1. Khái quát về tình hình sử dụng lao động khuyết tật tại nước ta
Doanh nghiệp sử dụng người lao động là người khuyết tật phải đáp ứng một số yếu tố theo quy định của pháp luật. Đầu tiên và quan trọng nhất, doanh nghiệp này phải là tổ chức có tên riêng, có tài sản, trụ sở giao dịch, và được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật, với mục đích kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng.
Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện tại, pháp luật Việt Nam vẫn chưa đi sâu vào quy định cụ thể về doanh nghiệp sử dụng lao động là người khuyết tật. Chỉ có một số tiêu chuẩn được đề cập, tập trung vào việc doanh nghiệp nào sử dụng lao động là người khuyết tật sẽ được hưởng chính sách ưu đãi của Nhà nước (Điều 34, Điều 35 Luật Người khuyết tật năm 2010).
Hiện có hai nhóm doanh nghiệp được hưởng chính sách ưu đãi từ Nhà nước theo quy định của Luật Người khuyết tật năm 2010.
Nhóm thứ nhất bao gồm doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động là người khuyết tật. Theo quy định, để được hưởng các chính sách ưu đãi, doanh nghiệp phải sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết tật. Điều này giảm so với quy định trước đó, khi doanh nghiệp cần sử dụng 51% lao động là người khuyết tật để được hưởng chính sách ưu đãi.
Tuy nhiên, không phải tất cả các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động là người khuyết tật đều được hưởng ưu đãi. Để đảm bảo quyền lợi, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ tới Sở Lao động - Thương binh và Xã hội để thực hiện thủ tục công nhận cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng lao động là người khuyết tật theo quy định pháp luật.
Nhóm thứ hai bao gồm doanh nghiệp sử dụng từ 10 người khuyết tật làm việc ổn định. Điều này được quy định tại Nghị định số 28/2012/NĐ-CP của Chính phủ. Tuy nhiên, đến nay, hướng dẫn cụ thể về tiêu chí "làm việc ổn định" cho các doanh nghiệp này vẫn chưa có, điều này đang tạo ra những khó khăn trong việc xác định quy định đối với doanh nghiệp sử dụng từ 10 người khuyết tật.
2. Doanh nghiệp sử dụng lao động người khuyết tật có những ưu đãi
Doanh nghiệp sử dụng lao động là người khuyết tật đang được hưởng những chính sách ưu đãi đặc biệt nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc họ hòa nhập và phát triển trong môi trường làm việc. Dưới đây là các chính sách ưu đãi chi tiết:
Đối với doanh nghiệp sử dụng từ 10 người khuyết tật làm việc ổn định:
Vay vốn ưu đãi: Doanh nghiệp có quyền đề xuất và nhận được vay vốn ưu đãi theo dự án phát triển sản xuất kinh doanh từ Ngân hàng Chính sách xã hội, giúp họ có nguồn vốn để mở rộng và duy trì hoạt động kinh doanh.
Hỗ trợ cải tạo điều kiện làm việc: Doanh nghiệp được hỗ trợ kinh phí để cải tạo điều kiện làm việc, tạo ra môi trường làm việc phù hợp và thuận tiện cho người lao động khuyết tật.
Đối với cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp sử dụng từ 10 người khuyết tật làm việc ổn định:
Hỗ trợ cải tạo điều kiện làm việc: Đối với cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp, chính sách này giúp chúng có nguồn lực để cải tạo môi trường làm việc, làm cho không gian làm việc trở nên phù hợp với nhu cầu và khả năng của những người lao động khuyết tật.
Đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết tật:
Hỗ trợ cải tạo điều kiện làm việc: Các doanh nghiệp này được hỗ trợ kinh phí để cải tạo môi trường làm việc, đảm bảo rằng nơi làm việc là an toàn và thuận lợi cho người lao động khuyết tật.
Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp: Doanh nghiệp sẽ được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp giảm gánh nặng tài chính và tăng khả năng cạnh tranh.
Ưu tiên cho thuê đất, mặt bằng, mặt nước: Các doanh nghiệp này được ưu tiên trong việc cho thuê đất, mặt bằng, mặt nước theo quy định của pháp luật, giúp họ có cơ hội tốt nhất để phát triển kinh doanh.
