- 1. Giám định sở hữu trí tuệ là gì?
- 2. Điều kiện đối với tổ chức kinh doanh dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ
- 2.1. Điều kiện về loại hình doanh nghiệp
- 2.2. Điều kiện về nhân sự
- 2.3. Điều kiện về cơ sở vật chất
- 3. Điều kiện cá nhân để được cấp thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ
- 4. Các lĩnh vực giám định sở hữu trí tuệ phổ biến
- 4.1. Giám định về quyền tác giả và quyền liên quan
- 4.2. Giám định về sở hữu công nghiệp
- 4.3. Giám định về quyền đối với giống cây trồng
- 5. Hồ sơ và thủ tục đăng ký hoạt động tổ chức giám định
- 6. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức giám định sở hữu trí tuệ
- 6.1. Quyền độc lập về chuyên môn
- 6.2. Nghĩa vụ bảo mật và trách nhiệm pháp lý
- Kết luận
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, khung pháp lý về sở hữu trí tuệ (SHTT) đã trải qua những đợt sửa đổi mang tính bước ngoặt, đặc biệt là Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành có hiệu lực từ năm 2023. Một trong những trụ cột quan trọng nhất để đảm bảo thực thi quyền SHTT trên thực tế là hoạt động giám định sở hữu trí tuệ. Đây không chỉ là một dịch vụ thương mại đơn thuần mà còn là một hoạt động bổ trợ tư pháp mang tính chuyên môn sâu, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp chứng cứ cho các cơ quan thực thi pháp luật xử lý tranh chấp và xâm phạm.
1. Giám định sở hữu trí tuệ là gì?
Dưới góc độ pháp lý, giám định sở hữu trí tuệ được định nghĩa tại khoản 1 Điều 201 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2022 (LSHTT) là hoạt động do tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật thực hiện. Hoạt động này bao gồm việc sử dụng kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn để đánh giá, kết luận về những vấn đề có liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.
Khác với hoạt động đại diện sở hữu công nghiệp – vốn tập trung vào các thủ tục hành chính để xác lập quyền, giám định SHTT tập trung vào khía cạnh kỹ thuật và phân tích đối chiếu. Bản chất của hoạt động này là quá trình "so sánh mẫu" và "luận giải chuyên môn". Cụ thể, giám định viên sẽ phân tích các đối tượng đang bị nghi ngờ xâm phạm (sản phẩm, quy trình, tác phẩm) và đối chiếu chúng với các đối tượng đã được bảo hộ (Bằng độc quyền sáng chế, Giấy chứng nhận nhãn hiệu, Tác phẩm gốc) để xác định xem có sự trùng lắp, tương tự gây nhầm lẫn hay sao chép trái phép hay không.
Các nguyên tắc cốt lõi chi phối hoạt động này bao gồm: tuân thủ pháp luật, trình tự, thủ tục giám định; trung thực, chính xác, khách quan, vô tư và kịp thời. Đặc biệt, kết luận giám định chỉ được phép tập trung vào các vấn đề chuyên môn trong phạm vi được yêu cầu, tuyệt đối không được đưa ra kết luận về pháp lý mang tính phán quyết.
Trong hệ sinh thái thực thi quyền sở hữu trí tuệ, giám định viên đóng vai trò như những "người phiên dịch" chuyên môn, chuyển hóa các vấn đề kỹ thuật phức tạp thành ngôn ngữ pháp lý rõ ràng để các cơ quan chức năng có thể hiểu và ra quyết định.
Cung cấp nguồn chứng cứ quan trọng: Theo Luật SHTT sửa đổi 2022, kết luận giám định SHTT được thừa nhận là một nguồn chứng cứ quan trọng. Mặc dù Luật quy định rõ kết luận giám định không kết luận về hành vi xâm phạm hay kết luận về vụ tranh chấp (đây là thẩm quyền của Tòa án hoặc cơ quan xử lý vi phạm hành chính), nhưng nó là cơ sở kỹ thuật tiền đề để các cơ quan này xác định hành vi. Ví dụ, để Tòa án kết luận một công ty A xâm phạm sáng chế của công ty B, Tòa án cần dựa vào kết luận giám định xác nhận rằng quy trình sản xuất của A có chứa đựng đầy đủ các dấu hiệu kỹ thuật cơ bản được nêu trong yêu cầu bảo hộ của B.
