1. Niên hạn sử dụng xe ô tô là gì theo quy định?

Niên hạn sử dụng của các loại xe ô tô được xác định dựa trên các yếu tố cụ thể và đa dạng, phản ánh sự đa chiều trong việc sử dụng và quản lý các phương tiện giao thông này.

Trước hết, xe ô tô chở hàng đề cập đến các loại phương tiện được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hàng hóa. Đây bao gồm một loạt các phương tiện từ xe tải thông thường với thùng mở hoặc thùng kín, xe tải tự đổ, đến các phương tiện đặc biệt như xe tải có cần cẩu, xe tải chở hàng lạnh và các loại khác.

Thứ hai, các loại xe ô tô chở hàng chuyên dụng đề cập đến các phương tiện được trang bị đặc biệt để vận chuyển một loại hàng hóa cụ thể, chẳng hạn như xe chở xe hơi, xe chở xe máy thi công, hay xe chở rác.

Thứ ba, xe ô tô chở người bao gồm các loại phương tiện được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người, bao gồm cả các phương tiện có sức chứa trên 10 người (bao gồm cả người lái) cũng như các loại xe chở người chuyên dụng như xe cứu thương, xe tang lễ, xe chở người khuyết tật, và nhiều loại khác.

Cuối cùng, xe ô tô chuyên dụng bao gồm các phương tiện được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, bao gồm xe chữa cháy, xe quét đường, xe hút chất thải, xe trộn bê tông, và nhiều loại khác.

Việc xác định niên hạn sử dụng của các loại xe này được quy định cụ thể bởi Điều 4 của Nghị định 95/2009/NĐ-CP, với các giới hạn thời gian khác nhau:

  • Không quá 25 năm đối với xe ô tô chở hàng.
  • Không quá 20 năm đối với xe ô tô chở người.
  • Không quá 17 năm đối với các xe ô tô được chuyển đổi từ các loại xe khác thành xe ô tô chở người trước ngày 01/01/2002.

Theo Thông tư 21/2010/TT-BGTVT, niên hạn sử dụng của xe ô tô được tính dựa trên năm sản xuất của phương tiện và các tiêu chí xác định bao gồm số VIN, số khung, thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất, nhãn mác, và các hồ sơ lưu trữ như giấy chứng nhận chất lượng, biên bản kiểm tra, và các tài liệu khác. Phương tiện không có đầy đủ các tài liệu này sẽ được coi là đã hết niên hạn sử dụng.

Thời điểm tính niên hạn sử dụng được xác định dựa trên năm sản xuất của xe, trừ những trường hợp đặc biệt được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, trong đó niên hạn sử dụng được tính từ năm đăng ký lần đầu của xe.

 

2. Điều khiển xe ô tô hết niên hạn sử dụng có bị phạt hay không?

Theo Nghị định số 123/2021/NĐ-CP ban hành ngày 1/1/2022, việc xử phạt người điều khiển ô tô vượt quá niên hạn sử dụng có thể đối mặt với mức phạt cao nhất lên đến 12.000.000 đồng.

Điều này được cụ thể hóa tại Khoản 9 của Điều 2 trong Nghị định 123/2021/NĐ-CP, thay đổi và bổ sung điểm b của Khoản 7 trong Điều 16 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP, nâng mức phạt từ 10.000.000 đồng lên thành 12.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm như sau: "Điều khiển xe (bao gồm cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) vượt quá niên hạn sử dụng tham gia giao thông (đối với các loại xe có quy định về niên hạn sử dụng)".

Hiện tại, theo quy định tại điểm b của Khoản 5 trong Điều 16 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP, người điều khiển xe (bao gồm cả rơ moóc và sơ mi rơ moóc) vượt quá niên hạn sử dụng tham gia giao thông (đối với các loại xe có quy định về niên hạn sử dụng) sẽ bị xử phạt mức tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Khoản 9 của Điều 2 trong Nghị định 123/2021/NĐ-CP, sửa đổi và bổ sung Điều 16 của Nghị định 100/2019/NĐ-CP, người điều khiển xe vi phạm còn có thể bị áp đặt các biện pháp khác như:

  • Tịch thu phương tiện (trừ trường hợp xe ô tô từ 10 chỗ trở lên kinh doanh vận tải hành khách có niên hạn sử dụng vượt quá quy định về điều kiện kinh doanh đã đăng ký nhưng chưa quá 20 năm tính từ năm sản xuất, và xe ô tô dưới 10 chỗ kinh doanh vận tải hành khách).
  • Tước quyền sử dụng Giấy phép lái xe từ 1 tháng đến 3 tháng.

Do đó, vi phạm niên hạn sử dụng của ô tô có thể dẫn đến mức phạt cao nhất là 12.000.000 đồng, cùng với nguy cơ bị tịch thu phương tiện và tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng.

