Tuy nhiên, một phân tích sâu hơn về bản chất của tội danh cho thấy một ý nghĩa kép, phức tạp hơn. Bên cạnh việc bảo vệ trật tự công cộng, khách thể quan trọng và đặc thù hơn mà điều luật hướng tới là chính sách bảo vệ sự phát triển lành mạnh và toàn diện về thể chất, tinh thần, đạo đức và nhân cách của người dưới 18 tuổi.

Do đó, Tội dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp theo Điều 325 BLHS năm 2015 không chỉ là một quy định về trật tự xã hội mà còn là một công cụ pháp lý hình sự chuyên biệt, thể hiện chính sách ưu tiên bảo vệ nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. Tội danh này phản ánh quan điểm của Đảng và Nhà nước về sự cần thiết phải xử lý nghiêm khắc những hành vi của người đã thành niên lợi dụng sự non nớt, thiếu hiểu biết, hoặc hoàn cảnh khó khăn của người dưới 18 tuổi để xúi giục, ép buộc họ dấn thân vào con đường vi phạm pháp luật và sống sa đọa.

Việc hình sự hóa hành vi này mang một ý nghĩa phòng ngừa sâu sắc. Nó không chỉ trừng phạt hành vi phạm tội đã hoàn thành mà còn nhằm ngăn chặn từ gốc rễ việc hình thành các "mầm mống" tội phạm mới trong giới trẻ. Một cách tiếp cận khác cho thấy Điều 325 có thể được xem là một "tội phạm nguồn". Hành vi của người đủ 18 tuổi trở lên theo điều luật này là điểm khởi đầu, tạo ra các hành vi phạm tội khác do người chưa thành niên thực hiện. Do đó, việc đấu tranh hiệu quả với tội phạm này chính là một biện pháp chiến lược, nhằm cắt đứt chuỗi liên kết giữa các đối tượng chủ mưu, cầm đầu và lực lượng thực hiện, ngăn chặn sự hình thành và phát triển của các băng nhóm tội phạm có tổ chức sử dụng người chưa thành niên làm công cụ.

Đối tượng tác động trực tiếp của tội phạm này là người dưới 18 tuổi, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo hay hoàn cảnh kinh tế - xã hội. Đây là nhóm đối tượng được pháp luật quốc tế và Việt Nam thừa nhận là chưa phát triển đầy đủ về tâm sinh lý, khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi còn hạn chế, kiến thức pháp luật chưa hoàn thiện, do đó rất dễ bị ảnh hưởng, dụ dỗ, kích động hoặc khuất phục trước các tác động tiêu cực từ người lớn.

Khách thể mà Điều 325 bảo vệ bao gồm hai nhóm quan hệ xã hội quan trọng:

  1. Trật tự công cộng, an toàn xã hội: Hành vi dụ dỗ, ép buộc người chưa thành niên phạm pháp trực tiếp tạo ra những đối tượng phạm tội mới, làm gia tăng tình hình tội phạm, gây bất ổn và lo lắng trong cộng đồng, làm suy yếu các nỗ lực phòng chống tội phạm của nhà nước và xã hội.
  2. Sự phát triển lành mạnh của người dưới 18 tuổi: Đây là khách thể cốt lõi và mang tính đặc thù. Tội phạm này phá vỡ môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh cần thiết cho sự trưởng thành của các em. Nó đẩy các em vào lối sống lệch chuẩn, hình thành nhân cách sai lệch, gây ra những sang chấn tâm lý sâu sắc và kéo dài, có thể hủy hoại tương lai của nạn nhân và tạo ra gánh nặng lâu dài cho xã hội.

Sự phân tích này cho thấy một mâu thuẫn tiềm ẩn trong chính cấu trúc của Bộ luật Hình sự. Mặc dù bản chất của Điều 325 là bảo vệ người chưa thành niên, nhưng việc xếp nó vào Chương "Các tội xâm phạm trật tự công cộng" thay vì Chương XIV "Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người" có thể vô hình trung làm giảm nhẹ tầm quan trọng của việc bảo vệ nạn nhân. Cách phân loại này có nguy cơ định hướng các cơ quan tiến hành tố tụng tập trung nhiều hơn vào yếu tố "gây mất trật tự" mà ít chú trọng hơn đến các biện pháp hỗ trợ, phục hồi tâm lý, và bảo vệ lợi ích tốt nhất cho nạn nhân là người dưới 18 tuổi, vốn là mục tiêu hàng đầu của tư pháp người chưa thành niên.

 

1. Các yếu tố Cấu thành Tội phạm

Việc xác định một hành vi có cấu thành "Tội dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp" hay không đòi hỏi phải phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm theo lý luận luật hình sự Việt Nam.

Khách thể của tội phạm

Như đã trình bày, khách thể của tội phạm này mang tính phức hợp, xâm phạm đến hai nhóm quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ: trật tự công cộng, an toàn xã hội, và quan trọng hơn là sự phát triển bình thường, lành mạnh về thể chất và nhân cách của người dưới 18 tuổi.

Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội phạm được thể hiện thông qua ba nhóm hành vi cụ thể, độc lập. Người phạm tội chỉ cần thực hiện một trong các hành vi này là đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm về mặt hành vi.

  1. Hành vi dụ dỗ: Được mô tả bằng một loạt các động từ như "rủ rê, lôi kéo, mua chuộc, kích động hoặc xúi giục". Đây là những hành vi tác động một cách tinh vi vào tâm lý, mong muốn của người dưới 18 tuổi để khiến họ tự nguyện thực hiện hành vi phạm tội hoặc sống sa đọa. Các thủ đoạn có thể rất đa dạng, từ việc cho tiền bạc, quà cáp, cho vay nợ, đến việc kích thích những ham muốn vật chất, hứa hẹn các lợi ích phi vật chất để dần dần đưa người chưa thành niên vào bẫy.
  2. Hành vi ép buộc: Bao gồm các hành vi "đe dọa, uy hiếp, dùng vũ lực hoặc có hành vi khác ép buộc". Nhóm hành vi này mang tính cưỡng chế, buộc người dưới 18 tuổi phải thực hiện hành vi phạm tội hoặc sống sa đọa trái với ý muốn của họ. "Hành vi khác" có thể là các hình thức khống chế về tinh thần như dọa sẽ tiết lộ bí mật đời tư, tố cáo một sai phạm nào đó của họ cho gia đình hoặc cơ quan chức năng.
  3. Hành vi chứa chấp: Là việc cung cấp nơi ăn, chốn ở hoặc địa điểm khác cho người dưới 18 tuổi phạm pháp, với nhận thức rõ rằng việc làm này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho họ tiếp tục thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.

Tội phạm này có cấu thành hình thức, tức là được coi là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi nêu trên, không phụ thuộc vào việc người dưới 18 tuổi đã thực sự thực hiện hành vi phạm tội, sống sa đọa hay chưa, hoặc hậu quả cụ thể đã xảy ra hay chưa.

