1. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông phải có giấy phép kinh doanh?

Theo quy định tại Điều 20 của Luật Viễn thông 2023 về việc cung cấp dịch vụ viễn thông, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này phải tuân thủ các quy định về giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông hoặc thực hiện đăng ký, thông báo cung cấp dịch vụ viễn thông. Các doanh nghiệp muốn thực hiện kinh doanh dịch vụ viễn thông phải có giấy phép từ cơ quan có thẩm quyền. Giấy phép này không chỉ là một cơ chế quản lý từ phía nhà nước mà còn là bảo đảm cho người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ và quản lý rủi ro. Nhằm mục đích quản lý, kiểm soát và đảm bảo tính hợp pháp, an toàn, bảo mật của hoạt động viễn thông trên lãnh thổ Việt Nam.

Ngoài ra, Luật Viễn thông 2023 quy định rõ các trường hợp không bắt buộc có giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông bao gồm:

- Kinh doanh hàng hóa viễn thông: Đây là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa viễn thông như thiết bị, phụ kiện viễn thông mà không phải có giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển và tiếp cận đến người dùng các sản phẩm công nghệ viễn thông một cách thuận lợi và nhanh chóng.

- Cung cấp dịch vụ viễn thông dưới hình thức đại lý dịch vụ viễn thông: Đây là trường hợp mà các tổ chức, cá nhân chỉ đóng vai trò môi giới, trung gian giữa nhà cung cấp và người sử dụng dịch vụ viễn thông. Việc này giúp tăng cường sự linh hoạt và đa dạng hóa trong việc cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng.

- Thuê đường truyền dẫn để cung cấp dịch vụ ứng dụng viễn thông: Đây là trường hợp mà các doanh nghiệp, tổ chức có thể thuê đường truyền dẫn từ các nhà mạng hoặc nhà cung cấp dịch vụ viễn thông khác để triển khai các ứng dụng viễn thông mà không cần phải có giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông. Điều này thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các dịch vụ ứng dụng mới trên nền tảng viễn thông.

- Mạng viễn thông dùng riêng: Được thành lập và sử dụng bởi các thành viên mạng trực thuộc cùng một tổ chức mà không tự thiết lập đường truyền dẫn viễn thông. Điều này giúp các tổ chức tự quản lý và sử dụng mạng viễn thông một cách hiệu quả, phù hợp với nhu cầu và quản lý nội bộ của mình mà không cần phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông.

Việc quy định các trường hợp không cần giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông trong Luật Viễn thông 2023 không chỉ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân trong hoạt động kinh doanh, mà còn đảm bảo sự linh hoạt và sự phát triển bền vững của ngành viễn thông trong nước. Điều này đồng thời cũng đánh dấu cam kết của pháp luật Việt Nam trong việc tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và phát triển toàn diện cho ngành công nghiệp viễn thông.

 

2. Các loại giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông

Luật Viễn thông 2023 đã đặt ra các quy định rõ ràng và chi tiết về việc cấp phép viễn thông nhằm đảm bảo sự quản lý hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành viễn thông tại Việt Nam. Theo khoản 2 Điều 33 của Luật này, giấy phép viễn thông hiện nay được phân thành hai loại chính: giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông và giấy phép nghiệp vụ viễn thông. Trong đó, giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông được chia thành hai loại, cụ thể:

- Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng: Loại giấy phép này được cấp cho các doanh nghiệp có sở hữu và vận hành hạ tầng mạng riêng của mình. Đây là giấy phép quan trọng và có giá trị cao, cho phép các doanh nghiệp xây dựng, phát triển và khai thác hạ tầng mạng để cung cấp dịch vụ viễn thông. Thời hạn của giấy phép này không quá 15 năm, giúp đảm bảo sự ổn định và kế hoạch dài hạn cho các doanh nghiệp, đồng thời tạo ra sự bảo đảm về mặt pháp lý và hoạt động cho việc đầu tư hạ tầng mạng.

- Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng: Được cấp cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông nhưng không sở hữu hạ tầng mạng riêng. Thay vào đó, các doanh nghiệp này sẽ sử dụng hạ tầng mạng của các đơn vị khác để cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Loại giấy phép này có thời hạn không quá 10 năm, đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ thời gian để phát triển dịch vụ của mình, đồng thời duy trì sự linh hoạt và cạnh tranh trong ngành viễn thông.

