Trong hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam, thời hạn sử dụng đất là một trong những nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, trực tiếp ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp và sự an tâm lâu dài của người sử dụng đất. Trên thực tế, không ít người dân khi mua bán, nhận chuyển nhượng hoặc thực hiện các thủ tục về đất đai thường băn khoăn trước khái niệm “đất sử dụng ổn định lâu dài”, cũng như đặt ra câu hỏi liệu thửa đất mình đang sử dụng có thuộc loại được sử dụng không thời hạn hay chỉ được Nhà nước giao, cho thuê trong một khoảng thời gian nhất định. Việc hiểu chưa đúng hoặc nhầm lẫn giữa đất sử dụng lâu dài và đất có thời hạn không chỉ làm phát sinh rủi ro pháp lý mà còn ảnh hưởng đến giá trị kinh tế và khả năng khai thác, chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

1. Khái quát về sử dụng đất ổn định lâu dài

1.1. Đất sử dụng ổn định lâu dài là gì?

Khác với nhiều quốc gia áp dụng chế độ sở hữu tư nhân về đất đai, Việt Nam kiên định với nguyên tắc hiến định: Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Điều này được quy định tại Hiến pháp và tái khẳng định tại Điều 1 Luật Đất đai 2024. Do đó, thuật ngữ "sở hữu đất đai" không tồn tại đối với hộ gia đình, cá nhân hay tổ chức; thay vào đó là "quyền sử dụng đất".   

Trong bối cảnh đó, "Đất sử dụng ổn định lâu dài" là quyền năng cao nhất mà Nhà nước trao cho người sử dụng đất. Nó không đồng nghĩa với "vĩnh viễn" (perpetual) về mặt tuyệt đối, bởi Nhà nước vẫn giữ quyền định đoạt tối thượng thông qua cơ chế thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, về mặt bản chất kinh tế và xã hội, chế độ này tiệm cận với quyền sở hữu vĩnh viễn bởi tính chất không xác định thời hạn kết thúc và khả năng chuyển giao quyền qua các thế hệ thừa kế mà không cần thủ tục gia hạn hành chính.   

Khoản 38 Điều 3 Luật Đất đai 2024 quy định:

Sử dụng đất ổn định là việc sử dụng đất vào một mục đích chính nhất định kể từ thời điểm bắt đầu sử dụng đất vào mục đích đó đến thời điểm cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét việc sử dụng đất ổn định.

Từ quy định trên có thể thấy, đất sử dụng ổn định lâu dài không được xác định đơn thuần bằng yếu tố thời gian dài hay ngắn, mà được đánh giá dựa trên tính liên tục, nhất quán và hợp pháp của mục đích sử dụng đất trong suốt quá trình sử dụng

1.2. Hiểu thế nào là "ổn định" và "lâu dài"

Thuật ngữ này được cấu thành từ hai yếu tố có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ, tạo nên giá trị pháp lý đặc biệt cho loại đất này:

  • Tính "Ổn định": Yếu tố này hàm ý sự liên tục và bảo hộ của Nhà nước đối với mục đích sử dụng đất. Đất sử dụng ổn định nghĩa là quá trình sử dụng không bị gián đoạn bởi các quyết định hành chính tùy tiện. Theo Điều 171 và các văn bản hướng dẫn, sự ổn định này được bảo đảm bằng việc Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất thông qua Giấy chứng nhận (Sổ đỏ/Sổ hồng) và cam kết không điều chỉnh thời hạn dựa trên các nhiệm kỳ quy hoạch ngắn hạn, trừ các trường hợp bất khả kháng hoặc nhu cầu cấp thiết của quốc gia được luật định chặt chẽ.   
  • Tính "Lâu dài": Đây là yếu tố phân biệt cốt lõi với đất thương mại, dịch vụ hoặc đất sản xuất (thường có thời hạn 50-70 năm). "Lâu dài" trong Luật Đất đai 2024 được hiểu là không xác định thời hạn kết thúc. Tại thời điểm giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng, Nhà nước không ấn định ngày hết hạn. Điều này loại bỏ rủi ro pháp lý về việc phải thực hiện thủ tục gia hạn đất, nộp thêm tiền sử dụng đất khi hết chu kỳ, hay nguy cơ bị từ chối gia hạn. Trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tại mục thời hạn sử dụng, cơ quan nhà nước sẽ ghi dòng chữ "Lâu dài" thay vì một mốc thời gian cụ thể.   

