều di tích lịch sử và văn hóa đặc sắc như những ngôi chùa cổ, di tích chiến tranh và các lễ hội truyền thống. Điều này cũng là một yếu tố thu hút du khách đến với tỉnh này.

Tổng thể, các yếu tố trên kết hợp với các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế và du lịch của chính phủ cũng như nỗ lực của chính quyền địa phương, Kiên Giang có tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm kinh tế và du lịch phát triển ở miền Tâ

 

2. Vài nét về Mã số mã vạch 

Mã số mã vạch chính là một công cụ quan trọng để chứng minh về xuất xứ và lưu thông của sản phẩm từ nhà sản xuất tới các thị trường khác nhau trên thế giới. Mỗi loại sản phẩm sẽ được gắn với một mã số mã vạch duy nhất, tạo ra sự phân biệt giữa các sản phẩm trên từng quốc gia hoặc khu vực khác nhau, giống như sự khác biệt về mã số điện thoại. Tương tự như việc quy định các mã số và mã vùng trong viễn thông để tạo thuận lợi trong việc liên lạc, việc sử dụng mã số mã vạch cũng nhằm mục đích tạo ra sự thuận tiện, chính xác và không gây nhầm lẫn trong việc quản lý và giao dịch hàng hóa. Điều này giúp cho việc vận chuyển, lưu thông và bán hàng trở nên hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu sự cố và tăng cường tính cạnh tranh trong thị trường quốc tế. Mỗi loại hàng hóa sẽ được in vào đó (gắn cho sản phẩm) một dãy số duy nhất. Đây là một sự phân biệt sản phẩm hàng hóa trên từng quốc gia (vùng) khác nhau, tương tự như sự khác biệt về mã số điện thoại. Trong viễn thông người ta cũng quy định mã số, mã vùng khác nhau để liên lạc nhanh, đúng, không bị nhầm lẫn. Cấu trúc của mã số hàng hóa:

Hệ thống UPC (Universal Product Code): Sử dụng chủ yếu tại thị trường Hoa Kỳ và Canada. UPC được lưu hành từ những năm 1970 cho đến nay.

Hệ thống EAN (European Article Number): Sử dụng rộng rãi ở các thị trường khác của thế giới, đặc biệt là châu Âu và châu Á. Phổ biến nhất là EAN-13 và EAN-8.

Cấu trúc của EAN-13: Mã số EAN-13 gồm 13 chữ số nguyên, được chia thành 4 nhóm như sau:

• Nhóm 1: 3 chữ số đầu tiên là mã số của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

• Nhóm 2: 4 chữ số tiếp theo là mã số của doanh nghiệp.

• Nhóm 3: 5 chữ số tiếp theo là mã số của hàng hóa.

• Nhóm 4: Chữ số cuối cùng là chữ số kiểm tra.

Mã vạch hàng hóa: Mã vạch (Barcode): Là hình ảnh tập hợp các vạch và không gian giữa chúng, được thiết kế để máy đọc (như máy quét) có thể nhận biết và đọc thông tin. Mã vạch thường được trình bày cùng với mã số và được biểu diễn thành hình ảnh và ký tự số để tạo ra mã số mã vạch hàng hóa. Mã vạch EAN-13 hoặc EAN-8 tuân thủ các tiêu chuẩn về kích thước và định dạng được quản lý và phân cấp bởi các tổ chức quốc gia.

 

3. Thủ tục đăng ký số mã vạch tại Kiên Giang 

► Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký sử dụng mã số mã vạch

Theo quy định tại Nghị Định 74/2018/NĐ-CP, Hồ sơ đăng ký mã số mã vạch doanh nghiệp cần chuẩn bị gồm:

• Bản đăng ký mã số mã vạch (theo mẫu);

• Bảng kê danh mục sản phẩm đăng ký mã số mã vạch;

• Giấy ủy quyền;

• Bản sao công chứng giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Số lượng hồ sơ: 02 bộ

► Bước 2: Kê khai hồ sơ qua hệ thống cổng thông tin.

Người nộp hồ sơ kê khai thông tin và đăng ký tài khoản mã số mã vạch của đơn vị qua Cổng thông tin điện tử.

► Bước 3: Nộp hồ sơ.

