Mục lục bài viết

Theo hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là các quy định được cập nhật, sửa đổi đến năm 2025, việc kinh doanh vàng được phân thành nhiều loại hình với điều kiện tiếp cận thị trường hoàn toàn khác nhau. Trong đó, vàng trang sức, mỹ nghệ có phần “mở” hơn, trong khi vàng miếng lại thuộc nhóm ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc biệt, chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt từ Ngân hàng Nhà nước. Vậy cụ thể, điều kiện để kinh doanh vàng trang sức là gì? Kinh doanh vàng miếng cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào? Có sự khác biệt ra sao giữa các mô hình kinh doanh?

1.  Điều kiện kinh doanh vàng điều chỉnh bởi văn bản pháp luật nào?

1.1. Văn bản pháp luật chính

Khi có nhu cầu tham gia kinh doanh vàng, cá nhân và doanh nghiệp cần căn cứ chủ yếu vào 2 văn bản chính sau:

- Nghị định 24/2012/NĐ-CP

- Nghị định 232/2025/NĐ-CP

1.2. Nguyên tắc quản lý hoạt động kinh doanh vàng

Nguyên tắc quản lý hoạt động kinh doanh vàng tại Việt Nam được thiết lập nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát thị trường tiền tệ và phòng ngừa rủi ro tài chính, được quy định chủ yếu tại Nghị định 24/2012/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP và các văn bản liên quan) và các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước do vàng có ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ, tỷ giá và an ninh tài chính quốc gia.

Trước hết, nguyên tắc xuyên suốt là Nhà nước thống nhất quản lý hoạt động kinh doanh vàng, trong đó Ngân hàng Nhà nước là cơ quan đầu mối thực hiện chức năng quản lý, cấp phép và kiểm soát thị trường. Mọi hoạt động sản xuất vàng miếng, xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu, kinh doanh mua bán vàng miếng đều phải được cấp phép và chịu sự kiểm soát đặc biệt, nhằm tránh tình trạng “vàng hóa” nền kinh tế và hạn chế đầu cơ, thao túng giá.

Thứ hai, pháp luật quy định phân loại rõ các hoạt động kinh doanh vàng (kinh doanh vàng miếng, vàng trang sức, mỹ nghệ, sản xuất, gia công…) và áp dụng cơ chế quản lý khác nhau. Trong đó, kinh doanh vàng miếng là lĩnh vực bị kiểm soát nghiêm ngặt nhất, chỉ những tổ chức tín dụng và doanh nghiệp đáp ứng điều kiện mới được cấp phép; trong khi đó, vàng trang sức, mỹ nghệ được quản lý theo hướng thông thoáng hơn nhưng vẫn phải tuân thủ quy chuẩn về chất lượng, đo lường và niêm yết giá.

Thứ ba, nguyên tắc quan trọng là tách bạch chức năng quản lý nhà nước với hoạt động kinh doanh vàng, tránh xung đột lợi ích và đảm bảo tính minh bạch của thị trường. Đồng thời, Nhà nước thực hiện độc quyền sản xuất vàng miếng và quản lý xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu, qua đó kiểm soát nguồn cung vàng trong nền kinh tế.

Thứ tư, hoạt động kinh doanh vàng phải tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch, niêm yết giá và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, kế toán, hóa đơn chứng từ, đồng thời bảo đảm quyền lợi người tiêu dùng. Các hành vi vi phạm như kinh doanh không phép, buôn lậu vàng, thao túng giá… sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật.

Cuối cùng, nguyên tắc quản lý còn gắn với mục tiêu ổn định thị trường và chính sách tiền tệ quốc gia, trong đó Ngân hàng Nhà nước có quyền can thiệp thị trường (thông qua đấu thầu, điều tiết cung – cầu…) khi cần thiết để bình ổn giá vàng và hạn chế biến động bất thường.

