Trong bối cảnh an ninh trật tự được siết chặt và các quy định về phòng cháy, chữa cháy (PCCC) ngày càng được đề cao, nhiều doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh đã ý thức hơn về việc tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc và trách nhiệm này lại vô tình trở thành kẽ hở để các đối tượng lừa đảo lợi dụng. Với chiêu thức tinh vi, chúng giả mạo là cán bộ cảnh sát PCCC, không chỉ lừa bán các tài liệu, giáo trình không có giá trị pháp lý với giá cao ngất ngưởng mà còn yêu cầu doanh nghiệp phải tổ chức các buổi tập huấn, huấn luyện giả mạo. Mục đích cuối cùng của những hành vi này là nhằm chiếm đoạt tài sản một cách bất hợp pháp, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và làm giảm uy tín của lực lượng chức năng.

Sự việc này không chỉ đơn thuần là một vụ lừa đảo tài chính. Nó còn tạo ra sự hoang mang, nghi ngờ trong cộng đồng doanh nghiệp về tính minh bạch của các hoạt động kiểm tra, giám sát từ cơ quan nhà nước. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở nhỏ và vừa, vì thiếu thông tin và kinh nghiệm nên dễ dàng sa bẫy, nộp tiền oan và thậm chí đối mặt với rủi ro pháp lý nếu sử dụng các tài liệu, dịch vụ không chính thống. Câu hỏi đặt ra là, làm thế nào để nhận diện những chiêu trò lừa đảo tinh vi này? Đâu là những dấu hiệu cảnh báo? Và quan trọng hơn, doanh nghiệp cần phải làm gì để bảo vệ mình và tuân thủ đúng quy định của pháp luật?

1. Khái niệm và các bước thực hiện hành vi của đối tượng lừa đảo

1.1. Khái niệm hành vi lừa đảo giả danh Cảnh sát PCCC

Hành vi lừa đảo giả danh Cảnh sát PCCC là việc các đối tượng sử dụng các thủ đoạn gian dối để mạo nhận mình là cán bộ thuộc lực lượng này hoặc được ủy quyền từ cơ quan chức năng có thẩm quyền, nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản của tổ chức, cá nhân. Đây là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn làm suy giảm uy tín của lực lượng Công an nhân dân.  

Sự tái diễn và thành công của loại hình lừa đảo này bắt nguồn từ một sự chênh lệch thông tin mang tính hệ thống. Các quy định pháp luật về PCCC, như Luật Phòng cháy và chữa cháy và các văn bản hướng dẫn chi tiết, là những tài liệu phức tạp, thường xuyên được cập nhật để phù hợp với tình hình thực tiễn. Trong đó, nhiều cơ sở, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh mới thành lập, thường không có đủ kiến thức hoặc nhân sự chuyên trách để nắm bắt kịp thời các quy định này. Lực lượng Cảnh sát PCCC, với vai trò nòng cốt, là cơ quan có thẩm quyền duy nhất trong việc kiểm tra, yêu cầu khắc phục, và thậm chí là tạm đình chỉ hoạt động đối với các cơ sở vi phạm nghiêm trọng.  

Các đối tượng lừa đảo đã triệt để lợi dụng chính sự thiếu hiểu biết và tâm lý lo sợ bị xử phạt để thực hiện hành vi. Chúng đưa ra các thông tin mang tính đe dọa, cấp bách như "chuẩn bị có đợt kiểm tra lớn," "yêu cầu cập nhật hồ sơ theo luật mới," hay "nếu không có chứng chỉ sẽ bị phạt nặng" để tạo ra cảm giác hoảng loạn và cấp bách. Từ đó, nạn nhân, vì muốn nhanh chóng "xử lý xong việc" và tránh rắc rối, đã dễ dàng chấp nhận mua sách, tài liệu hoặc nộp tiền cho các khóa tập huấn không có thật, vô tình sập bẫy.

1.2. Các bước thực hiện hành vi của đối tượng lừa đảo

Hành vi lừa đảo giả danh Cảnh sát PCCC thường được thực hiện theo một quy trình có tổ chức, bao gồm các bước chính sau:

Bước 1: Thu thập thông tin và tiếp cận nạn nhân

 Các đối tượng lừa đảo thường tận dụng việc lộ lọt thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp trên không gian mạng để lấy số điện thoại, địa chỉ, hoặc các dữ liệu quan trọng khác. Sau khi có được thông tin, chúng tiếp cận nạn nhân bằng nhiều hình thức khác nhau như gọi điện thoại, gửi tin nhắn, email, hoặc thậm chí là đến trực tiếp tại cơ sở.  

