1. Điều kiện trở thành chủ tịch Hội người mù Việt Nam

Căn cứ tại Điều 18 của Điều lệ (sửa đổi, bổ sung) ban hành kèm Quyết định 415/QĐ-BNV năm 2023, về việc bổ sung quy định liên quan đến Chức vụ Chủ tịch và Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, chúng ta có những quy định cụ thể như sau:

- Chức Vụ Chủ tịch Hội:

+ Người Đại Diện: Chủ tịch Hội đóng vai trò là người đại diện chính thức theo pháp luật của Hội, và ông/chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi hoạt động của Hội.

+ Lựa Chọn Chủ tịch: Chủ tịch Hội được bầu cử từ dưới sự quyết định của Ban Chấp hành Hội từ trong số các ủy viên Ban Thường vụ Hội Người mù Việt Nam.

+ Tiêu Chuẩn Chức Vụ: Tiêu chuẩn và quy định về vai trò, nhiệm vụ của Chủ tịch Hội được quy định bởi Ban Chấp hành Hội, cần phù hợp với quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước và Điều lệ Hội.

- Nhiệm Vụ và Quyền Hạn của Chủ tịch Hội:

+ Thực Hiện Quy Định: Chủ tịch Hội phải thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn theo Quy chế hoạt động do Ban Thường vụ Hội ban hành, và tuân thủ tất cả quy định của pháp luật và Điều lệ Hội.

+ Chịu Trách Nhiệm Toàn Diện: Chủ tịch Hội phải chịu trách nhiệm toàn diện trước cơ quan quản lý nhà nước về mọi hoạt động của Hội, trước Ban Chấp hành, Ban Thường vụ về mọi hoạt động của Hội. Ông/chịu trách nhiệm chỉ đạo và điều hành hoạt động của Hội theo quy định của Điều lệ, Nghị quyết Đại hội, và các quyết định của Ban Chấp hành và Ban Thường vụ.

+ Chủ Trì Cuộc Họp: Chủ tịch Hội chủ trì các phiên họp của Ban Chấp hành và có trách nhiệm chỉ đạo chuẩn bị, triệu tập và chủ trì các cuộc họp Ban Thường vụ.

+ Ký Văn Bản và Chủ Tài Khoản: Chủ tịch Hội có quyền thay mặt Ban Chấp hành và Ban Thường vụ ký các văn bản của Hội và là chủ tài khoản của Hội.

Như vậy, để trở thành Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, cá nhân cần tuân thủ các điều kiện sau đây:

- Bầu Cử Bởi Ban Chấp Hành: Được bầu cử trong số các ủy viên Ban Thường vụ Hội Người mù Việt Nam theo quy định tại Điều 15 của Điều lệ (sửa đổi, bổ sung) ban hành kèm Quyết định 415/QĐ-BNV năm 2023. Tuy nhiên, số lượng ủy viên Ban Thường vụ không được vượt quá 1/5 tổng số ủy viên Ban Chấp hành.

- Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Chức Vụ: Phải đáp ứng tiêu chuẩn và quy định về vai trò, nhiệm vụ của Chủ tịch Hội do Ban Chấp hành Hội quy định, và phải tuân thủ các quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước và Điều lệ Hội.

 

2. Hội người mù Việt Nam có những quyền hạn nào?

Theo quy định tại Điều 6 Điều lệ (sửa đổi bổ sung) ban hành kèm theo Quyết định 415/QĐ-BNV năm 2023, Hội có những nhiệm vụ và trách nhiệm quan trọng sau đây:

- Tuyên truyền và giới thiệu: Hội cam kết tuyên truyền tôn chỉ và mục đích hoạt động của mình, cũng như chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, và pháp luật của Nhà nước đến cán bộ, hội viên và cộng đồng. Điều này nhằm đảm bảo sự hiểu biết rõ ràng về mục tiêu và sứ mệnh của Hội.

- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Hội cam kết bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hội viên, đảm bảo rằng mọi hoạt động của hội viên phù hợp với tôn chỉ và mục đích của Hội, tuân thủ các quy định của pháp luật.

- Tham gia nghiên cứu và tư vấn: Hội tham gia vào các chương trình, dự án, đề tài nghiên cứu, tư vấn, và phản biện chính sách theo quy định của pháp luật. Họ cung cấp dịch vụ về các vấn đề thuộc lĩnh vực hoạt động của Hội để hỗ trợ cộng đồng.

- Kiến nghị và hỗ trợ đối với cơ quan nhà nước: Hội có quyền kiến nghị với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xây dựng cơ chế và chính sách liên quan trực tiếp đến người mù và sự phát triển của Hội. Họ cũng tổ chức các hoạt động trợ giúp giáo dục đào tạo, giáo dục nghề nghiệp, tạo việc làm, tập huấn và bồi dưỡng kỹ năng, kiến thức cho hội viên và người mù theo quy định của pháp luật.

- Phối hợp với các tổ chức liên quan: Hội phối hợp chặt chẽ với các cơ quan và tổ chức có liên quan để thực hiện nhiệm vụ của mình.

