Sự chuyển dịch của hệ thống giáo dục phổ thông Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt khi kỳ thi tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT) năm 2026 được xác định là một phần của chu kỳ đổi mới toàn diện theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đây không chỉ là một kỳ kiểm tra kiến thức đơn thuần mà còn là công cụ đánh giá năng lực, phẩm chất người học, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghề nghiệp và phân luồng sau THPT. Bài viết này của Luật Minh Khuê phân tích chi tiết các quy định pháp lý, cấu trúc môn thi, cơ chế tính điểm và những thay đổi hành chính cốt yếu mà thí sinh, phụ huynh cũng như các cơ sở giáo dục cần nắm vững để chuẩn bị cho kỳ thi mang tính bước ngoặt này.

 

1. Căn cứ pháp lý và lộ trình đổi mới kỳ thi tốt nghiệp năm 2026

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 được vận hành dựa trên một nền tảng pháp lý chặt chẽ, phản ánh nỗ lực tinh giản thủ tục và hiện đại hóa công tác tổ chức thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Căn cứ quan trọng nhất là Thông tư số 13/TT-BGDĐT ban hành ngày 09/03/2026, sửa đổi và bổ sung một số điều của Quy chế thi tốt nghiệp THPT hiện hành. Thông tư này không chỉ kế thừa những ưu điểm của các kỳ thi trước mà còn điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp tỉnh và cấp xã, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa ngành giáo dục và chính quyền địa phương.

Lộ trình đổi mới bắt nguồn từ Nghị quyết số 144/NQ-CP của Chính phủ, yêu cầu Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng phương án thi gọn nhẹ, hiệu quả, giảm áp lực và chi phí cho xã hội. Theo đó, kỳ thi năm 2026 tiếp tục giữ vững tinh thần ổn định của năm 2025, tập trung vào việc đánh giá kết quả học tập theo mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Điểm mới nổi bật trong văn bản pháp lý năm 2026 là việc bãi bỏ cụm từ "thanh tra" trong một số quy định, thay vào đó là tăng cường trách nhiệm giám sát, lập biên bản và phối hợp của các đoàn kiểm tra cũng như lãnh đạo UBND cấp xã nơi đặt điểm thi. Điều này cho thấy xu hướng chuyển dịch sang mô hình quản trị minh bạch và phân cấp trách nhiệm rõ ràng hơn.

Kỳ thi được thiết kế để lấy kết quả xét công nhận tốt nghiệp THPT, đồng thời làm căn cứ để đánh giá chất lượng dạy và học của các cơ sở giáo dục phổ thông. Đối với các trường đại học và cao đẳng, kết quả này vẫn là một trong những nguồn tuyển sinh quan trọng, dù các phương thức xét tuyển ngày càng đa dạng hóa. Lịch thi năm 2026 dự kiến được tổ chức sớm hơn khoảng hai tuần so với các năm trước năm 2025, thường rơi vào giữa tháng 6, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công tác tuyển sinh đại học và giáo dục nghề nghiệp diễn ra sớm hơn.

 

2. Thí sinh cần thi bao nhiêu môn để đủ điều kiện xét tốt nghiệp 2026?

Một trong những thay đổi mang tính cách mạng trong cấu trúc kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 và tiếp tục áp dụng cho năm 2026 là mô hình thi "2+2". Đây là kết quả của quá trình khảo sát kỹ lưỡng và lấy ý kiến từ các chuyên gia, giáo viên và cán bộ quản lý trên toàn quốc. Mô hình này giúp thí sinh giảm bớt số lượng môn thi, tập trung vào năng lực cốt lõi và môn học sở trường.

 

2.1. Cấu trúc môn thi bắt buộc và tự chọn

Mỗi thí sinh dự thi năm 2026 sẽ phải thực hiện tổng cộng 4 bài thi, bao gồm:

  • Hai môn bắt buộc: Toán và Ngữ văn.
  • Hai môn tự chọn: Thí sinh được quyền chọn 2 môn trong số các môn học lớp 12 mà mình đã học, bao gồm: Ngoại ngữ, Lịch sử, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Tin học, Công nghệ.