Tóm lại, nguyên tắc quản lý hoạt động kinh doanh vàng tại Việt Nam được xây dựng theo hướng kiểm soát chặt chẽ nhưng có phân loại linh hoạt, vừa đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, vừa tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh hợp pháp phát triển. Đây là một trong những lĩnh vực điển hình thể hiện vai trò điều tiết mạnh mẽ của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

2. Phân loại hoạt động kinh doanh vàng

Căn cứ chủ yếu là Nghị định 24/2012/NĐ-CP, hoạt động kinh doanh vàng được chia thành nhiều nhóm với mức độ điều kiện, phạm vi hoạt động và cơ chế quản lý khác nhau, phản ánh tính đặc thù của từng loại hình. Pháp luật hiện hành phân biệt hai nhóm hoạt động kinh doanh vàng chủ yếu gồm: kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệkinh doanh vàng miếng

Trên cơ sở đó, các chủ thể kinh doanh vàng tùy nhu cầu kinh doanh có thể lựa chọn các loại hình kinh doanh vàng được pháp luật cho phép như sau:

2.1. Kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ

Theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định 24/2012/NĐ-CP giải thích về Vàng trang sức, mỹ nghệ như sau:

1. Vàng trang sức, mỹ nghệ là các sản phẩm vàng có hàm lượng từ 8 Kara (tương đương 33,33%) trở lên, đã qua gia công, chế tác để phục vụ nhu cầu trang sức, trang trí mỹ thuật.

Đặc điểm của loại hình này là tính đa dạng về mẫu mã, hàm lượng và tính nghệ thuật. Khác với vàng miếng vốn yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối, vàng trang sức thường được pha trộn với các kim loại khác như đồng, bạc, palladium (hợp kim) để tăng độ cứng, giúp thợ kim hoàn dễ dàng gắn đá quý hoặc tạo hình phức tạp.

Trong thực tế giao dịch tại các tiệm vàng, kinh doanh vàng trang sức mỹ nghệ bao gồm việc bán lẻ các sản phẩm như nhẫn cưới, dây chuyền, bông tai, lắc tay, trâm cài áo được chế tác tinh xảo. Các sản phẩm này không chỉ mang giá trị vật chất của kim loại quý mà còn bao gồm chi phí tiền công chế tác, giá trị thiết kế và uy tín thương hiệu của doanh nghiệp. Ngoài ra, các vật phẩm phong thủy như tượng thần tài, tranh vàng lá, hoặc các linh vật bằng vàng cũng thuộc phạm vi của kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ.

Kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ là hoạt động liên quan đến sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm vàng phục vụ tiêu dùng như trang sức, đồ mỹ nghệ, không mang tính chất lưu trữ giá trị như vàng miếng. Dù cũng là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhưng mức độ quản lý nhẹ hơn đáng kể, chủ yếu tập trung vào các yêu cầu về đăng ký kinh doanh, công bố tiêu chuẩn chất lượng, ghi nhãn, đo lường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đáng chú ý, hoạt động này không yêu cầu phải có giấy phép riêng của Ngân hàng Nhà nước, mà chỉ cần tuân thủ quy định chung của pháp luật về doanh nghiệp, thương mại và chất lượng sản phẩm hàng hóa.

2.2. Kinh doanh vàng miếng 

 Theo Khoản 2 Điều 3 Nghị định 24/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP) quy định về khái niệm vàng miếng như sau: 

 2. Vàng miếng là sản phẩm vàng được dập thành miếng, có đóng chữ, số chỉ khối lượng, chất lượng, có ký mã hiệu của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sau đây được gọi là Ngân hàng Nhà nước) cho phép sản xuất; vàng miếng do Ngân hàng Nhà nước tổ chức sản xuất trong từng thời kỳ.

Khác với vàng trang sức, vàng miếng được chuẩn hóa về hình thức và hàm lượng, thường có độ tinh khiết rất cao (thường là 99,99%). Hoạt động kinh doanh vàng miếng bao gồm sản xuất, mua bán và phân phối vàng miếng theo cơ chế cấp phép của Ngân hàng Nhà nước.

Trước đây, vàng miếng SJC là thương hiệu chủ yếu lưu hành trên thị trường. Tuy nhiên, theo quy định sửa đổi tại Nghị định 232/2025/NĐ-CP, việc sản xuất vàng miếng có thể được thực hiện bởi doanh nghiệp và ngân hàng thương mại đủ điều kiện và được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, thay vì chỉ do Nhà nước tổ chức sản xuất như trước. Do đặc điểm là tài sản tích trữ và đầu tư có tính thanh khoản cao, hoạt động sản xuất và kinh doanh vàng miếng chịu cơ chế quản lý chặt chẽ hơn so với vàng trang sức, mỹ nghệ.