1.3. Phân biệt sử dụng đất "lâu dài" và "vĩnh viễn"

Một trong những điểm mù pháp lý phổ biến nhất trong nhận thức của người dân và nhà đầu tư là sự đồng nhất giữa "ổn định lâu dài" và "vĩnh viễn". Dưới góc độ pháp lý chuyên sâu, hai khái niệm này hoàn toàn khác biệt về quyền năng rủi ro:

  • Vĩnh viễn: Hàm ý quyền sở hữu không thể bị tước đoạt trong mọi hoàn cảnh.
  • Ổn định lâu dài: Là quyền sử dụng không thời hạn nhưng có điều kiện. Điều kiện đó là người sử dụng đất phải chấp hành pháp luật đất đai. Nếu vi phạm nghiêm trọng hoặc khi Nhà nước cần thu hồi đất theo Điều 79 Luật Đất đai 2024 (ví dụ để làm đường cao tốc, sân bay, khu công nghiệp...), quyền sử dụng này sẽ chấm dứt thông qua quyết định thu hồi đất. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất so với đất có thời hạn là khi bị thu hồi, người sử dụng đất "ổn định lâu dài" được hưởng cơ chế bồi thường về đất (bằng đất khác hoặc bằng tiền sát giá thị trường), trong khi đất thuê trả tiền hàng năm thường chỉ được bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại.

2. Những loại đất nào có thể sử dụng ổn định lâu dài? 

Điều 171 Luật Đất đai 2024 không chỉ đơn thuần là một danh sách liệt kê các loại đất có thể sử dụng ổn định lâu dài. Nó thể hiện triết lý quản lý của Nhà nước: ưu tiên sự ổn định cho an cư (đất ở), bảo tồn văn hóa (tôn giáo, tín ngưỡng), an ninh quốc gia (quốc phòng) và bảo vệ môi trường (rừng). Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm đất, cụ thể như sau:

2.1. Nhóm đất ở

Đây là loại đất quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong sự quan tâm của xã hội. Luật quy định "Đất ở" là loại đất sử dụng ổn định lâu dài.

Phạm vi: Bao gồm đất ở tại nông thôn và đất ở tại đô thị Khoản 1 Điều 171 Luật Đất đai 2024.

Quyền sử dụng đất ở được coi là tài sản nền tảng của hộ gia đình. Nhà nước bảo hộ quyền này để đảm bảo an sinh xã hội. Điểm tiến bộ của Luật 2024 là làm rõ hơn các quy định về cấp giấy chứng nhận cho đất ở không có giấy tờ trước đây, nhằm đưa tối đa diện tích đất ở vào diện quản lý "ổn định lâu dài" thay vì để ở trạng thái tranh chấp hoặc vô thừa nhận.   

Một vấn đề phức tạp thường nảy sinh là chế độ sử dụng đất cho chung cư. Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023 đã làm rõ: Trong khi công trình chung cư có niên hạn sử dụng (tuổi thọ công trình, ví dụ 50, 70 năm), thì phần đất xây dựng chung cư (đất ở) vẫn thuộc chế độ sử dụng ổn định lâu dài. Điều này có nghĩa là khi tòa nhà xuống cấp phải phá dỡ, quyền sử dụng đất của các chủ sở hữu căn hộ vẫn còn đó. Họ có quyền cử đại diện để xây dựng lại hoặc nhận bồi thường về đất nếu Nhà nước thu hồi để chỉnh trang đô thị. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt với căn hộ sở hữu có thời hạn (như condotel).   