- Thành lập tổ chức pháp nhân: Hội có quyền thành lập các tổ chức có tư cách pháp nhân trực thuộc Hội để thực hiện một số nhiệm vụ phù hợp với tôn chỉ, mục đích, và lĩnh vực hoạt động của Hội theo quy định của pháp luật và Điều lệ Hội.

- Hỗ trợ tài chính và hoạt động kinh doanh: Hội được hỗ trợ kinh phí hoạt động gắn với nhiệm vụ do Đảng và Nhà nước giao theo quy định của pháp luật. Họ cũng được tổ chức hoạt động sản xuất và dịch vụ phù hợp với tôn chỉ, mục đích, và lĩnh vực hoạt động của Hội theo quy định của pháp luật và Điều lệ Hội.

- Nhận tài trợ hợp pháp: Hội có quyền vận động và nhận các nguồn tài trợ hợp pháp từ các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật.

- Tham gia tổ chức quốc tế: Hội có quyền gia nhập các tổ chức quốc tế tương ứng và ký kết, thực hiện thỏa thuận quốc tế theo quy định của pháp luật. Họ cũng có trách nhiệm báo cáo các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền về ngành, lĩnh vực hoạt động của Hội và việc gia nhập tổ chức quốc tế tương ứng.

 

3. Hội viên của Hội người mù Việt Nam có quyền, nghĩa vụ gì?

Hội viên của Hội, theo quy định tại Điều 9 Điều lệ (sửa đổi, bổ sung) ban hành kèm Quyết định 415/QĐ-BNV năm 2023, sẽ được hưởng những quyền và nghĩa vụ sau đây:

Quyền của hội viên:

- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Hội viên được Hội bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ theo quy định của pháp luật và Điều lệ Hội.

- Tham gia sinh hoạt Hội: Hội viên có quyền tham gia ít nhất 6 buổi sinh hoạt Hội trong một năm. Trong các buổi sinh hoạt Hội, họ được Hội cung cấp thông tin liên quan đến lĩnh vực hoạt động của Hội, tham gia thảo luận và biểu quyết về các nội dung quan trọng. Họ cũng có quyền được khen thưởng hoặc kỷ luật theo quy định của Hội.

- Tham gia các quyết định quan trọng: Hội viên được quyền dự Đại hội, ứng cử, đề cử, hiệp thương, và bầu cử vào Ban Chấp hành, Ban Kiểm tra Hội theo quy định của Hội. Điều kiện cần để ứng cử là hội viên phải đủ 21 tuổi trở lên.

- Góp ý và đấu tranh cho sự phát triển tích cực: Hội viên có quyền góp ý, kiến nghị, và phản ánh lên các cấp lãnh đạo của Hội theo quy định của pháp luật và Điều lệ Hội. Họ cũng đóng vai trò trong đấu tranh ngăn ngừa các hiện tượng tiêu cực trong Hội.

- Hỗ trợ và tạo điều kiện: Hội viên được Hội tạo điều kiện phục hồi chức năng, học tập, làm việc, và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Hội cũng hỗ trợ khi họ gặp khó khăn trong cuộc sống.

- Khen thưởng và thẻ hội viên: Hội viên được khen thưởng và có thể được cấp thẻ hội viên (nếu có). 

- Rời Hội: Hội viên có quyền ra khỏi Hội khi xét thấy không thể tiếp tục là hội viên.

Nghĩa vụ của hội viên:

- Chấp hành chủ trương, đường lối: Hội viên nghiêm chỉnh chấp hành chủ trương và đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, Điều lệ, nghị quyết, và quy định của Hội.

- Tuyên truyền và vận động: Họ phải thực hiện tuyên truyền Điều lệ và các hoạt động của Hội, vận động và giới thiệu người mù gia nhập Hội.

- Thực hiện chế độ thông tin: Hội viên phải thực hiện chế độ thông tin và báo cáo theo quy định của Hội.

- Tham gia và đóng hội phí: Họ phải tích cực tham gia các hoạt động Hội, sinh hoạt ở một tổ chức cơ sở của Hội, đoàn kết, giúp đỡ nhau và đóng hội phí đầy đủ theo quy định của Hội.

- Rèn luyện và bảo vệ uy tín: Hội viên phải thường xuyên rèn luyện, phục hồi chức năng, học tập, lao động sản xuất, tự lực vươn lên, và hoà nhập cộng đồng. Họ cũng phải bảo vệ uy tín của Hội, không được lạm dụng danh nghĩa Hội trong các quan hệ giao dịch trừ khi có sự phân công bằng văn bản từ lãnh đạo Hội. Họ cũng phải bảo vệ tài sản của Nhà nước và của Hội.

- Bàn giao công việc và tài sản: Hội viên phải bàn giao lại công việc và tài chính, tài sản có liên quan khi không còn hoạt động ở Hội.

Xem thêm bài viết: Người khuyết tật về trí tuệ là gì? Bảo đảm công lý cho người khuyết tật trí tuệ trong tố tụng hình sự. Khi có thắc mắc về pháp luật, hãy liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư đến email: lienhe@luatminhkhue.vn