Sự kết hợp này tạo ra 36 khả năng tổ chức môn thi khác nhau, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người học. Tuy nhiên, thí sinh cần cân nhắc kỹ vì sự lựa chọn này không chỉ ảnh hưởng đến việc tốt nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến các tổ hợp xét tuyển đại học. Việc chọn môn tự chọn sai lệch với định hướng ngành nghề có thể làm hẹp cánh cửa vào các trường đại học mong muốn.

 

2.2. Hình thức và thời gian làm bài

Về phương thức thi, môn Ngữ văn là môn duy nhất thi theo hình thức tự luận với thời gian làm bài 120 phút. Mục tiêu của bài thi này là đánh giá năng lực tư duy, khả năng phân tích và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh thông qua các đoạn trích và vấn đề xã hội thực tế. Tất cả các môn thi còn lại, bao gồm cả Toán và các môn tự chọn, đều thi theo hình thức trắc nghiệm khách quan. Thời gian làm bài cho môn Toán là 90 phút, trong khi các môn tự chọn thường dao động từ 50 đến 60 phút mỗi môn tùy theo cấu trúc đề thi cụ thể.

Môn thi Hình thức Thời gian (phút) Tính chất
Ngữ văn Tự luận 120 Bắt buộc
Toán học Trắc nghiệm 90 Bắt buộc
Môn tự chọn 1 Trắc nghiệm 50 - 60 Thí sinh chọn
Môn tự chọn 2 Trắc nghiệm 50 - 60 Thí sinh chọn

Nội dung thi bám sát chuẩn kiến thức và kỹ năng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, chú trọng vào việc vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn hơn là ghi nhớ máy móc. Đối với giai đoạn từ năm 2025 đến năm 2030, Bộ Giáo dục và Đào tạo khẳng định sẽ giữ ổn định phương thức thi trên giấy, đồng thời từng bước chuẩn bị các điều kiện để có thể tổ chức thi trên máy tính ở những nơi đủ điều kiện trong tương lai.

 

3. Điều kiện dự thi tốt nghiệp THPT 2026 đối với học sinh phổ thông

Để được bước vào phòng thi tốt nghiệp THPT năm 2026, học sinh lớp 12 phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về học lực, hạnh kiểm và hoàn thiện hồ sơ hành chính theo quy định mới nhất. Điều này đòi hỏi một quá trình nỗ lực xuyên suốt năm học chứ không chỉ tập trung vào giai đoạn ôn thi cuối cấp.

 

3.1. Đánh giá học lực và hạnh kiểm năm lớp 12

Theo các thông tư hướng dẫn về đánh giá học sinh (đặc biệt là Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT đối với chương trình mới), học sinh phải đạt được các mức xếp loại nhất định để đủ điều kiện dự thi.

  • Về hạnh kiểm (Kết quả rèn luyện): Thí sinh phải được xếp loại từ mức "Đạt" trở lên trong năm học lớp 12. Những học sinh bị xếp loại "Chưa đạt" về rèn luyện do vi phạm kỷ luật hoặc nội quy nhà trường sẽ không đủ điều kiện đăng ký dự thi. Trong trường hợp thí sinh tự do từng bị xếp loại hạnh kiểm yếu ở các năm trước, họ cần có xác nhận của UBND cấp xã nơi cư trú về việc chấp hành tốt chính sách pháp luật để được nhà trường cũ xem xét công nhận đủ điều kiện dự thi.
  • Về học lực (Kết quả học tập): Thí sinh phải hoàn thành chương trình lớp 12 và đạt mức xếp loại từ "Đạt" trở lên. Điều này có nghĩa là điểm trung bình các môn học phải đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu và không có môn học nào bị đánh giá ở mức quá thấp gây ảnh hưởng đến kết quả chung. Đối với các môn đánh giá bằng nhận xét, học sinh cũng phải đạt yêu cầu.

