1.  Doanh nghiệp chuyển đổi loại hình, có làm thay đổi mã số thuế không?

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 30 của Luật Quản lý thuế 2019, việc cấp mã số thuế cho doanh nghiệp được quy định cụ thể và rõ ràng. Trong đó, Điều 30 đề cập đến việc giữ nguyên mã số thuế của doanh nghiệp sau khi chuyển đổi loại hình. Điều này có ý nghĩa lớn đối với sự liên tục và ổn định trong quản lý thuế của doanh nghiệp.

Theo quy định tại Khoản đ của Điều 30, mã số thuế của doanh nghiệp sẽ được giữ nguyên sau khi chuyển đổi loại hình. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không cần phải đăng ký lại và được cấp một mã số thuế mới khi thực hiện chuyển đổi từ loại hình doanh nghiệp ban đầu sang loại hình mới như công ty cổ phần.

Việc giữ nguyên mã số thuế sau khi chuyển đổi loại hình mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, việc này giúp giảm bớt thủ tục hành chính cho doanh nghiệp, từ việc không cần phải thực hiện các thủ tục đăng ký và cấp mã số thuế mới, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Thứ hai, việc giữ nguyên mã số thuế cũng giúp đảm bảo tính liên tục và ổn định trong quản lý thuế của doanh nghiệp, từ việc không gây ra bất kỳ sự gián đoạn nào trong việc thực hiện các nghĩa vụ thuế như khai thuế và nộp thuế.

Ngoài ra, việc giữ nguyên mã số thuế cũng giúp bảo vệ và duy trì các thông tin thuế của doanh nghiệp, từ việc không gây ra sự rối loạn hoặc nhầm lẫn trong việc theo dõi và quản lý thông tin thuế của doanh nghiệp.

Như vậy thì việc giữ nguyên mã số thuế sau khi chuyển đổi loại hình là một biện pháp quan trọng nhằm đảm bảo tính liên tục và ổn định trong quản lý thuế của doanh nghiệp, đồng thời giảm bớt thủ tục hành chính và bảo vệ thông tin thuế của doanh nghiệp. Do đó, sau khi công ty chuyển đổi sang loại hình công ty cổ phần, việc giữ nguyên mã số thuế sẽ giúp công ty tiếp tục sử dụng mã số thuế này trong các hoạt động kinh doanh của mình mà không gặp phải bất kỳ trở ngại nào.

 

2. Trong giấy chứng nhận đăng ký thuế có mã số thuế và những thông tin gì?

Ngoài mã số thuế, giấy chứng nhận đăng ký thuế còn chứa nhiều thông tin quan trọng khác mà cơ quan thuế cung cấp cho người nộp thuế. Điều này được quy định rõ trong Khoản 1 Điều 34 của Luật Quản lý thuế 2019.

- Tên người nộp thuế: Đây là thông tin cần thiết nhằm xác định chính xác đối tượng nộp thuế. Tên người nộp thuế thường được ghi rõ trên giấy chứng nhận đăng ký thuế để xác định ai là chủ sở hữu hoặc người đại diện pháp lý của doanh nghiệp.

- Mã số thuế: Mã số thuế là một dãy số duy nhất được cấp cho mỗi doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh. Nó là định danh quan trọng giúp cơ quan thuế nhận diện và quản lý thuế của người nộp thuế một cách hiệu quả.

- Thông tin về giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động: Đối với các tổ chức và cá nhân kinh doanh, thông tin về giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động là cần thiết để xác định tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh.

- Thông tin về quyết định thành lập (đối với tổ chức không thuộc diện đăng ký kinh doanh): Đối với các tổ chức không phải là doanh nghiệp kinh doanh, thông tin về quyết định thành lập được sử dụng để xác định tính pháp lý và mục đích hoạt động của tổ chức.

- Thông tin cá nhân của cá nhân không thuộc diện đăng ký kinh doanh: Đối với cá nhân không thuộc diện đăng ký kinh doanh, thông tin cá nhân như giấy chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu được ghi rõ để xác định người nộp thuế và địa chỉ liên lạc.

- Cơ quan thuế quản lý trực tiếp: Thông tin về cơ quan thuế quản lý trực tiếp giúp người nộp thuế biết nơi nào để liên hệ khi cần hỗ trợ hoặc có thắc mắc về các vấn đề liên quan đến thuế.

