1. Những điều kiện lưu giữ mẫu đất phải được thực hiện

Lưu giữ mẫu đất phải được thực hiện trong những điều kiện được quy định tại Mục 6 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12902:2020 như sau:

- Ánh sáng: Quan trọng của ánh sáng: Ánh sáng ảnh hưởng đến hàm lượng một số chất trong mẫu, đặc biệt là chất hữu cơ. Chọn chai thủy tinh màu nâu hoặc giữ mẫu trong bóng tối hoàn toàn để giảm thiểu ảnh hưởng này.

- Nhiệt độ: Tùy chọn nhiệt độ: Lựa chọn nhiệt độ lưu giữ là quan trọng vì nó ảnh hưởng đến hoạt động sinh học trong mẫu. Nhiệt độ phòng hoặc làm lạnh có thể được áp dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mẫu. Trong trường hợp đặc biệt, cần sử dụng nhiệt độ nitơ lỏng.

- Độ ẩm: Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm gây ra hoạt động vi sinh hoặc thay đổi hóa học trong mẫu đất, trừ khi nhiệt độ rất thấp. Kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng. Trong các kho bảo quản, cần giữ độ ẩm thấp quanh năm nếu mẫu không được giữ trong thùng chứa kín.

- Khả năng tiếp cận, bảo mật, tài liệu và kiểm soát chất lượng:

+ Tiếp cận dễ dàng: Cơ sở lưu giữ cần dễ dàng tiếp cận từ phòng thí nghiệm để giảm thời gian và nguy cơ suy giảm chất lượng trong quá trình vận chuyển.

+ An ninh: Cần xem xét vấn đề an ninh như hỏa hoạn, trộm cắp, và phá hủy, đặc biệt đối với mẫu có giá trị lớn.

+ Tài liệu và ghi nhãn: Sử dụng tài liệu (xem ISO 15903), ghi nhãn đúng, và loại bỏ ô nhiễm chéo để đảm bảo an toàn và chất lượng.

+ Xử lý mẫu ô nhiễm: Các mẫu từ đất bị ô nhiễm phải được coi là mối nguy hại và được xử lý theo quy định.

- Chương trình kiểm soát chất lượng (QC): Áp dụng QC: Đưa vào áp dụng một chương trình kiểm soát chất lượng liên quan. Sử dụng mẫu tham chiếu chất lượng cao hoặc phân tích trước trên mẫu mới để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu.

- Thời gian lưu giữ mẫu đất là một yếu tố quan trọng trong quá trình nghiên cứu và phân tích. Trong môi trường lưu giữ, có sự đa dạng về thời gian tối ưu cho từng loại mẫu. Điều này có thể phụ thuộc vào mục đích cụ thể của nghiên cứu, như kiểm tra môi trường hoặc theo dõi thay đổi tính chất đất theo thời gian. Việc quyết định thời gian lưu cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu nghiên cứu và các yếu tố khác như yêu cầu pháp lý.

- Lựa chọn bình chứa là một bước quan trọng để đảm bảo sự bảo quản hiệu quả. Vật liệu chế tạo, loại làm kín, và kích thước của bình chứa đều ảnh hưởng đến khả năng bảo quản mẫu. Quy trình làm sạch và khử trùng cũng quan trọng để ngăn chặn ô nhiễm và bảo vệ mẫu khỏi ảnh hưởng của ánh sáng hoặc không khí.

Số lượng mẫu cần được lưu giữ cũng đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Phải xác định số lượng mẫu dựa trên kế hoạch nghiên cứu và khả năng tính toán. Đối với vật liệu đắt đỏ hoặc khi yêu cầu phân tích không chắc chắn, việc lưu giữ đủ nguyên liệu cho ít nhất một năm là lựa chọn hợp lý. Cần lưu giữ ít nhất 50 g để đảm bảo đồng nhất trong các quá trình phân tích.

- Quy trình chuẩn bị mẫu sau khi lưu giữ sẽ phụ thuộc vào điều kiện bảo quản và mục đích sử dụng mẫu. Các tiêu chuẩn hiện có, như TCVN 6647 (ISO 11464), có thể cung cấp hướng dẫn cụ thể. Trong trường hợp mẫu đất không đông lạnh, sự phân bố lại các hạt có thể xảy ra sau thời gian lưu giữ, và việc trộn lại mẫu bằng máy trộn hoặc bằng cách trải mẫu và gấp lại nó là cần thiết.

Với mẫu đất đông lạnh, cần xác định điều kiện tan băng để đảm bảo tính chính xác của các phân tích sinh học, vi sinh, và hữu cơ. Quy trình làm tan mẫu cần được thực hiện trong túi hoặc hộp ban đầu để giữ nguyên tính chất của mẫu. Những biện pháp trên đảm bảo rằng việc lưu giữ mẫu đất được thực hiện đúng cách, giữ nguyên tính chất lý hóa và sinh học của mẫu trong quá trình lưu giữ và chuyển giao cho phòng thí nghiệm. Đồng thời, các biện pháp an ninh và kiểm soát chất lượng giúp đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập từ mẫu là chính xác và đáng tin cậy.