 

3.2. Hồ sơ hành chính và thủ tục đăng ký

Năm 2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã thực hiện tinh giản hồ sơ đáng kể để giảm tải áp lực giấy tờ cho thí sinh và nhà trường. Một trong những điểm mới quan trọng nhất là việc tích hợp các loại giấy tờ hành chính.

  • Tích hợp Giấy báo dự thi và Thẻ dự thi: Thí sinh sẽ chỉ nhận một loại văn bản duy nhất là "Giấy báo dự thi", do trường phổ thông nơi thí sinh nộp hồ sơ đăng ký cấp. Trên giấy này sẽ chứa đầy đủ thông tin cá nhân, lịch thi, phòng thi và được dùng để xuất trình khi vào phòng thi.
  • Lưu trữ hồ sơ: Hồ sơ đăng ký dự thi của học sinh lớp 12 sẽ được lưu giữ trực tiếp tại trường phổ thông thay vì phải chuyển lên các cấp quản lý cao hơn như trước, giúp quá trình đối soát và chỉnh sửa thông tin diễn ra nhanh chóng.
  • Yêu cầu căn cước: Thí sinh bắt buộc phải có Thẻ Căn cước (hoặc hộ chiếu) hợp lệ. Thông tin trên Căn cước sẽ được sử dụng để đồng bộ hóa với dữ liệu thi quốc gia.

Quy trình xét duyệt hồ sơ và thông báo công khai những trường hợp không đủ điều kiện dự thi (do thiếu điểm, vi phạm kỷ luật hoặc thiếu hồ sơ) phải được nhà trường hoàn thành trước ngày thi ít nhất 5 ngày.

 

4. Cách tính điểm xét tốt nghiệp THPT 2026 có gì thay đổi?

Thay đổi lớn nhất và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thí sinh năm 2026 chính là cơ chế tính điểm xét tốt nghiệp. Từ năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức áp dụng tỷ lệ 50-50 giữa điểm thi và điểm học bạ, thay thế cho tỷ lệ 70-30 của các năm trước đó. Sự điều chỉnh này nhằm đánh giá toàn diện hơn quá trình học tập kéo dài 3 năm của học sinh, thay vì chỉ dựa vào "một kỳ thi định mệnh".

 

4.1. Trọng số điểm thi và điểm trung bình học bạ (GPA)

Điểm xét tốt nghiệp (ĐXTN) năm 2026 được cấu thành từ hai thành phần có giá trị ngang nhau:

  • 50% Điểm bài thi: Trung bình cộng điểm của 4 môn thi tốt nghiệp (Toán, Văn và 2 môn tự chọn).
  • 50% Điểm học bạ: Trung bình cộng điểm tổng kết của cả 3 năm học THPT (Lớp 10, Lớp 11 và Lớp 12).

Việc đưa kết quả của cả ba năm học vào công thức xét tốt nghiệp buộc học sinh phải có ý thức học tập nghiêm túc ngay từ khi bước vào lớp 10, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro cho những thí sinh có năng lực tốt nhưng gặp sự cố sức khỏe hoặc tâm lý trong những ngày thi chính thức.

 

4.2. Công thức tính điểm cụ thể

Để tính điểm xét tốt nghiệp, thí sinh thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Tính điểm trung bình các bài thi tốt nghiệp (ĐTB thi)

ĐTB thi được tính bằng tổng điểm của các môn Toán, Ngữ văn, Môn chọn 1 và Môn chọn 2, sau đó chia cho 4.

Công thức viết bằng text thường:

ĐTB thi = (Toán + Văn + Môn chọn 1 + Môn chọn 2) / 4

Bước 2: Tính điểm trung bình học bạ 3 năm (ĐTB HB 3 năm)

Theo Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT và các hướng dẫn áp dụng cho năm 2026, công thức tính trung bình học bạ có xu hướng sử dụng trọng số cho năm lớp 12 cao hơn để phản ánh sự tiến bộ của học sinh.