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm này là một chủ thể đặc biệt. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 325, người phạm tội phải là người "đủ 18 tuổi trở lên" và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Đây là một trong số ít các tội danh trong BLHS quy định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự cao hơn mức thông thường (đủ 16 tuổi) được quy định tại Điều 12 BLHS. Quy định này thể hiện chính sách hình sự nghiêm khắc, nhấn mạnh trách nhiệm của người đã thành niên trong việc bảo vệ và làm gương cho thế hệ trẻ.

Tuy nhiên, quy định này lại tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể. Trong trường hợp người thực hiện hành vi dụ dỗ, lôi kéo một người dưới 18 tuổi khác phạm tội cũng là người dưới 18 tuổi (ví dụ, một người 17 tuổi xúi giục một người 15 tuổi đi cướp giật), họ không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này. Theo thực tiễn xét xử, người này có thể sẽ bị xử lý với vai trò đồng phạm (người xúi giục) trong vụ án do người bị xúi giục thực hiện. Điều này dẫn đến một nghịch lý pháp lý nghiêm trọng: cùng một hành vi, người đủ 18 tuổi trở lên có thể chỉ phải đối mặt với khung hình phạt của Điều 325 (từ 1-5 năm tù), trong khi người dưới 18 tuổi lại có thể bị truy cứu về một tội danh khác có khung hình phạt nặng hơn nhiều. Tình huống này rõ ràng đi ngược lại nguyên tắc nhân đạo và khoan hồng đặc biệt dành cho người dưới 18 tuổi phạm tội, cho thấy một sự thiếu nhất quán trong hệ thống pháp luật hình sự.

Mặt chủ quan

Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình (dụ dỗ, ép buộc, chứa chấp) là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả là người dưới 18 tuổi có thể sẽ thực hiện hành vi phạm pháp hoặc có lối sống sa đọa, và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Đối với hành vi chứa chấp, người phạm tội phải biết rõ người mình cho ở nhờ là đối tượng phạm pháp và việc cung cấp chỗ ở là nhằm tạo điều kiện cho họ tiếp tục vi phạm. Động cơ phạm tội, dù là vụ lợi hay vì lý do cá nhân khác, không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm và chỉ có ý nghĩa trong việc đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi khi quyết định hình phạt.

Một thách thức lớn trong thực tiễn là việc chứng minh ý thức chủ quan của người phạm tội, đặc biệt đối với hành vi "chứa chấp". Người phạm tội thường chối tội bằng cách khai rằng họ chỉ cho ở nhờ vì lòng tốt, không hề biết về các hoạt động phi pháp của người kia. Để bác bỏ lời khai này, cơ quan điều tra phải thu thập và tổng hợp các chứng cứ gián tiếp khác như lời khai của người làm chứng, dữ liệu điện tử (tin nhắn, cuộc gọi), lịch sử hoạt động của các đối tượng... để chứng minh rằng người chứa chấp "biết rõ" và có ý định "tạo điều kiện" cho hành vi phạm pháp. Đây là một rào cản đáng kể khiến việc áp dụng tội danh này trong thực tế gặp nhiều khó khăn.

 

2. Khung hình phạt Tội dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp

Điều 325 BLHS 2015 quy định hai khung hình phạt chính và một hình phạt bổ sung, thể hiện sự phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

Khung cơ bản (Khoản 1)

Khung hình phạt cơ bản quy định mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khung này được áp dụng cho các trường hợp phạm tội thông thường, tức là người từ đủ 18 tuổi trở lên thực hiện một trong ba nhóm hành vi (dụ dỗ, ép buộc, chứa chấp) mà không có các tình tiết tăng nặng định khung được quy định tại Khoản 2 của điều luật.

Khung tăng nặng (Khoản 2)

Khung hình phạt tăng nặng quy định mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm, áp dụng khi người phạm tội thực hiện hành vi trong các trường hợp có tính chất và mức độ nguy hiểm cao hơn. Các tình tiết tăng nặng định khung bao gồm:

  • a) Có tổ chức: Đây là hình thức đồng phạm nguy hiểm nhất, có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò rõ ràng giữa những người cùng thực hiện tội phạm, thể hiện sự chuẩn bị và quyết tâm phạm tội cao độ.
  • b) Đối với 02 người trở lên: Hành vi phạm tội tác động đến nhiều nạn nhân, gây ra tổn hại trên diện rộng hơn.
  • c) Đối với người dưới 13 tuổi: Nạn nhân là trẻ em ở độ tuổi đặc biệt non nớt, hoàn toàn phụ thuộc và không có khả năng tự bảo vệ. Hành vi tác động đến đối tượng này bị coi là có tính nguy hiểm đặc biệt cao.
  • d) Chứa chấp, dụ dỗ, ép buộc... người dưới 18 tuổi thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội được đánh giá không chỉ qua hành động của người lớn mà còn qua tính chất của tội phạm mà người chưa thành niên bị đẩy vào thực hiện.
  • đ) Tái phạm nguy hiểm: Tình tiết này phản ánh nhân thân rất xấu của người phạm tội, cho thấy họ không có ý thức cải tạo và tiếp tục thách thức pháp luật.

Hình phạt bổ sung (Khoản 3)

Ngoài hình phạt chính là tù có thời hạn, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng. Đây là hình phạt không bắt buộc, được Tòa án cân nhắc áp dụng tùy thuộc vào tính chất vụ việc và khả năng kinh tế của người phạm tội, thường nhằm vào các trường hợp phạm tội có động cơ vụ lợi.

Tuy nhiên, cấu trúc hình phạt của Điều 325 bộc lộ sự bất hợp lý. Như đã phân tích, nếu thuật ngữ "phạm pháp" được hiểu bao gồm cả vi phạm hành chính, thì mức hình phạt khởi điểm từ 01 năm tù là quá nghiêm khắc và không cân xứng. Việc này tạo ra sự mất cân đối khi so sánh với nhiều tội phạm khác xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, tài sản nhưng lại có chế tài nhẹ hơn hoặc có các hình phạt thay thế tù giam như phạt tiền, cải tạo không giam giữ.

Bên cạnh đó, tình tiết tăng nặng tại điểm d Khoản 2 cũng tạo ra sự phức tạp không cần thiết trong quá trình chứng minh. Để áp dụng tình tiết này, cơ quan tố tụng phải tiến hành một quy trình "định tội kép": vừa phải chứng minh hành vi dụ dỗ/ép buộc của bị cáo theo Điều 325, vừa phải chứng minh và kết luận rằng tội phạm mà người chưa thành niên bị xúi giục thực hiện (hoặc dự định thực hiện) thuộc loại tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo phân loại tại Điều 9 BLHS. Quá trình này không chỉ làm phức tạp hóa việc xét xử mà còn có thể dẫn đến nhiều tranh cãi pháp lý về việc phân loại tội phạm dự kiến.