2.2. Nhóm đất Nông nghiệp mang tính đặc thù 

Thông thường, đất nông nghiệp là đất có thời hạn (50 năm). Tuy nhiên, Điều 171 quy định các ngoại lệ quan trọng được sử dụng ổn định lâu dài:

- Đất nông nghiệp do cộng đồng dân cư sử dụng (Khoản 2): Đây là đất được giao cho cộng đồng thôn, bản, làng để bảo tồn bản sắc dân tộc, phong tục tập quán (ví dụ: rừng thiêng, khu vực canh tác chung của buôn làng). Loại đất này không thể phân chia cho cá nhân và cần sự bảo vệ vĩnh viễn để duy trì cấu trúc xã hội của cộng đồng.   

- Đất rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất do tổ chức quản lý (Khoản 3):

  • Rừng đặc dụng và phòng hộ: Là tài sản quốc gia phục vụ bảo tồn đa dạng sinh học và an ninh môi trường (nguồn nước, chống xói mòn). Việc giao đất lâu dài cho các Ban quản lý rừng đảm bảo tính liên tục trong kế hoạch bảo vệ rừng, tránh tư duy khai thác ngắn hạn "trồng xổi" gây hại cho hệ sinh thái.
  • Rừng sản xuất do tổ chức quản lý: Điểm này cần lưu ý kỹ, chỉ áp dụng cho tổ chức quản lý (thường là các công ty lâm nghiệp nhà nước chuyển đổi), nhằm đảm bảo vùng nguyên liệu chiến lược quốc gia.

2.3. Nhóm đất Thương mại, Dịch vụ của cá nhân  

Đây là quy định thường gây hiểu lầm nhất và cũng là điểm sáng tạo cơ hội cho người dân. Luật quy định đất thương mại, dịch vụ, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp được sử dụng lâu dài (Khoản 4 Điều 171 Luật Đất đai 2024) NẾU thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:

  • Người sử dụng đất là cá nhân (không áp dụng cho doanh nghiệp/tổ chức kinh tế).
  • Đang sử dụng ổn định.
  • Được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất.
  • Không phải là đất được Nhà nước giao có thời hạn hoặc cho thuê.   

Quy định này chủ yếu bảo vệ quyền lợi của các hộ kinh doanh cá thể truyền thống, những người sử dụng đất cha ông để lại (có nguồn gốc là đất ở hoặc đất phi nông nghiệp cũ) để làm cửa hàng, xưởng sản xuất nhỏ. Đối với những trường hợp này, Nhà nước công nhận đó là tài sản lâu dài của họ. Ngược lại, nếu một cá nhân hoặc doanh nghiệp nộp đơn xin thuê đất của Nhà nước để mở nhà xưởng, thì đó chắc chắn là đất thuê có thời hạn (thường là 50 năm). Sự phân biệt này dựa trên nguồn gốc hình thành đất: nguồn gốc tư hữu lịch sử (lâu dài) vs. nguồn gốc được Nhà nước giao mới để đầu tư (có thời hạn).

2.4. Nhóm đất công cộng và an ninh quốc phòng 

Căn cứ pháp lý: Khoản 5, 6, 9 Điều 171 Luật đất đai 2024.

Đất quốc phòng, an ninh: Phục vụ bảo vệ tổ quốc, là ưu tiên tối thượng nên mặc nhiên là lâu dài.   

Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp công lập: Đất xây trường học công, bệnh viện công, trụ sở ủy ban... đảm bảo sự vận hành liên tục của bộ máy nhà nước và dịch vụ công.

Đất công cộng không kinh doanh: Đường giao thông, công viên, quảng trường... phục vụ lợi ích chung. Lưu ý, nếu đất công cộng nhưng có mục đích kinh doanh (ví dụ bãi xe thu phí thương mại), có thể sẽ chuyển sang chế độ thuê đất có thời hạn để đảm bảo công bằng tài chính.

2.5. Nhóm đất tâm linh và tín ngưỡng (Khoản 7, 8, 10 Điều 171)

Khoản 7, 8, 10 Điều 171 Luật đất đai 2024 quy định đất ổn sử dụng ổn định lâu dài bao gồm đất tín ngưỡng (đình, đền), đất tôn giáo (chùa, nhà thờ), đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở lưu giữ tro cốt. 