Công thức viết bằng text thường:

ĐTB HB 3 năm = (ĐTB lớp 10 × 1 + ĐTB lớp 11 × 2 + ĐTB lớp 12 × 3) / 6

Tuy nhiên, một số hướng dẫn khác cũng đề cập đến việc tính trung bình cộng đơn giản giữa 3 năm. Vì vậy, thí sinh cần theo dõi văn bản hướng dẫn thi cụ thể của năm 2026 để xác định hệ số chính xác nhất.

Bước 3: Tính điểm xét tốt nghiệp (ĐXTN)

Điểm xét tốt nghiệp được tính bằng cách lấy điểm trung bình các bài thi nhân với 0,5 cộng với điểm trung bình học bạ 3 năm nhân với 0,5, sau đó cộng thêm điểm ưu tiên và điểm khuyến khích (nếu có).

Công thức viết bằng text thường:

ĐXTN = (ĐTB thi × 0,5) + (ĐTB HB 3 năm × 0,5) + Điểm ưu tiên + Điểm khuyến khích

Kết quả cuối cùng sẽ được phần mềm làm tròn đến hai chữ số thập phân. Thí sinh được công nhận tốt nghiệp khi ĐXTN đạt từ 5,00 điểm trở lên và không vi phạm quy chế thi.

Thành phần Trọng số cũ (trước 2025) Trọng số mới (từ 2026)
Điểm thi tốt nghiệp 70% 50%
Điểm học bạ (GPA) 30% (chỉ lớp 12) 50% (cả 3 năm)

 

5. Các trường hợp bị điểm liệt và không được công nhận tốt nghiệp

Dù thí sinh có điểm trung bình học bạ rất cao hay tổng điểm xét tốt nghiệp đạt trên 5.0, vẫn tồn tại những "ngưỡng chết" khiến thí sinh bị trượt tốt nghiệp ngay lập tức. Đây là những quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo trình độ tối thiểu của người học.

 

5.1. Quy định về điểm liệt

Điểm liệt trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 được quy định là 1,0 điểm (trên thang điểm 10). Nếu bất kỳ môn nào trong số 4 môn thi mà thí sinh đã đăng ký có kết quả đạt từ 1,0 điểm trở xuống, thí sinh sẽ bị coi là trượt tốt nghiệp mà không cần xét đến các môn còn lại hay điểm học bạ.

Ví dụ: Một thí sinh có điểm Toán 10, Văn 9, Môn tự chọn 1 đạt 9 nhưng Môn tự chọn 2 chỉ đạt 1,0 điểm thì thí sinh đó vẫn bị đánh trượt tốt nghiệp.

Quy định này yêu cầu học sinh không được học lệch, học tủ mà phải đảm bảo nền tảng kiến thức cơ bản ở tất cả các môn đã lựa chọn dự thi.

 

5.2. Các vi phạm quy chế dẫn đến hủy kết quả

Bên cạnh vấn đề điểm số, thí sinh còn bị không công nhận tốt nghiệp nếu rơi vào các trường hợp vi phạm quy chế thi mức độ nặng:

  • Hủy kết quả bài thi: Thí sinh bị đình chỉ thi do mang vật dụng cấm (điện thoại, thiết bị truyền tin) vào phòng thi sẽ bị hủy kết quả của tất cả các bài thi trong kỳ thi đó.
  • Không dự thi đủ môn: Thí sinh vắng mặt không có lý do chính đáng (không thuộc diện đặc cách) trong bất kỳ bài thi nào đã đăng ký cũng sẽ không được xét công nhận tốt nghiệp.
  • Gian lận có tổ chức: Các hành vi nhờ người thi hộ, đánh tráo bài thi hoặc can thiệp vào dữ liệu thi sẽ bị xử lý hình sự và cấm thi trong nhiều năm.

 

6. Chế độ cộng điểm ưu tiên và khuyến khích năm 2026

Chính sách cộng điểm nhằm tạo điều kiện cho các thí sinh có hoàn cảnh đặc biệt hoặc có thành tích xuất sắc trong học tập và rèn luyện. Tuy nhiên, năm 2026 ghi nhận những điều chỉnh quan trọng về danh mục các loại chứng chỉ được cộng điểm.