Hỗ trợ đa dạng các chủ thể:
- Cơ quan nhà nước: Viện kiểm sát, Tòa án, Công an, Quản lý thị trường, Hải quan thường xuyên trưng cầu giám định để có căn cứ xử lý các vụ việc phức tạp về công nghệ hoặc các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
- Chủ thể quyền: Các doanh nghiệp, tác giả sử dụng kết luận giám định như một công cụ răn đe vi phạm, củng cố hồ sơ khởi kiện hoặc yêu cầu xử lý hành chính.
- Bên bị khiếu nại/khởi kiện: Có quyền yêu cầu giám định để chứng minh mình không xâm phạm, bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các tranh chấp thương mại.
Khách quan hóa quá trình giải quyết: Giám định viên hoạt động độc lập và chịu trách nhiệm cá nhân về kết luận của mình. Điều này giúp tách biệt yếu tố chuyên môn kỹ thuật ra khỏi các tranh luận pháp lý chủ quan, đảm bảo tính khách quan cho quá trình tố tụng.
2. Điều kiện đối với tổ chức kinh doanh dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ
Để đảm bảo chất lượng của hoạt động bổ trợ tư pháp này, pháp luật Việt Nam thiết lập một hàng rào kỹ thuật và pháp lý nghiêm ngặt đối với các tổ chức muốn tham gia thị trường. Các điều kiện này được quy định chi tiết tại Điều 201 LSHTT và được hướng dẫn cụ thể bởi Nghị định 65/2023/NĐ-CP (đối với sở hữu công nghiệp) và Nghị định 17/2023/NĐ-CP (đối với quyền tác giả).
2.1. Điều kiện về loại hình doanh nghiệp
Theo quy định hiện hành, không phải bất kỳ thực thể nào cũng có thể kinh doanh dịch vụ này. Tổ chức giám định sở hữu trí tuệ phải thuộc một trong các loại hình sau:
- Doanh nghiệp: Bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh được thành lập hợp pháp theo Luật Doanh nghiệp.
- Hợp tác xã: Thành lập và hoạt động theo Luật Hợp tác xã.
- Đơn vị sự nghiệp: Các viện nghiên cứu, trung tâm khoa học công nghệ (ví dụ: Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ - VIPRI).
- Tổ chức hành nghề luật sư: Các văn phòng luật sư hoặc công ty luật được thành lập theo Luật Luật sư.
Lưu ý đặc biệt về hạn chế đối với yếu tố nước ngoài: Một điểm thay đổi quan trọng và cần đặc biệt lưu ý trong Luật SHTT sửa đổi 2022 (Khoản 2a Điều 201) là quy định hạn chế đối với các tổ chức nước ngoài. Cụ thể, Tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam không được kinh doanh dịch vụ giám định sở hữu công nghiệp. Quy định này phản ánh định hướng bảo vệ an ninh thông tin công nghệ và thúc đẩy năng lực giám định nội địa của Việt Nam, đồng thời phân định rõ ranh giới giữa tư vấn pháp luật và hoạt động giám định kỹ thuật đặc thù.
2.2. Điều kiện về nhân sự
Nhân lực là tài sản cốt lõi của tổ chức giám định. Pháp luật quy định điều kiện kiên quyết là tổ chức phải có ít nhất một giám định viên sở hữu trí tuệ làm việc chính thức.
Cơ chế làm việc: Giám định viên phải làm việc theo chế độ thường xuyên (cơ hữu). Điều này thường được chứng minh thông qua Quyết định tuyển dụng, Hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc Hợp đồng lao động dài hạn, kèm theo bằng chứng về việc đóng bảo hiểm xã hội tại tổ chức.
Vai trò pháp lý: Người đứng đầu tổ chức hoặc người được ủy quyền phụ trách chuyên môn phải là người có Thẻ giám định viên (đối với một số trường hợp cụ thể) hoặc ít nhất tổ chức phải đảm bảo sự hiện diện của giám định viên để ký kết luận giám định.
Quyền hành nghề: Một giám định viên chỉ được phép hoạt động dưới danh nghĩa của một tổ chức giám định SHTT hoặc hoạt động độc lập, không được phép đứng tên cho nhiều tổ chức cùng lúc để đảm bảo tính tập trung và trách nhiệm.
2.3. Điều kiện về cơ sở vật chất
Tùy thuộc vào lĩnh vực giám định đăng ký (Sở hữu công nghiệp, Quyền tác giả, hay Giống cây trồng), tổ chức phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất - kỹ thuật tương ứng:
Trang thiết bị chung: Phải có trụ sở làm việc, hệ thống máy tính, phần mềm quản lý, và đặc biệt là khả năng truy cập vào các cơ sở dữ liệu quốc gia và quốc tế về sở hữu trí tuệ để phục vụ công tác tra cứu, đối chiếu.