Pháp luật đất đai Việt Nam thừa nhận yếu tố tâm linh "nghĩa tử là nghĩa tận" và sự tôn nghiêm của các cơ sở tôn giáo. Do đó, loại đất này được xếp vào nhóm ổn định lâu dài để tránh các xáo trộn không cần thiết, gây bức xúc xã hội. Việc quy hoạch hoặc di dời các loại đất này luôn được thực hiện với quy trình cực kỳ khắt khe và hạn chế tối đa.   

2.6. Loại đất khác chuyển đổi sang đất ổn định lâu dài

Khoản 11 Điều 171 Luật Đất đai 2024 quy định một cơ chế mở tại khoản 3 Điều 173: Khi chuyển mục đích sử dụng từ đất phi nông nghiệp sử dụng ổn định lâu dài sang đất phi nông nghiệp sử dụng có thời hạn (hoặc ngược lại), thì thời hạn sử dụng đất được xác định là ổn định lâu dài. Điều này có nghĩa là "tính chất lâu dài" là một thuộc tính gắn liền với nguồn gốc đất, được bảo lưu khi chuyển đổi giữa các loại hình phi nông nghiệp, bảo vệ tối đa quyền lợi của người sử dụng đất.

3. Các loại đất không sử dụng ổn định lâu dài

Luật Đất đai xác định thời hạn sử dụng đất dựa trên dự án đầu tư hoặc nhu cầu sản xuất. Thời hạn phổ biến nhất là 50 năm. Tại các địa bàn kinh tế - xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn, hoặc dự án có vốn đầu tư lớn nhưng thu hồi vốn chậm, thời hạn có thể được kéo dài lên đến 70 năm

Các nhóm đất có thời hạn điển hình gồm:

  • Đất nông nghiệp của cá nhân trực tiếp sản xuất: Thời hạn giao đất là 50 năm. Khi hết thời hạn 50 năm, nếu cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp có nhu cầu thì được tiếp tục sử dụng theo thời hạn quy định mà không cần làm thủ tục gia hạn (Khoản 1 Điều 172). Đây là một dạng "lâu dài trong thực tế" nhưng "có thời hạn trên pháp lý".   
  • Đất cho thuê để thực hiện dự án đầu tư: Doanh nghiệp thuê đất làm nhà máy, khu resort, trang trại... Thời hạn theo vòng đời dự án (tối đa 50-70 năm).
  • Đất cho tổ chức nước ngoài thuê: Luôn có thời hạn, gắn liền với giấy chứng nhận đầu tư.

Để hình dung rõ hơn về đất sử dụng ổn định lâu dài và đất sử dụng có thời hạn, sau đây là Bảng so sánh đặc tính pháp lý và kinh tế của 2 loại đất này:

Đặc điểm Đất sử dụng ổn định lâu dài (Điều 171) Đất sử dụng có thời hạn (Điều 172)
Ghi chú trên Sổ đỏ

Ghi chữ "Lâu dài" 

Ghi ngày tháng năm hết hạn (VD: "Đến ngày 15/10/2074")
Thủ tục khi hết hạn Không cần thực hiện thủ tục gì.

Phải làm thủ tục gia hạn (trừ đất nông nghiệp cá nhân). Theo Nghị định 102/2024, phải nộp hồ sơ trước 06 tháng khi hết hạn.

Rủi ro pháp lý Rất thấp. Chỉ bị thu hồi khi có dự án quốc gia/công cộng. Cao hơn. Có thể bị từ chối gia hạn nếu quy hoạch thay đổi hoặc dự án bị chấm dứt hoạt động.
Giá trị thế chấp Định giá cao, thường được ngân hàng cho vay tỷ lệ cao và thời hạn dài. Định giá phụ thuộc vào thời hạn còn lại của đất. Thời hạn càng ít, giá trị thế chấp càng thấp.
Nghĩa vụ tài chính Thường đóng tiền sử dụng đất một lần (đất ở) hoặc miễn (đất công cộng).

Thường trả tiền thuê đất hàng năm hoặc một lần cho cả thời gian thuê.

Một điểm mới cực kỳ quan trọng trong Luật Đất đai 2024 và Nghị định 102/2024/NĐ-CP là quy định chặt chẽ về thủ tục gia hạn. Đối với đất có thời hạn, người sử dụng đất bắt buộc phải nộp hồ sơ đề nghị gia hạn chậm nhất là 06 tháng trước khi hết hạn sử dụng đất.

