Cuộc bầu cử Đại biểu Quốc hội khóa XVI là sự kiện chính trị mang tính bước ngoặt, không chỉ nhằm kiện toàn bộ máy nhân sự cấp cao mà còn là minh chứng cho sự vận hành ổn định của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Trong tiến trình chuẩn bị cho kỳ bầu cử dự kiến diễn ra vào năm 2026, việc xác lập 182 đơn vị bầu cử tại các tỉnh, thành phố là một trong những nhiệm vụ trọng yếu nhất của Hội đồng Bầu cử Quốc gia. Sự phân chia này không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật hành chính mà là sự cụ thể hóa các nguyên tắc pháp hiến về quyền lực nhân dân, đảm bảo rằng mỗi đại biểu được bầu ra thực sự là tiếng nói đại diện cho ý chí, nguyện vọng của cử tri tại từng địa bàn dân cư cụ thể.

 

1. Căn cứ pháp lý xác lập danh sách đơn vị bầu cử Quốc hội khóa XVI

Hệ thống pháp luật về bầu cử của Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn hoàn thiện, đạt tới sự đồng bộ cao với Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 làm cốt lõi. Tuy nhiên, để đáp ứng những yêu cầu mới của tình hình thực tiễn, đặc biệt là việc nâng cao chất lượng đại biểu và tăng cường tính đại diện cho các nhóm xã hội, Luật số 83/2025/QH15 đã được ban hành để sửa đổi, bổ sung một số điều quan trọng, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.

Việc chia đơn vị bầu cử Quốc hội khóa XVI được thực hiện dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các quy định cứng của pháp luật và sự linh hoạt trong quản lý địa phương. Theo Điều 10 của Luật Bầu cử 2015, đơn vị bầu cử là phạm vi địa lý mà trong đó cử tri bầu ra các đại biểu Quốc hội. Thẩm quyền ấn định số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị và số lượng đại biểu được bầu ở mỗi đơn vị thuộc về Hội đồng Bầu cử Quốc gia, cơ quan do Quốc hội thành lập với các thành viên đại diện cho nhiều cơ quan trung ương và tổ chức chính trị - xã hội. Quy trình này bắt đầu từ việc Ủy ban bầu cử cấp tỉnh gửi đề nghị lên Hội đồng Bầu cử Quốc gia dựa trên việc rà soát thực trạng dân cư và địa giới hành chính của địa phương mình.

Điểm mới quan trọng trong các văn bản hướng dẫn cho khóa XVI, cụ thể là Nghị quyết số 85/NQ-HĐBCQG ngày 15/12/2025, đã chính thức hóa con số 182 đơn vị bầu cử trên toàn quốc. Việc xác lập này phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn pháp lý: danh sách đơn vị bầu cử phải được công bố chậm nhất là 80 ngày trước ngày bầu cử. Ngoài ra, Luật 83/2025/QH15 cũng đặt ra các chỉ tiêu về cơ cấu để đảm bảo tính công bằng, như tỷ lệ phụ nữ trong danh sách chính thức những người ứng cử phải đạt ít nhất 35% và số lượng người dân tộc thiểu số phải phù hợp với đặc điểm dân cư từng vùng.

 

2. Tiêu chuẩn và nguyên tắc ấn định 182 đơn vị bầu cử

Lý do cả nước được chia thành 182 đơn vị bầu cử, đặc biệt là sự tập trung tại 34 tỉnh, thành phố đầu tiên được công bố, xuất phát từ các nguyên tắc toán học về dân số và sự ổn định của địa giới hành chính. Theo quy định tại Điều 10 của Luật Bầu cử 2015, mỗi đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội chỉ được bầu tối đa không quá ba đại biểu. Với tổng số đại biểu Quốc hội dự kiến cho khóa XVI là 500 người, việc chia thành 182 đơn vị là một sự tính toán khoa học nhằm đảm bảo tính cân đối giữa các đơn vị bầu 2 đại biểu và các đơn vị bầu 3 đại biểu.

Nguyên tắc dân số đóng vai trò tiên quyết trong việc phân bổ. Mỗi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương mặc định có ít nhất ba đại biểu cư trú và làm việc tại địa phương để đảm bảo sự hiện diện tối thiểu của mọi vùng miền trong Quốc hội. Các đại biểu còn lại sẽ được phân bổ dựa trên tỷ lệ dân số thực tế của từng địa phương. Ví dụ, các đô thị lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh với quy mô dân số hàng triệu người sẽ được chia nhiều đơn vị bầu cử hơn và bầu số lượng đại biểu lớn hơn đáng kể so với các tỉnh miền núi có dân cư thưa thớt.