Đối với giám định giống cây trồng: Yêu cầu về cơ sở vật chất khắt khe hơn nhiều do tính chất sinh học. Tổ chức phải có phòng thử nghiệm được công nhận hoặc chỉ định (VILAS), có địa điểm và diện tích đất đai phù hợp để bố trí thí nghiệm khảo nghiệm (nếu thực hiện khảo nghiệm DUS), và hệ thống lưu giữ mẫu giống chuẩn để đối chứng.
Tài liệu nghiệp vụ: Phải sở hữu hoặc có quyền truy cập hợp pháp vào các nguồn tài liệu kỹ thuật, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN, QCVN) liên quan đến đối tượng giám định.
3. Điều kiện cá nhân để được cấp thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ
Chất lượng của kết luận giám định phụ thuộc hoàn toàn vào trình độ của cá nhân giám định viên. Do đó, "tiêu chuẩn giám định viên" được xây dựng rất cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp lý, chuyên môn kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn.
- Điều kiện về quốc tịch, năng lực hành vi dân sự: Điều kiện tiên quyết đối với mọi giám định viên là phải là công dân Việt Nam và thường trú tại Việt Nam. Quy định này nhằm đảm bảo khả năng quản lý của nhà nước và trách nhiệm pháp lý của giám định viên khi có sai phạm xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam. Bên cạnh đó, cá nhân phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và phẩm chất đạo đức tốt.
- Điều kiện về trình độ chuyên môn: Pháp luật yêu cầu giám định viên phải có trình độ Đại học trở lên thuộc chuyên ngành phù hợp với lĩnh vực đề nghị cấp thẻ.
Ví dụ: Để giám định về sáng chế dược phẩm, cá nhân cần có bằng Dược sĩ hoặc Cử nhân Hóa học/Công nghệ sinh học. Để giám định về quyền tác giả tác phẩm kiến trúc, cần có bằng Kiến trúc sư.
Đối với lĩnh vực giống cây trồng, yêu cầu bằng cấp chuyên ngành trồng trọt, nông học hoặc các ngành sinh học liên quan trực tiếp.
- Điều kiện về thâm niên công tác: Đây là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng. Cá nhân phải có thời gian trực tiếp làm công tác chuyên môn trong lĩnh vực đề nghị cấp thẻ từ 05 năm trở lên.
Thời gian này được tính từ thời điểm tốt nghiệp đại học và bắt đầu hành nghề.
Kinh nghiệm này bao gồm việc tham gia vào quá trình xác lập quyền, thực thi quyền, nghiên cứu giảng dạy, hoặc trực tiếp làm công tác kỹ thuật liên quan đến đối tượng SHTT.
- Điều kiện về chứng chỉ/kiểm tra nghiệp vụ giám định: Cá nhân phải đạt yêu cầu trong kỳ kiểm tra nghiệp vụ về giám định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức.
Cơ quan tổ chức thi:
- Cục Sở hữu trí tuệ (đối với SHCN).
- Cục Bản quyền tác giả (đối với Quyền tác giả).
- Cục Trồng trọt/Cơ quan được Bộ NN&PTNT ủy quyền (đối với Giống cây trồng).
- Trường hợp miễn kiểm tra: Một số đối tượng đặc biệt có thâm niên công tác lâu năm (ví dụ: 15 năm liên tục làm công tác pháp luật, thanh tra, giải quyết tranh chấp tại cơ quan quản lý nhà nước về quyền tác giả) có thể được miễn kiểm tra nghiệp vụ.
4. Các lĩnh vực giám định sở hữu trí tuệ phổ biến
Theo hệ thống pháp luật hiện hành, dịch vụ giám định SHTT được phân chia thành 03 trụ cột chính, tương ứng với 03 nhóm đối tượng của quyền SHTT.
4.1. Giám định về quyền tác giả và quyền liên quan
Lĩnh vực này chịu sự điều chỉnh của Nghị định 17/2023/NĐ-CP và hướng dẫn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Đối tượng: Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng.
Nội dung chi tiết:
- Xác định tính nguyên gốc của tác phẩm (để phân biệt với sao chép).
- So sánh tính tương tự giữa tác phẩm gốc và tác phẩm bị nghi ngờ xâm phạm (đặc biệt phức tạp đối với phần mềm máy tính, tác phẩm kiến trúc và mỹ thuật ứng dụng).
- Đánh giá các yếu tố xâm phạm quyền nhân thân (cắt xén, sửa chữa làm phương hại đến danh dự tác giả).