Chính sách ưu đãi về thuê đất, mặt bằng, mặt nước đối với doanh nghiệp sử dụng lao động là người khuyết tật đang là một phần quan trọng của nỗ lực chính trị xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Theo quy định của điểm d khoản 1 Điều 9 Nghị định số 28/2012/NĐ-CP, các doanh nghiệp sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết tật sẽ được hưởng nhiều ưu tiên quan trọng.
Trước hết, doanh nghiệp này được ưu tiên cho thuê đất, mặt bằng, mặt nước theo quy định của pháp luật. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh của họ, đồng thời đảm bảo môi trường làm việc phù hợp cho người lao động khuyết tật.
Ngoài ra, chính sách ưu đãi còn bao gồm việc giảm giá tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước phục vụ sản xuất kinh doanh tùy thuộc vào tỷ lệ sử dụng lao động là người khuyết tật. Cụ thể, doanh nghiệp sử dụng từ 30% đến dưới 70% lao động là người khuyết tật sẽ được giảm 50% tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước. Đối với doanh nghiệp sử dụng từ 70% lao động là người khuyết tật trở lên, họ sẽ được miễn tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước, tạo điều kiện thuận lợi và khích lệ doanh nghiệp tăng cường sử dụng lao động khuyết tật.
Lưu ý quan trọng là trong thời gian được miễn, giảm tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và không được thực hiện các hành động như chuyển đổi, chuyển nhượng, tặng, cho, cho thuê quyền sử dụng đất, mặt bằng, mặt nước. Họ cũng không được thế chấp, cầm cố, bảo lãnh, góp vốn liên doanh, liên kết bằng quyền sử dụng đất, mặt bằng, mặt nước theo quy định của pháp luật về đất đai. Điều này nhằm đảm bảo tính ổn định và bền vững của cơ sở sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy trách nhiệm xã hội và hỗ trợ phát triển bền vững của lao động khuyết tật.
Miễn/giảm tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước: Để khuyến khích việc sử dụng lao động người khuyết tật, doanh nghiệp sẽ được miễn hoặc giảm tiền thuê đất, mặt bằng, mặt nước phục vụ sản xuất kinh doanh. Điều này giúp giảm chi phí hoạt động và tăng khả năng duy trì ổn định của doanh nghiệp.
3. Chế độ đối với người chăm sóc người khuyết tật
Tại điểm b khoản 2 Điều 44 của Luật Người khuyết tật 2010, quy định chi tiết về trợ cấp xã hội và hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng. Cụ thể, đối tượng được hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng bao gồm:
Gia đình có người khuyết tật đặc biệt nặng đang trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc người đó:
Điều này áp dụng cho những gia đình có thành viên là người khuyết tật đặc biệt nặng và đang được chăm sóc, nuôi dưỡng trực tiếp tại gia đình. Trợ cấp và hỗ trợ kinh phí nhằm giúp gia đình này có điều kiện tốt nhất để chăm sóc và hỗ trợ người khuyết tật.
Người nhận nuôi dưỡng, chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng:
Trường hợp người khuyết tật đặc biệt nặng được nhận nuôi dưỡng và chăm sóc bởi người khác ngoài gia đình, họ cũng được hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng. Điều này nhằm giúp đảm bảo người khuyết tật có môi trường chăm sóc ổn định và phù hợp.
Người khuyết tật quy định tại khoản 1 Điều này đang mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi:
Điều này áp dụng cho người khuyết tật đặc biệt nặng đang ở trong giai đoạn mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Chính sách này hỗ trợ kinh phí để đảm bảo họ có điều kiện chăm sóc và nuôi dưỡng con cái một cách tốt nhất.
Vậy, chính sách này thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ của pháp luật đối với những người chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho họ trong quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng.
Trên đây là nội dung bài viết "Doanh nghiệp sử dụng lao động người khuyết tật có những ưu đãi gì", nội dung trên mang tính chất tham khảo nếu quý khách hàng có vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ, tư vấn. Rất mong được hợp tác với quý khách hàng. Cảm ơn và trân trọng ./.