Nếu quá thời hạn này mà không nộp hồ sơ, người sử dụng đất sẽ không được gia hạn (trừ trường hợp bất khả kháng) và Nhà nước sẽ thực hiện thủ tục thu hồi đất. Đây là thay đổi lớn so với luật cũ (thường linh động hơn), đặt ra yêu cầu quản lý thời gian nghiêm ngặt cho các doanh nghiệp và cá nhân đang sử dụng đất có thời hạn.

4. Tác động của Chính sách mới

4.1.  Ưu đãi cho các trường hợp chuyển mục đích sử dụng đất

Một trong những nhu cầu lớn nhất của người dân là chuyển đổi đất vườn, ao (thường là đất nông nghiệp có thời hạn hoặc đất trồng cây lâu năm) sang đất ở (ổn định lâu dài). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là tiền sử dụng đất. Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 254/2025/QH15 (có hiệu lực tác động mạnh mẽ từ 2025-2026) nhằm tháo gỡ điểm nghẽn này. Nghị quyết quy định mức thu tiền sử dụng đất ưu đãi cho các trường hợp chuyển mục đích sử dụng đất đối với đất có nguồn gốc vườn, ao gắn liền nhà ở :   

  • Mức thu: Người dân chỉ phải nộp 30% tiền chênh lệch giữa giá đất ở và giá đất nông nghiệp (đối với diện tích trong hạn mức giao đất ở).
  • Mức thu vượt hạn mức: Nộp 50% tiền chênh lệch (đối với phần diện tích vượt hạn mức nhưng không quá một lần hạn mức).

Đây là chính sách khuyến khích người dân hợp thức hóa quyền sử dụng đất, chuyển từ đất có thời hạn/nhập nhèm sang đất ở ổn định lâu dài. Việc giảm 50-70% nghĩa vụ tài chính là động lực cực lớn để người dân thực hiện thủ tục ngay trong giai đoạn này. 

4.2. Áp lực từ Bảng giá đất mới

Luật Đất đai 2024 xóa bỏ khung giá đất cũ và yêu cầu các địa phương ban hành Bảng giá đất mới sát với giá thị trường, áp dụng đầy đủ từ ngày 01/01/2026.   

Mặc dù Nghị quyết 254 giảm tỷ lệ thu (xuống 30%), nhưng cơ sở tính (Bảng giá đất) dự kiến sẽ tăng mạnh vào năm 2026.

Giai đoạn từ nay đến trước 2026 là "thời điểm vàng" để thực hiện các thủ tục chuyển đổi sang đất sử dụng ổn định lâu dài. Nếu đợi sau 2026, dù tỷ lệ nộp thấp nhưng số tiền tuyệt đối phải nộp có thể sẽ rất cao do giá đất đầu vào tăng theo thị trường.

5. Các câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Sổ hồng chung cư có thời hạn 50 năm hay lâu dài?

Trả lời: Đây là sự nhầm lẫn phổ biến giữa "thời hạn công trình" và "thời hạn đất".

Đất: Phần đất xây dựng chung cư là đất ở, thuộc nhóm sử dụng ổn định lâu dài (Khoản 1 Điều 171).

Công trình: Tòa nhà chung cư có niên hạn sử dụng (thường là 50-70 năm tùy cấp độ công trình).

Kết luận: Sổ hồng chung cư thường ghi thời hạn sử dụng đất là "Lâu dài". Khi tòa nhà hết niên hạn, cư dân không mất trắng. Họ vẫn có quyền sử dụng đất hợp pháp đối với khu đất đó và có quyền tham gia quyết định việc xây dựng lại hoặc nhận bồi thường, tái định cư. Tuy nhiên, cần lưu ý một số dự án officetel (căn hộ văn phòng) xây trên đất thương mại dịch vụ thì sổ hồng sẽ có thời hạn (thường 50 năm).   

Câu hỏi 2: Đất thương mại dịch vụ 50 năm có chuyển thành lâu dài được không?