Giải thích các thuật ngữ pháp lý quan trọng sử dụng tại Điều 325

Sự thiếu rõ ràng và nhất quán trong việc sử dụng các thuật ngữ pháp lý tại Điều 325 là một trong những bất cập lớn nhất, gây ra nhiều tranh cãi trong cả lý luận và thực tiễn áp dụng.

"Phạm pháp" và "Phạm tội": Tên của Điều 325 sử dụng thuật ngữ "phạm pháp", trong khi nội dung của điều luật lại sử dụng một cách thiếu nhất quán các thuật ngữ "phạm tội", "sống sa đọa", "phạm pháp" và "thực hiện tội phạm". Về mặt ngữ nghĩa pháp lý, "phạm pháp" là một khái niệm rộng, bao hàm mọi hành vi vi phạm pháp luật, từ vi phạm hành chính, vi phạm dân sự đến vi phạm hình sự (tội phạm). "Phạm tội" chỉ là một tập hợp con của "phạm pháp".

Sự không thống nhất này tạo ra một vấn đề nghiêm trọng trong việc định tội và định khung hình phạt. Nếu diễn giải "phạm pháp" theo nghĩa rộng, bao gồm cả vi phạm hành chính, thì việc một người chứa chấp một thiếu niên 17 tuổi có hành vi vi phạm luật giao thông (ví dụ: không đội mũ bảo hiểm) có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với khung hình phạt tù từ 1 đến 5 năm. Mức hình phạt này rõ ràng là quá nghiêm khắc, không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, vi phạm nguyên tắc công bằng và nhân đạo của luật hình sự.

"Sống sa đọa": Đây là một thuật ngữ mang nặng tính đạo đức và xã hội hơn là một khái niệm pháp lý chặt chẽ. Cả Bộ luật Hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành đều không đưa ra một định nghĩa cụ thể nào cho "sống sa đọa". Trong thực tiễn, thuật ngữ này thường được hiểu là việc tham gia vào các tệ nạn xã hội như mại dâm, cờ bạc, nghiện ma túy, sống lêu lổng, không có mục đích. Tuy nhiên, việc thiếu một tiêu chí pháp lý rõ ràng để xác định khi nào một lối sống bị coi là "sa đọa" đã mở đường cho sự diễn giải tùy tiện, phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của cơ quan và người tiến hành tố tụng. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc chứng minh mà còn vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp quyền là pháp luật phải minh bạch, rõ ràng và có thể dự đoán được (legal certainty).

"Dụ dỗ", "Kích động", và "Xúi giục": Điều 325 liệt kê "dụ dỗ", "kích động", "xúi giục" như những hành vi khách quan riêng biệt. Tuy nhiên, chính Bộ luật Hình sự, tại Khoản 3 Điều 17 về đồng phạm, lại định nghĩa: "Người xúi giục là người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm". Như vậy, theo chế định đồng phạm, "kích động" và "dụ dỗ" là những hình thức biểu hiện của hành vi "xúi giục".

Sự mâu thuẫn này cho thấy một khiếm khuyết trong kỹ thuật lập pháp, tạo ra sự diễn giải không cần thiết và thiếu tính hệ thống. Một số chuyên gia pháp lý cho rằng cần sửa đổi Điều 325 theo hướng tinh gọn và nhất quán với định nghĩa tại Điều 17, chẳng hạn chỉ cần sử dụng thuật ngữ "xúi giục" là đã bao hàm các hành vi còn lại.

Sự tồn tại của những thuật ngữ mơ hồ và thiếu nhất quán này không đơn thuần là một lỗi kỹ thuật. Nó tạo ra một "vùng xám" pháp lý, tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng quyền lực từ phía các cơ quan tố tụng hoặc ngược lại, khiến họ ngần ngại áp dụng pháp luật vì lo ngại bản án bị hủy, dẫn đến bỏ lọt tội phạm. Hơn nữa, sự thiếu nhất quán giữa Điều 325 và Điều 17 có thể phản ánh một sự giằng co chưa được giải quyết trong quá trình lập pháp giữa một bên muốn hình sự hóa rộng rãi mọi hành vi tác động tiêu cực đến trẻ em và một bên muốn tuân thủ các khái niệm pháp lý chặt chẽ đã được thiết lập, dẫn đến một điều luật có cấu trúc nội tại mâu thuẫn.

 

3. Phân biệt với các Tội danh liên quan

Trong thực tiễn áp dụng, hành vi được mô tả tại Điều 325 có những điểm tương đồng với một số tội danh và chế định pháp lý khác, đòi hỏi sự phân biệt rạch ròi để tránh nhầm lẫn và áp dụng sai pháp luật.

Phân biệt vai trò "Người xúi giục" trong Đồng phạm (Điều 17 BLHS):

  • Điểm tương đồng: Cả hai đều có hành vi tác động đến người khác (kích động, dụ dỗ, thúc đẩy) nhằm mục đích để họ thực hiện tội phạm.
  • Điểm khác biệt: Sự khác biệt nằm ở bản chất pháp lý và phạm vi áp dụng. Điều 325 là một tội danh độc lập, hình sự hóa chính hành vi tác động lên người dưới 18 tuổi. Trong khi đó, "người xúi giục" theo Điều 17 là một vai trò trong một vụ án đồng phạm, người đó phải chịu trách nhiệm hình sự chung về tội phạm mà người thực hành đã gây ra. Về chủ thể, Điều 325 yêu cầu người phạm tội phải từ đủ 18 tuổi trở lên, còn chế định đồng phạm không có giới hạn này. Như đã phân tích, sự khác biệt này dẫn đến nghịch lý khi người xúi giục cũng dưới 18 tuổi.

Phân biệt  với "Tội chứa mại dâm" (Điều 327 BLHS):

Điểm khác biệt cốt lõi: Sự khác biệt nằm ở mục đích của hành vi "chứa chấp" và hành vi của người được chứa chấp.

  • Mục đích: Ở Điều 325, mục đích chứa chấp là để người dưới 18 tuổi "phạm pháp" nói chung (có thể là trộm cắp, gây rối, v.v.). Ở Điều 327, mục đích cụ thể và duy nhất là để thực hiện hành vi mua, bán dâm.
  • Trường hợp giao thoa: Khi một người đủ 18 tuổi chứa chấp một người 17 tuổi để người này bán dâm, có sự cạnh tranh pháp luật giữa hai điều luật. Theo nguyên tắc áp dụng pháp luật hình sự, cần ưu tiên áp dụng tội danh chuyên biệt và cụ thể hơn. Do đó, trong trường hợp này, hành vi sẽ bị truy tố về "Tội chứa mại dâm" theo Điều 327, đặc biệt khi điều luật này có các tình tiết tăng nặng định khung riêng cho việc chứa mại dâm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi (điểm đ Khoản 2) hoặc từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi (điểm a Khoản 3).