Hiện nay, hoạt động kinh doanh vàng miếng là lĩnh vực kinh doanh có điều kiện đặc biệt, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước do ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ, tỷ giá và ổn định kinh tế vĩ mô. Theo đó, chỉ những doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đáp ứng đầy đủ tiêu chí (vốn điều lệ, mạng lưới, kinh nghiệm…) và được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng mới được hoạt động. Đồng thời, Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng và quản lý xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu, nên thị trường vàng miếng mang tính kiểm soát tập trung.

2.3. So sánh vàng miếng và vàng trang sức

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để các doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa hai loại hình này theo khung pháp lý áp dụng cho năm 2026:

Tiêu chí so sánh Vàng trang sức, mỹ nghệ Vàng miếng
Hàm lượng vàng

Từ 8K (33,33%) trở lên, đa dạng.

Thường là 99,99% (vàng nguyên chất).

Mục đích sử dụng

Làm đẹp, trang trí, quà tặng.

Dự trữ, đầu tư, bảo toàn giá trị.

Cơ quan cấp phép

NHNN chi nhánh tỉnh, thành phố.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Hội sở).

Điều kiện vốn

Không quy định mức tối thiểu cứng.

Tối thiểu 100 tỷ VNĐ (với doanh nghiệp).

Hình thức giao dịch

Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Từ 20 triệu VNĐ bắt buộc chuyển khoản.

Tính thanh khoản

Thấp hơn, thường mất tiền công khi bán lại.

Rất cao, dễ dàng quy đổi thành tiền mặt.

Hóa đơn chứng từ

Hóa đơn điện tử từ máy tính tiền.

Hóa đơn điện tử, lưu trữ dữ liệu căn cước.

Sự phân biệt này là cơ sở để pháp luật quy định các điều kiện kinh doanh và cơ chế quản lý khác nhau đối với từng loại hình kinh doanh vàng. Các điều kiện cụ thể sẽ được trình bày ở các phần tiếp theo.

3. Điều kiện kinh doanh, sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ

3.1. Điều kiện buôn bán vàng trang sức, mỹ nghệ

Căn cứ Điều 8 của Nghị định 24/2012/NĐ-CP, để được phép kinh doanh mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý cơ bản dưới đây:

Thứ nhất, Doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp và đăng ký đúng ngành nghề kinh doanh. Chủ thể kinh doanh phải là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam (ví dụ: công ty TNHH, công ty cổ phần…). Đồng thời, trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp phải có ngành nghề “mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ”. Đây là điều kiện tiên quyết nhằm xác định tư cách pháp lý và phạm vi hoạt động hợp pháp của doanh nghiệp. Trường hợp chưa đăng ký ngành nghề này mà đã thực hiện kinh doanh trên thực tế có thể bị xem là hoạt động ngoài phạm vi cho phép và bị xử lý vi phạm.

Thứ hai, doanh nghiệp phải có địa điểm kinh doanh cùng cơ sở vật chất, trang thiết bị phù hợp. Điều này bao gồm việc có cửa hàng, quầy giao dịch hoặc địa điểm kinh doanh ổn định, rõ ràng về địa chỉ, đáp ứng yêu cầu về an ninh, an toàn trong quá trình kinh doanh vàng – một loại tài sản có giá trị cao. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần trang bị các phương tiện, thiết bị cần thiết như: tủ trưng bày, két bảo quản, thiết bị đo lường, kiểm định chất lượng vàng… nhằm đảm bảo việc mua bán diễn ra minh bạch, chính xác và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Có thể thấy, hoạt động mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ không yêu cầu giấy phép con phức tạp, nhưng vẫn phải đáp ứng các điều kiện về tư cách pháp lý, cơ sở vật chất và tiêu chuẩn chất lượng.

3.2. Điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ

Mua bán là khâu lưu thông sản phẩm trên thị trường còn sản xuất là khâu tạo ra sản phẩm. Trường hợp, doanh nghiệp muốn sản xuất thực hiện việc chế tác, gia công vàng thành các sản phẩm trang sức (nhẫn, dây chuyền, vòng tay…) phải được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ.  

Điều 5 Nghị định 24/2012/NĐ-CP Doanh nghiệp sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ khi đáp ứng đủ các điều kiện liên quan đến chủ thể kinh doanh, ngành nghề đăng ký và cơ sở vật chất phục vụ hoạt động kinh doanh. Cụ thể:

- Điều kiện về chủ thể kinh doanh

Theo Điều 5 Nghị định 24/2012/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn bổ sung, chủ thể muốn kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ bắt buộc phải là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp.

