Trong bối cảnh nông nghiệp hiện đại, giống cây trồng không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là tài sản trí tuệ có giá trị thương mại to lớn. Việc chuyển giao quyền sử dụng giống cây trồng (thường gọi là cấp li-xăng hoặc licensing) là một hoạt động pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo để tránh các rủi ro về tranh chấp quyền sở hữu và vi phạm hợp đồng. Để thiết lập một nền tảng vững chắc cho báo cáo này, điều tiên quyết là phải phân định rạch ròi giữa việc chuyển quyền sử dụng và chuyển nhượng quyền sở hữu, cũng như nắm bắt được bản chất pháp lý của quyền đối với giống cây trồng theo Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) hiện hành.

Quyền đối với giống cây trồng là quyền của tổ chức, cá nhân đối với giống cây trồng mới do mình chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển hoặc được hưởng quyền sở hữu. Đây là một loại hình quyền sở hữu trí tuệ đặc thù, khác biệt với quyền tác giả hay quyền sở hữu công nghiệp, bởi đối tượng của nó là thực thể sinh học sống, chịu tác động của môi trường và có khả năng tự nhân giống.   

Theo Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022), quyền này bao gồm quyền nhân thân (đứng tên tác giả) và quyền tài sản (độc quyền khai thác thương mại). Khi nói đến "chuyển giao", chúng ta đang đề cập đến việc chuyển dịch các quyền tài sản liên quan đến vật liệu nhân giống và sản phẩm thu hoạch của giống cây trồng đó.

1. Căn cứ chuyển giao quyền bắt buộc quyền sử dụng giống cây trồng

Quyền sử dụng giống cây trồng có thể bị chuyển giao cho tổ chức, cá nhân khác theo quyết định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (cơ quan có thẩm quyền theo Điều 196 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022) mà không cần sự đồng ý của Chủ bằng bảo hộ hoặc người nắm độc quyền sử dụng giống. Có ba căn cứ chính:

Khoản 1 Điều 195 của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 quy định ba căn cứ pháp lý cho phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) thực hiện cơ chế Li-xăng bắt buộc. Đây là sự can thiệp trực tiếp vào quyền độc quyền đã được cấp, cho phép chuyển giao quyền sử dụng giống cây trồng cho tổ chức, cá nhân khác mà không cần sự đồng ý của Chủ bằng bảo hộ, nhằm phục vụ lợi ích công cộng hoặc duy trì cân bằng thị trường, cụ thể:

- Mục đích công cộng, an ninh và khẩn cấp

Căn cứ này cho phép Nhà nước sử dụng quyền lực để bảo vệ các lợi ích tối cao của quốc gia. Cụ thể, việc sử dụng giống cây trồng phải nhằm mục đích công cộng, phi thương mại, phục vụ nhu cầu quốc phòng, an ninh, an ninh lương thực và dinh dưỡng cho Nhân dân hoặc đáp ứng các nhu cầu cấp thiết của xã hội. Tính cấp thiết của căn cứ này là tuyệt đối, áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh nông nghiệp lan rộng hoặc thiên tai nghiêm trọng. Trong bối cảnh này, nếu một giống cây trồng cụ thể là giải pháp duy nhất nhưng Chủ bằng từ chối cung cấp hoặc bán với giá quá cao, gây đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực, Nhà nước có thể ra quyết định bắt buộc chuyển giao quyền sản xuất giống lúa kháng dịch bệnh độc quyền cho các đơn vị khác để cứu vãn tình hình.

- Thất bại trong thương lượng thương mại

Căn cứ này được thiết lập để ngăn chặn hành vi "găm hàng" và chống lại sự lạm dụng quyền độc quyền để độc chiếm thị trường mà không sản xuất đủ, gây lãng phí tài nguyên sở hữu trí tuệ. Để căn cứ này được áp dụng, người có nhu cầu phải chứng minh được hai điều kiện kép: thứ nhất, họ là người có nhu cầu và năng lực sử dụng giống cây trồng, và thứ hai, họ đã cố gắng thương lượng với Chủ bằng về việc ký kết hợp đồng trong một thời gian hợp lý (thường được quy định là 12 tháng theo các văn bản hướng dẫn chi tiết) với mức giá và các điều kiện thương mại thỏa đáng nhưng vẫn không đạt được thỏa thuận. Việc đặt ra thời hạn thương lượng hợp lý là nhằm đảm bảo rằng Chủ bằng đã có cơ hội công bằng để khai thác giống theo cơ chế thị trường.

