- 1. Khái quát về định nghĩa vật chất của V.I. Lênin trong triết học Mác - Lênin
- 2. Nội dung cốt lõi và các thuộc tính cơ bản của vật chất
- 3. Phân tích ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin đối với nhận thức luận
- 4. Ví dụ thực tiễn minh họa về định nghĩa vật chất của Lênin
- 5. Phân biệt vật chất với các khái niệm vật thể và ý thức
- 6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về định nghĩa vật chất của Lênin
1. Khái quát về định nghĩa vật chất của V.I. Lênin trong triết học Mác - Lênin
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin là một trong những thành tựu lý luận quan trọng nhất của triết học Mác - Lênin, đánh dấu bước phát triển mới của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong bối cảnh khoa học tự nhiên và triết học đầu thế kỷ XX có nhiều biến động. Thông qua việc khái quát những thành tựu mới của vật lý học và đấu tranh chống các quan điểm duy tâm, Lênin đã xây dựng một định nghĩa có giá trị khoa học và phương pháp luận sâu sắc, khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước đó.
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khoa học tự nhiên, đặc biệt là vật lý học, đạt được nhiều phát minh quan trọng như phát hiện tia X của Wilhelm Röntgen (1895), hiện tượng phóng xạ của Henri Becquerel (1896), điện tử của J.J. Thomson (1897), các nguyên tố phóng xạ của Marie Curie và Pierre Curie (1898–1902), cùng thực nghiệm của Walter Kaufmann chứng minh khối lượng điện tử thay đổi theo vận tốc (1901). Những thành tựu này làm lung lay quan niệm truyền thống cho rằng nguyên tử là hạt nhỏ nhất, bất biến và khối lượng là đại lượng tuyệt đối.
Từ sự thay đổi đó, một số nhà khoa học và triết gia đã rơi vào khủng hoảng thế giới quan khi cho rằng nếu nguyên tử không còn bất biến thì vật chất cũng "biến mất". V.I. Lênin gọi khuynh hướng này là chủ nghĩa duy tâm vật lý học. Các đại diện như Ernst Mach, Wilhelm Ostwald hay Karl Pearson đều phủ nhận hoặc làm suy giảm tính hiện thực khách quan của thế giới vật chất, tạo điều kiện để các quan điểm duy tâm tấn công chủ nghĩa duy vật.
Trong bối cảnh đó, Lênin viết tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (1908) nhằm bảo vệ và phát triển triết học Mác. Tại đây, ông đã đưa ra định nghĩa kinh điển:
"Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác."
Đây không phải là định nghĩa về một dạng vật thể cụ thể mà là định nghĩa ở trình độ khái quát triết học cao nhất. Lênin không đồng nhất vật chất với nguyên tử, điện tử, khối lượng hay bất kỳ đối tượng vật lý riêng lẻ nào. Ông xác định đặc trưng phổ biến nhất của mọi dạng vật chất chính là tính tồn tại khách quan, tức tồn tại độc lập với ý thức của con người.
Định nghĩa này đồng thời xác lập ranh giới rõ ràng giữa triết học và các khoa học chuyên ngành. Các ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu cấu tạo, thuộc tính và quy luật vận động của từng dạng vật chất cụ thể; còn triết học nghiên cứu thuộc tính chung nhất của toàn bộ thế giới khách quan. Vì vậy, dù khoa học phát hiện thêm những hạt cơ bản mới hay điều chỉnh các mô hình vật lý, phạm trù vật chất trong triết học vẫn giữ nguyên giá trị.
Ý nghĩa đặc biệt của định nghĩa còn thể hiện ở việc giải quyết dứt điểm mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học. Lênin khẳng định vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau; ý thức chỉ là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người. Quan điểm này bác bỏ cả chủ nghĩa duy tâm chủ quan, duy tâm khách quan và các học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức thế giới.
Định nghĩa của Lênin cũng khắc phục triệt để hạn chế của chủ nghĩa duy vật cổ đại và duy vật siêu hình. Nếu các nhà triết học cổ đại thường đồng nhất vật chất với nước, lửa, không khí hoặc nguyên tử, còn các nhà duy vật cận đại đồng nhất vật chất với khối lượng và các thuộc tính cơ học, thì Lênin đã nâng khái niệm vật chất lên thành một phạm trù triết học phản ánh thuộc tính phổ biến nhất của mọi tồn tại khách quan.