Điều này đồng nghĩa với việc các hộ kinh doanh cá thể nếu muốn hoạt động sản xuất hoặc mua bán vàng một cách chuyên nghiệp thì cần thực hiện thủ tục chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp (như Công ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần). Việc yêu cầu mô hình doanh nghiệp giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ hơn về chế độ kế toán, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm pháp lý đối với chất lượng sản phẩm.

- Điều kiện về đăng ký ngành nghề

Trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh phải đăng ký các mã ngành phù hợp theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Các mã ngành điển hình bao gồm:

  • Mã ngành 46724: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.
  • Mã ngành 47732: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức.
  • Mã ngành 2420​: Sản xuất kim loại quý và kim loại màu.
  • Mã ngành 3211: Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan.

Quan trọng nhất, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất sau khi được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Đối với hoạt động mua bán, doanh nghiệp cần đảm bảo các điều kiện về địa điểm và trang thiết bị để sẵn sàng cho công tác hậu kiểm.

- Điều kiện về cơ sở vật chất

Pháp luật cũng đặt ra các yêu cầu nhất định đối với địa điểm và trang thiết bị phục vụ hoạt động kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ nhằm bảo đảm tính minh bạch trong giao dịch và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Các yêu cầu chủ yếu bao gồm:

  • Địa điểm kinh doanh cố định: Phải có trụ sở hoặc cửa hàng rõ ràng, không được kinh doanh lưu động hoặc tại các địa điểm không đăng ký chính thức.
  • Trang thiết bị đo lường và kiểm định: Phải trang bị cân điện tử có độ chính xác cao (đã được kiểm định bởi cơ quan đo lường) và máy phổ kế hoặc thiết bị test tuổi vàng để xác định hàm lượng vàng một cách khách quan.
  • Hệ thống an ninh nghiêm ngặt: Cửa hàng phải có tủ kính cường lực, hệ thống camera giám sát 24/7 có khả năng lưu trữ dữ liệu tối thiểu 30 ngày, và hệ thống báo động kết nối với cơ quan chức năng.
  • Hệ thống hóa đơn điện tử: Từ năm 2025, tất cả các tiệm vàng phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan thuế để minh bạch doanh thu.

Như vậy, để tham gia hoạt động sản xuất và kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ, doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời các điều kiện về tư cách pháp lý, ngành nghề đăng ký và cơ sở vật chất phục vụ hoạt động kinh doanh theo quy định của pháp luật hiện hành.

4. Điều kiện kinh doanh vàng miếng

Theo quy định của Nghị định 24/2012/NĐ-CP, sửa đổi bởi Khoản 6 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP, hoạt động kinh doanh vàng miếng bao gồm hai nhóm hoạt động chính: sản xuất vàng miếngmua, bán vàng miếng. Đây là lĩnh vực chịu sự quản lý trực tiếp và chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước, do vàng miếng có tính chuẩn hóa cao và được sử dụng chủ yếu cho mục đích tích trữ và đầu tư.

4.1. Điều kiện kinh doanh vàng miếng đối với doanh nghiệp và tổ chức tín dụng

Theo Điều 11 Nghị định 24/2012/NĐ-CP quy định về mua bán vàng miếng và bổ sung Điều 11a sau Điều 11 theo khoản 7 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP quy định về sản xuất vàng miếng đã bãi bỏ sự độc quyền tuyệt đối của Nhà nước, thay vào đó là cơ chế cấp phép sản xuất cho các đơn vị đủ tiềm lực.

- Đối với hoạt động mua, bán vàng miếng:

Doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Vốn điều lệ: Từ 100 tỷ đồng trở lên.
  • Doanh nghiệp: Là doanh nghiệp thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.
  • Kinh nghiệm hoạt động: Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh vàng.
  • Nghĩa vụ thuế: Đã nộp thuế của hoạt động kinh doanh vàng từ 500 triệu đồng/năm trở lên trong 2 năm liên tiếp gần nhất.
  • Mạng lưới chi nhánh: Phải có các địa điểm bán hàng tại ít nhất 3 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trở lên.

Tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Vốn điều lệ từ 3.000 tỷ đồng trở lên.
  • Có đăng ký hoạt động kinh doanh vàng.
  • Có mạng lưới chi nhánh tại ít nhất 5 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.

