1. Thuế phí môi trường là gì? Doanh nghiệp có phải vừa đóng thuế vừa nộp phí bảo vệ môi trường?
Về vấn đề thuế bảo vệ môi trường, theo điều 1 của Điều 2 trong Luật Thuế Bảo vệ Môi trường năm 2010, thuế này được định nghĩa là một loại thuế gián thu thu vào các sản phẩm, hàng hóa (được gọi chung là hàng hóa), khi chúng được sử dụng và gây tác động tiêu cực đến môi trường.
Dựa vào quy định của Điều 136 trong Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 về chính sách thuế và phí liên quan đến bảo vệ môi trường, phí bảo vệ môi trường được đặc tả như sau:
- Phí bảo vệ môi trường áp dụng cho các hoạt động xả thải vào môi trường, khai thác khoáng sản, hoặc các dịch vụ công thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
- Mức phí bảo vệ môi trường được xác định dựa trên các yếu tố như khối lượng, độ độc hại của chất ô nhiễm được thải ra môi trường, đặc điểm của môi trường nhận chất thải; mức độ tác động tiêu cực đến môi trường từ các hoạt động khai thác khoáng sản; cũng như tính chất của các dịch vụ công thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường.
- Quy định về phí bảo vệ môi trường, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện, được thực hiện theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
Do đó, có thể thấy rõ rằng thuế bảo vệ môi trường và phí bảo vệ môi trường là hai khoản chi phí khác nhau, có mục tiêu và vai trò riêng biệt. Hiện nay, nhiều trường hợp doanh nghiệp và tổ chức phải đồng thời nộp cả thuế và phí này để đáp ứng các quy định của pháp luật.
2. Phân biệt thuế bảo vệ môi trường và phí bảo vệ môi trường
Giống nhau:
Cả thuế bảo vệ môi trường và phí bảo vệ môi trường đều là các công cụ kinh tế nhằm thu nhập bằng tiền từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Cả hai công cụ này chỉ có hiệu quả trong bối cảnh của nền kinh tế thị trường.
Khác nhau:
- Chủ thể ban hành:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Quốc hội và Uỷ ban thường vụ Quốc hội.
+ Phí bảo vệ môi trường: Chính phủ, Bộ Tài chính và các cơ quan nhà nước khác theo thẩm quyền.
- Mục tiêu:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước từ người gây ô nhiễm và gây thiệt hại cho môi trường để bù đắp cho các chi phí xã hội.
+ Phí bảo vệ môi trường: Làm thay đổi hành vi của người gây ô nhiễm; ngăn ngừa xả thải ra môi trường các chất ô nhiễm có thể xử lý được; tăng nguồn thu nhập để chi trả cho những hoạt động cải thiện môi trường.
- Tính chất:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Không mang tính đối giá, không mang tính hoàn trả trực tiếp.
+ Phí bảo vệ môi trường: Mang tính đối giá, mang tính hoàn trả trực tiếp.
- Tầm quan trọng:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Cao hơn.
+ Phí bảo vệ môi trường: Thấp hơn.
- Tính lợi ích:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Không liên quan trực tiếp đến lợi ích của người nộp.
+ Phí bảo vệ môi trường: Liên quan trực tiếp đến lợi ích của người nộp.
- Tính ổn định:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Có tính ổn định cao, ít thay đổi.
+ Phí bảo vệ môi trường: Tính ổn định thấp, có thể thay đổi nhanh.
- Chủ thể chịu trách nhiệm trả:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Người tiêu dùng chịu thuế, nhưng người sản xuất là người nộp thay.
+ Phí bảo vệ môi trường: Người chịu phí và người nộp phí BVMT là người xả thải ra môi trường.
- Mức độ liên quan đến quy mô đối tượng:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Mức độ liên quan đến quy mô đối tượng thấp.
+ Phí bảo vệ môi trường: Hầu như liên quan trực tiếp đến quy mô sử dụng dịch vụ.
- Chủ thể có quyền thu:
+ Thuế bảo vệ môi trường: Chỉ có Nhà nước.
+ Phí bảo vệ môi trường: Nhà nước hoặc các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ hoặc được uỷ quyền.
3. Tại sao áp dụng song song cả thuế phí bảo vệ môi trường?
Trước khi thuế bảo vệ môi trường được thiết lập, nhiều loại phí đã được áp dụng trong lĩnh vực môi trường, bao gồm phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, phí bảo vệ môi trường đối với chất thải rắn và phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản. Tất cả đều là công cụ tài chính nhằm mục tiêu bảo vệ môi trường trong ngữ cảnh của nền kinh tế thị trường.
Tuy nhiên, giữa thuế bảo vệ môi trường và phí bảo vệ môi trường có những khác biệt đáng chú ý về người chịu thuế/phí, đối tượng chịu thuế/phí, mục đích và tính chất nguồn thu.