Từ góc độ phương pháp luận, định nghĩa vật chất của Lênin yêu cầu mọi hoạt động nhận thức và thực tiễn phải xuất phát từ hiện thực khách quan, tôn trọng các quy luật khách quan và chống mọi biểu hiện của chủ quan, duy ý chí. Đây là nguyên tắc nền tảng được vận dụng trong nghiên cứu khoa học, quản lý nhà nước, xây dựng chính sách phát triển kinh tế - xã hội và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Trong thực tiễn Việt Nam, nguyên tắc tôn trọng hiện thực khách quan được thể hiện xuyên suốt trong quá trình hoạch định đường lối phát triển đất nước. Hiến pháp năm 2013 xác định Nhà nước quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, đồng thời xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa phù hợp với các quy luật khách quan của nền kinh tế. Việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách phải dựa trên điều kiện thực tiễn, bảo đảm tính khả thi, hiệu quả và đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.
Có thể khẳng định rằng định nghĩa vật chất của V.I. Lênin không chỉ giải quyết cuộc khủng hoảng lý luận của vật lý học đầu thế kỷ XX mà còn trở thành nền tảng nhận thức luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Giá trị của định nghĩa vẫn được khẳng định trong bối cảnh khoa học hiện đại không ngừng phát triển, bởi mọi phát hiện mới đều mở rộng hiểu biết của con người về các dạng tồn tại của thực tại khách quan chứ không phủ nhận sự tồn tại của vật chất.
2. Nội dung cốt lõi và các thuộc tính cơ bản của vật chất
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin được xem là sự khái quát ở trình độ triết học cao nhất về thế giới khách quan. Khác với các ngành khoa học chuyên ngành chỉ nghiên cứu từng dạng vật chất cụ thể, triết học Mác - Lênin nghiên cứu thuộc tính chung nhất của mọi dạng tồn tại vật chất, bất kể chúng thuộc tự nhiên hay xã hội.
Nội dung cốt lõi của định nghĩa vật chất tập trung ở ba luận điểm cơ bản.
Thứ nhất, vật chất là một phạm trù triết học.
Lênin khẳng định vật chất không phải là một vật thể cụ thể như hòn đá, dòng sông hay nguyên tử mà là phạm trù triết học dùng để chỉ tất cả những gì tồn tại khách quan. Vì vậy, khái niệm vật chất trong triết học có phạm vi rộng hơn rất nhiều so với khái niệm vật chất trong vật lý học, hóa học hay sinh học.
Điều này giúp phân biệt rõ hai cấp độ nghiên cứu. Các ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu cấu tạo, tính chất và quy luật vận động của từng dạng vật chất cụ thể, còn triết học nghiên cứu thuộc tính phổ biến nhất của toàn bộ thế giới khách quan.
Thứ hai, vật chất là thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức.
Đây là nội dung quan trọng nhất trong toàn bộ định nghĩa. Theo Lênin, bất kỳ sự vật, hiện tượng nào tồn tại bên ngoài và không phụ thuộc vào cảm giác, ý chí hay nhận thức của con người đều thuộc phạm trù vật chất.
Dù con người đã biết hay chưa biết, đã phát hiện hay chưa phát hiện thì thế giới vật chất vẫn tồn tại và vận động theo các quy luật vốn có của nó. Trái Đất vẫn quay quanh Mặt Trời trước khi con người nhận thức được quy luật này; các thiên hà, hạt cơ bản hay sóng hấp dẫn đều tồn tại khách quan trước khi được khoa học phát hiện.
Chính tính tồn tại khách quan là tiêu chuẩn duy nhất để phân biệt vật chất với ý thức trong triết học Mác - Lênin.
Thứ ba, vật chất được phản ánh thông qua cảm giác và là nguồn gốc của ý thức.
Theo Lênin, thế giới vật chất tác động vào các giác quan của con người, tạo nên cảm giác. Trên cơ sở đó, bộ óc người tiến hành quá trình phản ánh, khái quát và tư duy để hình thành tri thức.
Điều này khẳng định cảm giác không tạo ra vật chất mà chỉ phản ánh vật chất. Ý thức không phải một thực thể tồn tại độc lập mà là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.