4.2. Giám định về sở hữu công nghiệp
Đây là lĩnh vực có nhu cầu lớn nhất và tính chất kỹ thuật phức tạp nhất, được quy định tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP.
Giám định Sáng chế và Giải pháp hữu ích: Phân tích các yêu cầu bảo hộ, so sánh các đặc điểm kỹ thuật cơ bản của sản phẩm thực tế với giải pháp kỹ thuật đã được bảo hộ để xác định sự trùng lắp.
Giám định nhãn hiệu: Đánh giá khả năng gây nhầm lẫn về cấu trúc, nội dung, cách phát âm, ý nghĩa, hình thức thể hiện giữa các nhãn hiệu; đánh giá tính tương tự của sản phẩm/dịch vụ mang nhãn hiệu.
Giám định kiểu dáng công nghiệp: So sánh tập hợp các đặc điểm tạo dáng bên ngoài (hình khối, đường nét, màu sắc) giữa sản phẩm bị nghi ngờ và kiểu dáng đang được bảo hộ.
Giám định chỉ dẫn địa lý: Xác định nguồn gốc xuất xứ và các tính chất đặc thù của sản phẩm gắn với khu vực địa lý.
Hiện nay, Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ (VIPRI) là đơn vị sự nghiệp công lập có thẩm quyền và uy tín lớn nhất trong hoạt động giám định sở hữu công nghiệp tại Việt Nam.
4.3. Giám định về quyền đối với giống cây trồng
Lĩnh vực này thuộc sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tuân thủ Nghị định 88/2010/NĐ-CP và các quy định sửa đổi.
Nội dung cốt lõi: Giám định tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (Khảo nghiệm DUS) của giống cây trồng mới so với các giống cây trồng đã biết.
Quy trình: Thường liên quan đến việc trồng kiểm tra thực tế (hậu kiểm) hoặc phân tích gen di truyền để xác định tính đúng giống.
5. Hồ sơ và thủ tục đăng ký hoạt động tổ chức giám định
Quy trình đăng ký hoạt động giám định SHTT tại Việt Nam được phân cấp quản lý rõ ràng theo từng lĩnh vực. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về quy trình, hồ sơ và chi phí cho từng loại hình, dựa trên các dữ liệu cập nhật từ Cổng Dịch vụ công Quốc gia và các văn bản pháp luật mới nhất năm 2024-2025.
| Tiêu chí | Giám định Sở hữu công nghiệp | Giám định Quyền tác giả | Giám định Giống cây trồng |
| Cơ quan giải quyết | Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ KH&CN) | Cục Bản quyền tác giả (Bộ VHTTDL) | UBND cấp Tỉnh (Sở NN&PTNT tham mưu) |
| Văn bản hướng dẫn | Nghị định 65/2023/NĐ-CP | Nghị định 17/2023/NĐ-CP | Nghị định 88/2010/NĐ-CP, NĐ 65/2023/NĐ-CP |
| Mẫu Tờ khai (Tổ chức) | Mẫu số 05 - Phụ lục VI (NĐ 65/2023) | Mẫu số 12 - Phụ lục III (NĐ 17/2023) | Mẫu số 11 - Phụ lục VI (NĐ 65/2023) |
| Thời hạn giải quyết | 01 tháng | Khoảng 20 ngày làm việc (thực tế có thể lâu hơn) | 01 tháng |
Để được cấp Giấy chứng nhận tổ chức giám định, đơn vị cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ như sau:
- Tờ khai yêu cầu cấp Giấy chứng nhận: Sử dụng đúng mẫu quy định cho từng lĩnh vực như bảng trên.
- Bản sao Quyết định tuyển dụng hoặc Hợp đồng lao động: Để chứng minh tổ chức có ít nhất 01 giám định viên làm việc chính thức (cơ hữu). Kèm theo đó có thể là tài liệu chứng minh việc đóng bảo hiểm xã hội.
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/Quyết định thành lập: Chứng minh chức năng hoạt động của tổ chức.
- Chứng từ nộp phí, lệ phí: Bản sao chứng từ nộp tiền qua kho bạc hoặc dịch vụ bưu chính.
Trước khi tổ chức có thể đăng ký, cá nhân phải hoàn tất việc xin cấp Thẻ giám định viên.
Hồ sơ:
- Tờ khai (Mẫu 02 Phụ lục VI NĐ 65/2023 cho SHCN; Mẫu 10 Phụ lục III NĐ 17/2023 cho Quyền tác giả; Mẫu 09 Phụ lục VI NĐ 65/2023 cho Giống cây trồng).
