1. Thế nào là cơ sở sản xuất thực phẩm?

Căn cứ vào Điều 2 Luật an toàn thực phẩm năm 2010, kinh doanh thực phẩm là một hoạt động quan trọng liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Đây bao gồm việc giới thiệu, cung cấp dịch vụ bảo quản, vận chuyển hoặc buôn bán thực phẩm, từ việc kinh doanh một loại thực phẩm cụ thể cho đến việc kinh doanh nhiều loại thực phẩm hoặc toàn bộ các loại thực phẩm trên thị trường.

Để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, các cơ sở kinh doanh thực phẩm phải tuân thủ các điều kiện an toàn đối với việc sản xuất, buôn bán và kinh doanh thực phẩm. Nhằm kiểm soát chất lượng và đảm bảo vệ sinh thực phẩm, cơ sở kinh doanh này phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện cụ thể được quy định bởi Luật an toàn thực phẩm.

Các cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm được xác định là những cơ sở chuyên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và buôn bán thực phẩm. Điều này áp dụng cho các loại thực phẩm thông thường có sẵn trên thị trường và được quản lý bởi ba Bộ chính trị là Bộ Công thương, Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Việc áp dụng quản lý chặt chẽ và đánh giá đúng đắn về an toàn thực phẩm giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tăng cường niềm tin của công chúng đối với ngành thực phẩm. Đồng thời, việc thực hiện đúng các quy định về an toàn thực phẩm sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của ngành kinh doanh thực phẩm trong cộng đồng.

2. Điều kiện đầu tư kinh doanh cơ sở sản xuất thực phẩm

2.1. Điều kiện đối với cơ sở sản xuất

(1) Địa điểm, môi trường và bố trí khu vực sản xuất thực phẩm:

Để đảm bảo quá trình sản xuất thực phẩm diễn ra hiệu quả và an toàn, cơ sở kinh doanh cần xem xét kỹ lưỡng về địa điểm và môi trường của khu vực sản xuất. Điều này bao gồm đảm bảo đủ diện tích để bố trí các khu vực sản xuất thực phẩm, các khu vực phụ trợ và các khu vực thuận tiện cho việc hoạt động sản xuất, bảo quản và vận chuyển thực phẩm.

Khu vực sản xuất và bảo quản thực phẩm cần được xây dựng và bố trí sao cho không bị ngập nước hay đọng nước. Sự cẩn trọng trong việc chọn địa điểm và xây dựng cơ sở giúp đảm bảo quá trình sản xuất không bị ảnh hưởng bởi tình hình thời tiết và môi trường xung quanh.

(2) Thiết kế và bố trí nhà xưởng:

Thiết kế và bố trí nhà xưởng sản xuất thực phẩm là một yếu tố quan trọng đối với quy trình sản xuất. Các quy trình sản xuất thực phẩm cần được bố trí một chiều từ nguyên liệu đầu vào cho đến sản phẩm cuối cùng, để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liền mạch và hiệu quả.

Cần chú trọng đến việc bố trí các khu vực như kho nguyên liệu, kho thành phẩm, khu vực sơ chế, chế biến, đóng gói thực phẩm, khu vực vệ sinh và khu vực thay đồ bảo hộ sao cho tách biệt và không gian riêng biệt. Việc phân tách các khu vực này giúp đảm bảo sự an toàn vệ sinh và tránh ô nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.

Các nguyên liệu, thành phẩm thực phẩm và vật liệu bao gói thực phẩm cần được lưu trữ và bảo quản riêng biệt để tránh sự ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Đường nội bộ trong nhà xưởng cần được xây dựng sao cho đảm bảo vệ sinh và an toàn. Cống rãnh thoát nước thải cần được che kín và bảo đảm vệ sinh để tránh gây ô nhiễm cho môi trường xung quanh.

Nơi tập kết và xử lý chất thải cần được đặt ở ngoài khu vực nhà xưởng sản xuất thực phẩm để đảm bảo vệ sinh và không gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.

(3) Kết cấu nhà xưởng:

Kết cấu của nhà xưởng sản xuất thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vệ sinh và chất lượng sản phẩm. Tường nhà cần được xây dựng phẳng, sáng màu và không bị thấm nước, rạn nứt hoặc dính bám các chất bẩn, để dễ dàng làm vệ sinh và đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.