Bước 2: Tạo vỏ bọc và gây áp lực

Kẻ lừa đảo giới thiệu mình là cán bộ PCCC phụ trách địa bàn, sử dụng số điện thoại giả mạo hoặc tự xưng là người được ủy quyền từ cơ quan chức năng. Để tạo lòng tin, chúng thường trích dẫn các quy định của pháp luật hoặc thông báo về các đợt kiểm tra đột xuất, gây áp lực tâm lý mạnh mẽ lên chủ cơ sở kinh doanh, đặc biệt là những người mới thành lập và chưa nắm rõ quy trình.  

Bước 3: Dẫn dụ chiếm đoạt tài sản

Sau khi gây ra tâm lý lo sợ và tin tưởng, các đối tượng chuyển sang mục đích chính là chiếm đoạt tài sản. Chúng yêu cầu nạn nhân mua các loại sách, tài liệu, phương tiện, thiết bị PCCC không rõ nguồn gốc với giá cao hơn thị trường. Ngoài ra, chúng còn yêu cầu các cơ sở phải đóng tiền để được tham gia các lớp tập huấn nghiệp vụ và cấp chứng chỉ. Đối với các thủ đoạn công nghệ cao, chúng có thể gửi các đường link chứa mã độc để lừa nạn nhân truy cập và chiếm đoạt quyền điều khiển thiết bị nhằm thực hiện các giao dịch chiếm đoạt tài sản.  

Bước 4: Hoàn tất hành vi

Tài liệu, sách hoặc thiết bị thường được gửi đến doanh nghiệp thông qua dịch vụ bưu chính và yêu cầu người nhận phải trả tiền trước khi nhận hàng. Sau khi nạn nhân đã chuyển tiền hoặc trả tiền cho bưu phẩm, đối tượng lừa đảo sẽ cắt đứt mọi liên lạc và không thực hiện bất kỳ cam kết nào đã đưa ra.  

2. Cơ sở pháp lý và khung xử lý hành vi vi phạm

2.1. Quy định của pháp luật về PCCC và Thẩm quyền của lực lượng Công an

Để nhận diện và phòng tránh hành vi lừa đảo, việc nắm vững các quy định pháp luật và thẩm quyền của lực lượng Cảnh sát PCCC là hết sức cần thiết.

Vào năm 2024, Quốc hội đã ban hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 (Luật số 55/2024/QH15) , thay thế cho Luật PCCC 2001 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCCC 2013. Sự thay đổi này đã dẫn đến việc ban hành các văn bản hướng dẫn mới, mà các đối tượng lừa đảo đã lợi dụng để thực hiện hành vi của mình.  

Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 (Luật số 55/2024/QH15):

  • Luật này quy định rõ hơn về công tác PCCC, CNCH, lực lượng, phương tiện và quyền, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân.  
  • Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 bổ sung nhiều hành vi bị nghiêm cấm, bao gồm làm giả kết quả thẩm định thiết kế, nghiệm thu PCCC và chuyển đổi công năng công trình không đảm bảo an toàn PCCC.
  • Một điểm mới đáng chú ý là sự thay đổi trong thẩm quyền thẩm định thiết kế PCCC: Cơ quan Công an sẽ thẩm định thiết kế đối với phương tiện, hệ thống PCCC, trong khi các cơ quan chuyên môn về xây dựng sẽ đảm nhiệm các nội dung còn lại.
  • Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 cũng linh hoạt hơn khi không bắt buộc tất cả cơ sở phải thành lập đội PCCC chuyên trách, thay vào đó chỉ cần phân công người thực hiện nhiệm vụ PCCC và CNCH.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 15/05/2025):

  • Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024, bao gồm danh mục các cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC và các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ.
  • Văn bản này cũng hướng dẫn cụ thể về yêu cầu thẩm định thiết kế, nghiệm thu công trình và quy trình phối hợp kiểm tra liên ngành.

Thông tư 36/2025/TT-BCA (ban hành ngày 15/05/2025):

  • Thông tư này được ban hành để hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 và cụ thể hóa các biện pháp thi hành Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
  • Thông tư quy định chi tiết về việc trang bị, quản lý, bảo quản, bảo dưỡng phương tiện PCCC và CNCH cho lực lượng dân phòng, cơ sở và chuyên ngành.  
  • Đồng thời, văn bản này cũng xác định rõ thẩm quyền của cơ quan Công an trong công tác thẩm định thiết kế và kiểm tra PCCC.  

