Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả hay mẫu mã mà còn nằm ở giá trị cốt lõi và câu chuyện đằng sau mỗi sản phẩm. Đối với một quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp và làng nghề truyền thống như Việt Nam, chỉ dẫn địa lý được ví như "tấm hộ chiếu thương mại" quyền lực, giúp định danh và nâng tầm giá trị cho đặc sản địa phương trên bản đồ thế giới. Những cái tên như nước mắm Phú Quốc, vải thiều Thanh Hà hay gốm Bát Tràng không đơn thuần là tên gọi, mà là tài sản quốc gia cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, việc xác lập quyền đối với tài sản đặc biệt này đòi hỏi những tiêu chuẩn pháp lý khắt khe để tránh việc lạm dụng địa danh hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi đã đánh dấu một bước tiến lớn trong tư duy lập pháp, đặc biệt là tại Điều 79 Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi, bổ sung năm 2022 đóng vai trò quan trọng của cơ chế bảo hộ, thiết lập các tiêu chuẩn khắt khe để sàng lọc và vinh danh những sản phẩm thực sự mang truyền thống của địa phương.

1. Khái quát chung về chỉ dẫn địa lý

Theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, căn cứ khoản 22 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 (LSHTT) quy định: "Chỉ dẫn địa lý là dấu hiệu dùng để chỉ nguồn gốc địa lý của sản phẩm từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia cụ thể." 

Khác với nhãn hiệu – vốn là dấu hiệu để phân biệt hàng hóa của các chủ thể kinh doanh khác nhau dựa trên uy tín thương mại riêng biệt của doanh nghiệp, chỉ dẫn địa lý xác định danh tiếng và chất lượng của sản phẩm dựa trên "tính địa phương". Về bản chất, đây là sự ghi nhận mối liên hệ hữu cơ giữa sản phẩm và vùng đất. Nếu nhãn hiệu là tài sản riêng của doanh nghiệp, có thể chuyển nhượng, li-xăng, thì chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam thuộc sở hữu của Nhà nước, không thể chuyển giao quyền sở hữu cho tư nhân và gắn liền vĩnh viễn với vùng lãnh thổ đó.

Trong hệ thống các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, Điều 79 LSHTT giữ vai trò là cơ sở pháp lý mang tính quyết định đối với việc xác lập quyền đối với chỉ dẫn địa lý. Mọi hồ sơ đăng ký, dù sản phẩm có mức độ danh tiếng hay giá trị thương mại đến đâu, đều phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật được quy định tại điều này.

Không chỉ dừng lại ở việc xác định các điều kiện bảo hộ, mà còn thể hiện quan điểm lập pháp của Việt Nam trong lĩnh vực chỉ dẫn địa lý: một mặt nhấn mạnh yêu cầu về chất lượng và đặc tính đặc thù của sản phẩm theo khoản 1; mặt khác bảo đảm nguyên tắc công bằng, minh bạch trong thương mại thông qua cơ chế bảo hộ chỉ dẫn địa lý đồng âm được quy định tại khoản 2.

2. Điều kiện đối với chỉ dẫn địa lý được bảo hộ? 

Khoản 1 Điều 79 LSHTT xác lập hai điều kiện tiên quyết (điều kiện cần và đủ) để một dấu hiệu được công nhận là chỉ dẫn địa lý. Đây là nền tảng để phân biệt chỉ dẫn địa lý với các chỉ dẫn thương mại khác như nhãn hiệu hay chỉ dẫn nguồn gốc đơn thuần. Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:

2.1. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có nguồn gốc địa lý 

Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 79 LSHTT quy định: "Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có nguồn gốc địa lý từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng với chỉ dẫn địa lý."

Đây là điều kiện thể hiện yêu cầu về tính lãnh thổ và tính chân thực của chỉ dẫn địa lý. Khác với nhãn hiệu – nơi chủ sở hữu có thể sản xuất hàng hóa ở bất kỳ địa điểm nào và gắn nhãn hiệu của mình lên sản phẩm – chỉ dẫn địa lý gắn chặt với không gian địa lý xác định, không thể chuyển dịch hoặc sử dụng tùy tiện ngoài phạm vi nguồn gốc của nó.

Khái niệm “nguồn gốc” trong quy định này không chỉ giới hạn ở nơi sản phẩm được hoàn thiện hoặc đóng gói cuối cùng, mà yêu cầu sản phẩm phải được tạo ra từ các công đoạn sản xuất mang tính quyết định diễn ra trong khu vực địa lý được bảo hộ. Đối với sản phẩm nông nghiệp, nguồn gốc thường được xác định tại nơi gieo trồng và thu hoạch; đối với sản phẩm thủ công, đó là khu vực thực hiện các công đoạn chế tác cốt lõi tạo nên giá trị đặc thù của sản phẩm.