Việc phân loại giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông thành hai loại cụ thể không chỉ giúp cơ quan quản lý dễ dàng hơn trong việc giám sát và đảm bảo chất lượng dịch vụ mà còn khuyến khích đầu tư và phát triển hạ tầng mạng, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia thị trường. Đây là bước đi quan trọng trong việc xây dựng một môi trường viễn thông hiện đại, cạnh tranh và bền vững.

 

3. Quy trình cấp phép kinh doanh dịch vụ viễn thông

Quy trình xin cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông theo Luật Viễn thông 2023 là một quy trình pháp lý quan trọng, nhằm đảm bảo tính hợp pháp, an toàn và hiệu quả trong hoạt động của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông tại Việt Nam. Để có thể thực hiện việc cung cấp dịch vụ viễn thông, các doanh nghiệp phải tuân thủ các bước quy định như sau:

Bước 1: Gửi hồ sơ đề nghị cấp giấy phép

Đầu tiên, doanh nghiệp cần chuẩn bị và gửi hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông đến Cục Viễn thông. Hồ sơ này bao gồm:

- Đơn đề nghị cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông;

- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài;

- Điều lệ của doanh nghiệp;

- Kế hoạch kinh doanh trong 05 (năm) năm đầu tiên kể từ ngày được cấp giấy phép;

- Kế hoạch kỹ thuật trong 05 (năm) năm đầu tiên kể từ ngày được cấp giấy phép;

Bước 2: Kiểm tra và thông báo tính hợp lệ của hồ sơ

Sau khi nhận được hồ sơ từ doanh nghiệp, Cục Viễn thông có trách nhiệm tiến hành kiểm tra và thông báo cho doanh nghiệp biết về tính hợp lệ của hồ sơ trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ. Điều này giúp tăng cường sự minh bạch và nhanh chóng trong việc xử lý hồ sơ của doanh nghiệp.

Bước 3: Thẩm định và cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông

Nếu hồ sơ được xác nhận là hợp lệ, Cục Viễn thông sẽ tiến hành phối hợp với các cơ quan liên quan để thẩm định hồ sơ và cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông cho doanh nghiệp. Thời hạn để thực hiện bước này là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, tuân thủ theo quy định tại Điều 18 của Nghị định số 25/2011/NĐ-CP.

Bước 4: Cấp giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng

Đối với hồ sơ liên quan đến việc thiết lập mạng viễn thông công cộng, sau khi hồ sơ được thẩm định là hợp lệ, Cục Viễn thông sẽ tiến hành cấp giấy phép trong thời hạn 15 ngày làm việc. Điều này được điều chỉnh theo quy định tại Điều 18 của Nghị định số 25/2011/NĐ-CP. Đối với những trường hợp cụ thể quy định tại khoản 2 của Điều 19 và khoản 3 của Điều 20 của Nghị định số 25/2011/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể được cấp giấy phép viễn thông trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày hoàn thành nghĩa vụ bảo đảm thực hiện giấy phép theo thông báo của Cục Viễn thông.

Bước 5: Thông báo từ chối cấp phép

Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện để được cấp phép, Cục Viễn thông sẽ có thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do từ chối cho doanh nghiệp biết. Điều này giúp doanh nghiệp có thể điều chỉnh và bổ sung hồ sơ để tái nộp trong thời gian tới.

Quy trình này không chỉ đảm bảo tính minh bạch, công bằng mà còn giúp cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông có thể tự tin hơn trong hoạt động kinh doanh, đồng thời góp phần vào sự phát triển và hiện đại hóa của ngành viễn thông tại Việt Nam. Luật Viễn thông 2023 một lần nữa khẳng định cam kết của Nhà nước trong việc tạo điều kiện thuận lợi và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.

Xem thêm >>> Loại hình nào dưới đây không thuộc về hoạt động Viễn thông?

Nếu quý khách cần tư vấn về vấn đề "Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông phải có giấy phép kinh doanh?" hoặc các vấn đề pháp lý khác, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.