Bên cạnh dân số, yếu tố địa giới hành chính và đặc điểm vùng miền cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đơn vị bầu cử thường được thành lập bằng cách ghép các đơn vị hành chính cấp huyện liền kề để tạo thành một khu vực có sự tương đồng về kinh tế - văn hóa, giúp ứng cử viên thuận tiện trong việc tiếp xúc cử tri và vận động bầu cử. Đối với các khu vực đặc thù như hải đảo hoặc miền núi, việc phân chia có thể được điều chỉnh để đảm bảo cử tri không phải di chuyển quá xa và tiếng nói của các khu vực xa xôi vẫn được phản ánh trung thực trong Quốc hội.

Nguyên tắc bình đẳng là kim chỉ nam xuyên suốt quá trình này. Mỗi cử tri chỉ được ghi tên vào một danh sách cử tri duy nhất và mỗi người ứng cử cũng chỉ được xuất hiện trong danh sách của một đơn vị bầu cử duy nhất. Điều này loại bỏ mọi sự phân biệt đối xử và đảm bảo giá trị của mỗi lá phiếu là tương đương nhau trên bình diện quốc gia.

 

3. Chi tiết danh sách 182 đơn vị bầu cử tại 34 tỉnh, thành phố

Dưới đây là dữ liệu chi tiết về việc phân định đơn vị bầu cử tại 34 tỉnh, thành phố đầu tiên dựa trên Nghị quyết 85/NQ-HĐBCQG. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về phạm vi địa lý và quyền đại diện của từng khu vực.

Phân bổ số đơn vị và đại biểu tại 34 tỉnh, thành phố

Tên tỉnh/thành phố Số đơn vị bầu cử Số ĐBQH được bầu Ghi chú về đặc điểm đơn vị
TP. Hà Nội 11 32

Kết hợp các quận nội thành và huyện ngoại thành

TP. Hồ Chí Minh 13 38

Đơn vị bầu cử lớn nhất cả nước

TP. Hải Phòng 7 19

Có đơn vị bao gồm cả đặc khu hải đảo

TP. Đà Nẵng 5 14

Bao gồm cả đặc khu Hoàng Sa

TP. Cần Thơ 6 18

Trung tâm kinh tế vùng ĐBSCL

TP. Huế 4 9

Đại diện cho khu vực di sản và văn hóa

Tỉnh An Giang 7 21

Vùng biên giới có đông đồng bào dân tộc

Tỉnh Bắc Ninh 6 16

Khu vực công nghiệp trọng điểm phía Bắc

Tỉnh Cà Mau 5 13

Địa đầu phía Nam của Tổ quốc

Tỉnh Cao Bằng 3 7

Vùng núi cao biên giới phía Bắc

Tỉnh Đắk Lắk 5 15

Trung tâm vùng Tây Nguyên

Tỉnh Điện Biên 3 7

Khu vực lịch sử và miền núi phía Tây

Tỉnh Đồng Nai 6 18

Cụm công nghiệp và đô thị vệ tinh phía Nam

Tỉnh Đồng Tháp 6 18

Vùng trọng điểm nông nghiệp ĐBSCL

Tỉnh Gia Lai 6 16

Địa bàn chiến lược về quốc phòng, an ninh

Tỉnh Hà Tĩnh 3 9

Khu vực có các khu kinh tế lớn ven biển

Tỉnh Hưng Yên 6 16

Kết nối vùng thủ đô và công nghiệp

Tỉnh Khánh Hòa 4 12

Có đặc thù về du lịch và kinh tế biển

Tỉnh Lai Châu 3 7

Miền núi đặc biệt khó khăn và biên giới

Tỉnh Lạng Sơn 3 7

Cửa ngõ giao thương biên giới phía Bắc

Tỉnh Lào Cai 4 10

Trung tâm kinh tế cửa khẩu vùng Tây Bắc

Tỉnh Lâm Đồng 6 17

Vùng sinh thái đặc thù Nam Tây Nguyên

Tỉnh Ninh Bình 8 19

Có số đơn vị bầu cử khá cao so với quy mô

Tỉnh Nghệ An 6 16

Địa bàn rộng, dân số đông thứ 4 cả nước

Tỉnh Phú Thọ 6 17

Vùng đất tổ lịch sử

Tỉnh Quảng Ninh 3 9

Trọng điểm kinh tế và khai thác khoáng sản

Tỉnh Quảng Ngãi 4 11

Đại diện khu vực ven biển miền Trung

Tỉnh Quảng Trị 4 10

Vùng đất lịch sử cách mạng

Tỉnh Sơn La 3 9

Khu vực thủy điện và nông nghiệp công nghệ cao

Tỉnh Tây Ninh 5 15

Cửa ngõ phía Tây kết nối Campuchia

Tỉnh Thái Nguyên 5 10

Trung tâm giáo dục và gang thép

Tỉnh Thanh Hóa 6 17

Địa phương có diện tích và dân số lớn

Tỉnh Tuyên Quang 4 10

Thủ đô kháng chiến cũ

Tỉnh Vĩnh Long 6 18

Vùng sông nước trù phú miền Tây

Chi tiết phạm vi địa lý một số đơn vị bầu cử trọng điểm

Để hiểu rõ hơn về cách thức phân chia dựa trên địa giới hành chính, cần đi sâu vào phạm vi cụ thể của từng đơn vị bầu cử tại các thành phố lớn.