Trả lời: Rất khó, trừ trường hợp đặc biệt. Đất thương mại dịch vụ thường là đất thuê của Nhà nước để làm dự án, nên có thời hạn (Điều 172). Muốn chuyển thành lâu dài (đất ở), chủ đầu tư hoặc người sử dụng đất phải thực hiện thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất. Việc này phụ thuộc hoàn toàn vào Quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Nếu quy hoạch khu đất đó vẫn là thương mại dịch vụ thì không thể chuyển đổi. Nếu quy hoạch cho phép chuyển sang đất ở, người sử dụng phải nộp tiền sử dụng đất rất lớn (chênh lệch giá) để chuyển sang chế độ lâu dài.

Câu hỏi 3: Trên Sổ đỏ mới (từ 01/08/2024) ghi thời hạn như thế nào?

Trả lời: Theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT:

  • Nếu là đất ổn định lâu dài: Ghi chữ "Lâu dài".
  • Nếu là đất có thời hạn: Ghi rõ ngày tháng năm hết hạn (Ví dụ: "Đến ngày 01/01/2060").
  • Trường hợp chưa xác định được thời hạn (đối với đất giao quản lý): Ghi "Chưa xác định". Người dân cần kiểm tra kỹ mục này trên trang 2 của Giấy chứng nhận để bảo vệ quyền lợi.   

Câu hỏi 4: Đất cha ông để lại không có giấy tờ, giờ làm sổ đỏ có được công nhận là lâu dài không?

Trả lời: Có khả năng cao, nhưng phụ thuộc vào nguồn gốc và thời điểm sử dụng. Luật Đất đai 2024 (Điều 138) nới lỏng điều kiện cấp Giấy chứng nhận cho đất không có giấy tờ sử dụng ổn định trước ngày 01/07/2014. Nếu xác định được đó là đất ở và không vi phạm pháp luật đất đai, không tranh chấp, người dân sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở với thời hạn ổn định lâu dài. Tuy nhiên, người dân có thể phải nộp tiền sử dụng đất tùy thuộc vào thời điểm bắt đầu sử dụng đất.   

Câu hỏi 5: Khi Nhà nước thu hồi đất ở lâu dài, tôi được bồi thường thế nào so với đất 50 năm?

Trả lời: Quyền lợi khác biệt rất lớn.

Đất ở lâu dài: Được bồi thường về đất (bằng đất ở khác, nhà ở tái định cư, hoặc tiền theo giá thị trường) + Bồi thường tài sản trên đất + Hỗ trợ tái định cư.

Đất thuê 50 năm (trả tiền hàng năm): Không được bồi thường về đất. Chỉ được bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại (ví dụ: chi phí san lấp, cải tạo chưa khấu hao hết) và tài sản trên đất. Đây là lý do tại sao giá thị trường của đất lâu dài luôn cao hơn gấp nhiều lần so với đất thuê có thời hạn.

 Kết luận

Đất sử dụng ổn định lâu dài là một chế định quan trọng trong pháp luật đất đai, thể hiện sự bảo đảm của Nhà nước đối với những loại đất gắn liền với nhu cầu sử dụng bền vững, lâu dài của cá nhân, cộng đồng và xã hội. Việc không giới hạn thời hạn sử dụng đất giúp người sử dụng đất yên tâm đầu tư, xây dựng, sinh sống và thực hiện các quyền như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp theo quy định của pháp luật, đồng thời góp phần ổn định trật tự quản lý và sử dụng đất đai trên phạm vi cả nước.

Tuy nhiên, không phải mọi loại đất đều được sử dụng ổn định lâu dài. Pháp luật chỉ công nhận chế độ sử dụng lâu dài đối với những loại đất nhất định, như đất ở, đất cơ sở tôn giáo, đất tín ngưỡng, đất quốc phòng – an ninh, đất nghĩa trang, nghĩa địa và một số loại đất phi nông nghiệp phục vụ lợi ích công cộng. Đối với các loại đất còn lại, đặc biệt là đất nông nghiệp, đất thương mại – dịch vụ hoặc đất thực hiện dự án đầu tư, thời hạn sử dụng đất vẫn bị giới hạn và phải tuân theo cơ chế gia hạn theo quy định.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!