1. Điều kiện mở thủ tục phá sản mới nhất năm 2024
Theo quy định của Điều 214 Luật Doanh nghiệp năm 2020, việc phá sản doanh nghiệp phải tuân theo các quy định trong Luật Phá sản 2014. Phá sản được hiểu là tình trạng mà doanh nghiệp hoặc hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.
Để được công nhận là phá sản, doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời hai điều kiện sau đây:
- Mất khả năng thanh toán:
+ Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
+ Việc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán có thể xảy ra trong 2 trường hợp:
- Trường hợp 1: Doanh nghiệp không có tài sản để thanh toán các khoản nợ.
- Trường hợp 2: Doanh nghiệp có tài sản nhưng không thực hiện thanh toán các khoản nợ.
- Bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản: Sau khi kiểm tra và xác minh đủ căn cứ, Tòa án nhân dân sẽ ra quyết định tuyên bố phá sản.
Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý phá sản, đồng thời giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và duy trì ổn định trong hệ thống kinh tế.
2. Trình tự mở thủ tục phá sản mới nhất năm 2024
Thủ tục phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản 2014 cụ thể như sau:
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Chỉ những người có quyền và nghĩa vụ liên quan mới có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.
Bước 2: Tòa án nhận đơn Sau khi nhận được đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, Tòa án xem xét đơn. Nếu đơn hợp lệ, Tòa án thông báo về việc nộp lệ phí và tạm ứng phí phá sản. Nếu đơn chưa hợp lệ, đòi hỏi sửa đổi hoặc bổ sung.
Bước 3: Tòa án thụ lý đơn Tòa án nhân dân thụ lý đơn sau khi nhận lệ phí và tạm ứng phí phá sản. Tòa án sẽ ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản, trừ trường hợp doanh nghiệp áp dụng thủ tục rút gọn.
Bước 4: Mở thủ tục phá sản Tòa án ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản và thông báo đến những người liên quan. Trong quá trình này, Tòa án có thể yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo toàn tài sản và kiểm kê lại tài sản.
Bước 5: Hội nghị chủ nợ
- Hội nghị chủ nợ lần thứ nhất: Được xem xét là hợp lệ nếu có ít nhất 51% tổng số nợ không có bảo đảm tham gia. Nếu không, sẽ mở hội nghị lần thứ hai.
- Hội nghị chủ nợ lần thứ hai: Có thể đưa ra quyết định đình chỉ thủ tục phá sản, áp dụng biện pháp phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc tuyên bố phá sản.
Bước 6: Ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản Nếu doanh nghiệp không thực hiện được phương án phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc hết thời hạn thực hiện, Thẩm phán sẽ ra quyết định tuyên bố phá sản.
Bước 7: Thi hành tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản
- Thanh lý tài sản phá sản.
- Phân chia tiền thu được từ bán tài sản cho các đối tượng theo thứ tự ưu tiên quy định.
3. Tòa án có thẩm quyền giải quyết thủ tục phá sản
Tòa án nhân dân cấp huyện đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến phá sản của doanh nghiệp có trụ sở chính tại huyện, quận, thị xã, hay thành phố thuộc tỉnh mà họ hoạt động. Tòa án này có thẩm quyền để xem xét và đưa ra quyết định về tình trạng phá sản của doanh nghiệp, nhằm bảo vệ quyền lợi của cả doanh nghiệp và các bên liên quan.
Nếu doanh nghiệp có trụ sở chính tại một tỉnh và đăng ký kinh doanh tại đó, tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ đảm nhận trách nhiệm giải quyết các trường hợp phá sản đặc biệt và phức tạp. Các tình huống như sở hữu tài sản ở nước ngoài, hoặc có chi nhánh, văn phòng đại diện, bất động sản ở nhiều địa phương thuộc tỉnh khác nhau, đều yêu cầu sự chuyên nghiệp và kỹ năng đánh giá cao từ phía tòa án.
Ngoài ra, trong trường hợp tòa án nhân dân cấp tỉnh quyết định lấy vụ án để giải quyết, đây thường là do vụ án có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự chuyên sâu và chất lượng cao từ các chuyên gia pháp lý. Quyết định này nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả trong quá trình xử lý phá sản của doanh nghiệp, giữ cho quá trình phá sản diễn ra theo đúng quy định pháp luật và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của tất cả các bên liên quan.
4. Ai có quyền nộp đơn yêu cầu phá sản?
Người có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu phá sản bao gồm những đối tượng sau đây:
- Chủ nợ:
+ Chủ nợ không có bảo đảm: Chủ nợ không có bảo đảm có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi hết thời hạn 03 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn mà doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
+ Chủ nợ có bảo đảm một phần: Chủ nợ có bảo đảm một phần cũng có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản theo điều kiện và thời hạn quy định.
- Người lao động và công đoàn: Những người lao động và tổ chức công đoàn có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi doanh nghiệp gặp khó khăn, đặc biệt khi có dấu hiệu mất khả năng thanh toán và ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động.
- Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp: Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp, chẳng hạn như Giám đốc hay Giám đốc điều hành, có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu phá sản khi thấy doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân, Chủ tịch Hội đồng quản trị (HDQT) của công ty cổ phần, Chủ tịch Hội đồng thành viên của công ty TNHH hai thành viên trở lên: Những chủ doanh nghiệp và cánh quản trị có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu phá sản khi đơn vị của họ không thể giải quyết được vấn đề tài chính và mất khả năng thanh toán nợ.
- Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 20% số cổ phần trở lên trong thời gian liên tục ít nhất 06 tháng: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ từ 20% số cổ phần trở lên có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi công ty mất khả năng thanh toán.
Những đối tượng này đóng vai trò quan trọng trong quá trình giữ gìn và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp trong tình trạng khó khăn.
5. Chi phí phá sản và mức thù lao
Chi phí phá sản: Chi phí phá sản là tổng số tiền mà doanh nghiệp phải chi trả để giải quyết mọi vấn đề liên quan đến thủ tục phá sản. Các khoản chi phí này bao gồm:
- Chi phí Quản tài viên: Là chi phí trả cho người được bổ nhiệm để quản lý và giải quyết tài sản của doanh nghiệp phá sản.
- Chi phí doanh nghiệp quản lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc quản lý công việc phá sản của doanh nghiệp.
- Chi phí thanh lý tài sản: Liên quan đến quá trình bán tài sản của doanh nghiệp để thu được nguồn tài chính giải quyết nợ.
- Chi phí kiểm toán: Chi phí để kiểm tra và xác nhận thông tin tài chính của doanh nghiệp trong quá trình phá sản.
- Chi phí đăng báo: Bao gồm việc đăng thông báo về tình trạng phá sản của doanh nghiệp trên các phương tiện truyền thông để thông báo cho công chúng và các bên liên quan.
- Các chi phí khác theo quy định của pháp luật: Bao gồm các chi phí phát sinh khác liên quan đến thủ tục phá sản.
Mức thù lao: Mức thù lao là khoản tiền được xác định dựa trên thỏa thuận giữa các bên liên quan hoặc tính theo tỷ lệ trên tổng giá trị tài sản thu được sau khi thanh lý.
Thường, mức thù lao này phản ánh công sức, trách nhiệm, và độ khó của quá trình phá sản. Mức thù lao là một phần quan trọng để động viên và đề xuất sự công bằng trong quá trình giải quyết phá sản của doanh nghiệp.
Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Ngân hàng phá sản khách hàng có được nhận lại tiền gửi không?
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.