Từ ba nội dung trên có thể xác định các thuộc tính cơ bản của vật chất theo quan điểm triết học Mác - Lênin.
Thuộc tính thứ nhất là tính khách quan.
Đây là thuộc tính cơ bản nhất và duy nhất được dùng để định nghĩa vật chất. Mọi dạng vật chất đều tồn tại bên ngoài và không phụ thuộc vào ý thức con người. Dù con người có phủ nhận hay mong muốn thay đổi thì sự tồn tại khách quan của thế giới vẫn không thay đổi.
Thuộc tính thứ hai là khả năng được con người nhận thức.
Lênin khẳng định thế giới khách quan có thể được phản ánh trong cảm giác, tư duy và khoa học. Điều đó bác bỏ quan điểm cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới.
Tuy quá trình nhận thức luôn diễn ra từ thấp đến cao, từ chưa đầy đủ đến đầy đủ hơn nhưng con người hoàn toàn có khả năng ngày càng hiểu đúng hơn về hiện thực khách quan.
Thuộc tính thứ ba là tính vô cùng, vô tận của các dạng tồn tại vật chất.
Thế giới vật chất không ngừng vận động và biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Khi khoa học phát hiện điện tử, phản hạt, hố đen hay sóng hấp dẫn, điều đó không làm thay đổi bản chất của vật chất mà chỉ mở rộng hiểu biết của con người về các hình thức tồn tại của nó.
Chính vì vậy, định nghĩa của Lênin có giá trị bền vững trước mọi thành tựu mới của khoa học.
Thuộc tính thứ tư là tính vận động và phát triển.
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động là phương thức tồn tại của vật chất. Không có vật chất nào tồn tại ngoài vận động và cũng không có vận động nào tồn tại ngoài vật chất.
Sự vận động diễn ra dưới nhiều hình thức như cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội. Các hình thức vận động có mối liên hệ với nhau nhưng không thể quy giản hoàn toàn vào nhau.
Thuộc tính thứ năm là tính thống nhất vật chất của thế giới.
Triết học Mác - Lênin khẳng định mọi sự vật và hiện tượng trong tự nhiên cũng như xã hội đều là những dạng tồn tại khác nhau của cùng một thế giới vật chất thống nhất. Chính vì cùng tuân theo các quy luật khách quan nên con người có thể nghiên cứu, nhận thức và cải tạo thế giới thông qua hoạt động thực tiễn.
Những nội dung trên tạo nên cơ sở lý luận quan trọng để giải thích một cách khoa học mối quan hệ giữa vật chất với ý thức, giữa tồn tại với tư duy và giữa nhận thức với thực tiễn.
3. Phân tích ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin đối với nhận thức luận
Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nhận thức luận của triết học Mác - Lênin. Không chỉ giải quyết dứt điểm vấn đề cơ bản của triết học, định nghĩa còn tạo nền tảng phương pháp luận cho hoạt động nhận thức khoa học và thực tiễn xã hội.
Trước hết, định nghĩa khẳng định vật chất là nguồn gốc khách quan của nhận thức.
Theo quan điểm duy vật biện chứng, mọi tri thức của con người đều bắt nguồn từ sự tác động của thế giới khách quan lên các giác quan. Ý thức không tự sinh ra tri thức mà chỉ phản ánh hiện thực khách quan thông qua hoạt động của bộ óc người.
Quan điểm này bác bỏ mọi học thuyết cho rằng ý thức hay tinh thần là cái có trước và quyết định thế giới vật chất.
Thứ hai, định nghĩa khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới.
Khi Lênin khẳng định cảm giác có thể "chép lại, chụp lại, phản ánh" hiện thực khách quan, ông đã bác bỏ thuyết bất khả tri và hoài nghi luận. Thế giới khách quan tồn tại độc lập với con người nhưng hoàn toàn có thể được nhận thức thông qua thực tiễn và hoạt động khoa học.
Quá trình nhận thức không diễn ra ngay lập tức mà phát triển từng bước từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính và tiếp tục được kiểm nghiệm trong thực tiễn.
Thứ ba, định nghĩa khẳng định chân lý khách quan tồn tại.