- Đối với hoạt động sản xuất vàng miếng:

Doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng;
  • Có vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng trở lên;
  • Không bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng nhưng đã thực hiện xong các biện pháp khắc phục hậu quả theo Quyết định xử phạt vi phạm hành chính, các kiến nghị có thời hạn thực hiện tại Kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu có);
  • Có quy định nội bộ quy định về sản xuất vàng miếng bao gồm những nội dung cơ bản như quy trình nhập nguyên liệu; quy trình sản xuất vàng miếng; quy trình giám sát sản xuất; quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước xem xét cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:

  • Có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng;
  • Có vốn điều lệ từ 50.000 tỷ đồng trở lên;
  • Không bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính về hoạt động kinh doanh vàng nhưng đã thực hiện xong các biện pháp khắc phục hậu quả theo Quyết định xử phạt vi phạm hành chính, các kiến nghị có thời hạn thực hiện tại Kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (nếu có);
  • Có quy định nội bộ quy định về sản xuất vàng miếng bao gồm những nội dung cơ bản như quy trình nhập nguyên liệu; quy trình sản xuất vàng miếng; quy trình giám sát sản xuất; quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

4.2. Giấy phép sản xuất vàng miếng

Hoạt động kinh doanh vàng miếng chỉ được thực hiện khi có Giấy phép do Ngân hàng Nhà nước cấp.

  • Giấy phép kinh doanh vàng miếng Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng đối với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng. Thủ tục và hồ sơ cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng đối với doanh nghiệp, tổ chức tín dụng quy định cụ thể tại Điều 4, Điều 12 và Điều 16 Thông tư 34/2025/TT-NHNN. 
  • Giấy phép sản xuất vàng miếng do Thống đốc ngân hàng nhà nước cấp Giấy phép. Hồ sơ, thủ tục cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng hướng dẫn bởi Điều 5, Điều 17 Thông tư 34/2025/TT-NHNN   

Sau khi được cấp phép, doanh nghiệp và tổ chức tín dụng phải niêm yết công khai giá mua, giá bán vàng miếng tại địa điểm giao dịch và trên trang thông tin điện tử, đồng thời xây dựng quy trình nội bộ đối với hoạt động mua, bán vàng miếng nhằm bảo đảm an toàn và minh bạch trong giao dịch.

5. So sánh điều kiện kinh doanh vàng miếng và vàng trang sức

Việc so sánh điều kiện kinh doanh vàng miếngvàng trang sức, mỹ nghệ cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ quản lý nhà nước, xuất phát từ tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng loại hình đến nền kinh tế. 

Đối với kinh doanh vàng miếng, đây là ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc biệt, chịu sự kiểm soát trực tiếp của Nhà nước do liên quan mật thiết đến chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô. Theo quy định, doanh nghiệp muốn được cấp phép phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí nghiêm ngặt như: có vốn điều lệ từ 100 tỷ đồng trở lên, có kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh vàng từ 2 năm trở lên, đã nộp thuế từ hoạt động kinh doanh vàng tối thiểu 500 triệu đồng/năm trong 2 năm liên tiếp, và có mạng lưới chi nhánh tại ít nhất 3 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Ngoài ra, chỉ những tổ chức được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng mới được hoạt động hợp pháp. Đây là cơ chế “giấy phép con” mang tính sàng lọc cao, nhằm hạn chế đầu cơ, thao túng thị trường.

Ngược lại, đối với kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ, pháp luật vẫn xác định là ngành nghề kinh doanh có điều kiện nhưng điều kiện chủ yếu tập trung vào yếu tố kỹ thuật và minh bạch sản phẩm, thay vì năng lực tài chính hay quy mô hoạt động. Cụ thể, doanh nghiệp, hộ kinh doanh chỉ cần đăng ký kinh doanh hợp pháp, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về công bố tiêu chuẩn áp dụng, ghi nhãn hàng hóa, bảo đảm đo lường, chất lượng sản phẩm theo quy định của pháp luật về chất lượng hàng hóa và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Hoạt động này không cần xin giấy phép riêng của Ngân hàng Nhà nước, do không gây tác động trực tiếp đến thị trường tiền tệ như vàng miếng.