 

6.1. Điểm ưu tiên đối tượng và khu vực

Điểm ưu tiên được cộng cho thí sinh dựa trên diện chính sách xã hội và địa bàn cư trú. Mức cộng dao động từ 0,25 đến 0,5 điểm.

  • Diện 2 (cộng 0,25 điểm): Áp dụng cho con thương binh, bệnh binh suy giảm khả năng lao động dưới 81%, người dân tộc thiểu số sống tại khu vực 2, 3...
  • Diện 3 (cộng 0,5 điểm): Áp dụng cho con thương binh, bệnh binh suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên, người dân tộc thiểu số sống tại các xã đặc biệt khó khăn, vùng sâu vùng xa.

Nếu một thí sinh thuộc nhiều diện ưu tiên thì chỉ được hưởng mức cộng cao nhất, không được cộng dồn.

 

6.2. Điểm khuyến khích và thay đổi về chứng chỉ

Năm 2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục thắt chặt việc cộng điểm khuyến khích để đảm bảo tính thực chất.

  • Thành tích văn hóa, thể thao: Học sinh đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh trở lên, các cuộc thi khoa học kỹ thuật, văn nghệ, thể thao do ngành giáo dục tổ chức sẽ được cộng từ 1,0 đến 2,0 điểm tùy theo loại giải.
  • Bãi bỏ cộng điểm chứng chỉ nghề và tin học: Từ năm 2025, Bộ Giáo dục đã chính thức bỏ cộng điểm đối với chứng chỉ nghề phổ thông, chứng chỉ tin học và ngoại ngữ (đối với hệ GDTX). Điều này có nghĩa là thí sinh không còn dùng các loại chứng chỉ này để "cứu vãn" điểm xét tốt nghiệp như các năm trước đây.

 

6.3. Miễn thi Ngoại ngữ với danh mục 22 chứng chỉ quốc tế

Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ đạt mức yêu cầu tối thiểu sẽ được miễn thi môn Ngoại ngữ trong xét công nhận tốt nghiệp. Năm 2026, danh sách này đã mở rộng lên 22 chứng chỉ, bao gồm cả tiếng Hàn (TOPIK) và các chứng chỉ tiếng Anh mới như VEPT.

Môn Chứng chỉ tối thiểu Điểm quy đổi tốt nghiệp
Tiếng Anh IELTS 4.0 / TOEFL iBT 45 / VSTEP Bậc 3 / VEPT 43 Miễn thi (Tính đạt)
Tiếng Hàn TOPIK cấp độ 3 Miễn thi (Tính đạt)
Tiếng Trung HSK cấp độ 3 / TOCFL cấp độ 3 Miễn thi (Tính đạt)
Tiếng Nhật JLPT cấp độ N3 Miễn thi (Tính đạt)
Tiếng Pháp TCF 300 điểm / DELF B1 Miễn thi (Tính đạt)

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Thí sinh được miễn thi Ngoại ngữ để xét tốt nghiệp không đồng nghĩa với việc được quy đổi thành điểm 10 khi xét tuyển đại học. Hầu hết các trường đại học vẫn yêu cầu thí sinh phải dự thi môn Ngoại ngữ hoặc có bảng quy đổi điểm riêng dựa trên mức điểm thực tế của chứng chỉ (ví dụ: IELTS 6.5 mới được quy đổi thành 8.5 hoặc 9.0 tùy trường).

Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa giáo dục Việt Nam. Với việc giảm áp lực môn thi, tăng tỷ trọng đánh giá học bạ và tinh giản thủ tục hành chính, kỳ thi hướng tới việc phản ánh thực chất năng lực của học sinh. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đòi hỏi sự chủ động, kỷ luật và chiến lược học tập dài hạn từ phía thí sinh để có thể đạt được kết quả tốt nhất trong cả việc công nhận tốt nghiệp lẫn xét tuyển vào các bậc học cao hơn. Thí sinh cần thường xuyên cập nhật các thông báo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như các trường đại học mục tiêu để điều chỉnh lộ trình ôn tập phù hợp với những biến động mới nhất của mùa tuyển sinh 2026.