Trần nhà cũng cần được xây dựng phẳng, sáng màu và không bị dột, thấm nước, rạn nứt hoặc dính bám các chất bẩn, giúp dễ dàng làm vệ sinh và đảm bảo không gian làm việc luôn sáng sạch.

Nền nhà cần được xây dựng phẳng, nhẵn và chịu tải trọng tốt, không gây trơn trượt, thoát nước tốt, không thấm, đọng nước và dễ dàng làm vệ sinh, đảm bảo môi trường làm việc luôn an toàn và vệ sinh.

Cửa ra vào và cửa sổ cần được thiết kế nhẵn, ít thấm nước, kín và phẳng, để dễ dàng làm vệ sinh và bảo đảm không cho phép côn trùng và vật nuôi xâm nhập vào khu vực sản xuất. Các biện pháp này đảm bảo không khí và môi trường trong nhà xưởng luôn được duy trì trong tình trạng sạch sẽ và an toàn.

(4) Hệ thống thông gió:

Một hệ thống thông gió hiệu quả là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo không khí trong nhà xưởng sản xuất thực phẩm luôn được duy trì sạch và an toàn. Hướng gió của hệ thống thông gió cần được thiết kế sao cho không có nguy cơ ô nhiễm từ các khu vực có khả năng gây ô nhiễm khác sang khu vực có yêu cầu sạch, đảm bảo không khí trong nhà xưởng luôn thoáng mát và trong lành.

(5) Hệ thống chiếu sáng:

Hệ thống chiếu sáng là một yếu tố quan trọng không chỉ đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra hiệu quả mà còn đảm bảo kiểm soát chất lượng và an toàn sản phẩm. Cơ sở kinh doanh cần xem xét kỹ lưỡng về hệ thống chiếu sáng để đảm bảo đủ ánh sáng và ánh sáng đều trải khắp các khu vực sản xuất và làm việc, giúp nhân viên thao tác một cách chính xác và tránh nhầm lẫn.

(6) Hệ thống cung cấp nước:

Một hệ thống cung cấp nước đáng tin cậy là điều quan trọng để sản xuất thực phẩm hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cơ sở kinh doanh cần đảm bảo có đủ nước sạch để sản xuất thực phẩm và nước phải đáp ứng các quy định về chất lượng nước uống. Đồng thời, các nguồn nước mà cơ sở kinh doanh khai thác, xử lý và sử dụng cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ quy định về chất lượng và vệ sinh, ít nhất là 6 tháng/lần.

(7) Hơi nước và khí nén:

Hơi nước và khí nén là các yếu tố không thể thiếu trong quá trình sản xuất thực phẩm. Chúng cần được đảm bảo sạch, an toàn và không gây ô nhiễm cho thực phẩm. Nước dùng để sản xuất hơi nước, làm lạnh, phòng cháy, chữa cháy hoặc sử dụng cho mục đích khác cần phải có đường ống riêng, màu riêng để dễ phân biệt và không được nối với hệ thống nước sử dụng cho sản xuất thực phẩm. Điều này đảm bảo sự riêng biệt và an toàn của các nguồn nước sử dụng trong quá trình sản xuất.

(8) Hệ thống xử lý chất thải, rác thải:

Việc quản lý và xử lý chất thải, rác thải là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình sản xuất thực phẩm. Cơ sở kinh doanh cần đảm bảo có đủ dụng cụ thu gom chất thải, rác thải được làm bằng vật liệu chắc chắn, bảo đảm kín, có nắp đậy và có thể có khóa (nếu cần thiết). Đối với chất thải nguy hiểm, cần thiết kế dụng cụ đặc biệt, dễ phân biệt và có khả năng khóa để tránh sự ô nhiễm và đảm bảo môi trường làm việc luôn trong tình trạng sạch sẽ và an toàn.

(9) Nhà vệ sinh và khu vực thay đồ bảo hộ lao động phải tuân theo các quy định sau:

- Nhà vệ sinh phải được đặt riêng biệt và không được tiếp giáp với khu vực sản xuất thực phẩm. Cửa của nhà vệ sinh không được hướng vào khu vực sản xuất. Ngoài ra, ít nhất phải có một nhà vệ sinh cho mỗi 5 người sử dụng.