Thứ nhất, đối với người chịu thuế/phí, người sử dụng hàng hóa tác động xấu đến môi trường là người chịu thuế bảo vệ môi trường, trong khi người nộp thuế bảo vệ môi trường là người nộp thay, tức là khoản thuế không ảnh hưởng trực tiếp đến người nộp. Ngược lại, phí bảo vệ môi trường thu trực tiếp từ chủ thể xả thải, gây ô nhiễm và tác động kinh tế đối với người nộp phí.
Thứ hai, đối với đối tượng chịu thuế/phí và mục đích, thuế bảo vệ môi trường đánh thuế dựa trên hành vi sử dụng hàng hóa gây tác động xấu tới môi trường, trong khi phí bảo vệ môi trường áp dụng đối với hành vi xả chất thải có hại từ giai đoạn sản xuất hàng hóa. Phí bảo vệ môi trường có mục đích thay đổi hành vi của người gây ô nhiễm, hạn chế xả thải và cung cấp nguồn thu nhập cho các hoạt động cải thiện môi trường. Ngược lại, thuế bảo vệ môi trường hướng đến việc tác động đối với tiêu dùng để giảm lượng hàng hóa gây ô nhiễm.
Thứ ba, về tính chất nguồn thu từ thuế và phí bảo vệ môi trường, thuế không mang tính đối giá và không hoàn trả trực tiếp, đóng góp vào ngân sách nhà nước. Trái lại, phí bảo vệ môi trường có tính đối giá và hoàn trả trực tiếp cho công tác xử lý ô nhiễm môi trường.
Ngoài ra, các khoản phí bảo vệ môi trường có tính pháp lý thấp và mức thu thấp, điều này làm giảm hiệu quả của chúng. Trong khi đó, thuế bảo vệ môi trường khi được hệ thống hóa thành luật có tính pháp lý cao, với mức thu ổn định, đảm bảo hiệu quả. Tóm lại, thuế và phí bảo vệ môi trường có đối tượng, ảnh hưởng vào giai đoạn khác nhau và không thể thay thế lẫn nhau.
4. Quy định về đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường
Theo quy định của Điều 3 trong Luật Thuế Bảo vệ Môi trường năm 2010, các đối tượng chịu thuế bao gồm:
- Xăng, dầu, mỡ nhờn, bao gồm:
+ Xăng, trừ etanol;
+ Nhiên liệu bay;
+ Dầu diesel;
+ Dầu hỏa;
+ Dầu mazut;
+ Dầu nhờn;
+ Mỡ nhờn.
- Than đá, bao gồm:
+ Than nâu;
+ Than anthracite (antraxit);
+ Than mỡ;
+ Than đá khác.
- Dung dịch hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC).
- Túi ni lông thuộc diện chịu thuế.
- Thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng.
- Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng.
- Thuốc bảo quản lâm sản thuộc loại hạn chế sử dụng.
- Thuốc khử trùng kho thuộc loại hạn chế sử dụng.
Hơn nữa, tại Điều 4 của Luật Thuế Bảo vệ Môi trường năm 2010, quy định về nhóm đối tượng không chịu thuế được thực hiện bằng cách loại trừ các loại hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế. Đồng thời, luật áp dụng nguyên tắc thuế chỉ đối với việc sử dụng hàng hóa gây ô nhiễm tại lãnh thổ Việt Nam. Theo quy định này, đối tượng không chịu thuế bảo vệ môi trường bao gồm:
- Hàng hóa không được quy định tại Điều 3 của Luật này, không nằm trong phạm vi đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường.
- Hàng hóa quy định tại Điều 3 của Luật này không phải chịu thuế bảo vệ môi trường trong các trường hợp sau đây:
+ Hàng hóa vận chuyển quá cảnh hoặc chuyển khẩu qua cửa khẩu, biên giới của Việt Nam theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm hàng hóa được vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu qua cửa khẩu Việt Nam mà không thực hiện thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và xuất khẩu ra khỏi Việt Nam. Hàng hóa quá cảnh qua cửa khẩu, biên giới của Việt Nam dựa trên Hiệp định được ký kết giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài hoặc theo thỏa thuận giữa cơ quan, người đại diện được Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài ủy quyền theo quy định của pháp luật.
+ Hàng hóa tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu trong thời hạn quy định của pháp luật.
+ Hàng hóa do cơ sở sản xuất trực tiếp xuất khẩu hoặc ủy thác cho cơ sở kinh doanh xuất khẩu để xuất khẩu, trừ trường hợp tổ chức, hộ gia đình, cá nhân mua hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường để xuất khẩu.
Bài viết liên quan: Thuế bảo vệ môi trường là gì? Ví dụ các loại thuế bảo vệ môi trường
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!