Việc xác định khu vực hoặc địa phương mang chỉ dẫn địa lý phải dựa trên căn cứ khoa học và thực tiễn, bao gồm sự phân bố của các điều kiện tự nhiên như thổ nhưỡng, chế độ thủy văn hoặc tiểu vùng khí hậu, và không nhất thiết trùng với ranh giới hành chính. Điều này bảo đảm chỉ dẫn địa lý phản ánh đúng phạm vi không gian tạo ra các đặc tính đặc thù của sản phẩm.

Thực tiễn đối với sản phẩm “Vải thiều Thanh Hà” cho thấy nguồn gốc địa lý được xác định dựa trên các xã thuộc huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương – nơi có điều kiện đất phù sa đặc thù của sông Thái Bình. Trường hợp giống vải thiều này được trồng tại một khu vực khác trong cùng tỉnh nhưng không có điều kiện tự nhiên tương đồng, sản phẩm thu được không được phép mang chỉ dẫn địa lý “Thanh Hà”, vì không đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc địa lý theo điểm a khoản 1 Điều 79 LSHTT. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn chặn hành vi “mượn danh” các địa danh nổi tiếng nhằm gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng và bảo đảm tính chân thực của chỉ dẫn địa lý.

2.2. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính chủ yếu do điều kiện địa lý

Căn cứ điểm b khoản 1 Điều 79 LSHTT quy định: "Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính chủ yếu do điều kiện địa lý của khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng với chỉ dẫn địa lý đó quyết định."

Căn cứ điểm b khoản 1 Điều 79 LSHTT, sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý chỉ được bảo hộ khi có danh tiếng, chất lượng hoặc các đặc tính chủ yếu được quyết định bởi các điều kiện địa lý của khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng. Đây là một trong những điều kiện quan trọng nhất và cũng khó chứng minh nhất trong quá trình đăng ký, bởi nó đòi hỏi phải xác lập được mối quan hệ nhân quả giữa điều kiện địa lý và chất lượng đặc thù của sản phẩm. Nếu không chứng minh được mối liên hệ này, địa danh chỉ mang ý nghĩa là một dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý đơn thuần, chưa đủ điều kiện để được bảo hộ với tư cách là chỉ dẫn địa lý.

Mối quan hệ giữa điều kiện địa lý và chất lượng, đặc tính của sản phẩm được đánh giá dựa trên sự tác động tổng hợp của hai nhóm yếu tố.

Thứ nhất, yếu tố tự nhiên bao gồm khí hậu, thổ nhưỡng, thủy văn và hệ sinh thái đặc thù của khu vực. Đây là những yếu tố khách quan, không thể sao chép hoặc di chuyển, có vai trò trực tiếp tạo nên những phẩm chất riêng biệt của sản phẩm. Do đó, trong hồ sơ đăng ký, người nộp đơn phải chứng minh mối liên hệ giữa điều kiện tự nhiên của khu vực và các đặc tính đặc thù của sản phẩm, chẳng hạn như sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm, độ pH của đất, hoặc hàm lượng khoáng trong nguồn nước là nguyên nhân tạo nên hương vị, màu sắc hoặc hình dáng đặc biệt của sản phẩm. Một ví dụ điển hình là điều kiện đất cát và khí hậu khô hạn của Bình Thuận tạo nên độ ngọt và màu đỏ đặc trưng của thanh long, khác biệt với sản phẩm trồng tại những vùng đất màu mỡ khác.

Thứ hai, yếu tố con người cũng được xem là bộ phận cấu thành điều kiện địa lý theo tinh thần của Điều 79, thể hiện qua tri thức và kỹ năng truyền thống của cộng đồng cư trú trong khu vực. Đây có thể là kỹ thuật canh tác, quy trình chế biến hoặc các bí quyết nghề nghiệp được tích lũy qua nhiều thế hệ. Trường hợp nước mắm Phú Quốc là minh chứng rõ nét: ngoài nguồn cá cơm đặc hữu của vùng biển Kiên Giang, chất lượng của sản phẩm còn phụ thuộc chặt chẽ vào kỹ thuật ủ chượp, gài nén và sử dụng thùng gỗ đặc chủng – những tri thức bản địa không thể thay thế bởi bất kỳ cộng đồng nào khác.