- Hành vi hạn chế cạnh tranh

Căn cứ này liên quan trực tiếp đến việc tuân thủ Luật Cạnh tranh. Quyền sử dụng giống cây trồng sẽ bị bắt buộc chuyển giao nếu Người nắm độc quyền sử dụng giống cây trồng bị cơ quan cạnh tranh kết luận là thực hiện hành vi hạn chế cạnh tranh bị cấm. Các hành vi này bao gồm lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường để ấn định giá bán lại, chèn ép đối thủ, hoặc buộc nông dân/đối tác phải mua kèm các sản phẩm khác không liên quan. Mục đích của việc áp dụng Li-xăng bắt buộc trong trường hợp này là chấm dứt hành vi vi phạm Luật Cạnh tranh bằng cách mở cửa thị trường và tạo điều kiện cho các đối thủ cạnh tranh khác tham gia sản xuất, từ đó phá vỡ thế độc quyền bất hợp pháp.

2. Điều kiện chấm dứt quyền sử dụng   

Khoản 2 Điều 195 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 quy định cơ chế để khôi phục lại quyền độc quyền của Chủ bằng bảo hộ sau khi cơ chế Li-xăng bắt buộc được áp dụng.

Nguyên tắc khôi phục quyền: Người nắm độc quyền sử dụng giống cây trồng có quyền yêu cầu chấm dứt quyền sử dụng đã được chuyển giao bắt buộc, nhưng phải chứng minh được rằng căn cứ chuyển giao quy định tại Khoản 1 không còn tồn tại (ví dụ: dịch bệnh đã được kiểm soát, hoặc hành vi hạn chế cạnh tranh đã chấm dứt) và không có khả năng tái xuất hiện (đảm bảo tính ổn định của thị trường). Nguyên tắc này bảo vệ Chủ bằng, đảm bảo rằng sự can thiệp của Nhà nước chỉ là tạm thời và quyền độc quyền sẽ được khôi phục khi mục đích can thiệp không còn.

Hạn chế bảo vệ người được chuyển giao: Việc chấm dứt quyền sử dụng đó không được gây thiệt hại cho người đã được chuyển giao quyền sử dụng. Điều này có nghĩa là quyết định chấm dứt phải có lộ trình rõ ràng và có thể kèm theo bồi thường cho người đã được cấp phép nếu họ chứng minh được thiệt hại phát sinh từ việc chấm dứt sớm, đặc biệt là các khoản đầu tư đã thực hiện vào sản xuất, nhân giống. Quy định này nhằm cân bằng lợi ích, bảo vệ người đã đầu tư thiện chí vào hoạt động sản xuất phục vụ lợi ích công cộng theo quyết định của Nhà nước.

3. Điều kiện bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng giống cây trồng

Khoản 3 Điều 195 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 quy định Quyền sử dụng giống cây trồng được chuyển giao theo quyết định bắt buộc phải tuân thủ bốn điều kiện nghiêm ngặt, nhằm giới hạn phạm vi can thiệp và bảo vệ lợi ích của Chủ bằng:

- Không độc quyền (Điểm a): Quyền sử dụng được chuyển giao không phải là quyền độc quyền. Điều này đảm bảo rằng cơ chế Li-xăng bắt buộc không tạo ra một độc quyền mới. Thay vào đó, nhiều tổ chức hoặc cá nhân có thể được chuyển giao quyền sử dụng cùng lúc, tối đa hóa sản lượng giống nhằm nhanh chóng đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội hoặc phá vỡ thế độc quyền cũ.

- Phạm vi và thời hạn giới hạn (Điểm b): Quyền sử dụng chỉ được giới hạn trong phạm vi và thời hạn đủ để đáp ứng mục đích chuyển giao.

  • Giới hạn mục đích: Nếu lý do là dịch bệnh, quyền chỉ kéo dài cho đến khi dịch bệnh được kiểm soát. Việc sản xuất theo quyền này phải chủ yếu để cung cấp cho thị trường trong nước, trừ trường hợp áp dụng vì lý do cạnh tranh (Điểm c Khoản 1).
  • Chống xuất khẩu tùy tiện: Việc giới hạn thị trường chủ yếu trong nước phù hợp với Hiệp định TRIPS và đảm bảo rằng quyền bắt buộc không được sử dụng để chiếm đoạt thị trường xuất khẩu của Chủ bằng.

- Cấm chuyển giao tiếp (Điểm c): Người được chuyển giao quyền sử dụng không được chuyển nhượng quyền đó cho người khác và không được chuyển giao quyền sử dụng thứ cấp. Quyền này gắn liền với tổ chức/cá nhân đã chứng minh được nhu cầu và năng lực của mình. Việc cấm chuyển nhượng và cấp phép thứ cấp nhằm đảm bảo rằng quyền này không bị lợi dụng để đầu cơ hoặc chuyển giao cho các bên thiếu năng lực.