 

3. Niên hạn sử dụng cải tạo, ô tô chuyển đổi công năng sử dụng theo quy định

Theo quy định tại Điều 6 của Thông tư 21/2010/TT-BGTVT, niên hạn sử dụng đối với các loại ô tô sau khi cải tạo hoặc chuyển đổi công năng sử dụng được xác định dựa trên năm sản xuất của ô tô trước khi thực hiện các biện pháp cải tạo hoặc chuyển đổi. Chi tiết như sau:

  • Trường hợp ô tô chở người vượt quá niên hạn sử dụng sau khi được chuyển đổi thành ô tô chở hàng, thì niên hạn sử dụng áp dụng là không quá 25 năm, như được quy định tại mục (1) trước đó.
  • Đối với ô tô chở người có sức chứa từ 10 chỗ trở lên (bao gồm cả chỗ người lái), sau khi được chuyển đổi thành ô tô chở người dưới 9 chỗ (bao gồm cả chỗ người lái), niên hạn sử dụng áp dụng là không quá 20 năm, như quy định tại mục (2) trước đó.
  • Ô tô chở hàng sau khi chuyển đổi thành ô tô chuyên dùng, thì niên hạn sử dụng áp dụng là không quá 25 năm, theo quy định tại mục (1) trước đó.
  • Trường hợp ô tô chuyên dùng hoặc ô tô chở người dưới 9 chỗ (bao gồm cả chỗ người lái) sau khi được chuyển đổi thành ô tô chở hàng, niên hạn sử dụng áp dụng là không quá 25 năm, theo quy định tại mục (1) trước đó.
  • Ô tô chở hàng đã được chuyển đổi thành ô tô chở người trước ngày 01 tháng 01 năm 2002, niên hạn sử dụng áp dụng là không quá 17 năm, theo quy định tại mục (3) trước đó.

Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định và áp dụng niên hạn sử dụng phù hợp cho các loại ô tô đã trải qua quá trình cải tạo hoặc chuyển đổi công năng sử dụng, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động giao thông.

 

4. Tại sao cần quan tâm đến niên hạn sử dụng của ô tô?

Quan tâm đến niên hạn sử dụng của ô tô là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng và quản lý phương tiện giao thông. Dưới đây là một số lý do tại sao điều này cần được xem xét:

  • An toàn giao thông: Niên hạn sử dụng giúp đảm bảo rằng các ô tô trên đường luôn ở trạng thái hoạt động an toàn. Các phương tiện vượt quá niên hạn sử dụng có thể gặp phải các vấn đề về cơ cấu, hệ thống phanh, hoặc các vấn đề khác có thể gây ra tai nạn giao thông.
  • Hiệu suất và tiết kiệm năng lượng: Các ô tô cũ có thể không hoạt động hiệu quả như các phương tiện mới, gây ra lãng phí năng lượng và tăng chi phí vận hành. Việc thay đổi hoặc loại bỏ các phương tiện vượt quá niên hạn sử dụng có thể giúp cải thiện hiệu suất năng lượng và tiết kiệm chi phí nhiên liệu.
  • Bảo vệ môi trường: Các phương tiện cũ thường phát thải khí độc hại và gây ô nhiễm môi trường nhiều hơn so với các phương tiện mới. Việc loại bỏ các ô tô cũ và thay thế chúng bằng các phương tiện tiên tiến hơn có thể giúp giảm lượng khí thải và bảo vệ môi trường.
  • Tuân thủ pháp luật: Quy định về niên hạn sử dụng giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và an toàn giao thông. Vi phạm niên hạn sử dụng có thể dẫn đến xử phạt hoặc các hậu quả pháp lý khác.
  • Sự tin cậy và đáng tin cậy: Các phương tiện mới thường có khả năng hoạt động ổn định hơn và ít gặp sự cố hơn so với các phương tiện cũ. Việc duy trì một flota xe mới và hiện đại có thể giúp cải thiện sự tin cậy và đáng tin cậy trong việc vận chuyển và giao thông.

Tóm lại, việc quan tâm và tuân thủ niên hạn sử dụng của ô tô không chỉ là vấn đề an toàn giao thông mà còn là một phần quan trọng của việc bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn chia sẻ với quý khách hàng những thông tin tư vấn pháp lý chi tiết và hữu ích. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách hàng trong việc giải đáp mọi vấn đề pháp lý một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ thách thức nào liên quan đến pháp luật hoặc có bất kỳ câu hỏi nào cần được giải đáp, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ sẵn lòng lắng nghe và cung cấp sự hỗ trợ tốt nhất cho quý khách hàng. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách kịp thời và chi tiết. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và tin tưởng của quý khách hàng!