 

2. Sơ đồ từng bước thực hiện lưu giữ mẫu đất theo quy định?

Sơ đồ từng bước thực hiện lưu giữ mẫu đất theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12902:2020:

Bước A: Xem xét nhu cầu và thời gian bảo quản (Điều 8):

- Xác định mục đích sử dụng mẫu và thời gian bảo quản tối thiểu cần thiết.

- Xem xét liệu có nhu cầu phân tích thêm không và xác định các thông số cần thiết cho mục đích đó.

Bước B: Xem xét thông số hiện tại liên quan đến nghiên cứu (Điều 9):

Kiểm tra các thông số hiện có trong mẫu và xác định xem chúng đáp ứng đúng yêu cầu của nghiên cứu hay không.

Bước C: Xem xét thông số có thể cần trong tương lai (Điều 10):

Dự đoán các thông số có thể cần thiết cho các nghiên cứu tương lai và xem xét khả năng bảo quản chúng.

Bước D: Xem xét ảnh hưởng của quá trình bảo quản (Điều 11):

Đánh giá các thông số có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện lưu giữ, bao gồm ánh sáng, nhiệt độ, và độ ẩm.

Bước E: Thiết kế điều kiện bảo quản (Điều 12):

Xác định và thiết kế điều kiện bảo quản phù hợp để ngăn chặn sự thay đổi trong các đặc tính của đất, bao gồm ánh sáng, nhiệt độ, và độ ẩm.

Bước F: Thiết kế chương trình gán nhãn và lập tài liệu (Điều 14):

- Phát triển hệ thống gán nhãn chính xác và lập tài liệu đầy đủ về mỗi mẫu.

- Quản lý mẫu bằng cách theo dõi vị trí và thông tin chi tiết của từng mẫu trong kho.

Bước G: Ước tính chi phí và so sánh với nguồn ngân quỹ (Điều 14):

- Ước tính chi phí cho quá trình bảo quản và tài liệu hóa mẫu đất.

- So sánh chi phí ước tính với nguồn ngân quỹ có sẵn hoặc dự kiến để đảm bảo tính khả thi và bền vững của quá trình lưu giữ mẫu.

Qua sơ đồ này, quá trình lưu giữ mẫu đất được thực hiện một cách hệ thống và đảm bảo rằng mỗi bước đều được xem xét cẩn thận, từ nhu cầu phân tích đến chi phí và nguồn ngân quỹ. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của mẫu được duy trì và dữ liệu thu thập từ chúng là chính xác và hữu ích cho nghiên cứu.

 

3. Quy định về thay đổi tính chất của đất trong quá trình bảo quản mẫu đất

Thay đổi tính chất của đất trong quá trình bảo quản mẫu đất là một khía cạnh quan trọng được chi tiết trong Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12902:2020. Việc này làm nổi bật một số hiện tượng chính có thể gây ra sự biến đổi đáng kể trong các mẫu, cung cấp cơ sở cho sự hiểu biết và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình lưu giữ.

​- Mức nước trong mẫu đất có thể thay đổi do các yếu tố như thẩm thấu từ không khí, hoặc sự bay hơi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của các phân tích đất liên quan đến nước.

​- Các hoạt động sinh học như vi sinh vật có thể thay đổi thành phần hóa học của đất theo thời gian, ảnh hưởng đến kết quả của các thử nghiệm liên quan đến sự hoạt động này.

​- Các chất dễ bay hơi có thể bay hơi hoặc kết tủa trong quá trình lưu giữ, gây mất mát thông tin quan trọng về độ chính xác của các thông số đo.

​- Mẫu đất có thể phản ứng với thành phần không khí, gây ra biến đổi hóa học và thay đổi tính chất của đất, làm ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

​- Chất liệu của bình chứa mẫu có thể tương tác hóa học với mẫu, tạo ra thay đổi không mong muốn trong đặc tính đất.

Những thay đổi không mong muốn trong các thông số đất có thể xảy ra nếu các hiện tượng trên không được kiểm soát bởi điều kiện lưu giữ thích hợp. Tuy nhiên, kiểm soát mọi yếu tố này đối với tất cả các mẫu trong thời gian dài có thể là một thách thức về chi phí và thực hiện. Do đó, việc thiết kế điều kiện lưu giữ phải phản ánh mục tiêu cụ thể của nghiên cứu.

 

Nội dung khác có liên quan xem thêm bài viết sau đây: Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất mới nhất năm 2023

Nếu bạn đang gặp bất kỳ vấn đề pháp lý hoặc có những câu hỏi cần được giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến, hotline 1900.6162. Ngoài ra, bạn cũng có thể gửi yêu cầu và mô tả chi tiết vấn đề qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết mọi thắc mắc của bạn một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và lòng tin của quý khách hàng!