- Hệ thống thông gió phải được bố trí hợp lý để đảm bảo không khí trong nhà vệ sinh không được thải vào khu vực sản xuất. Hệ thống thoát nước thải cần được thiết kế sao cho dễ dàng vận chuyển và đảm bảo vệ sinh.

- Tại khu vực nhà vệ sinh, cần có bảng chỉ dẫn "Rửa tay sau khi đi vệ sinh" được đặt ở vị trí dễ nhìn và dễ thấy để nhắc nhở mọi người thực hiện rửa tay sau khi sử dụng nhà vệ sinh.

- Đối với khu vực thay đồ bảo hộ lao động, cần có phòng riêng được dành riêng cho việc thay trang phục bảo hộ trước và sau khi làm việc.

2.2. Điều kiện đối với trang thiết bị, dụng cụ

(1) Trang thiết bị và dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và không gây ô nhiễm thực phẩm. Chúng cần được thiết kế sao cho dễ dàng làm sạch, khử trùng và bảo dưỡng. Đồng thời, các trang thiết bị và dụng cụ sản xuất di động cần có tính bền vững, thuận tiện cho việc di chuyển, tháo lắp và làm vệ sinh.

(2) Phương tiện rửa và khử trùng tay đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm. Để đảm bảo điều này, cần đảm bảo có đủ trang thiết bị như bồn rửa tay, nước sạch và nước sát trùng, cùng với khăn hoặc giấy lau tay sử dụng một lần hoặc máy sấy khô tay.

(3) Thiết bị và dụng cụ sản xuất thực phẩm cần được chế tạo từ vật liệu không độc hại, có độ bền cao và ít bị mài mòn. Đặc biệt, chúng không được gây han gỉ hoặc thôi nhiễm các chất độc hại, và không gây mùi lạ hay làm biến đổi thực phẩm. Việc dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng là yếu tố quan trọng để tránh nhiễm bẩn thực phẩm bởi dầu mỡ bôi trơn hay mảnh vụn kim loại.

(4) Để ngăn chặn côn trùng và động vật gây hại xâm nhập vào khu vực sản xuất, trang thiết bị phòng chống côn trùng và động vật cần được làm bằng các vật liệu không gỉ và dễ tháo rời để dễ dàng làm vệ sinh. Đồng thời, thiết kế của chúng cần đảm bảo tính hiệu quả trong việc phòng chống côn trùng và động vật gây hại.

(5) Có sẵn đủ thiết bị và dụng cụ giám sát chất lượng và an toàn sản phẩm là yếu tố không thể thiếu trong quá trình sản xuất thực phẩm. Chúng phải có khả năng đánh giá các chỉ tiêu chất lượng và an toàn sản phẩm chủ yếu của thực phẩm. Các thiết bị, dụng cụ và phương tiện đo cần được bảo đảm độ chính xác và tuân thủ quy định của pháp luật về đo lường trong quá trình sử dụng, kiểm định, hiệu chuẩn và thử nghiệm.

(6) Chất tẩy rửa và sát trùng cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm. Chúng phải được đựng trong bao bì dễ nhận biết và có hướng dẫn sử dụng rõ ràng. Đồng thời, không được để chất tẩy rửa và sát trùng tại nơi sản xuất thực phẩm để tránh nguy cơ ô nhiễm thực phẩm.

2.3. Điều kiện đối với người trực tiếp sản xuất thực phẩm

- Để đảm bảo an toàn thực phẩm, chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất thực phẩm cần phải có Giấy xác nhận kiến thức về an toàn thực phẩm theo chương trình do Bộ Công Thương quy định. Điều này giúp đảm bảo họ hiểu rõ về các quy trình và tiêu chuẩn an toàn cần áp dụng trong quá trình sản xuất thực phẩm.

- Ngoài việc đảm bảo yêu cầu về sức khỏe khi tham gia sản xuất thực phẩm, chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi có dịch bệnh tiêu chảy đang lưu hành. Điều này bao gồm việc cấy phân và xét nghiệm để kiểm tra kết quả âm tính với các tác nhân gây dịch bệnh tiêu chảy, vi khuẩn tả, lỵ trực khuẩn và thương hàn. Các xét nghiệm này phải do các cơ sở y tế từ cấp quận, huyện và tương đương trở lên thực hiện. Nếu chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất thuộc đối tượng phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, họ cần phải khám sức khỏe và được cấp Giấy xác nhận đủ sức khỏe theo quy định.