Doanh nghiệp thực hiện nộp hồ sơ tại Văn phòng GS1 Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng. Doanh nghiệp lưu ý nộp lệ phí đăng ký và duy trì Mã số mã vạch năm đầu tiên (Thông tư 232/2016/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí cấp mã số mã vạch)

• Hình thức nộp hồ sơ: Chuyển phát hoặc nộp trực tiếp

• Hình thức nộp phí: Chuyển khoản hoặc tiền mặt

► Bước 4: Nhận mã số mã vạch theo thông báo tạm thời.

Sau khi Doanh nghiệp nộp hồ sơ thực hiện nộp hồ sơ và phí đầy đủ thì Văn phòng GS1 Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng sẽ thông báo mã số mã vạch theo thông báo tạm thời qua hệ thống Cổng thông tin và Email để doanh nghiệp có thông tin mã số mã vạch thể hiện trên sản phẩm. Thời hạn xử lý trong vòng 5-7 ngày làm việc.

► Bước 5: Kê khai thông tin sản phẩm.

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục kê khai thông tin sản phẩm trên tài khoản của đơn vị trên Cổng thông tin điện tử. Mã số mã vạch của sản phẩm sau khi điền đầy đủ thông tin cần được phát hành và công bố trên hệ thống.

Lưu ý: Hệ thống có thể tự động tạo mã số mã vạch cho sản phẩm sau khi doanh nghiệp thực hiện điền đầy đủ thông tin.

► Bước 6: Nhận Giấy chứng nhận mã số mã vạch.

Sau khoảng 1 tháng kể từ ngày được cấp mã số mã vạch theo thông báo tạm thời, Doanh nghiệp đến Văn phòng GS1 để nhận bản gốc Giấy chứng nhận mã số mã vạch.

 

4. Liên hệ Luật Minh Khuê để thực hiện dịch vụ Đăng ký mã số mã vạch tại Kiên Giang

Dịch vụ đăng ký mã số mã vạch của Luật Minh Khuê có nhiều ưu điểm nổi bật mà khách hàng có thể quan tâm:

1. Giá cả cạnh tranh: Dịch vụ cung cấp giá cả cạnh tranh, đảm bảo mang lại sự tiết kiệm cho khách hàng. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với công ty để biết thông tin về giá dịch vụ.

2. Thời gian cấp mã số mã vạch nhanh chóng: Sau khi hoàn tất các thủ tục, dịch vụ cam kết cấp mã số mã vạch cho khách hàng chỉ sau 1 ngày làm việc. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nhanh chóng bắt đầu sử dụng mã số mã vạch cho sản phẩm.

3. Chế độ hậu mãi tốt: Sau khi được cấp mã số mã vạch, dịch vụ vẫn tiếp tục hỗ trợ và tư vấn khách hàng một cách tận tâm. Bạn có thể nhận được sự hỗ trợ trong quá trình sử dụng mã số mã vạch và giải đáp các thắc mắc liên quan.

4. Hỗ trợ toàn diện: Dịch vụ không chỉ giúp khách hàng đăng ký mã số mã vạch, mà còn đảm nhận và hỗ trợ trong các công việc sau:

- Tư vấn về các loại mã số mã vạch, lệ phí và thời gian thực hiện.

- Chuẩn bị hồ sơ chỉ trong vài giờ làm việc.

- Nộp hồ sơ và chi trả lệ phí trực tiếp tại Trung tâm mã số mã vạch quốc gia.

- Hướng dẫn về các thủ tục và công việc cần làm sau khi được cấp mã số mã vạch.

Tóm lại, dịch vụ đăng ký mã số mã vạch của Luật Minh Khuê không chỉ cam kết về giá cả cạnh tranh và thời gian cấp mã nhanh chóng mà còn đảm bảo sự hỗ trợ toàn diện và tận tâm đối với khách hàng trong mọi giai đoạn của quá trình đăng ký và sử dụng mã số mã vạch.

►Liên hệ với chúng tôi qua các kênh:

Gửi yêu cầu dịch vụ qua email: lienhe@luatminhkhue.vn hoặc qua 1900.6162 để được hỗ trợ các vấn đề pháp luật chung.

Điện thoại: yêu cầu dịch vụ đăng ký mã số mã vạch, gọi: 0986.386.648 (Luật sư: Tô Thị Phương Dung)