Sự khác biệt này thể hiện rõ chính sách phân tầng quản lý của Nhà nước: đối với vàng miếng – một dạng tài sản có chức năng gần với tiền tệ và dễ bị đầu cơ – thì áp dụng điều kiện kinh doanh nghiêm ngặt, kiểm soát chặt chủ thể tham gia thị trường; trong khi đối với vàng trang sức, mỹ nghệ – mang tính tiêu dùng và sản xuất – thì tạo điều kiện thuận lợi hơn để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chí Kinh doanh vàng miếng Kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ
Căn cứ pháp lý Nghị định 24/2012/NĐ-CP Nghị định 24/2012/NĐ-CP
Tính chất hoạt động Liên quan trực tiếp đến thị trường tiền tệ Hoạt động sản xuất, tiêu dùng hàng hóa
Điều kiện kinh doanh Rất chặt chẽ, nhiều tiêu chí bắt buộc Điều kiện cơ bản, linh hoạt hơn
Vốn điều lệ Tối thiểu lớn (thường ≥ 100 tỷ đồng) Không quy định mức vốn tối thiểu cụ thể
Giấy phép Bắt buộc có giấy phép của Ngân hàng Nhà nước Không cần giấy phép riêng
Yêu cầu mạng lưới Phải có hệ thống chi nhánh rộng Không yêu cầu
Kinh nghiệm hoạt động Phải có kinh nghiệm kinh doanh vàng Không bắt buộc cụ thể
Quản lý nhà nước Tập trung, trực tiếp bởi Ngân hàng Nhà nước Phân tán (quản lý thị trường, tiêu chuẩn chất lượng…)
Mức độ kiểm soát Rất cao Thấp hơn
Rủi ro pháp lý Cao nếu vi phạm điều kiện Thấp hơn nhưng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn

6. Hồ sơ xin cấp phép kinh doanh vàng

6.1. Hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng

Trước hết, doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng muốn được cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiên quyết (về vốn điều lệ, kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực vàng, mạng lưới chi nhánh tại nhiều tỉnh/thành phố, nghĩa vụ thuế…).

Sau khi đáp ứng điều kiện, chủ thể kinh doanh tiến hành chuẩn bị 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng và nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu chính đến Ngân hàng Nhà nước. Về hồ sơ đề nghị cấp phép, theo quy định mới tại Điều 4 Thông tư 34/2025/TT-NHNN, doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng theo mẫu quy định tại Phụ lục số 02 ban hành kèm theo Thông tư này.
  • Danh sách các địa điểm đăng ký kinh doanh vàng miếng (bao gồm trụ sở chính, chi nhánh, địa điểm kinh doanh);
  • Tài liệu chứng minh địa điểm kinh doanh hợp pháp, như Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh hoặc văn bản thể hiện địa điểm kinh doanh đã được thông báo tới cơ quan đăng ký kinh doanh;
  • Xác nhận của cơ quan thuế về số thuế đã nộp trong 02 năm liên tiếp trước đó đối với hoạt động kinh doanh vàng (áp dụng với doanh nghiệp);

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ, tiến hành thẩm định các điều kiện kinh doanh thực tế như năng lực tài chính, hệ thống phân phối, kinh nghiệm hoạt động và việc tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực liên quan. Trong thời hạn luật định (thông thường khoảng 30 ngày làm việc), Ngân hàng Nhà nước sẽ cấp giấy phép nếu đủ điều kiện; trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do

 Sau khi được cấp phép, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh đúng phạm vi ghi trong giấy phép và phải duy trì liên tục các điều kiện đã được phê duyệt.

6.2. Hồ sơ xin cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng

Doanh nghiệp có nhu cầu sản xuất vàng miếng (trong thực tiễn chủ yếu là doanh nghiệp được Nhà nước lựa chọn) phải lập 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu chính đến Ngân hàng Nhà nước. Hồ sơ theo Điều 5 Thông tư 34/2025/TT-NHNN bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp phép  mẫu tại Phụ lục số 03 ban hành kèm theo Thông tư này;
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Quy định nội bộ quy định về sản xuất vàng miếng bao gồm những nội dung cơ bản như: quy trình nhập nguyên liệu; quy trình sản xuất vàng miếng; quy trình giám sát sản xuất vàng miếng; quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm;
  • Tài liệu chứng minh đã thực hiện xong các biện pháp khắc phục hậu quả theo quyết định xử phạt vi phạm hành chính, các kiến nghị có thời hạn thực hiện tại kết luận thanh tra, kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về hoạt động kinh doanh vàng (nếu có).