Ngoại lệ: Người được chuyển giao có thể chuyển nhượng quyền nếu việc đó được thực hiện cùng với việc chuyển nhượng toàn bộ cơ sở kinh doanh có liên quan đến việc sản xuất giống đó, đảm bảo tính liên tục của hoạt động phục vụ công cộng.

- Nghĩa vụ đền bù thỏa đáng (Điểm d): Người được chuyển giao quyền sử dụng phải đền bù thoả đáng cho người nắm độc quyền sử dụng giống cây trồng, tuỳ thuộc vào giá trị kinh tế của quyền sử dụng đó. Mặc dù là chuyển giao bắt buộc, đây không phải là tịch thu tài sản SHTT. Bên được cấp phép phải trả tiền bản quyền.

Mức đền bù: Mức đền bù phải được xác định dựa trên giá trị kinh tế của quyền sử dụng và phải phù hợp với khung giá đền bù do Chính phủ quy định. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch, tránh làm tổn hại quá mức đến động lực nghiên cứu và chọn tạo giống của Chủ bằng.

4. Khung giá đền bù và cơ chế xác định

Khoản 4 Điều 195 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022 giao trách nhiệm cho Chính phủ quy định cụ thể các trường hợp và điều kiện áp dụng cơ chế bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng đối với giống cây trồng, bao gồm việc ban hành khung giá đền bù theo Điểm d Khoản 3, nhằm tạo cơ sở pháp lý thống nhất và minh bạch cho việc thực thi.

Vấn đề hóc búa nhất trong chuyển giao bắt buộc là "giá bao nhiêu là thỏa đáng?". Nghị định 79/2023/NĐ-CP đã đưa ra cơ chế cụ thể để giải quyết vấn đề này, thay vì để các bên tự do tranh cãi.

Cơ chế xác định giá đền bù (Điều 22 Nghị định 79/2023/NĐ-CP):

  • Thỏa thuận: Các bên được ưu tiên tự thỏa thuận mức giá đền bù.
  • Thẩm định giá độc lập: Nếu không thỏa thuận được, Bộ NN&PTNT sẽ thuê doanh nghiệp thẩm định giá thực hiện thẩm định giá trị quyền sử dụng.
  • Hội đồng thẩm định giá: Trong trường hợp không thuê được doanh nghiệp, Bộ NN&PTNT thành lập Hội đồng thẩm định giá để xác định khung giá.

Lưu ý: Các bảng giá đền bù cây trồng vật nuôi khi thu hồi đất của các địa phương  không áp dụng trực tiếp cho việc đền bù quyền SHTT. Giá đền bù quyền sử dụng giống dựa trên giá trị thương mại, lợi nhuận kỳ vọng và chi phí R&D của giống, chứ không phải giá trị vật chất của cây. Tuy nhiên, các khung giá thu hồi đất này có thể được dùng làm tham chiếu cho "thiệt hại thực tế" trong một số cấu phần tính toán.

Quy trình thực hiện chuyển giao bắt buộc (Theo Nghị định 79/2023/NĐ-CP)

Bước Hành động Thời hạn Ghi chú
1 Nộp hồ sơ yêu cầu chuyển giao bắt buộc đến Bộ NN&PTNT - Kèm bằng chứng đã thương lượng thất bại 12 tháng (nếu áp dụng).
2 Bộ NN&PTNT thẩm định hồ sơ 15 - 12 ngày

Tùy trường hợp cụ thể (khẩn cấp hay thương mại).

3 Thông báo cho chủ bằng bảo hộ - Chủ bằng có quyền phản đối.
4 Xem xét ý kiến phản đối 12 ngày Nếu phản đối hợp lý, ra thông báo từ chối yêu cầu.
5 Ra Quyết định bắt buộc chuyển giao - Xác định phạm vi, thời hạn, giá đền bù.

Kết luận

 Cơ chế bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng giống cây trồng là một thiết chế pháp lý quan trọng nhằm hài hòa mối quan hệ giữa quyền tài sản của chủ bằng bảo hộ và lợi ích công cộng. Từ góc độ quản lý nhà nước, việc áp dụng quyết định bắt buộc chuyển giao chỉ được đặt ra khi có đủ điều kiện và căn cứ vững chắc, bảo đảm rằng sự hạn chế quyền của chủ sở hữu là cần thiết, tương xứng và vì mục tiêu chung, như: thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, bảo vệ an ninh lương thực, khắc phục hành vi cạnh tranh không lành mạnh, hoặc đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội. Việc xác định rõ các điều kiện này không chỉ giúp chủ sở hữu bằng bảo hộ yên tâm đầu tư nghiên cứu mà còn giúp người có nhu cầu sử dụng giống hiểu rõ quyền tiếp cận trong các trường hợp đặc biệt.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!