Với "Tội lôi kéo người khác sử dụng trái phép chất ma túy" (Điều 258 BLHS):

Tương tự như trường hợp của Tội chứa mại dâm, Điều 258 là một tội danh chuyên biệt. Nếu hành vi "dụ dỗ, rủ rê, lôi kéo" một người dưới 18 tuổi có mục đích cụ thể là để họ sử dụng trái phép chất ma túy, thì tội danh được áp dụng sẽ là Điều 258 thay vì Điều 325. Việc áp dụng tội danh chuyên biệt đảm bảo sự trừng phạt tương xứng hơn với tính chất nguy hiểm đặc thù của tội phạm ma túy.

Để hệ thống hóa các điểm khác biệt, bảng so sánh dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và trực quan.

Bảng so sánh, phân biệt Điều 325 BLHS với các chế định, tội danh liên quan

Tiêu chí Tội dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp (Điều 325) Người xúi giục (Đồng phạm - Điều 17) Tội chứa mại dâm (Điều 327) Tội lôi kéo người khác sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 258)
Chủ thể

Người từ đủ 18 tuổi trở lên.

Bất kỳ ai có năng lực TNHS, không giới hạn độ tuổi. Bất kỳ ai có năng lực TNHS, không giới hạn độ tuổi. Bất kỳ ai có năng lực TNHS, không giới hạn độ tuổi.
Đối tượng tác động/Nạn nhân

Người dưới 18 tuổi.

Người bị xúi giục thực hiện tội phạm, không giới hạn độ tuổi. Người bán dâm, có thể ở mọi độ tuổi. Người bị lôi kéo sử dụng ma túy, không giới hạn độ tuổi.
Hành vi khách quan

Rủ rê, lôi kéo, mua chuộc, kích động, xúi giục, đe dọa, uy hiếp, dùng vũ lực, ép buộc, chứa chấp.

Kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm.

Sử dụng, cho thuê, cho mượn địa điểm, phương tiện để thực hiện việc mua, bán dâm.

Rủ rê, dụ dỗ, xúi giục hoặc dùng thủ đoạn khác để lôi kéo.

Mục đích / Hậu quả

Nhằm để người dưới 18 tuổi phạm tội hoặc sống sa đọa.

Nhằm để người khác thực hiện một tội phạm cụ thể. Nhằm mục đích chứa chấp việc mua, bán dâm. Nhằm mục đích để người khác sử dụng trái phép chất ma túy.
Bản chất pháp lý Là một tội danh độc lập. Là một vai trò trong vụ án đồng phạm. Chịu trách nhiệm về tội phạm đã xảy ra. Là một tội danh độc lập. Là một tội danh độc lập.

 

4. Thủ tục tố tụng và Chứng minh tội phạm

Quá trình giải quyết các vụ án theo Điều 325 BLHS đặt ra nhiều thách thức về tố tụng và chứng minh, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục đặc biệt và kỹ năng nghiệp vụ cao từ các cơ quan tiến hành tố tụng.

Thủ tục tố tụng thân thiện

Khi nạn nhân, người bị hại hoặc người làm chứng trong vụ án là người dưới 18 tuổi, toàn bộ quá trình tố tụng phải được tiến hành theo các nguyên tắc và thủ tục đặc thù quy định tại Chương XXVIII Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015. Mục tiêu của các quy định này là bảo vệ lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên, tránh gây thêm sang chấn tâm lý và tạo điều kiện thuận lợi nhất để họ tham gia vào quá trình tố tụng.

Các yêu cầu chính bao gồm:

  • Chuyên môn hóa cán bộ: Người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) phải là người đã được đào tạo hoặc có kinh nghiệm giải quyết các vụ án liên quan đến người dưới 18 tuổi, có hiểu biết cần thiết về tâm lý học và khoa học giáo dục.
  • Bảo đảm quyền bào chữa và trợ giúp: Phải có sự tham gia bắt buộc của người bào chữa, người đại diện hợp pháp trong suốt quá trình tố tụng.
  • Môi trường thân thiện: Việc lấy lời khai, hỏi cung cần được tiến hành tại nơi học tập, sinh hoạt hoặc nơi ở của người chưa thành niên. Nếu phải tiến hành tại trụ sở cơ quan tố tụng, phòng làm việc phải được bố trí thân thiện, phù hợp với tâm lý lứa tuổi. Phòng xử án cũng phải được thiết kế theo mô hình thân thiện.
  • Hạn chế các thủ tục gây tổn thương: Hạn chế tối đa việc đối chất giữa bị hại và bị cáo, đặc biệt trong các phiên tòa. Các câu hỏi trong quá trình lấy lời khai, xét hỏi phải được diễn đạt bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, tránh tính chất công kích, đe dọa hay làm xấu hổ nạn nhân.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các thủ tục này còn gặp rất nhiều rào cản, chủ yếu do thiếu hụt nguồn lực. Nhiều địa phương chưa có phòng điều tra, phòng xử án thân thiện đúng chuẩn; đội ngũ cán bộ được đào tạo chuyên sâu về tâm lý trẻ em còn mỏng. Điều này tạo ra một sự căng thẳng cố hữu giữa yêu cầu về "thủ tục thân thiện" và bản chất đối kháng của tố tụng hình sự. Việc cân bằng giữa quyền bào chữa của bị cáo (đòi hỏi phải làm rõ mọi tình tiết) và việc bảo vệ nạn nhân khỏi bị tổn thương thêm là một thách thức lớn đối với người điều khiển phiên tòa.

Chứng minh tội phạm

Việc chứng minh các yếu tố cấu thành tội phạm của Điều 325 là một công việc phức tạp.

Chứng minh hành vi khách quan: Đối với hành vi "ép buộc" bằng vũ lực, việc chứng minh có thể dựa vào các dấu vết thương tích, vật chứng. Tuy nhiên, với các hành vi tinh vi hơn như "dụ dỗ", "mua chuộc", "lôi kéo" hoặc "ép buộc" bằng thủ đoạn tinh thần, việc chứng minh trở nên vô cùng khó khăn. Nguồn chứng cứ chính thường là lời khai của nạn nhân và bị cáo, vốn thường mâu thuẫn. Do đó, cơ quan điều tra phải nỗ lực thu thập các chứng cứ khác như dữ liệu điện tử (tin nhắn, ghi âm), lời khai của người làm chứng để củng cố lập luận.

Chứng minh tình trạng "sống sa đọa": Đây là thách thức lớn nhất do tính mơ hồ của thuật ngữ. Để chứng minh, cơ quan tố tụng phải thu thập một hệ thống chứng cứ về lối sống, hành vi, các mối quan hệ của nạn nhân, nhưng những chứng cứ này rất dễ bị bên bào chữa phản bác là không đủ cơ sở pháp lý để kết luận một người "sống sa đọa".

