1. Danh sách các chủ tịch nước Việt Nam từ năm 1945 đến hiện nay?

Trong lịch sử Việt Nam từ năm 1945 đến nay, danh sách các Chủ tịch nước là một phần không thể thiếu khi ta nghiên cứu về quá trình lãnh đạo và phát triển của đất nước. Từ những người lãnh đạo vĩ đại như Chủ tịch Hồ Chí Minh đến những nhân vật tiếp theo, mỗi người đã góp phần xây dựng và định hình nền tảng của quốc gia.

Được biết, từ thời kỳ đầu sau khi cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đảm nhận vai trò lãnh đạo cao quý của quốc gia. Với tâm huyết và tầm nhìn sáng suốt, ông đã đưa đất nước qua những giai đoạn khó khăn, đồng thời đặt nền móng cho sự phát triển bền vững trong thời gian tiếp theo.

Sau Chủ tịch Hồ Chí Minh, các nhà lãnh đạo tiếp theo như Đồng chí Tôn Đức Thắng, Trường Chinh, Võ Chí Công, Lê Đức Anh và Trần Đức Lương đã tiếp tục gắn bó và đóng góp cho sự phát triển của Việt Nam. Mỗi người mang đến một phong cách lãnh đạo và một tầm nhìn riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và củng cố quốc gia.

Không chỉ là những nhân vật lịch sử, các Chủ tịch nước từ sau năm 1975 cũng là những nhà lãnh đạo đã đương đầu với những thách thức đặc biệt trong quá trình đổi mới và phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, trong thời kỳ hội nhập quốc tế, vai trò của Chủ tịch nước trở nên ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Thời kỳ mới, kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam giành được quyền lực vào năm 1945, nhiều nhân vật đã nắm giữ vị trí quan trọng này. Từ tháng 6 năm 2006 đến tháng 7 năm 2011, Đồng chí Nguyễn Minh Triết đã dẫn dắt quốc gia qua những thách thức và cơ hội. Ông đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và hướng dẫn phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam.

Từ tháng 7 năm 2011 đến tháng 3 năm 2016, Đồng chí Trương Tấn Sang tiếp tục nhiệm kỳ này với sự cam kết và nỗ lực trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Ông đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và phát triển kinh tế, đồng thời chú trọng đến việc tăng cường quan hệ đối ngoại và hợp tác quốc tế.

Thời kỳ sau đó, từ tháng 4 năm 2016 đến tháng 9 năm 2018, Đồng chí Trần Đại Quang đã đảm nhận vai trò Chủ tịch Nước với những nỗ lực trong việc đẩy mạnh pháp luật và trật tự trong xã hội. Ông đã chú trọng đến việc thúc đẩy cải cách hành chính và xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại và minh bạch.

Tuy nhiên, không chỉ có những thời kỳ ổn định mà còn có những biến động đáng chú ý trong lịch sử chính trị của Việt Nam. Từ tháng 9 đến tháng 10 năm 2018, Đồng chí Đặng Thị Ngọc Thịnh đã tạm quyền Chủ tịch Nước, đồng thời đóng góp vào việc duy trì ổn định trong thời gian chuyển giao lãnh đạo.

Tháng 10 năm 2018, Đồng chí Nguyễn Phú Trọng đã trở lại vị trí Chủ tịch Nước, tiếp tục nhiệm kỳ đến tháng 4 năm 2021. Ông đã tập trung vào việc đẩy mạnh cải cách và chống tham nhũng, đồng thời thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững của nền kinh tế.

Sau đó, từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 1 năm 2023, Đồng chí Nguyễn Xuân Phúc đã đảm nhận vị trí này với sự cam kết trong việc thúc đẩy cải cách kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 3 năm 2023, quyền Chủ tịch Nước đã được Đồng chí Võ Văn Thưởng nắm giữ, trước khi chuyển giao cho Đồng chí Võ Thị Ánh Xuân từ tháng 3 năm 2024 đến nay. Đây là một trong những biến động đáng chú ý nhất trong lịch sử gần đây của chính trị Việt Nam.