Hồ sơ phải chứng minh doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện về an toàn, kiểm soát chất lượng và tuân thủ chính sách quản lý vàng của Nhà nước.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiến hành thẩm định toàn diện về điều kiện pháp lý, năng lực kỹ thuật và sự phù hợp với chính sách quản lý thị trường vàng. Trong thời hạn theo quy định (thông thường khoảng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ), cơ quan này sẽ cấp Giấy phép hoặc từ chối bằng văn bản nêu rõ lý do.  

6.3.  Hồ sơ xin Giấy phép sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ

Doanh nghiệp có nhu cầu sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ phải lập hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện và gửi đến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (chi nhánh tỉnh, thành phố nơi đặt cơ sở sản xuất). Về thành phần hồ sơ, theo Điều 3 Thông tư 34/2025/TT-NHNN, hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ bao gồm các tài liệu cơ bản sau:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ theo mẫu quy định tại Phụ lục của Thông tư;
  • Tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp địa điểm sản xuất (ví dụ: giấy tờ nhà xưởng, hợp đồng thuê địa điểm…);
  • Bản kê khai về cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ (máy móc, công cụ chế tác, hệ thống kiểm định…).

Sau khi tiếp nhận, cơ quan này sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, đánh giá điều kiện về cơ sở vật chất, địa điểm và năng lực sản xuất, từ đó quyết định cấp hoặc từ chối cấp Giấy chứng nhận. 

7. Trình tự, thủ tục mở cửa hàng kinh doanh vàng 

Để thực hiện việc vận hành một tiệm vàng vào năm 2026, đối tượng có nhu cầu tthành lập cần tuân thủ quy trình 4 bước sau:

Bước 1: Lựa chọn mô hình kinh doanh

Tùy vào khả năng tài chính và mục tiêu thị trường, nhà đầu tư có thể chọn một trong các mô hình sau:

  • Tiệm vàng truyền thống (Offline): Tập trung vào khu vực dân cư sầm uất hoặc chợ. Ưu điểm là tạo dựng lòng tin địa phương cao nhưng chi phí mặt bằng lớn.
  • Mô hình kết hợp Online và Offline: Sử dụng cửa hàng nhỏ làm showroom và đẩy mạnh bán hàng qua mạng xã hội, website. Đây là xu hướng của năm 2026 nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư.
  • Doanh nghiệp chuyên vàng miếng: Chỉ dành cho các đơn vị có vốn lớn (trên 100 tỷ) và mạng lưới liên tỉnh.

Bước 2: Đăng ký kinh doanh

Sau khi xác định mô hình, Chủ thể kinh doanh nộp hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Lưu ý quan trọng là không được kinh doanh vàng dưới hình thức hộ cá thể nếu muốn hoạt động sản xuất hoặc mua bán chuyên nghiệp.

Chủ thể kinh doanh phải đăng ký ngành nghề liên quan như “bán lẻ vàng, bạc, đá quý”. Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cửa hàng mới có tư cách pháp lý để hoạt động. Đây là điều kiện chung áp dụng cho mọi loại hình kinh doanh vàng.

Bước 3: Đăng ký thuế và Hóa đơn

Sau khi mở cửa hàng, chủ kinh doanh còn phải thực hiện các nghĩa vụ pháp lý liên quan như: đăng ký thuế, sử dụng hóa đơn chứng từ, niêm yết giá công khai, bảo đảm nguồn gốc vàng hợp pháp và tuân thủ quy định về phòng chống rửa tiền

  • Chữ ký số (Token): Cần thiết để thực hiện kê khai thuế qua mạng.
  • Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền: Doanh nghiệp phải đăng ký với cơ quan thuế mẫu hóa đơn chuyên biệt cho vàng bạc đá quý. Việc không áp dụng hóa đơn điện tử sẽ dẫn đến nguy cơ bị thu hồi giấy phép kinh doanh.

Bước 4: Chuẩn bị cơ sở kinh doanh

Giai đoạn này tập trung vào việc hoàn thiện thực địa để cơ quan chức năng kiểm tra:

  • Lắp đặt hệ thống quầy kệ, đèn chiếu sáng chuẩn trưng bày.
  • Trang bị két sắt chống cháy và chống trộm loại lớn.
  • Thiết lập hệ thống camera giám sát và phần mềm quản lý bán hàng có khả năng kết nối dữ liệu.