Do hiện thực khách quan tồn tại độc lập với ý thức nên con người có thể đạt được những tri thức phản ánh đúng bản chất của sự vật. Mặc dù mỗi giai đoạn lịch sử chỉ đạt đến trình độ nhận thức nhất định, nhưng khoa học luôn tiến gần hơn tới chân lý khách quan.
Điều này giải thích vì sao nhiều học thuyết khoa học được bổ sung, hoàn thiện chứ không phải phủ nhận hoàn toàn những tri thức đúng đã đạt được.
Thứ tư, định nghĩa đặt thực tiễn vào vị trí trung tâm của quá trình nhận thức.
Tri thức chỉ có giá trị khi được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Nếu kết quả thực tiễn phù hợp với dự báo thì nhận thức được khẳng định là đúng; nếu không phù hợp thì con người phải điều chỉnh hoặc bổ sung tri thức.
Đây là nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu khoa học, quản lý nhà nước và xây dựng chính sách phát triển.
Thứ năm, định nghĩa giúp khắc phục tư tưởng chủ quan, duy ý chí.
Trong hoạt động thực tiễn, mọi chủ trương và quyết định phải xuất phát từ điều kiện khách quan thay vì mong muốn chủ quan. Đây là bài học có ý nghĩa lớn đối với quản lý kinh tế, xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách công.
Ở Việt Nam, nguyên tắc này được thể hiện trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Hiến pháp năm 2013. Các chính sách phát triển kinh tế - xã hội phải dựa trên điều kiện thực tiễn, bảo đảm tính khả thi, tôn trọng quy luật khách quan và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
Cuối cùng, định nghĩa tạo cơ sở phương pháp luận cho sự phát triển của khoa học hiện đại.
Mỗi phát hiện mới về vật chất không phủ nhận chủ nghĩa duy vật mà chỉ mở rộng nhận thức của con người về thế giới khách quan. Điều này khuyến khích khoa học tiếp tục khám phá những dạng tồn tại mới của vật chất mà không rơi vào quan điểm cho rằng "vật chất đã biến mất".
4. Ví dụ thực tiễn minh họa về định nghĩa vật chất của Lênin
Định nghĩa vật chất của Lênin có phạm vi bao quát rất rộng, bao gồm cả tự nhiên và đời sống xã hội. Vì vậy, có thể minh họa bằng nhiều ví dụ thực tiễn khác nhau.
Ví dụ thứ nhất là sự tồn tại của Trái Đất trước khi xuất hiện loài người.
Các nghiên cứu địa chất cho thấy Trái Đất hình thành cách đây khoảng 4,5 tỷ năm, trong khi con người hiện đại chỉ xuất hiện sau đó rất lâu. Điều này chứng minh thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người.
Ví dụ thứ hai là sự phát hiện điện tử.
Trước năm 1897, điện tử vẫn tồn tại nhưng con người chưa biết đến. Sau khi J.J. Thomson phát hiện điện tử, khoa học chỉ mở rộng nhận thức về thế giới chứ không tạo ra điện tử.
Ví dụ thứ ba là phản vật chất.
Năm 1995, các nhà khoa học tại CERN đã tạo thành công những phản nguyên tử đầu tiên trong điều kiện thực nghiệm. Phản vật chất có nhiều đặc điểm khác với vật chất thông thường nhưng vẫn là thực tại khách quan, tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Phát hiện này càng khẳng định tính vô tận của các dạng tồn tại vật chất.
Ví dụ thứ tư là virus.
Virus tồn tại trong tự nhiên từ rất lâu trước khi được con người phát hiện bằng kính hiển vi điện tử. Việc khoa học xác định cấu trúc và cơ chế hoạt động của virus chỉ phản ánh trình độ nhận thức ngày càng đầy đủ hơn của con người đối với thế giới khách quan.
Ví dụ thứ năm là các quy luật kinh tế.
Quy luật cung - cầu, quy luật giá trị hay cạnh tranh đều vận động khách quan trong nền kinh tế. Doanh nghiệp hay cơ quan quản lý không thể thay đổi các quy luật này bằng ý chí chủ quan mà chỉ có thể nhận thức đúng để đưa ra quyết định phù hợp.