Vai trò của giám định:

  • Giám định độ tuổi: Là hoạt động tố tụng bắt buộc và có ý nghĩa quyết định trong việc xác định nạn nhân có thuộc đối tượng bảo vệ của điều luật hay không (dưới 18 tuổi), và có thuộc trường hợp tăng nặng hay không (dưới 13 tuổi), đặc biệt khi các giấy tờ hộ tịch không đầy đủ hoặc có mâu thuẫn. Nguyên tắc khi có nhiều kết quả khác nhau là phải áp dụng kết quả có lợi nhất cho người bị buộc tội.
  • Giám định tâm thần và tâm lý: Có thể được trưng cầu để đánh giá mức độ tổn thương tinh thần, sang chấn tâm lý của nạn nhân. Kết quả giám định là cơ sở quan trọng để xác định hậu quả phi vật chất của tội phạm, từ đó quyết định mức bồi thường thiệt hại về dân sự và cũng là một yếu tố để Tòa án cân nhắc khi lượng hình.

Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về việc thu thập, đánh giá và sử dụng các loại chứng cứ đặc thù trong các vụ án này (như giá trị chứng minh của lời khai trẻ em, cách xác định tình trạng "sống sa đọa") càng làm gia tăng khó khăn, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất giữa các địa phương.

 

5. Thực tiễn áp dụng, khó khăn và bất cập

Quá trình áp dụng Điều 325 BLHS trong thực tiễn đã bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc cố hữu, xuất phát từ cả những khiếm khuyết trong quy định của pháp luật và những thách thức trong quá trình tố tụng.

Tổng hợp các vướng mắc

Các bất cập chính có thể được hệ thống hóa như sau:

  1. Bất cập về kỹ thuật lập pháp: Như đã phân tích chi tiết, điều luật tồn tại sự không thống nhất giữa tên tội danh và nội dung; sử dụng các thuật ngữ pháp lý mơ hồ, không được định nghĩa như "phạm pháp", "sống sa đọa"; và có sự chồng chéo, mâu thuẫn trong việc liệt kê các hành vi "dụ dỗ", "xúi giục", "kích động" so với chế định đồng phạm.
  2. Bất cập về tính cân xứng của hình phạt: Khung hình phạt tù được quy định tại Khoản 1 có thể trở nên quá nghiêm khắc và không tương xứng nếu áp dụng cho trường hợp dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi thực hiện các hành vi chỉ là vi phạm hành chính.
  3. Lỗ hổng pháp lý: Việc điều luật chỉ quy định chủ thể là người từ đủ 18 tuổi trở lên đã tạo ra một nghịch lý pháp lý, có khả năng dẫn đến việc xử lý nặng hơn đối với người dưới 18 tuổi có cùng hành vi xúi giục, đi ngược lại nguyên tắc khoan hồng đặc biệt.
  4. Khó khăn trong hoạt động chứng minh: Việc chứng minh ý chí chủ quan của người phạm tội và các khái niệm trừu tượng, mang tính xã hội như "sống sa đọa" là một thách thức lớn đối với các cơ quan tiến hành tố tụng.

Phân tích tình huống thực tiễn

Do việc truy cập các bản án cụ thể về Điều 325 còn hạn chế (ví dụ, Bản án phúc thẩm số 19/2023/HS-PT của TAND tỉnh Bình Phước được ghi nhận trên cổng thông tin nhưng không có nội dung chi tiết ), có thể sử dụng các tình huống giả định dựa trên các phân tích của giới chuyên môn để làm rõ các bất cập:

  • Tình huống 1: A (25 tuổi) cho B (17 tuổi) ở nhờ nhà mình. A biết B thường xuyên không đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy và đôi khi tụ tập đua xe trái phép (vi phạm hành chính). Theo câu chữ của Điều 325, hành vi "chứa chấp" của A có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo Khoản 1, với mức phạt tù từ 1-5 năm.
  • Tình huống 2: C (30 tuổi) có hành vi đánh đập, gây thương tích cho D (20 tuổi) với tỷ lệ thương tật 15%. C có thể bị truy cứu về Tội cố ý gây thương tích theo Khoản 1 Điều 134, với khung hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến 3 năm tù.

So sánh hai tình huống trên cho thấy sự bất hợp lý rõ rệt. Hành vi của A, dù không trực tiếp gây hại cho ai, lại có nguy cơ đối mặt với hình phạt tù nặng hơn hành vi của C, là hành vi xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe người khác. Điều này cho thấy sự thiếu cân xứng trong hệ thống chế tài của BLHS, bắt nguồn từ sự mơ hồ của thuật ngữ "phạm pháp" trong Điều 325.

Một trong những rào cản lớn nhất trong thực tiễn áp dụng Điều 325 là sự im lặng của các cơ quan tư pháp trung ương. Mặc dù các bất cập của điều luật đã được các chuyên gia, luật sư chỉ ra từ lâu , cho đến nay vẫn chưa có một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hay Thông tư liên tịch nào được ban hành để hướng dẫn cụ thể tội danh này. Sự thiếu vắng hướng dẫn thống nhất khiến các cơ quan tố tụng địa phương phải tự "mò mẫm", diễn giải luật theo cách hiểu riêng, dẫn đến nguy cơ áp dụng pháp luật không đồng bộ, thiếu nhất quán trên cả nước. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguyên tắc pháp chế và quyền được xét xử công bằng.

Hệ quả của những khó khăn này là tần suất áp dụng tội danh Điều 325 trên thực tế có thể không cao. Điều này không nhất thiết phản ánh rằng loại tội phạm này ít xảy ra. Ngược lại, tình trạng người lớn lôi kéo, dụ dỗ trẻ em vào các hoạt động phi pháp vẫn là một vấn đề xã hội nhức nhối. Rất có thể, do những vướng mắc trong việc định tội và chứng minh, các cơ quan tố tụng đã lựa chọn các giải pháp an toàn hơn như xử phạt hành chính hoặc truy tố người phạm tội theo một tội danh khác dễ chứng minh hơn. Do đó, các số liệu thống kê chính thức về tội danh này có thể không phản ánh đầy đủ và chính xác bức tranh toàn cảnh về thực trạng tội phạm.

 

6. Bối cảnh Tội phạm học và Tâm lý tội phạm

Để hiểu đầy đủ về bản chất và tác động của tội phạm theo Điều 325, cần phải phân tích nó dưới góc độ tội phạm học và tâm lý học, xem xét cả nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội và hậu quả sâu sắc đối với nạn nhân.

