1. Hiểu thế nào về doanh nghiệp bán hàng đa cấp?
Theo Điều 3 Nghị định 40/2018/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Điều 1 Nghị định 18/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bán hàng đa cấp được hiểu là doanh nghiệp đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp từ cơ quan có thẩm quyền. Điều này cho phép họ tổ chức và thực hiện hoạt động kinh doanh theo mô hình đa cấp, tuân thủ các quy định của Nghị định.
Còn người tham gia bán hàng đa cấp là cá nhân ký kết hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp với doanh nghiệp bán hàng đa cấp. Các cá nhân này tham gia vào hệ thống kinh doanh của doanh nghiệp theo phương thức đa cấp, thường thông qua việc mua và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Họ có thể nhận được hoa hồng, tiền thưởng, hoặc các lợi ích khác dựa trên hiệu suất bán hàng và kết quả kinh doanh của họ trong mô hình đa cấp.
Tóm lại, doanh nghiệp bán hàng đa cấp và người tham gia bán hàng đa cấp là những thành phần chính của mô hình kinh doanh đa cấp, với doanh nghiệp chủ trì tổ chức và quản lý, trong khi người tham gia chủ yếu tham gia vào các hoạt động mua bán và có thể nhận được các ưu đãi tùy thuộc vào hiệu suất của họ
2. Trách nhiệm đào tạo cơ bản của doanh nghiệp bán hàng đa cấp
Doanh nghiệp bán hàng đa cấp phải chịu trách nhiệm quan trọng trong quá trình đào tạo cơ bản cho người tham gia bán hàng đa cấp, theo quy định tại Điều 32 Nghị định 40/2018/NĐ-CP. Dưới đây là mô tả chi tiết về trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình này:
Đào tạo theo chương trình đã đăng ký:
Doanh nghiệp bán hàng đa cấp cần chịu trách nhiệm tổ chức đào tạo người tham gia bán hàng đa cấp theo chương trình đào tạo cơ bản đã được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền.
Miễn phí đào tạo:
Doanh nghiệp không được phép thu phí từ người tham gia đào tạo dưới bất kỳ hình thức nào, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình đào tạo.
Trách nhiệm của người tham gia:
Người tham gia bán hàng đa cấp phải có trách nhiệm tham gia đầy đủ và nắm bắt các nội dung của chương trình đào tạo cơ bản.
Đào tạo viên:
Chỉ những người được doanh nghiệp bán hàng đa cấp chỉ định mới được phép thực hiện đào tạo cơ bản cho người tham gia bán hàng đa cấp của doanh nghiệp.
Phương thức đào tạo:
Chương trình đào tạo có thể được triển khai thông qua các phương thức đảm bảo khả năng tương tác, bao gồm đào tạo trực tiếp và từ xa.
Đánh giá và xác nhận:
Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đánh giá mức độ hoàn thành chương trình đào tạo cơ bản của người tham gia bán hàng đa cấp và xác nhận bằng văn bản về việc hoàn thành nội dung và thời lượng chương trình đào tạo cơ bản.
Lưu trữ thông tin:
Doanh nghiệp cần giữ tất cả các tài liệu liên quan đến hoạt động đào tạo cơ bản, bao gồm thời gian, cách thức, địa điểm (nếu có), và kết quả đào tạo.
Thông báo thay đổi:
Khi có bất kỳ thay đổi nào liên quan đến nội dung quy định tại khoản 2 của Điều 31 Nghị định này, doanh nghiệp bán hàng đa cấp phải chịu trách nhiệm đào tạo bổ sung hoặc thông báo cho người tham gia bán hàng đa cấp thông qua trang thông tin điện tử hoặc niêm yết công khai tại các địa điểm chính của doanh nghiệp trong vòng 30 ngày kể từ ngày có thay đổi
3. Trách nhiệm ký hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp thuộc về ai?
Trách nhiệm ký kết hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp là một phần quan trọng trong quá trình hợp tác giữa doanh nghiệp bán hàng đa cấp và người tham gia bán hàng đa cấp, nhằm định rõ các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Dưới đây là mô tả chi tiết về trách nhiệm này theo quy định tại Điều 29 Nghị định 40/2018/NĐ-CP:
Doanh nghiệp bán hàng đa cấp và trách nhiệm ký kết hợp đồng:
Doanh nghiệp bán hàng đa cấp đảm nhận trách nhiệm chính trong việc ký kết hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp với người tham gia bán hàng đa cấp. Hợp đồng này phải được thực hiện bằng văn bản, nhằm đảm bảo sự rõ ràng và minh bạch trong các điều khoản và điều kiện.