- Những người đang mắc các bệnh hoặc chứng bệnh như Lao tiến triển, tiêu chảy cấp tính, bệnh tả, lỵ, thương hàn, viêm gan vi rút A hoặc E cấp tính, viêm đường hô hấp cấp tính, viêm da nhiễm trùng không được tiếp xúc trực tiếp trong quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm. Điều này nhằm đảm bảo nguồn thực phẩm không bị ô nhiễm và an toàn cho người tiêu dùng.

- Để đảm bảo an toàn cho thực phẩm, người trực tiếp sản xuất phải tuân thủ các biện pháp bảo hộ. Họ cần mang trang phục bảo hộ riêng, đội mũ, đi găng tay chuyên dùng và đeo khẩu trang. Những biện pháp này giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm từ người tiếp xúc trực tiếp vào thực phẩm và đảm bảo vệ sinh trong quá trình sản xuất.

- Người tiếp xúc trực tiếp trong quá trình sản xuất cần tuân thủ các quy định về thực hành vệ sinh. Họ cần giữ móng tay ngắn, sạch sẽ và không đeo nhẫn, đồ trang sức tay, đồng hồ để tránh vi khuẩn và chất bẩn dính vào thực phẩm. Ngoài ra, họ không được ăn uống, hút thuốc, khạc nhổ trong khu vực sản xuất thực phẩm để đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm tối ưu.

2.4. Điều kiện đối với bảo quản thực phẩm trong sản xuất thực phẩm

- Đối với việc đóng gói và bảo quản nguyên liệu cũng như sản phẩm thực phẩm, cần tuân thủ các quy định về khoảng cách an toàn. Nguyên liệu và sản phẩm thực phẩm phải được đặt ở vị trí cách nền tối thiểu 12 cm, cách tường tối thiểu 30 cm và cách trần tối thiểu 50 cm. Điều này giúp tránh sự tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bẩn hoặc có nguy cơ bị nhiễm khuẩn từ môi trường xung quanh.

- Để đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình bảo quản, cần trang bị các thiết bị hiện đại điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, thông gió và các yếu tố ảnh hưởng tới sản phẩm. Các thiết bị này giúp điều chỉnh và duy trì môi trường lý tưởng để bảo quản từng loại thực phẩm, nguyên liệu theo yêu cầu của nhà sản xuất. Hơn nữa, các thiết bị chuyên dụng này cần dễ dàng bảo dưỡng và làm vệ sinh để đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ tin cậy.

- Nước đá được sử dụng trong quá trình bảo quản trực tiếp thực phẩm phải được sản xuất từ nguồn nước sạch tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật. Điều này đảm bảo rằng nước đá không gây ô nhiễm hay làm suy giảm chất lượng thực phẩm. Chất lượng nước đá là một yếu tố quan trọng đối với việc bảo quản thực phẩm một cách an toàn và đảm bảo vệ sinh trong quá trình sản xuất và tiếp xúc với nguyên liệu thực phẩm.

3. Thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm có cần xin giấy phép an toàn vệ sinh thực phẩm không?

Theo Điều 5 Luật An toàn thực phẩm 2010, đã quy định một loạt hành vi cấm trong kinh doanh thực phẩm, trong đó có việc sản xuất và kinh doanh thực phẩm tại cơ sở mà không có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật.

Do đó, công ty khi thành lập cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm phải tuân thủ quy trình xin cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm. Điều này là bước cần thiết để đảm bảo cơ sở của công ty đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu về an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có những trường hợp được miễn cấp giấy chứng nhận theo Điều 12 của Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Tóm lại, việc tuân thủ quy trình xin cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm và thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất và kinh doanh là vô cùng quan trọng. Chỉ khi thực hiện đầy đủ các yêu cầu và nỗ lực trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, công ty mới có thể đạt được lòng tin và sự tin tưởng của khách hàng, cùng với sự phát triển bền vững trên thị trường thực phẩm.

Bài viết liên quan: Các quy định của pháp luật đối với cơ sở sản xuất thực phẩm? 

Luật Minh khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin chân thành cảm ơn!