Nguyên nhân và điều kiện phạm tội

Từ phía người phạm tội (người thành niên): Động cơ phạm tội rất đa dạng. Phổ biến nhất là động cơ vụ lợi, khi người lớn sử dụng người chưa thành niên như một công cụ để thực hiện các hành vi phạm tội nhằm thu lợi bất chính (ví dụ: bắt đi ăn cắp, vận chuyển ma túy, tham gia đường dây lừa đảo). Một nhóm nguyên nhân khác xuất phát từ các lệch lạc về nhân cách của người phạm tội, họ có thể thực hiện hành vi để thỏa mãn nhu cầu thể hiện quyền lực, sự thống trị đối với những người yếu thế hơn, hoặc do thù tức cá nhân.

Từ phía nạn nhân (người dưới 18 tuổi): Người chưa thành niên bị đẩy vào con đường phạm pháp thường do sự tác động tổng hòa của nhiều yếu tố:

  • Nguyên nhân khách quan: Môi trường gia đình là yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc nhất. Nhiều em xuất thân từ các gia đình tan vỡ, cha mẹ ly hôn, bạo lực gia đình, hoặc thiếu sự quan tâm, giáo dục, giám sát của người lớn. Môi trường xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, với sự ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè xấu, áp lực đồng trang lứa, và đặc biệt là sự tiếp xúc không kiểm soát với các nội dung độc hại trên không gian mạng. Các yếu tố như nghèo đói, phải bỏ học sớm để lao động cũng là điều kiện thuận lợi để các em dễ dàng trở thành mục tiêu của các đối tượng xấu.
  • Nguyên nhân chủ quan: Gắn liền với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi. Giai đoạn vị thành niên là giai đoạn khủng hoảng, các em thường có tâm lý bồng bột, nổi loạn, thích khám phá, tò mò, muốn thể hiện bản thân nhưng nhận thức về pháp luật và hậu quả hành vi còn rất hạn chế, dễ bị kích động, dụ dỗ.

Hậu quả và sang chấn tâm lý đối với nạn nhân

Việc bị một người lớn mà mình có thể tin tưởng hoặc sợ hãi lôi kéo, ép buộc vào con đường phạm pháp là một sự kiện gây sang chấn tâm lý (trauma) cực kỳ nghiêm trọng đối với người chưa thành niên. Các em rơi vào một tình thế phức tạp: vừa là người thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, vừa là nạn nhân của hành vi thao túng, bóc lột.

  • Hậu quả trước mắt: Các em có thể trải qua một loạt các rối loạn tâm lý như sợ hãi, lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, cảm giác tội lỗi và xấu hổ. Một số có thể có những hành vi tự hủy hoại bản thân như tự gây thương tích.
  • Hậu quả lâu dài: Nếu không được can thiệp kịp thời, những sang chấn này sẽ để lại vết sẹo tâm lý sâu sắc, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình hình thành nhân cách. Các em có thể hình thành những quan niệm sai lệch về các giá trị đạo đức, xã hội, mất niềm tin vào người lớn và các thiết chế xã hội. Điều này làm tăng nguy cơ các em tiếp tục trượt dài trên con đường phạm tội, ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai học tập, sự nghiệp và khả năng hòa nhập cộng đồng.

Một phân tích sâu hơn cho thấy hai hệ quả mang tính hệ thống. Thứ nhất là nguy cơ hình thành vòng lặp tội phạm: một đứa trẻ hôm nay là nạn nhân của hành vi dụ dỗ, ngày mai khi lớn lên có thể lại trở thành thủ phạm đi dụ dỗ những đứa trẻ khác. Việc áp dụng hiệu quả Điều 325 không chỉ là trừng phạt mà còn phải đi kèm với các biện pháp hỗ trợ tâm lý, giáo dục cho chính nạn nhân để phá vỡ vòng lặp bi kịch này.

Thứ hai là hiện tượng "nạn nhân hóa kép" (secondary victimization). Người dưới 18 tuổi bị dụ dỗ phạm pháp đã là nạn nhân của người lớn. Khi bị đưa vào hệ thống tư pháp hình sự, nếu phải đối mặt với một quy trình tố tụng cứng nhắc, thiếu thân thiện, họ có thể bị sang chấn tâm lý lần thứ hai bởi chính những người có nhiệm vụ bảo vệ công lý. Điều này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc áp dụng các thủ tục tố tụng thân thiện và vai trò không thể thiếu của các chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội trong các vụ án liên quan đến người dưới 18 tuổi.

 

7. Phân tích so sánh với Pháp luật Quốc tế

Việc đối chiếu quy định tại Điều 325 BLHS Việt Nam với pháp luật của các quốc gia phát triển và các chuẩn mực quốc tế cho thấy những điểm tương đồng trong mục tiêu bảo vệ trẻ em, nhưng cũng bộc lộ những khác biệt đáng kể về triết lý lập pháp và mức độ hoàn thiện.

Pháp luật Hình sự Úc

Pháp luật hình sự của Úc có một hệ thống quy định rất chi tiết và nghiêm ngặt về các tội danh liên quan đến bóc lột trẻ em. Thay vì một điều luật chung chung, luật pháp Úc hình sự hóa các hành vi cụ thể với định nghĩa rõ ràng:

  • "Grooming" (chuẩn bị, dụ dỗ): Đây là hành vi mà một người lớn tiếp cận, làm quen, xây dựng lòng tin với một đứa trẻ (thường qua mạng internet) với mục đích sau đó sẽ thực hiện hành vi lạm dụng tình dục. Hành vi này bị coi là tội phạm ngay cả khi chưa có hành vi lạm dụng nào xảy ra.
  • "Procuring" (dụ dỗ, môi giới): Là hành vi dụ dỗ hoặc sắp xếp để một đứa trẻ tham gia vào các hoạt động tình dục.
  • Sử dụng dịch vụ viễn thông: Các đạo luật như Criminal Code Act 1995 của Liên bang Úc quy định cụ thể việc sử dụng internet, điện thoại di động hay bất kỳ dịch vụ viễn thông nào để tiếp cận, dụ dỗ, gửi tài liệu lạm dụng hoặc thực hiện hành vi tình dục với trẻ em là tội phạm nghiêm trọng.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Úc là sự tập trung vào việc can thiệp sớm, hình sự hóa ngay từ giai đoạn chuẩn bị ("grooming"), nhằm ngăn chặn tổn hại trước khi nó xảy ra. Các định nghĩa pháp lý rất cụ thể, không sử dụng các thuật ngữ mơ hồ, giúp cho việc áp dụng pháp luật được thống nhất và hiệu quả. Điều này cho thấy một triết lý lập pháp khác biệt: trong khi Điều 325 của Việt Nam tập trung vào việc dụ dỗ để thực hiện một "hành vi phạm pháp" hoặc có "lối sống sa đọa", luật pháp quốc tế lại tập trung nhiều hơn vào việc hình sự hóa chính quá trình tiếp cận và thao túng tâm lý trẻ em với mục đích xấu. Đây là một kinh nghiệm lập pháp quý báu, cho thấy hướng đi để tăng cường tính phòng ngừa trong các quy định bảo vệ trẻ em của Việt Nam.