Nhìn chung, qua danh sách các Chủ tịch nước từ năm 1945 đến nay, có thể thấy được sự liên tục và ổn định trong lãnh đạo của quốc gia. Mỗi người đã góp phần xây dựng nên bức tranh toàn diện về quá trình phát triển của Việt Nam, từ những bước đầu tiên sau khi giành được độc lập cho đến những nỗ lực hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

 

2. Quyền hạn của Chủ tịch nước ra sao?

Trong cấu trúc và hoạt động của một nền dân chủ, vị trí của Chủ tịch Nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ trong việc đại diện cho quốc gia trước cộng đồng quốc tế mà còn trong việc thực hiện các chức năng, quyền hạn được giao trong Hiến pháp. Điều 88 của Hiến pháp năm 2013 đã quy định một số chức năng và quyền hạn của Chủ tịch Nước, tạo ra một khung pháp lý cụ thể và rõ ràng về vai trò của vị trí này trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Một trong những chức năng quan trọng nhất của Chủ tịch Nước là việc công bố Hiến pháp, luật và pháp lệnh. Thể hiện vai trò của Chủ tịch Nước trong việc đảm bảo tính pháp lý và công bằng trong xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho việc thực thi và tuân thủ pháp luật. Đặc biệt, Chủ tịch Nước có quyền đề nghị Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét lại pháp lệnh trong một thời hạn cụ thể và nếu không đồng ý với quyết định của Quốc hội, Chủ tịch Nước có thể trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất.

Chủ tịch Nước còn có thẩm quyền đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các vị trí quan trọng trong chính phủ và hệ thống tư pháp. Việc này thể hiện vai trò của Chủ tịch Nước trong việc tạo ra sự ổn định và tin cậy trong hệ thống chính trị, đồng thời đảm bảo sự phân quyền và cân nhắc trong việc quản lý và lãnh đạo quốc gia.

Điều quan trọng nhất là việc Chủ tịch Nước thực hiện các chức năng và quyền hạn này dựa trên nguyên tắc của pháp luật và sự tôn trọng đối với ý kiến của Quốc hội. Trong một nền dân chủ, sự cân nhắc và tôn trọng đối với quyết định của cơ quan lập pháp là điều cần thiết để đảm bảo sự phân lập và cân bằng giữa các cơ quan quyền lực.

Một trong những chức năng quan trọng của Chủ tịch Nước là việc bổ nhiệm, miễn nhiệm và cách chức các vị trí trong hệ thống tư pháp. Chủ tịch Nước có thẩm quyền quyết định về việc bổ nhiệm Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Thẩm phán các Tòa án khác, Phó Viện trưởng và Kiểm sát viên của Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Thể hiện vai trò của Chủ tịch Nước trong việc đảm bảo độc lập, công bằng và chuyên nghiệp của hệ thống tư pháp, đồng thời giữ vững quyền lợi và tự do của công dân.

Chủ tịch Nước cũng có thẩm quyền quyết định về việc đặc xá và công bố quyết định đại xá. Làm nổi bật vai trò của Chủ tịch Nước trong việc thực thi pháp luật và đảm bảo sự công bằng trong xã hội, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển và ổn định của quốc gia.

Chủ tịch Nước còn có thẩm quyền quyết định về việc tặng thưởng huân chương, huy chương, và các giải thưởng nhà nước, đồng thời quyết định về việc nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, trở lại quốc tịch hoặc tước quốc tịch Việt Nam. Thể hiện vai trò của Chủ tịch Nước trong việc tôn vinh và khuyến khích thành tựu xuất sắc của công dân, đồng thời đảm bảo tính liên kết và đoàn kết trong xã hội.

Chủ tịch Nước cũng thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân và giữ chức vụ Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh. Vai trò lãnh đạo của Chủ tịch Nước trong việc đảm bảo an ninh và phòng thủ quốc gia, đồng thời giữ vững chủ quyền và lãnh thổ của đất nước.

Chủ tịch Nước có bổ nhiệm, miễn nhiệm và cách chức Tổng tham mưu trưởng, Chủ nhiệm Tổng cục chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. Chủ tịch Nước có thẩm quyền căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội hoặc của Ủy ban thường vụ Quốc hội để thực hiện các quyết định này, đảm bảo tính đồng thuận và phân quyền trong quy trình bổ nhiệm và miễn nhiệm.