Ngoài các yếu tố nêu trên, pháp luật cũng thừa nhận “danh tiếng” của sản phẩm là căn cứ để bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Danh tiếng được hiểu là mức độ tín nhiệm của người tiêu dùng và sự thừa nhận rộng rãi về chất lượng sản phẩm trong một thời gian dài. Mặc dù mang tính định tính, danh tiếng có giá trị pháp lý quan trọng, bởi một sản phẩm có thể không khác biệt quá lớn về thành phần hay tính chất so với vùng lân cận nhưng vẫn được bảo hộ nếu đã được thị trường ghi nhận và gắn bó bền vững với uy tín của vùng địa lý tương ứng.

3. Điều kiện bảo hộ chỉ dẫn địa lý đồng âm

Căn cứ Khoản 2 Điều 79 LSHTT là một bước ngoặt lập pháp, giải quyết các xung đột pháp lý phát sinh từ thực tế lịch sử và thương mại quốc tế, bảo hộ chỉ dẫn địa lý đồng âm quy định: "Chỉ dẫn địa lý đồng âm đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này được bảo hộ nếu chỉ dẫn địa lý đó được sử dụng trên thực tế theo cách thức không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc địa lý của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý và bảo đảm nguyên tắc đối xử công bằng giữa các tổ chức, cá nhân sản xuất sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý đó."

Khoản 2 Điều 79 LSHTT đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng của pháp luật về bảo hộ chỉ dẫn địa lý đồng âm, nhằm xử lý các xung đột phát sinh từ thực tiễn lịch sử và thương mại quốc tế. Theo đó, chỉ dẫn địa lý đồng âm được bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 79 LSHTT, được sử dụng theo cách thức không gây nhầm lẫn về nguồn gốc địa lý của sản phẩm và bảo đảm nguyên tắc đối xử công bằng giữa các chủ thể sản xuất. “Đồng âm” được hiểu là trường hợp hai khu vực địa lý khác nhau nhưng có cùng tên gọi hoặc phát âm, mỗi khu vực đều sử dụng tên gọi đó cho sản phẩm của mình. Thực tiễn trong nước và quốc tế, như trường hợp các địa phương cùng tên Tân An hoặc các vùng sản xuất rượu vang cùng mang tên Rioja, cho thấy nhu cầu đặt ra cơ chế đồng tồn tại thay cho nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” trước đây.

Để được bảo hộ, chỉ dẫn địa lý đồng âm phải đáp ứng ba nhóm điều kiện.

Thứ nhất, chỉ dẫn địa lý đồng âm phải thỏa mãn đầy đủ điều kiện chung tại khoản 1 Điều 79 LSHTT, tức sản phẩm phải có chất lượng, danh tiếng hoặc đặc tính chủ yếu do điều kiện địa lý của chính khu vực đó quyết định, không chỉ đơn thuần là sự trùng tên.

Thứ hai, việc sử dụng chỉ dẫn địa lý đồng âm trên thực tế phải được thực hiện theo cách thức bảo đảm không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng; chủ thể đăng ký phải đưa ra giải pháp phân biệt rõ ràng như gắn kèm tên đơn vị hành chính cấp cao hơn hoặc sử dụng dấu hiệu nhận diện đặc thù.

Thứ ba, việc bảo hộ phải đảm bảo nguyên tắc đối xử công bằng giữa các tổ chức, cá nhân sản xuất sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý đồng âm, không được loại trừ quyền của chủ thể đến sau nếu họ đáp ứng đúng quy định pháp luật và sử dụng hợp pháp trên thị trường.

Cơ chế này tạo nền tảng cho sự cạnh tranh lành mạnh và bảo tồn giá trị đặc sản của các địa phương một cách bền vững.

4. Kết luận

Tóm lại, quy định tại Điều 79 LSHTT đóng vai trò then chốt trong việc xác lập quyền đối với chỉ dẫn địa lý, khẳng định tiêu chuẩn bảo hộ không chỉ dừng lại ở tên gọi xuất xứ mà bắt buộc phải chứng minh được mối liên hệ hữu cơ giữa chất lượng, danh tiếng đặc thù của sản phẩm với điều kiện địa lý tự nhiên hoặc con người tại khu vực đó. Đồng thời, cơ chế xử lý đối với chỉ dẫn địa lý đồng âm đã tạo ra hành lang pháp lý linh hoạt nhằm bảo đảm sự công bằng cho các chủ thể sản xuất, ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng trước các thông tin gây nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.