- Bản sao Bằng tốt nghiệp Đại học trở lên.
- Tài liệu chứng minh thâm niên công tác 05 năm (Hợp đồng lao động, xác nhận của cơ quan cũ).
- Chứng chỉ/Kết quả đạt yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ giám định.
- 02 ảnh 3x4 cm.
Phí và lệ phí (Tham khảo):
- Phí thẩm định hồ sơ cấp Thẻ giám định viên SHCN: 250.000 VNĐ.
- Lệ phí cấp Thẻ giám định viên: 200.000 VNĐ (theo Thông tư 263/2016/TT-BTC).
Lưu ý về giảm phí: Từ 01/07/2024 đến hết 31/12/2024, một số khoản lệ phí sở hữu công nghiệp được giảm 50% theo Thông tư 43/2024/TT-BTC nhằm hỗ trợ doanh nghiệp.
6. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức giám định sở hữu trí tuệ
Hoạt động giám định SHTT mang tính chất "bán tư pháp", do đó, quyền và nghĩa vụ của tổ chức giám định được quy định rất chặt chẽ để đảm bảo tính công minh.
6.1. Quyền độc lập về chuyên môn
Tổ chức và giám định viên có quyền độc lập tuyệt đối trong việc đưa ra kết luận chuyên môn.
Không bị can thiệp: Không một cơ quan, tổ chức hay cá nhân nào (kể cả cơ quan trưng cầu giám định hay người trả tiền dịch vụ) được phép can thiệp, ép buộc giám định viên phải kết luận theo hướng có lợi cho một bên.
Quyền từ chối: Giám định viên có quyền từ chối thực hiện giám định nếu các tài liệu, mẫu vật cung cấp không đầy đủ, không rõ ràng, hoặc không đủ cơ sở khoa học để đưa ra kết luận chính xác.
Quyền yêu cầu thông tin: Được quyền yêu cầu người trưng cầu/yêu cầu giám định cung cấp thêm các thông tin, tài liệu cần thiết phục vụ cho quá trình phân tích.
6.2. Nghĩa vụ bảo mật và trách nhiệm pháp lý
Trong quá trình giám định, tổ chức thường được tiếp cận với các bí mật công nghệ, quy trình sản xuất (đặc biệt trong giám định sáng chế, quy trình) hoặc các tác phẩm chưa công bố. Pháp luật buộc tổ chức giám định phải giữ bí mật tuyệt đối các thông tin này, chỉ được công bố hoặc cung cấp cho bên thứ ba khi có sự đồng ý của chủ sở hữu hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Trách nhiệm dân sự: Nếu kết luận giám định sai lệch do lỗi cố ý hoặc vô ý gây thiệt hại cho khách hàng hoặc bên thứ ba, tổ chức giám định phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.
Trách nhiệm hành chính & Hình sự: Hành vi cố ý đưa ra kết luận giám định sai sự thật (ví dụ: thông đồng để bao che hành vi xâm phạm) có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, tước thẻ giám định viên, hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm hoạt động tư pháp hoặc làm sai lệch hồ sơ.
Lưu trữ hồ sơ: Tổ chức có nghĩa vụ bảo quản, lưu trữ hồ sơ giám định (bao gồm mẫu vật, tài liệu phân tích, biên bản làm việc) trong thời hạn quy định để phục vụ công tác kiểm tra, đối chứng sau này.
Kết luận
Hoạt động giám định sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa cao độ, đặc biệt sau những sửa đổi quan trọng của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và các văn bản hướng dẫn năm 2023. Việc kinh doanh dịch vụ này không chỉ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về các điều kiện "cứng" (cơ sở vật chất, loại hình doanh nghiệp) mà còn đặt ra những tiêu chuẩn rất cao về điều kiện "mềm" (năng lực, thâm niên và đạo đức của giám định viên).
Đối với các tổ chức mong muốn tham gia vào thị trường ngách đầy tiềm năng này, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân sự chủ chốt và sự am hiểu tường tận quy trình pháp lý là chìa khóa then chốt. Ngược lại, đối với các doanh nghiệp và chủ thể quyền, sự hiện diện của các tổ chức giám định uy tín sẽ là lá chắn vững chắc, cung cấp những luận cứ khoa học và khách quan để bảo vệ tài sản trí tuệ trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Việc tuân thủ và vận dụng đúng các quy định về giám định SHTT sẽ góp phần kiến tạo một môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ thành quả lao động trí tuệ của cộng đồng.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!