Các Công ước Quốc tế

Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên phê chuẩn Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC). Điều 19 của Công ước yêu cầu các quốc gia thành viên phải "áp dụng mọi biện pháp lập pháp, hành chính, xã hội và giáo dục thích hợp để bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bạo lực thể chất hoặc tinh thần, gây thương tích hay lạm dụng, bỏ mặc hoặc sao nhãng trong đối xử, ngược đãi hoặc bóc lột, kể cả lạm dụng tình dục". Điều 325 BLHS chính là một trong những công cụ pháp lý để Việt Nam thực thi cam kết quốc tế này, bảo vệ trẻ em khỏi bị lôi kéo vào các hoạt động bất hợp pháp và các hình thức bóc lột khác.

Tuy nhiên, việc tuân thủ các công ước quốc tế không chỉ dừng lại ở việc ban hành các điều luật. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm cả việc đảm bảo các thủ tục tố tụng phải thân thiện với trẻ em, phù hợp với lứa tuổi và vì lợi ích tốt nhất của các em. Những bất cập của Điều 325 (sự mơ hồ, thiếu cân xứng) cùng với những hạn chế trong thực tiễn áp dụng thủ tục tố tụng thân thiện (thiếu nguồn lực, thiếu cán bộ chuyên trách) cho thấy Việt Nam vẫn còn một khoảng cách nhất định để có thể đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực và thực tiễn tốt nhất trên thế giới. Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi phải xây dựng một hệ sinh thái pháp lý hoàn chỉnh, bao gồm luật nội dung rõ ràng, luật tố tụng chuyên biệt, và quan trọng nhất là đủ nguồn lực tài chính và con người để thực thi hiệu quả.

 

8. Tác động của Luật Tư pháp Người chưa thành niên năm 2024

Sự ra đời của Luật Tư pháp người chưa thành niên (TPNCTN) năm 2024, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026, đánh dấu một bước ngoặt trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Đạo luật này không chỉ sửa đổi các quy định hiện hành mà còn kiến tạo một triết lý tiếp cận hoàn toàn mới, chuyển trọng tâm từ trừng phạt sang giáo dục, phục hồi và bảo vệ lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên.

Tổng quan các định hướng cải cách lớn

Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 mang đến những thay đổi mang tính hệ thống, bao gồm:

  • Ưu tiên xử lý chuyển hướng: Đây là nội dung cốt lõi và mang tính cách mạng nhất. Luật quy định 12 biện pháp xử lý chuyển hướng, cho phép đưa người chưa thành niên phạm tội ra khỏi quy trình tố tụng hình sự chính thức. Các biện pháp này bao gồm từ khiển trách, xin lỗi bị hại, bồi thường thiệt hại, đến các biện pháp mang tính giáo dục, hỗ trợ như tham gia chương trình học tập, tư vấn tâm lý, phục vụ cộng đồng.
  • Tăng cường thủ tục tố tụng thân thiện: Các nguyên tắc về tố tụng thân thiện được luật hóa một cách cụ thể và toàn diện hơn, bao gồm quy định về phòng xử án, kỹ năng của người tiến hành tố tụng, bảo vệ bí mật cá nhân, và đặc biệt là hạn chế tối đa việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc như tạm giam.
  • Thể chế hóa vai trò của công tác xã hội: Lần đầu tiên, vai trò của người làm công tác xã hội được chính thức ghi nhận trong luật, với các nhiệm vụ quan trọng như lập báo cáo điều tra xã hội về hoàn cảnh của người chưa thành niên, hỗ trợ tâm lý, và giám sát việc thực hiện các biện pháp xử lý chuyển hướng.

Dự báo tác động đến việc áp dụng Điều 325 BLHS

Những cải cách của Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 sẽ tạo ra một tác động sâu sắc và trực tiếp đến việc áp dụng Điều 325 BLHS, làm bộc lộ rõ hơn những mâu thuẫn và bất cập của điều luật này.

Khi Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 có hiệu lực, một người dưới 18 tuổi bị người lớn dụ dỗ thực hiện một tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng sẽ được các cơ quan tiến hành tố tụng ưu tiên xem xét áp dụng các biện pháp xử lý chuyển hướng thay vì truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này sẽ dẫn đến một

Nghịch lý pháp lý lớn: người chưa thành niên, người trực tiếp thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, có thể chỉ bị khiển trách hoặc tham gia một chương trình giáo dục tại cộng đồng và không mang án tích; trong khi đó, người lớn thực hiện hành vi dụ dỗ lại phải đối mặt với án phạt tù theo Điều 325.

Nghịch lý này sẽ đặt các cơ quan tiến hành tố tụng vào một tình thế khó xử, buộc họ phải cân nhắc lại đường lối xử lý đối với tội phạm tại Điều 325. Rất có thể, để đảm bảo tính công bằng tương đối, Tòa án sẽ có xu hướng áp dụng các tình tiết giảm nhẹ, quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung, hoặc cho người phạm tội theo Điều 325 được hưởng án treo trong nhiều trường hợp hơn. Về lâu dài, sự xung đột ngày càng gay gắt giữa triết lý nhân văn của Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 và tính chất trừng phạt cứng nhắc của Điều 325 BLHS sẽ tạo ra một áp lực mạnh mẽ, đòi hỏi phải sửa đổi, bổ sung Điều 325 để nó trở nên tương thích với bối cảnh pháp luật mới.

Bảng so sánh Hệ thống xử lý Người chưa thành niên phạm tội trước và sau khi Luật TPNCTN 2024 có hiệu lực

Lĩnh vực / Tiêu chí Theo BLHS/BLTTHS hiện hành (Trước 01/01/2026) Theo Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 (Từ 01/01/2026)
Triết lý chủ đạo Kết hợp trừng phạt và giáo dục, nhưng vẫn nặng về tố tụng hình sự.

Chủ yếu nhằm mục đích giáo dục, giúp đỡ, phục hồi. Trừng phạt là biện pháp cuối cùng.

Biện pháp xử lý ưu tiên Truy cứu trách nhiệm hình sự là chính. Các biện pháp miễn TNHS, giáo dục tại trường giáo dưỡng còn hạn chế.

Ưu tiên áp dụng 12 biện pháp xử lý chuyển hướng, đưa người chưa thành niên ra khỏi quy trình tố tụng.

Hình phạt Áp dụng các hình phạt: Cảnh cáo, Phạt tiền, Cải tạo không giam giữ, Tù có thời hạn.

Tương tự, nhưng Tòa án chỉ áp dụng hình phạt nếu xử lý chuyển hướng không hiệu quả. Ưu tiên hình phạt không tước tự do.

Biện pháp ngăn chặn Tạm giam vẫn được áp dụng tương đối phổ biến.