Như vậy thì giấy chứng nhận đăng ký thuế không chỉ cung cấp mã số thuế mà còn chứa nhiều thông tin khác quan trọng để xác định đối tượng nộp thuế và quản lý các vấn đề thuế một cách chính xác và hiệu quả.

 

3. Thực hiện chấm dứt mã số thuế theo nguyên tắc nào?

Căn cứ dựa theo quy định tại khoản 3 của Điều 39 Luật Quản lý thuế 2019 có quy định cụ thể như sau về nguyên tắc thực hiện chấm dứt mã số thuế. Cụ thể như sau:

Thực hiện chấm dứt mã số thuế là một quy trình quan trọng trong quản lý thuế, được điều chỉnh theo nguyên tắc nhất định để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh và thu thuế. Căn cứ vào quy định tại khoản 3 của Điều 39 Luật Quản lý thuế 2019, nguyên tắc này được quy định cụ thể như sau:

- Mã số thuế không được sử dụng trong các giao dịch kinh tế: Quy định này rõ ràng xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của mã số thuế, tức là từ ngày mà cơ quan thuế thông báo chấm dứt hiệu lực. Điều này đảm bảo rằng mã số thuế không còn được sử dụng sau thời điểm này trong bất kỳ giao dịch kinh tế nào.

- Mã số thuế của tổ chức không được sử dụng lại : Quy định này nêu rõ rằng sau khi chấm dứt hiệu lực, mã số thuế của tổ chức không được sử dụng lại cho bất kỳ tổ chức nào khác. Điều này đảm bảo tính duy nhất và minh bạch của mã số thuế trong việc xác định và quản lý thông tin thuế.

- Mã số thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh: Khi mã số thuế của hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh bị chấm dứt hiệu lực, mã số thuế của người đại diện hộ kinh doanh không bị chấm dứt và vẫn được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ thuế khác của cá nhân đó. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục và dễ dàng trong việc quản lý thuế của cá nhân hoặc hộ kinh doanh. Mã số thuế của hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định và thực hiện nghĩa vụ thuế của cá nhân hoặc hộ kinh doanh đó. Khi mã số thuế chính thức của hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh bị chấm dứt hiệu lực, việc mã số thuế của người đại diện hộ kinh doanh vẫn được giữ nguyên và sử dụng để thực hiện các nghĩa vụ thuế khác của cá nhân đó. Việc giữ nguyên mã số thuế của người đại diện hộ kinh doanh khi mã số thuế chính bị chấm dứt mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm tính liên tục, dễ dàng trong quản lý thuế, tiết kiệm thời gian và công sức, cũng như tránh gây rối và rủi ro cho hoạt động kinh doanh. Điều này hỗ trợ cho việc duy trì và phát triển bền vững của doanh nghiệp cá nhân hoặc hộ kinh doanh.

- Thực hiện chấm dứt hiệu lực đối với mã số thuế nộp thay: Khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế cần thực hiện chấm dứt hiệu lực đối với mã số thuế nộp thay. Điều này đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quá trình quản lý thuế. Theo đó thì việc thực hiện chấm dứt hiệu lực đối với mã số thuế nộp thay là một phần quan trọng của quy trình chấm dứt mã số thuế trong quản lý thuế. Quy định này giúp đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quá trình quản lý thuế, đồng thời ngăn chặn việc sử dụng mã số thuế nộp thay sau khi mã số thuế chính thức đã bị chấm dứt hiệu lực.

- Chấm dứt hiệu lực mã số thuế cho các đơn vị phụ thuộc: Nếu đơn vị chủ quản chấm dứt hiệu lực mã số thuế, các đơn vị phụ thuộc cũng phải thực hiện chấm dứt hiệu lực mã số thuế tương ứng. Điều này đảm bảo tính liên kết và nhất quán trong việc quản lý thuế của các đơn vị liên quan.

Như vậy thì, các nguyên tắc này được thiết lập để đảm bảo tính minh bạch, liên tục và hiệu quả trong quản lý thuế, giúp hệ thống thuế hoạt động một cách trơn tru và hiệu quả.

 

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tư vấn tổng đài 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhấ có thể

Tham khảo thêm bài viết sau đây của chúng tôi: Mã số thuế cá nhân là gì? Đăng ký mã số thuế cá nhân để làm gì?