Tại Thành phố Hà Nội, 11 đơn vị bầu cử được chia theo các cụm quận, huyện có sự tương đồng về vị trí địa lý. Đơn vị số 1 bao gồm các phường lõi của Ba Đình, Hoàn Kiếm và Đống Đa như Ngọc Hà, Giảng Võ, Cửa Nam, Kim Liên, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Láng và Ô Chợ Dừa. Đây là khu vực tập trung các cơ quan đầu não của Đảng và Nhà nước. Ngược lại, Đơn vị số 11 bao gồm các huyện ngoại thành như Mê Linh, Sóc Sơn với phạm vi bao phủ các xã Yên Lãng, Tiến Thắng, Quang Minh, Đa Phúc và khu vực Nội Bài. Sự khác biệt về số đại biểu (Đơn vị 1 bầu 3, Đơn vị 11 bầu 2) cho thấy sự điều chỉnh linh hoạt dựa trên mật độ cử tri thực tế.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, 13 đơn vị bầu cử phản ánh sự phân tầng rõ rệt giữa nội đô và các khu vực đô thị mới. Đơn vị số 6 bao gồm 5 quận nội thành (Quận 1, 3, 10, 11, Phú Nhuận) với các phường sầm uất như Bến Thành, Tân Định, Chợ Quán. Đơn vị số 11 là một điểm nhấn đặc biệt khi phụ trách riêng Thành phố Thủ Đức - mô hình "thành phố trong thành phố" đầu tiên, bao quát các phường Linh Xuân, Tăng Nhơn Phú, Long Bình, Phước Long. Đáng chú ý nhất là Đơn vị số 5, nơi kết hợp đặc khu Côn Đảo với các huyện ven biển của tỉnh lân cận (Xuyên Mộc, Long Điền, Đất Đỏ) để tạo thành một thực thể đại diện cho quyền lợi kinh tế biển và an ninh quốc phòng vùng đặc thù.

Tại Thành phố Hải Phòng, việc phân chia 7 đơn vị bầu cử chú trọng vào thế mạnh cảng biển và hải đảo. Đơn vị số 1 bao gồm các đặc khu Cát Hải, Bạch Long Vĩ cùng các quận Hải An, Ngô Quyền, Đồ Sơn và Dương Kinh. Việc đưa hai hòn đảo tiền tiêu (Cát Hải và Bạch Long Vĩ) vào chung một đơn vị bầu cử với các quận nội thành cho thấy tầm nhìn chiến lược trong việc gắn kết quản lý hành chính đất liền và biển đảo.

 

4. Quy trình thực hiện quyền bầu cử tại các đơn vị này

Khi danh sách 182 đơn vị bầu cử được công bố rộng rãi, trách nhiệm tiếp theo thuộc về cử tri và các cơ quan hành chính cấp cơ sở để đảm bảo quyền bầu cử được thực hiện trọn vẹn. Quy trình này bắt đầu từ việc xác định chính xác địa điểm niêm yết danh sách cử tri và khu vực bỏ phiếu.

Cử tri cần chủ động kiểm tra thông tin cá nhân tại nơi niêm yết danh sách cử tri (thường là trụ sở UBND cấp xã hoặc các nhà văn hóa thôn, tổ dân phố). Mỗi công dân chỉ được ghi tên vào một danh sách cử tri duy nhất tại nơi thường trú hoặc tạm trú. Nếu cử tri thay đổi nơi cư trú sau khi danh sách đã niêm yết hoặc đi thực hiện nhiệm vụ ở xa, họ cần làm thủ tục xin cấp giấy chứng nhận để tham gia bỏ phiếu ở nơi khác. Khi đó, tại danh sách cũ, tên cử tri sẽ được ghi chú "Bỏ phiếu ở nơi khác" để ngăn chặn việc bỏ phiếu hai lần, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng.

Một hoạt động quan trọng tại đơn vị bầu cử là việc cử tri tìm hiểu về những người ứng cử. Các Ban bầu cử có nhiệm vụ phối hợp với Mặt trận Tổ quốc tổ chức các hội nghị tiếp xúc cử tri, nơi những người ứng cử trình bày chương trình hành động và trả lời các chất vấn trực tiếp. Đây là cơ hội để cử tri đánh giá năng lực, phẩm chất của các ứng viên trước khi thực hiện quyền quyết định bằng lá phiếu.