Hạn chế tối đa tạm giam. Bổ sung các biện pháp mới như giám sát điện tử, giám sát tại nhà.

Vai trò chuyên gia Có người đại diện, người bào chữa. Vai trò của chuyên gia tâm lý, xã hội học chưa được thể chế hóa rõ ràng.

Thể chế hóa vai trò của người làm công tác xã hội trong việc lập báo cáo xã hội, hỗ trợ tâm lý, giám sát.

Thủ tục tố tụng

Có quy định về thủ tục thân thiện nhưng việc áp dụng còn hạn chế, phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất.

Quy định chi tiết, toàn diện và bắt buộc hơn về thủ tục thân thiện, xét xử kín, bảo vệ bí mật cá nhân.

Kết luận:

Qua phân tích toàn diện, có thể thấy Điều 325 BLHS 2015 là một quy định pháp luật có mục đích đúng đắn, thể hiện chính sách hình sự đặc biệt của Nhà nước nhằm bảo vệ người dưới 18 tuổi khỏi những tác động tiêu cực, ngăn chặn họ bị lôi kéo vào con đường phạm pháp. Tuy nhiên, quá trình thực thi điều luật này đã bộc lộ những hạn chế, bất cập nghiêm trọng và mang tính hệ thống.

Những điểm yếu cốt lõi bao gồm: (1) Sự mơ hồ và thiếu nhất quán về thuật ngữ pháp lý ("phạm pháp", "sống sa đọa", "dụ dỗ", "xúi giục"), gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất và tiềm ẩn nguy cơ tùy tiện; (2) Sự thiếu cân xứng trong cấu trúc hình phạt, có thể dẫn đến việc áp dụng chế tài quá nghiêm khắc cho những hành vi có tính chất ít nguy hiểm; (3) Sự tồn tại của các "lỗ hổng" và nghịch lý pháp lý, đặc biệt là trong trường hợp người xúi giục cũng là người dưới 18 tuổi; và (4) Những thách thức lớn trong hoạt động chứng minh, nhất là đối với ý chí chủ quan và các khái niệm trừu tượng.

Đặc biệt, với sự ra đời của Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, với triết lý nhân văn, giáo dục và phục hồi, sự "lạc lõng" và mâu thuẫn của Điều 325 trong tổng thể hệ thống pháp luật hình sự sẽ càng trở nên rõ nét. Điều này đặt ra một yêu cầu cấp thiết phải xem xét, sửa đổi, bổ sung điều luật này để đảm bảo tính đồng bộ, hợp lý và công bằng của pháp luật.

Kiến nghị giải pháp

Để khắc phục những bất cập hiện tại và hướng tới một hệ thống tư pháp hình sự hiệu quả, nhân văn hơn, cần có một cách tiếp cận đa chiều, bao gồm các giải pháp về lập pháp, tư pháp và phòng ngừa xã hội.

Kiến nghị giải pháp lập pháp (Sửa đổi, bổ sung Điều 325 BLHS)

  1. Thống nhất và làm rõ thuật ngữ: Cần sửa đổi toàn diện Điều 325. Tên tội danh và nội dung điều luật cần được viết lại để sử dụng thuật ngữ pháp lý chính xác, nhất quán. Nên bãi bỏ các thuật ngữ mơ hồ như "sống sa đọa" và thay thế bằng việc liệt kê các hành vi cụ thể (ví dụ: "tham gia hoạt động mại dâm, sử dụng trái phép chất ma túy, cờ bạc chuyên nghiệp..."). Cần làm rõ mối quan hệ giữa "phạm pháp" và "phạm tội".
  2. Phân hóa chế tài hình sự: Cần xây dựng lại cấu trúc hình phạt theo hướng phân hóa rõ ràng hơn, dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi mà người chưa thành niên bị xúi giục/ép buộc thực hiện. Cụ thể, cần quy định các chế tài không phải là hình phạt tù (như phạt tiền, cải tạo không giam giữ) cho các trường hợp người chưa thành niên chỉ thực hiện hành vi vi phạm hành chính hoặc tội phạm ít nghiêm trọng.
  3. Giải quyết nghịch lý về chủ thể: Cần có quy định để xử lý hợp lý trường hợp người xúi giục cũng là người dưới 18 tuổi. Một giải pháp khả thi là không quy định đây là một tội danh độc lập trong trường hợp này, mà thay vào đó, quy định hành vi "xúi giục người dưới 18 tuổi khác phạm tội" là một tình tiết tăng nặng định khung hoặc tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đặc biệt trong chính tội phạm mà họ đồng phạm thực hiện.

Kiến nghị giải pháp tư pháp (Hướng dẫn áp dụng)

Trong thời gian chờ đợi việc sửa đổi BLHS, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần khẩn trương ban hành một Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất Điều 325 trên toàn quốc. Nghị quyết này cần tập trung giải thích rõ các thuật ngữ còn gây tranh cãi, đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là "sống sa đọa", phân biệt rõ "phạm pháp" và "phạm tội" trong bối cảnh của điều luật, và đưa ra đường lối xử lý trong các trường hợp có sự cạnh tranh hoặc giao thoa với các tội danh khác.

Kiến nghị giải pháp phòng ngừa xã hội toàn diện

Trừng phạt chỉ là giải pháp sau cùng. Để giải quyết tận gốc vấn đề, cần đẩy mạnh các biện pháp phòng ngừa mang tính xã hội:

  1. Nâng cao vai trò của gia đình, nhà trường và cộng đồng: Tăng cường các chương trình truyền thông, giáo dục để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của phụ huynh trong việc quản lý, giáo dục con cái. Đưa nội dung giáo dục pháp luật, kỹ năng sống, kỹ năng phòng vệ trước các hành vi dụ dỗ, lôi kéo vào chương trình giảng dạy chính khóa. Xây dựng và nhân rộng các mô hình phòng ngừa tội phạm tại cộng đồng, can thiệp sớm đối với trẻ em có nguy cơ cao, trẻ em bỏ học.
  2. Đầu tư cho hệ thống tư pháp thân thiện: Để Luật TPNCTN 2024 thực sự đi vào cuộc sống, Nhà nước cần có kế hoạch đầu tư bài bản về nguồn lực, bao gồm: đào tạo chuyên sâu về kỹ năng làm việc với trẻ em cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư; xây dựng đội ngũ nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp trong lĩnh vực tư pháp; và đầu tư cơ sở vật chất như phòng điều tra, phòng xử án thân thiện trên cả nước.
  3. Tăng cường hợp tác quốc tế: Chủ động học hỏi, trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia có hệ thống tư pháp người chưa thành niên phát triển, đặc biệt là về các mô hình tư pháp phục hồi, các biện pháp xử lý chuyển hướng và các chương trình phòng ngừa tội phạm vị thành niên hiệu quả.

Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.