Ví dụ thứ sáu là biến đổi khí hậu.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu vẫn diễn ra theo các quy luật tự nhiên và tác động của hoạt động con người, bất kể một số cá nhân có thừa nhận hay không. Việc xây dựng chính sách ứng phó phải dựa trên các bằng chứng khoa học khách quan thay vì cảm tính.
Những ví dụ trên cho thấy giá trị thực tiễn sâu sắc của định nghĩa vật chất trong nghiên cứu khoa học, quản lý xã hội và hoạt động nhận thức.
5. Phân biệt vật chất với các khái niệm vật thể và ý thức
Trong triết học Mác - Lênin, ba khái niệm vật chất, vật thể và ý thức có mối liên hệ nhưng không đồng nhất.
Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ toàn bộ thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người. Đây là khái niệm có phạm vi rộng nhất và bao quát mọi dạng tồn tại khách quan.
Vật thể là từng đối tượng cụ thể của thế giới vật chất như con người, động vật, cây cối, núi, sông, hành tinh hay nguyên tử. Mỗi vật thể đều là vật chất nhưng vật chất không chỉ giới hạn ở các vật thể hữu hình mà còn bao gồm các trường vật lý, sóng điện từ, các quan hệ vật chất trong xã hội và nhiều dạng tồn tại khác.
Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan được hình thành trong bộ óc con người thông qua hoạt động thực tiễn và ngôn ngữ. Ý thức không tồn tại độc lập mà là sản phẩm của một dạng vật chất có tổ chức cao là bộ não người.
Có thể phân biệt ba khái niệm này theo một số tiêu chí cơ bản.
Về bản chất, vật chất là thực tại khách quan; vật thể là dạng biểu hiện cụ thể của vật chất; còn ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan.
Về sự tồn tại, vật chất và vật thể tồn tại độc lập với nhận thức con người, còn ý thức chỉ tồn tại gắn với hoạt động của bộ não người.
Về vai trò, vật chất quyết định sự hình thành và phát triển của ý thức; ngược lại, ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người.
Nhận thức đúng sự khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn giữa phạm trù triết học với các đối tượng nghiên cứu của khoa học tự nhiên, đồng thời hiểu đúng mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức.
6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về định nghĩa vật chất của Lênin
Vì sao Lênin không định nghĩa vật chất bằng nguyên tử hay khối lượng?
Bởi nguyên tử, điện tử hay khối lượng chỉ là những dạng hoặc thuộc tính cụ thể được khoa học nghiên cứu. Nếu khoa học phát hiện những cấu trúc mới thì các khái niệm đó có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh. Trong khi đó, phạm trù vật chất trong triết học được xác định bằng thuộc tính tồn tại khách quan nên không phụ thuộc vào sự thay đổi của các học thuyết khoa học.
Định nghĩa của Lênin có còn giá trị khi khoa học hiện đại phát triển mạnh không?
Có. Các thành tựu của vật lý lượng tử, thiên văn học hay công nghệ hạt nhân chỉ giúp con người hiểu sâu hơn về những dạng tồn tại của vật chất. Chúng không phủ nhận tính khách quan của thế giới vật chất mà còn chứng minh phạm vi tồn tại vô cùng phong phú của nó.
Vật chất có phải chỉ là những gì nhìn thấy được không?
Không. Nhiều dạng vật chất như điện trường, từ trường, sóng vô tuyến, tia X, hạt neutrino hay phản vật chất không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường nhưng vẫn tồn tại khách quan và có thể được phát hiện bằng các phương pháp khoa học.
Quan hệ giữa vật chất và ý thức được hiểu như thế nào?
Theo triết học Mác - Lênin, vật chất giữ vai trò quyết định đối với ý thức. Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan nhưng có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Muốn cải tạo hiện thực hiệu quả, con người phải nhận thức đúng các quy luật khách quan.
Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa gì đối với hoạt động quản lý nhà nước và xây dựng pháp luật?
Định nghĩa này đặt ra yêu cầu mọi chủ trương, chính sách và quy phạm pháp luật phải xuất phát từ điều kiện thực tiễn khách quan, tôn trọng quy luật phát triển của kinh tế và xã hội. Trong điều kiện Việt Nam, nguyên tắc này phù hợp với tinh thần Hiến pháp năm 2013 về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm mọi quyết định quản lý dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn và vì lợi ích của Nhân dân.
Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: