- 1. Căn cứ pháp lý về việc khấu trừ tiền lương để thi hành quyết định xử phạt
- 2. Danh sách đối tượng bị khấu trừ lương nộp phạt từ 2026
- 3. Điều kiện và Tỷ lệ khấu trừ lương tối đa là bao nhiêu?
- 4. Trình tự, thủ tục cưỡng chế khấu trừ tiền lương
- 5. Quyền khiếu nại và biện pháp bảo vệ quyền lợi người lao động
1. Căn cứ pháp lý về việc khấu trừ tiền lương để thi hành quyết định xử phạt
Về bản chất pháp lý, khấu trừ tiền lương không phải là một hình thức xử phạt mới mà là một biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính khi cá nhân, tổ chức vi phạm không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Cơ sở pháp lý trực tiếp cho biện pháp này được đặt nền móng từ Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 và được củng cố, hoàn thiện qua các lần sửa đổi, bổ sung sau đó.
Cụ thể, điểm a khoản 2 Điều 86 Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020) quy định rõ: trong trường hợp cá nhân bị xử phạt tiền mà không tự nguyện chấp hành đúng thời hạn, người có thẩm quyền có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế khấu trừ một phần tiền lương, thu nhập hoặc lương hưu để bảo đảm thi hành quyết định xử phạt. Việc cưỡng chế chỉ được thực hiện khi đã hết thời hạn tự nguyện thi hành quyết định xử phạt và phải được thể hiện bằng quyết định cưỡng chế bằng văn bản.
Trên nền tảng của Luật, Nghị định 296/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đóng vai trò là văn bản hướng dẫn chi tiết và mang tính bước ngoặt. Nghị định này thay thế toàn bộ Nghị định 166/2013/NĐ-CP, đồng thời thể hiện sự thay đổi trong tư duy quản trị hành chính: đề cao tính hiệu quả, tốc độ và khả năng thực thi dựa trên dữ liệu số. Một điểm mới đặc biệt quan trọng là việc xóa bỏ thứ tự ưu tiên cứng nhắc giữa các biện pháp cưỡng chế, cho phép cơ quan có thẩm quyền áp dụng đồng thời khấu trừ lương với các biện pháp khác nếu cần thiết, nhằm tránh tình trạng đối tượng vi phạm lợi dụng khoảng trống pháp lý để kéo dài việc thi hành.
Như vậy, từ năm 2026, việc khấu trừ tiền lương để nộp phạt vi phạm hành chính có đầy đủ căn cứ pháp lý vững chắc, được thiết kế như một công cụ cưỡng chế trung tâm trong hệ thống thi hành quyết định xử phạt.
2. Danh sách đối tượng bị khấu trừ lương nộp phạt từ 2026
Nghị định 296/2025/NĐ-CP đã mở rộng và định danh rõ ràng các nhóm đối tượng có thể bị áp dụng biện pháp khấu trừ tiền lương hoặc thu nhập. Việc mở rộng này nhằm khắc phục tình trạng “né” cưỡng chế vốn tồn tại trong giai đoạn trước, đặc biệt đối với các nhóm lao động không có quan hệ lao động ổn định.
Thứ nhất, nhóm cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang. Đây là nhóm có nguồn thu nhập ổn định, được quản lý chặt chẽ thông qua hệ thống tiền lương từ ngân sách nhà nước hoặc các đơn vị sự nghiệp công lập. Từ năm 2026, các đối tượng thuộc nhóm này bao gồm cán bộ, công chức theo Luật Cán bộ, công chức; viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập; người thuộc Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và tổ chức Cơ yếu. Việc áp dụng cưỡng chế khấu trừ lương đối với nhóm này không chỉ mang ý nghĩa tài chính mà còn gắn với yêu cầu nêu gương và kỷ luật công vụ.
Thứ hai, người lao động làm việc theo hợp đồng trong khu vực tư nhân. Nghị định mới không giới hạn phạm vi ở các doanh nghiệp lớn hay hợp đồng dài hạn, mà bao quát cả người lao động làm việc theo hợp đồng ngắn hạn, thời vụ, hoặc được thuê mướn bởi hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân. Chỉ cần xác minh được dòng tiền chi trả thu nhập, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu khấu trừ để thi hành quyết định xử phạt.
Thứ ba, cá nhân đang hưởng chế độ hưu trí hoặc trợ cấp bảo hiểm xã hội. Từ năm 2026, lương hưu chính thức được xác định là nguồn thu nhập có thể bị khấu trừ để nộp phạt vi phạm hành chính. Cơ quan Bảo hiểm xã hội có trách nhiệm phối hợp với cơ quan ra quyết định cưỡng chế để thực hiện việc trích nộp này theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
Thứ tư, trong một số trường hợp đặc thù, việc cưỡng chế còn có thể liên quan đến thu nhập của các thành viên trong hộ gia đình hoặc hộ kinh doanh khi tài sản chung của hộ không đủ để thi hành quyết định xử phạt. Quy định này nhằm ngăn chặn việc lợi dụng mô hình hộ gia đình để né tránh nghĩa vụ pháp lý.

3. Điều kiện và Tỷ lệ khấu trừ lương tối đa là bao nhiêu?
Mặc dù tăng cường hiệu lực cưỡng chế, pháp luật vẫn đặt ra những giới hạn chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền sống và điều kiện sinh hoạt tối thiểu của người bị cưỡng chế. Đây là điểm thể hiện rõ tính nhân văn trong thiết kế của Nghị định 296/2025/NĐ-CP.
Về điều kiện áp dụng, khấu trừ tiền lương chỉ được thực hiện khi có quyết định cưỡng chế bằng văn bản của người có thẩm quyền, sau khi đã hết thời hạn tự nguyện chấp hành quyết định xử phạt. Trước khi ra quyết định, cơ quan chức năng phải tiến hành xác minh cụ thể về mức thu nhập, hoàn cảnh gia đình và nghĩa vụ nuôi dưỡng của người vi phạm. Việc khấu trừ không được làm cho người bị cưỡng chế và những người phụ thuộc rơi vào tình trạng không bảo đảm nhu cầu sinh hoạt tối thiểu.
Về tỷ lệ khấu trừ, Điều 13 Nghị định 296/2025/NĐ-CP quy định mức khấu trừ tối đa đối với tiền lương và lương hưu không vượt quá 30% số tiền thực trả hằng tháng. Số tiền “thực trả” được hiểu là khoản thu nhập còn lại sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân. Việc xác định căn cứ này nhằm bảo vệ các nghĩa vụ an sinh xã hội và nghĩa vụ thuế của người lao động.
Đối với các khoản thu nhập không mang tính thường xuyên hoặc không phải là lương cố định, như hoa hồng, tiền công theo vụ việc, thu nhập mùa vụ, tỷ lệ khấu trừ có thể lên tới tối đa 50% tổng thu nhập hằng tháng. Quy định này phản ánh quan điểm cho rằng đây không phải là nguồn thu nhập chính, do đó việc khấu trừ với tỷ lệ cao hơn sẽ giúp nhanh chóng thi hành xong quyết định xử phạt mà vẫn hạn chế tác động tiêu cực đến đời sống cơ bản.
Dù áp dụng tỷ lệ nào, nguyên tắc xuyên suốt vẫn là bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu. Nếu người bị cưỡng chế chứng minh được rằng sau khi khấu trừ, số tiền còn lại không đủ đáp ứng các nhu cầu thiết yếu, cơ quan có thẩm quyền buộc phải xem xét điều chỉnh mức khấu trừ cho phù hợp. Đây chính là “van an toàn” pháp lý nhằm ngăn chặn nguy cơ lạm dụng biện pháp cưỡng chế trong thực tiễn thi hành.
4. Trình tự, thủ tục cưỡng chế khấu trừ tiền lương
Từ năm 2026, trình tự cưỡng chế khấu trừ tiền lương được Nghị định 296/2025/NĐ-CP chuẩn hóa thành một quy trình thống nhất, nhằm hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh giữa người lao động, người sử dụng lao động và cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trình tự này không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn đặt ra các “điểm kiểm soát” cần thiết để tránh lạm quyền trong quá trình thi hành.
Trước hết, khi cá nhân bị xử phạt không tự nguyện nộp phạt đúng thời hạn ghi trong quyết định xử phạt, người có thẩm quyền tiến hành khởi động thủ tục xác minh thu nhập. Cơ quan ra quyết định xử phạt gửi văn bản yêu cầu cá nhân vi phạm cung cấp thông tin về tiền lương, thu nhập hoặc lương hưu trong thời hạn 05 ngày làm việc. Đồng thời, văn bản yêu cầu xác minh cũng được gửi đến cơ quan, tổ chức hoặc người sử dụng lao động đang quản lý việc chi trả thu nhập, yêu cầu phản hồi bằng văn bản trong thời hạn 03 ngày làm việc. Việc phối hợp này là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
Tiếp theo, trên cơ sở thông tin thu thập được, cơ quan chức năng tiến hành thẩm định và lập biên bản xác minh. Biên bản phải thể hiện rõ mức thu nhập thực tế, các khoản phụ cấp, nguồn thu nhập khác (nếu có), cũng như hoàn cảnh gia đình và nghĩa vụ nuôi dưỡng của người vi phạm. Đây là tài liệu pháp lý mang tính quyết định để xác định mức khấu trừ cụ thể, bảo đảm không vượt quá tỷ lệ tối đa theo quy định và vẫn duy trì điều kiện sinh hoạt tối thiểu cho người bị cưỡng chế.
