1. Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán được hiểu là gì?

Theo Điều 4 của Luật Chứng khoán 2019, khoản 36 đề cập đến khái niệm quản lý quỹ đầu tư chứng khoán như một hoạt động quan trọng bao gồm việc mua, bán, và nắm giữ chứng khoán cùng các tài sản khác thuộc quỹ đầu tư chứng khoán. Từ đó, ta có thể hiểu rằng các công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán được thành lập với mục tiêu chính là thực hiện và điều hành các hoạt động quản lý quỹ đầu tư chứng khoán.

Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán chịu trách nhiệm không chỉ trong việc mua bán chứng khoán, mà còn trong việc duy trì và tối ưu hóa cơ sở tài chính của quỹ. Quản lý này bao gồm cả việc đánh giá rủi ro và thực hiện chiến lược đầu tư phù hợp với mục tiêu và chiến lược tổng thể của quỹ. Công ty quản lý quỹ phải tuân thủ các quy định và luật lệ trong lĩnh vực chứng khoán để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của mình. Điều này không chỉ mang lại sự tin tưởng từ phía các nhà đầu tư mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán thường có đội ngũ chuyên gia đầu tư có kinh nghiệm phân tích và lựa chọn các loại chứng khoán phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của các nhà đầu tư. Điều này giúp các nhà đầu tư có thể phân tán rủi ro và giảm thiểu khả năng thua lỗ. hay vì phải tự mình nghiên cứu thị trường chứng khoán và lựa chọn các loại chứng khoán phù hợp, các nhà đầu tư có thể ủy thác cho công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán thực hiện các công việc này. Điều này giúp các nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và chi phí và nâng cao hiệu quả đầu tư.

Với vai trò quan trọng của mình, các công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán hỗ trợ không nhỏ cho sự phát triển của thị trường tài chính, đồng thời đảm bảo rằng quỹ đầu tư của khách hàng được quản lý một cách chuyên nghiệp và có lợi nhuận.

2. Điều kiện thành lập chi nhánh công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán trong nước

Theo Điều 75 của Luật Chứng khoán 2019, để được cấp phép thành lập và hoạt động, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán phải đáp ứng một loạt các điều kiện cụ thể như sau:

2.1. Điều kiện về vốn

Để đạt được sự ổn định và hiệu quả trong hoạt động, điều kiện về vốn đóng vai trò quan trọng trong quy trình cấp phép và hoạt động kinh doanh của công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán. Khi công ty góp vốn điều lệ vào công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc quỹ vốn phải được thể hiện và quản lý dưới định dạng tiền tệ quốc gia, tăng tính minh bạch và khả năng quản lý rủi ro. 

Vốn điều lệ tối thiểu là một yếu tố quyết định để nhận Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam. Điều này nói lên sự chặt chẽ trong quản lý tài chính và đồng thời giúp đảm bảo tính ổn định của công ty trong quá trình hoạt động. Số liệu này được xác định theo quy định của Chính phủ, nhằm đảm bảo rằng công ty có khả năng đáp ứng các yêu cầu tài chính và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

2.2. Điều kiện về cổ đông và thành viên góp vốn

Cổ đông, thành viên góp vốn là cá nhân thì không thuộc các trường hợp không được quyền thành lập, quản lý doanh tại Việt Nam theo quy định pháp luật. Nếu là tổ chức góp vốn thì tổ chức phải có tư cách pháp nhân, đang hoạt động hợp pháp, đồng thời tổ chức này phải hoạt động kinh doanh có lãi 2 năm liền trước năm đề nghị cấp Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán; báo cáo tài chính cũng yêu cầu phải được kiểm toán chấp nhận toàn phần. Trường hợp cổ đông, thành viên góp vốn là nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải đáp ứng các điều kiện và nguyên tắc tại Điều 77 của Luật chứng khoán 2019.

Khi cổ đông hoặc thành viên góp vốn sở hữu từ 10% trở lên vốn điều lệ của một công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán và người có liên quan của họ, không được sở hữu trên 5% vốn điều lệ của một công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán khác. Điều này nhằm đảm bảo sự đa dạng và cân nhắc trong quản lý cổ đông của các công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, giúp tăng tính minh bạch và tránh xung đột lợi ích. Những điều kiện này là cơ sở để xây dựng một hệ thống quản lý chứng khoán vững chắc và minh bạch, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.

2.3. Cơ cấu cổ đông, thành viên góp vốn 

Để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán cần tuân thủ những điều kiện cụ thể về cơ cấu cổ đông, thành viên góp vốn và cơ sở vật chất, theo quy định tại Điều 75 của Luật Chứng khoán 2019.