8. Những lưu ý pháp lý khi kinh doanh vàng

Bước sang năm 2026, các quy định về thanh tra và xử phạt được siết chặt hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:

- Giao dịch trên 20 triệu phải chuyển khoản: Mọi giao dịch mua bán vàng từ 20 triệu đồng trở lên trong một ngày bắt buộc phải thực hiện qua tài khoản ngân hàng để chống rửa tiền và trốn thuế. Hành vi thanh toán tiền mặt cho các giao dịch này có thể bị phạt tới 20 triệu đồng từ ngày 09/02/2026.

- Bắt buộc xuất hóa đơn sau mỗi lần bán: Cửa hàng phải xuất hóa đơn điện tử ngay khi chuyển giao quyền sở hữu vàng cho khách hàng, không phân biệt giá trị giao dịch lớn hay nhỏ.

- Lưu trữ dữ liệu khách hàng: Đối với giao dịch vàng miếng, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống lưu trữ thông tin căn cước cá nhân và mã số thuế của khách hàng để kết nối dữ liệu với Ngân hàng Nhà nước.

- Công bố tiêu chuẩn chất lượng: Doanh nghiệp sản xuất phải tự công bố tiêu chuẩn áp dụng về hàm lượng, khối lượng và chịu trách nhiệm hoàn toàn về các thông tin này trước pháp luật.

- Xử phạt nặng đối với sản xuất trái phép: Hành vi sản xuất vàng miếng không có giấy phép có thể bị phạt từ 250 - 300 triệu đồng theo Nghị định 340/2025/NĐ-CP.

9. Các câu hỏi thường gặp  

*Cá nhân có được bán vàng miếng không?

Cá nhân có quyền sở hữu vàng miếng hợp pháp nhưng chỉ được bán vàng miếng tại các ngân hàng hoặc doanh nghiệp đã được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng. Việc bán vàng miếng cho các tiệm vàng không có giấy phép kinh doanh vàng miếng là vi phạm pháp luật và cả người mua lẫn người bán đều có thể bị xử phạt hành chính lên tới 20 triệu đồng.

*Mở tiệm vàng có cần giấy phép riêng không?

Có. Ngoài Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, tiệm vàng cần có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ (đối với xưởng chế tác) hoặc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về cơ sở vật chất và hóa đơn điện tử để kinh doanh mua bán. Nếu muốn kinh doanh vàng miếng, doanh nghiệp bắt buộc phải có thêm Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng do NHNN cấp.

*Kinh doanh vàng có phải xin Ngân hàng Nhà nước không?

Chắc chắn là có. Ngân hàng Nhà nước là cơ quan chủ quản quản lý hoạt động kinh doanh vàng. Tùy vào loại hình mà doanh nghiệp nộp hồ sơ tại NHNN chi nhánh tỉnh/thành phố (đối với vàng trang sức) hoặc trụ sở chính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (đối với vàng miếng).

Kết luận

Có thể thấy rằng, mặc dù kinh doanh buôn bán vàng trang sức không phải là ngành nghề kinh doanh có điều kiện quá phức tạp, nhưng các cá nhân và doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ đầy đủ các quy định liên quan đến đăng ký kinh doanh, tiêu chuẩn chất lượng, đo lường, ghi nhãn sản phẩm và nghĩa vụ thuế. Những quy định này không chỉ góp phần đảm bảo sự minh bạch của thị trường vàng mà còn giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.

Đối với những ai đang có ý định tham gia vào lĩnh vực này, việc nắm vững các điều kiện kinh doanh buôn bán vàng trang sức ngay từ đầu sẽ giúp quá trình hoạt động diễn ra thuận lợi, hạn chế rủi ro pháp lý và tạo nền tảng phát triển bền vững trong tương lai. Đồng thời, khi tuân thủ đúng quy định pháp luật, doanh nghiệp cũng sẽ dễ dàng xây dựng được uy tín thương hiệu và niềm tin từ khách hàng – yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong ngành kinh doanh vàng trang sức đầy tiềm năng.

Trên đây là nội dung tư vấn của Công ty, nội dung tư vấn có giá trị tham khảo, nếu còn vấn đề mà quý khách hàng còn chưa rõ xin vui lòng liên hệ đến tổng đài của Công ty Luật Minh Khuê 1900.6162 hoặc vui lòng gửi tin nhắn đến email lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp thắc mắc. Trân trọng!

Bộ phận tư vấn pháp luật - Công ty Luật Minh Khuê