Chủ tịch Nước cũng có thẩm quyền công bố và bãi bỏ quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh, cũng như ra lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ, công bố và bãi bỏ tình trạng khẩn cấp. Thể hiện vai trò quan trọng của Chủ tịch Nước trong việc bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo sự ổn định trong xã hội.

Chủ tịch Nước cũng có thẩm quyền tiếp nhận đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước ngoài và quyết định về việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cũng như cử, triệu hồi đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Vai trò của Chủ tịch Nước trong việc thúc đẩy quan hệ ngoại giao và bảo vệ lợi ích quốc gia trên trường quốc tế.

Cuối cùng, Chủ tịch Nước cũng có thẩm quyền phong hàm, cấp đại sứ và quyết định về việc đàm phán, ký điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước. Thể hiện vai trò của Chủ tịch Nước trong việc định hình chính sách ngoại giao và thúc đẩy hợp tác quốc tế, đồng thời đảm bảo sự phát triển và an ninh của quốc gia.

 

3. Hiện nay Chủ tịch nước là ai?

Ngày 21/3, trong kỳ họp bất thường lần thứ 6 của Quốc hội khóa XV, việc thông báo về việc thực hiện quyền Chủ tịch nước đã thu hút sự chú ý của cả nước. Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã công bố rằng Phó Chủ tịch nước Võ Thị Ánh Xuân sẽ giữ quyền Chủ tịch nước cho đến khi Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước mới.

Theo Điều 93 của Hiến pháp năm 2013, có hai trường hợp khiến người giữ chức Chủ tịch nước thôi chức:

- Chủ tịch nước không thể làm việc được trong thời gian dài.

- Khi khuyết Chủ tịch nước.

Khi Chủ tịch nước thôi chức, tình trạng khuyết Chủ tịch nước xảy ra. Trong tình huống này, theo quy định, Phó Chủ tịch nước sẽ tạm thời đảm nhiệm vai trò của Chủ tịch nước cho đến khi Quốc hội tổ chức bầu ra Chủ tịch nước mới.

Tại thời điểm này, do chỉ có một Phó Chủ tịch nước duy nhất, là bà Võ Thị Ánh Xuân, nên bà sẽ tiếp quản và giữ quyền Chủ tịch nước trong thời gian khuyết chức.

Vai trò của người giữ quyền Chủ tịch nước trong thời gian này là vô cùng quan trọng và có ý nghĩa sâu sắc đối với hoạt động của quốc gia. Họ phải đảm bảo tính ổn định và liên tục của chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước, cũng như tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ và chức trách của Chủ tịch nước trong suốt thời gian này. Việc giữ quyền Chủ tịch nước bởi Phó Chủ tịch nước đến khi có Chủ tịch nước mới được bầu ra là một biện pháp tạm thời nhưng vô cùng cần thiết để đảm bảo sự liên tục và ổn định của quốc gia. Đồng thời, thể hiện tính pháp lý và tính chính xác của hệ thống chính trị và pháp luật của Việt Nam.

Theo Điều 87 của Hiến pháp năm 2013, nhiệm kỳ của Chủ tịch nước của Việt Nam tương ứng với nhiệm kỳ của Quốc hội. Khi Quốc hội kết thúc nhiệm kỳ, Chủ tịch nước vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ cho đến khi Quốc hội khóa mới được bầu ra và Chủ tịch nước mới được chọn. Trong tình hình này, bà Nguyễn Thị Ánh Xuân sẽ tiếp tục giữ quyền Chủ tịch nước trong nhiệm kỳ 2021-2026. 

Trong tương lai gần, việc Quốc hội tổ chức bầu ra Chủ tịch nước mới sẽ là bước quan trọng để bổ sung và hoàn thiện bộ máy lãnh đạo của đất nước, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và đại diện cho quyền lợi của nhân dân.

Xem thêm >>>> Miễn nhiệm Chủ tịch nước có phải là xử lý kỷ luật cá nhân đối với cán bộ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Xin cảm ơn!