Đối với cơ cấu cổ đông và thành viên góp vốn, công ty cần ít nhất hai cổ đông sáng lập, trong trường hợp tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, chủ sở hữu phải là ngân hàng thương mại, doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán hoặc tổ chức nước ngoài, đáp ứng các quy định tại Điều 77 Luật Chứng khoán. Tổng tỷ lệ vốn góp từ các tổ chức phải đạt ít nhất 65% vốn điều lệ, trong đó ngân hàng thương mại, doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán sở hữu ít nhất 30% vốn điều lệ. Điều này nhằm tạo nền tảng vững chắc và đa dạng về cổ đông, đồng thời giúp đảm bảo tính ổn định và minh bạch trong quản lý cổ đông của công ty quản lý quỹ.

2.4. Cơ sở, vật chất và nhân sự

Về cơ sở vật chất, công ty cần có trụ sở làm việc đảm bảo hoạt động kinh doanh chứng khoán và phải sở hữu đủ cơ sở vật chất, kỹ thuật, trang bị, thiết bị văn phòng, cũng như hệ thống công nghệ hiện đại phù hợp với quy trình nghiệp vụ về hoạt động kinh doanh chứng khoán. Điều này giúp đảm bảo công ty có khả năng thực hiện các giao dịch một cách linh hoạt và hiệu quả, đồng thời tăng cường sự đáp ứng nhanh chóng và chính xác đối với biến động của thị trường chứng khoán.

Để đảm bảo hoạt động mạnh mẽ và chuyên nghiệp trong lĩnh vực quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, công ty cần đáp ứng các điều kiện quan trọng về nhân sự, theo quy định tại khoản 4 Điều 75 của Luật Chứng khoán 2019.

Đối với nhân sự, công ty phải có Tổng Giám đốc (hoặc Giám đốc) và tối thiểu 05 nhân viên, mỗi người đều phải có chứng chỉ hành nghề quản lý quỹ. Ngoài ra, cần có ít nhất 01 nhân viên kiểm soát tuân thủ, đảm bảo rằng mọi hoạt động của công ty tuân thủ đúng theo quy định.

Tổng Giám đốc (hoặc Giám đốc) của công ty phải đáp ứng một số tiêu chuẩn chặt chẽ, bao gồm việc không thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không chấp hành án phạt tù, hoặc không bị cấm hành nghề chứng khoán theo quy định của pháp luật. Họ cũng cần có ít nhất 04 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm hoặc tại các bộ phận tài chính, kế toán, đầu tư trong các doanh nghiệp khác. Chứng chỉ hành nghề quản lý quỹ hoặc chứng chỉ tương đương cũng là một yếu tố quan trọng. Dưới sự hỗ trợ của Phó Tổng Giám đốc (nếu có), người này cũng cần đáp ứng một số tiêu chuẩn và có chứng chỉ hành nghề chứng khoán phù hợp với nhiệm vụ do mình phụ trách.

Cuối cùng, để đảm bảo tính pháp lý và tuân thủ, công ty cần lập Dự thảo Điều lệ phù hợp với quy định tại khoản 1 Điều 80 của Luật Chứng khoán. Điều này giúp công ty tổ chức và quản lý mọi hoạt động của mình một cách rõ ràng và hợp pháp, tạo điều kiện cho sự phát triển ổn định và bền vững trong thị trường quản lý quỹ đầu tư chứng khoán.

 

3. Nghiệp vụ về kinh doanh của công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán

Theo quy định tại Điều 73 Luật Chứng khoán 2019, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán được ủy quyền thực hiện một loạt các nghiệp vụ kinh doanh quan trọng nhằm đáp ứng và phục vụ đa dạng nhu cầu của thị trường tài chính. Cụ thể, công ty này có thể thực hiện các nghiệp vụ quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán.

Nghiệp vụ quản lý quỹ đầu tư chứng khoán đặt công ty vào vai trò quản lý chặt chẽ về tài sản của quỹ, bao gồm việc mua bán chứng khoán, đánh giá rủi ro và thực hiện chiến lược đầu tư nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho những nhà đầu tư. Điều này đòi hỏi sự chuyên sâu và hiểu biết sâu sắc về thị trường chứng khoán và các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu.

Cùng với đó, nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư chứng khoán thể hiện khả năng của công ty trong việc cân nhắc và xây dựng danh mục đầu tư đa dạng và linh hoạt, nhằm đảm bảo cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận cho các nhà đầu tư. Điều này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng và sáng tạo trong việc chọn lọc các tài sản đầu tư.

Mặt khác, nghiệp vụ tư vấn đầu tư chứng khoán là dịch vụ cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp và chiến lược đầu tư tối ưu cho các nhà đầu tư, giúp họ đưa ra quyết định thông tin và đúng đắn.

Tất cả những nghiệp vụ kinh doanh trên được công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán thực hiện đều được xác nhận và cấp chung trong Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh chứng khoán của họ, là cơ sở pháp lý quan trọng giúp họ hoạt động một cách minh bạch và có hiệu suất cao trên thị trường.

Quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết: Tư vấn đầu tư đầu tư chứng khoán là gì? Gồm những ghiệp vụ nào?. Nếu quý khách có bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp luật, chúng tôi mong muốn được giúp đỡ và tư vấn để giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất có thể. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn.