1. Đối tượng nào phải thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm?
Theo Khoản 1 Điều 37 Luật Kiểm toán độc lập 2011, các doanh nghiệp và tổ chức được quy định bắt buộc phải được kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm bao gồm:
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: Đây là các doanh nghiệp có sự đầu tư từ các tổ chức, cá nhân nước ngoài. Việc kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm của các doanh nghiệp này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và chính xác của thông tin tài chính, đồng thời tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài.
- Tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo Luật các tổ chức tín dụng: Các tổ chức này bao gồm ngân hàng, các tổ chức tín dụng khác như công ty tài chính, công ty tư vấn tài chính, và các tổ chức tài chính khác. Việc kiểm toán giúp đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong hoạt động tín dụng, bảo vệ lợi ích của người gửi tiền và các bên liên quan khác.
- Tổ chức tài chính, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm: Các tổ chức này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính và bảo hiểm cho cộng đồng. Việc kiểm toán giúp đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia thị trường tài chính và bảo hiểm.
- Công ty đại chúng, tổ chức phát hành và tổ chức kinh doanh chứng khoán: Các doanh nghiệp này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ môi giới chứng khoán, phát hành chứng khoán và quản lý quỹ đầu tư. Việc kiểm toán giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong thông tin tài chính, tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư và bảo vệ lợi ích của các bên tham gia thị trường chứng khoán.
Theo quy định hiện hành, các doanh nghiệp sở hữu vốn đầu tư từ nước ngoài đều phải tuân thủ quy trình báo cáo tài chính hàng năm và chịu sự kiểm toán từ các tổ chức kiểm toán có thẩm quyền. Đặc biệt, các chi nhánh của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam cũng phải tuân thủ quy định này và được các tổ chức kiểm toán địa phương tiến hành kiểm toán. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, độ tin cậy và tính chính xác của thông tin tài chính, từ đó góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống kinh tế quốc gia
2. Doanh nghiệp được kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm có được lựa chọn doanh nghiệp kiểm toán không?
Theo quy định tại Điều 38 của Luật Kiểm toán độc lập 2011, các quyền của đơn vị được kiểm toán được xác định như sau:
- Lựa chọn doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên: Đơn vị được kiểm toán có quyền lựa chọn doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên hành nghề đủ điều kiện theo quy định của pháp luật để ký kết hợp đồng kiểm toán, trừ khi có quy định khác của pháp luật.
- Yêu cầu thông tin: Đơn vị được kiểm toán có quyền yêu cầu doanh nghiệp kiểm toán cung cấp thông tin về hồ sơ đăng ký hành nghề kiểm toán, thông tin về kiểm toán viên hành nghề và doanh nghiệp kiểm toán để thực hiện kiểm toán.
- Từ chối cung cấp thông tin không liên quan: Đơn vị được kiểm toán có quyền từ chối cung cấp thông tin, tài liệu không liên quan đến nội dung kiểm toán.
- Đề nghị thay thế thành viên kiểm toán: Trong quá trình thực hiện kiểm toán, nếu có căn cứ cho rằng một thành viên tham gia cuộc kiểm toán vi phạm nguyên tắc hoạt động kiểm toán độc lập, đơn vị được kiểm toán có quyền đề nghị thay thế thành viên đó.
- Thảo luận, giải trình: Đơn vị được kiểm toán có quyền thảo luận, giải trình bằng văn bản về những vấn đề được nêu trong dự thảo báo cáo kiểm toán nếu thấy chưa phù hợp.
- Khiếu nại về hành vi vi phạm: Đơn vị được kiểm toán có quyền khiếu nại về hành vi của thành viên tham gia cuộc kiểm toán nếu có căn cứ cho rằng hành vi đó là trái pháp luật.
- Yêu cầu bồi thường: Trong trường hợp doanh nghiệp kiểm toán gây thiệt hại, đơn vị được kiểm toán có quyền yêu cầu bồi thường.
- Quyền khác theo quy định của pháp luật: Đơn vị được kiểm toán còn có các quyền khác được quy định bởi pháp luật.
Theo quy định hiện hành, các doanh nghiệp phải tuân thủ quy trình kiểm toán tài chính hàng năm, và có quyền lựa chọn tổ chức kiểm toán phù hợp. Cụ thể, doanh nghiệp có thể chọn doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, hoặc kiểm toán viên hành nghề có đủ năng lực để thực hiện kiểm toán.
3. Nghĩa vụ bảo mật của doanh nghiệp kiểm toán
Theo quy định tại Điều 43 của Luật Kiểm toán độc lập 2011, nghĩa vụ bảo mật của doanh nghiệp kiểm toán được quy định như sau:
- Không tiết lộ thông tin: Doanh nghiệp kiểm toán không được tiết lộ thông tin về hồ sơ kiểm toán, khách hàng, đơn vị được kiểm toán, trừ khi có sự chấp thuận của khách hàng hoặc đơn vị được kiểm toán, hoặc theo quy định của pháp luật.
- Không sử dụng thông tin để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, công cộng và cá nhân: Doanh nghiệp kiểm toán không được sử dụng thông tin về hồ sơ kiểm toán, khách hàng, đơn vị được kiểm toán để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
- Xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ: Doanh nghiệp kiểm toán có trách nhiệm xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ bảo mật, bảo vệ thông tin một cách hiệu quả.
- Nghĩa vụ giữ bí mật của cơ quan nhà nước, tổ chức nghề nghiệp và cá nhân có liên quan: Các cơ quan nhà nước, tổ chức nghề nghiệp về kiểm toán và các cá nhân có liên quan cũng có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin được cung cấp về hồ sơ kiểm toán, khách hàng, đơn vị được kiểm toán theo quy định của pháp luật.
Các quy định này nhằm đảm bảo tính bảo mật và nhạy cảm của thông tin trong quá trình thực hiện kiểm toán, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên quan và duy trì sự tin cậy trong hoạt động kiểm toán.
4. Những nội dung trong hợp đồng kiểm toán
Theo Khoản 2 Điều 42 của Luật Kiểm toán Độc lập năm 2011, hợp đồng kiểm toán là một thỏa thuận giữa doanh nghiệp kiểm toán, hoặc chi nhánh của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, và khách hàng, đề cập đến việc thực hiện các dịch vụ kiểm toán. Hợp đồng này phải được lập thành văn bản và bao gồm các nội dung sau:
- Thông tin về các bên: Bao gồm tên, địa chỉ của khách hàng hoặc người đại diện của khách hàng, cũng như đại diện của doanh nghiệp kiểm toán hoặc chi nhánh của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam.
- Mục đích, phạm vi và nội dung dịch vụ kiểm toán: Đặc điểm này xác định mục tiêu cụ thể của dự án kiểm toán, phạm vi các hoạt động kiểm toán cần thực hiện, cũng như nội dung cụ thể của các dịch vụ kiểm toán liên quan. Thời hạn thực hiện hợp đồng cũng được chỉ rõ trong phần này.
- Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên: Phần này làm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong quá trình thực hiện hợp đồng. Nó cũng đề cập đến trách nhiệm pháp lý của mỗi bên và các cam kết cụ thể mà họ phải tuân thủ.
- Hình thức báo cáo kiểm toán và các hình thức khác thể hiện kết quả kiểm toán: Mô tả cách thức và hình thức mà kết quả kiểm toán sẽ được báo cáo, bao gồm cả các loại tài liệu và báo cáo khác có thể được sử dụng để trình bày kết quả của quá trình kiểm toán.
- Phí dịch vụ kiểm toán và chi phí khác: Phần này xác định rõ các khoản phí và chi phí khác mà khách hàng phải trả cho dịch vụ kiểm toán, cũng như cách thức thanh toán và các điều khoản liên quan đến chi phí.
Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Mẫu báo cáo tài chính công đoàn cơ sở mới nhất 2023 và cách lập
Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.