Nội dung cơ bản của hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp:
Hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp cần chứa đựng một loạt các thông tin cơ bản như tên doanh nghiệp, thông tin liên hệ, thông tin cá nhân của người tham gia bán hàng đa cấp, người giới thiệu, thông tin về hàng hóa và kế hoạch trả thưởng, quy định về thanh toán, mua lại hàng hóa, nghĩa vụ và quyền lợi của các bên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp.
Điều kiện về hình thức hợp đồng:
Hợp đồng phải được viết bằng tiếng Việt và sử dụng cỡ chữ không ít hơn 12 để đảm bảo tính rõ ràng và dễ đọc. Nền giấy và màu mực sử dụng trong hợp đồng cần phản ánh một cách rõ ràng nội dung của hợp đồng, giúp người tham gia dễ dàng theo dõi và hiểu rõ các điều khoản.
Quy định về thanh toán:
Hợp đồng cần chi tiết quy định về cách thức thanh toán bằng chuyển khoản qua ngân hàng đối với tiền hoa hồng và tiền thưởng, nhằm tăng tính minh bạch và tính chính xác trong quá trình thanh toán.
Các trường hợp chấm dứt hợp đồng:
Hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp cần mô tả rõ các trường hợp có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng và nghĩa vụ phát sinh kèm theo trong các trường hợp này.
Cơ chế giải quyết tranh chấp:
Hợp đồng cần xác định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp, giúp giảm thiểu xung đột và đảm bảo tính công bằng trong trường hợp có tranh chấp phát sinh.
Trách nhiệm ký kết hợp đồng tham gia bán hàng đa cấp không chỉ đơn thuần là việc thực hiện thủ tục pháp lý, mà còn đặt ra yêu cầu về tính minh bạch, rõ ràng và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên tham gia
4. Đối tượng nào không được tham gia bán hàng đa cấp?
Những trường hợp không được tham gia bán hàng đa cấp được quy định cụ thể trong Điều 28 của Nghị định 40/2018/NĐ-CP. Dưới đây là chi tiết các trường hợp này:
Người đang chấp hành hình phạt tù hoặc có tiền án liên quan đến bán hàng đa cấp:
Người đang chấp hành hình phạt tù hoặc có tiền án liên quan đến các tội sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm, quảng cáo gian dối, lừa dối khách hàng, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, chiếm giữ trái phép tài sản, và tội vi phạm quy định về kinh doanh theo phương thức đa cấp không được tham gia bán hàng đa cấp.
Người nước ngoài không có giấy phép lao động tại Việt Nam:
Trừ trường hợp được miễn theo quy định của pháp luật, người nước ngoài không có giấy phép lao động tại Việt Nam không được tham gia bán hàng đa cấp.
Người tham gia bán hàng đa cấp bị xử phạt chưa hết thời hạn:
Những người tham gia bán hàng đa cấp đã từng bị xử phạt do vi phạm các quy định tại Điều 5 Nghị định 40/2018/NĐ-CP mà chưa hết thời hạn được xem xét là chưa bị xử lý vi phạm hành chính và không được tham gia bán hàng đa cấp.
Thành viên hợp danh, chủ sở hữu, cổ đông sáng lập có giấy chứng nhận đăng ký thu hồi:
Thành viên hợp danh đối với công ty hợp danh, chủ sở hữu đối với doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn có từ hai thành viên trở lên, cổ đông sáng lập đối với công ty cổ phần, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp không bao gồm tổ chức hoặc cá nhân từng giữ một trong các chức vụ nêu trên tại doanh nghiệp bán hàng đa cấp đã bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp theo quy định của Nghị định 42/2014/NĐ-CP và Nghị định 40/2018/NĐ-CP không được tham gia bán hàng đa cấp.
Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức:
Cán bộ, công chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức không được tham gia bán hàng đa cấp.
Điều này giúp đảm bảo rằng những người tham gia vào hoạt động bán hàng đa cấp đều đáp ứng các điều kiện và tiêu chuẩn nhất định để bảo vệ cả người tiêu dùng và người tham gia
Bài viết liên quan: Điều kiện đăng ký hoạt động bán hàng đa cấp theo quy định hiện hành
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900 6162 hoặc qua Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.