Sau khi hoàn tất xác minh, người có thẩm quyền ra quyết định cưỡng chế khấu trừ tiền lương bằng văn bản. Quyết định này phải được ban hành trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ khi có đủ căn cứ pháp lý. Nội dung quyết định phải ghi rõ thông tin định danh của người bị cưỡng chế, lý do cưỡng chế, tổng số tiền phải thi hành, mức khấu trừ mỗi lần, đơn vị chịu trách nhiệm khấu trừ và tài khoản Kho bạc Nhà nước để nộp tiền. Quyết định cưỡng chế phải được gửi cho cá nhân vi phạm và đơn vị chi trả thu nhập trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày ký.
Cuối cùng, việc khấu trừ được thực hiện ngay tại kỳ trả lương hoặc thu nhập gần nhất. Đơn vị chi trả thu nhập có trách nhiệm khấu trừ đúng số tiền ghi trong quyết định và chuyển nộp vào Kho bạc Nhà nước trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện khấu trừ. Sau khi chuyển tiền, đơn vị phải thông báo bằng văn bản cho người bị cưỡng chế và cơ quan ra quyết định để hoàn tất hồ sơ thi hành. Trong suốt quá trình này, đơn vị chi trả đóng vai trò trung gian thi hành cưỡng chế và chịu trách nhiệm pháp lý nếu thực hiện sai hoặc không đúng thời hạn.
5. Quyền khiếu nại và biện pháp bảo vệ quyền lợi người lao động
Mặc dù cưỡng chế khấu trừ tiền lương là biện pháp bắt buộc, pháp luật vẫn dành cho người lao động các cơ chế pháp lý cần thiết để tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước những quyết định sai sót hoặc vượt thẩm quyền.
Trước hết, người bị áp dụng biện pháp cưỡng chế có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật về khiếu nại hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án có thẩm quyền. Các căn cứ khiếu nại thường gặp bao gồm việc bị cưỡng chế không đúng đối tượng, xác định sai mức thu nhập dẫn đến mức khấu trừ vượt quá tỷ lệ cho phép, không bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu, hoặc vi phạm trình tự, thủ tục như không thực hiện xác minh thu nhập trước khi ra quyết định cưỡng chế.
Cần lưu ý rằng, theo nguyên tắc chung của pháp luật hành chính, việc khiếu nại hoặc khởi kiện không làm tạm dừng thi hành quyết định cưỡng chế. Tuy nhiên, trong trường hợp có căn cứ cho thấy việc tiếp tục thi hành có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc khó khắc phục, cơ quan có thẩm quyền giải quyết khiếu nại hoặc Tòa án có thể xem xét quyết định tạm đình chỉ thi hành theo quy định.
Bên cạnh quyền khiếu nại đối với cơ quan nhà nước, người lao động còn được pháp luật bảo vệ trước các hành vi khấu trừ sai quy định từ phía đơn vị sử dụng lao động. Nếu doanh nghiệp hoặc cơ quan chi trả thu nhập khấu trừ vượt quá mức ghi trong quyết định cưỡng chế, khấu trừ sai tỷ lệ hoặc không minh bạch trong việc thông báo, người lao động có quyền yêu cầu giải trình, khiếu nại nội bộ hoặc phản ánh đến cơ quan ra quyết định cưỡng chế để được bảo vệ.
Trong trường hợp quyết định xử phạt vi phạm hành chính hoặc quyết định cưỡng chế sau đó bị hủy bỏ, sửa đổi hoặc xác định là ban hành trái pháp luật, người lao động có quyền được hoàn trả toàn bộ hoặc phần tiền đã bị khấu trừ nộp thừa. Việc hoàn trả được thực hiện thông qua Kho bạc Nhà nước theo trình tự, thủ tục chặt chẽ, bảo đảm tính minh bạch và quyền lợi tài chính chính đáng của cá nhân.
Có thể thấy, song song với việc tăng cường hiệu lực cưỡng chế từ năm 2026, hệ thống pháp luật cũng thiết lập đầy đủ các “van an toàn” nhằm bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ bị xâm phạm quyền lợi. Việc hiểu rõ quyền khiếu nại và các cơ chế bảo vệ này là điều kiện quan trọng để người lao động chủ động ứng xử đúng pháp luật khi rơi vào trường hợp bị khấu trừ tiền lương để thi hành quyết định xử phạt.