Vào ngày bầu cử (dự kiến Chủ nhật, 15/3/2026), cử tri sẽ đến khu vực bỏ phiếu để thực hiện nghĩa vụ công dân. Việc bỏ phiếu phải tuân thủ nguyên tắc bỏ phiếu kín: cử tri tự mình viết phiếu và bỏ vào hòm phiếu mà không ai được xem. Trong trường hợp cử tri không thể tự viết phiếu do khuyết tật hoặc già yếu, có thể nhờ người khác viết hộ nhưng phải tự mình bỏ phiếu vào hòm.

 

5. Vai trò và trách nhiệm của đơn vị bầu cử trong kỳ bầu cử khóa XVI

Đơn vị bầu cử không chỉ là một ranh giới địa lý mà còn là một thiết chế vận hành có đầy đủ trách nhiệm pháp lý thông qua Ban bầu cử. Ban bầu cử đại biểu Quốc hội tại mỗi đơn vị có từ 9 đến 17 thành viên, chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối các hoạt động bầu cử trên địa bàn.

Quản lý và công bố kết quả bầu cử

Nhiệm vụ hàng đầu của Ban bầu cử là chỉ đạo, kiểm tra và đôn đốc các Tổ bầu cử trong việc thực hiện các quy định pháp luật. Sau khi cuộc bỏ phiếu kết thúc, các Tổ bầu cử tiến hành kiểm phiếu và lập biên bản kết quả tại từng khu vực bỏ phiếu. Các biên bản này sau đó được chuyển lên Ban bầu cử cấp đơn vị để tổng hợp.

Ban bầu cử có trách nhiệm kiểm tra tính chính xác của các biên bản kiểm phiếu, giải quyết các tranh chấp về tính hợp lệ của phiếu bầu và lập biên bản xác định kết quả bầu cử tại đơn vị. Kết quả này sau đó được báo cáo về Hội đồng Bầu cử Quốc gia và Ủy ban bầu cử tỉnh để xác nhận tư cách đại biểu của những người trúng cử. Toàn bộ phiếu bầu và tài liệu sau khi kiểm phiếu phải được niêm phong, lưu trữ cẩn thận tại UBND cấp xã để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra nếu cần thiết.

Giải quyết khiếu nại và tố cáo

Ban bầu cử tại đơn vị bầu cử cũng đóng vai trò là cơ quan tiếp nhận và giải quyết bước đầu các khiếu nại, tố cáo liên quan đến người ứng cử và việc lập danh sách người ứng cử. Điều này đảm bảo rằng mọi thắc mắc của cử tri đều được lắng nghe và xử lý ngay tại cơ sở. Nếu người khiếu nại không đồng ý với quyết định của Ban bầu cử, họ có quyền gửi đơn lên Hội đồng Bầu cử Quốc gia - cơ quan có quyết định cuối cùng.

Công tác bảo vệ an ninh, trật tự và an toàn xã hội cũng là một phần không thể tách rời trong trách nhiệm của đơn vị bầu cử. Các Ban bầu cử phải phối hợp với lực lượng công an, quân đội tại địa phương để triển khai các phương án bảo vệ hòm phiếu, ngăn chặn các hành vi kích động hoặc phá hoại cuộc bầu cử, nhất là trong bối cảnh các luồng thông tin sai lệch có thể xuất hiện trên không gian mạng.

Việc phân định 182 đơn vị bầu cử cho Quốc hội khóa XVI tại 34 tỉnh, thành phố đầu tiên là một minh chứng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng, khoa học và dân chủ của Nhà nước Việt Nam. Thông qua việc bám sát các quy định của Luật Bầu cử 2015 và những cập nhật quan trọng từ Luật 83/2025/QH15, hệ thống đơn vị bầu cử đã được thiết lập dựa trên sự hài hòa giữa quy mô dân số và đặc thù địa giới hành chính.

Dữ liệu chi tiết về phạm vi của các đơn vị bầu cử từ những đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh đến các khu vực biên giới, hải đảo như An Giang hay Hải Phòng cho thấy mục tiêu cao nhất là đảm bảo tính đại diện đa dạng cho mọi tầng lớp nhân dân. Đồng thời, quy trình thực thi quyền bầu cử và cơ chế giải quyết khiếu nại chặt chẽ là rào cản pháp lý ngăn chặn các sai sót, bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi công dân.

Sự thành công của kỳ bầu cử khóa XVI phụ thuộc không chỉ vào sự điều hành của Hội đồng Bầu cử Quốc gia hay các Ban bầu cử, mà còn nằm ở sự chủ động và trách nhiệm của mỗi cử tri tại 182 đơn vị bầu cử này. Hiểu rõ về đơn vị bầu cử, quy trình bỏ phiếu và các quyền khiếu nại chính là cách để mỗi người dân đóng góp thiết thực vào việc xây dựng một Quốc hội chất lượng, thực sự của dân, do dân và vì dân.