Thực tế cho thấy, các đối tượng lừa đảo đã nghiên cứu kỹ lưỡng các văn bản pháp luật về PCCC để sử dụng các thuật ngữ pháp lý như “thẩm duyệt,” “nghiệm thu,” “chứng chỉ PCCC,” và “tập huấn nghiệp vụ” nhằm tạo ra vỏ bọc uy tín, đánh lừa nạn nhân. Nạn nhân, vì chỉ biết một cách mơ hồ về các quy định này, dễ dàng lầm tưởng rằng yêu cầu của kẻ lừa đảo là hợp pháp vì nó trùng khớp với những gì họ đã từng nghe.  

2.2. Khung xử lý vi phạm pháp luật Hình sự và Hành chính

Hành vi giả danh Cảnh sát PCCC có thể bị xử lý cả về mặt hành chính và hình sự, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.

2.2.1. Xử phạt hành chính

Theo Khoản 1, Điều 20 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi giả danh Cảnh sát PCCC nếu không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản vẫn có thể bị xử phạt hành chính về hành vi sử dụng trái phép trang phục, cấp hiệu, phù hiệu, số hiệu, giấy chứng minh Công an nhân dân hoặc các giấy tờ khác dành riêng cho lực lượng Công an nhân dân. Cụ thể, Khoản 1, Điều 20 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định: "Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng đối với hành vi tàng trữ, sử dụng trái phép trang phục, cấp hiệu, phù hiệu, số hiệu, giấy chứng minh Công an nhân dân hoặc các giấy tờ khác dành riêng cho lực lượng Công an nhân dân.".  

Đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC và CNCH, Nghị định số 106/2025/NĐ-CP ngày 06/08/2025 của Chính phủ đã được ban hành để quy định cụ thể mức xử phạt, thay thế cho các quy định trước đây.

2.2.2. Xử phạt hình sự

Hành vi giả danh Cảnh sát PCCC thường là thủ đoạn để thực hiện một tội phạm nguy hiểm hơn, và tùy vào mục đích cuối cùng của đối tượng, tội danh sẽ khác nhau:

Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự): Nếu đối tượng giả danh Cảnh sát PCCC nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, chúng sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo. Hành vi giả danh chỉ là một trong các "thủ đoạn gian dối" để thực hiện tội phạm. Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) quy định các khung hình phạt sau đây:  

  • Khoản 1: "Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm: a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm; b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm; c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ."  
  • Khoản 2: "Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm: a) Có tổ chức; b) Có tính chất chuyên nghiệp; c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; d) Tái phạm nguy hiểm; đ) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; e) Dùng thủ đoạn xảo quyệt."  
  • Khoản 3: "Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm: a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; c) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh."  
  • Khoản 4: "Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân: a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên; c) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp."  
  • Khoản 5 (hình phạt bổ sung): "Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản."  

Tội Giả mạo chức vụ, cấp bậc, vị trí công tác (Điều 339 Bộ luật Hình sự): Tội danh này áp dụng khi hành vi giả danh không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản. Điều 339 quy định: “Người nào giả mạo chức vụ, cấp bậc, vị trí công tác thực hiện hành vi trái pháp luật nhưng không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.”.  

Mối quan hệ giữa hai tội danh này rất chặt chẽ. Khi hành vi giả danh gắn liền với mục đích chiếm đoạt tài sản, hành vi này không còn là một tội độc lập mà trở thành một yếu tố cấu thành của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, dẫn đến mức hình phạt nặng hơn rất nhiều.

Dưới đây là bảng tóm tắt về phân loại và mức xử phạt đối với hành vi giả danh Cảnh sát PCCC tại Việt Nam:

Hành vi Tội danh Cơ sở pháp lý Khung hình phạt
Giả danh Cảnh sát PCCC không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản Vi phạm hành chính (liên quan đến sử dụng trái phép trang phục) Khoản 1, Điều 20 Nghị định 144/2021/NĐ-CP

Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng  

Giả mạo chức vụ, cấp bậc, vị trí công tác (không nhằm chiếm đoạt tài sản) Tội giả mạo chức vụ, cấp bậc, vị trí công tác Điều 339 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025)

Cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm  

Giả danh Cảnh sát PCCC nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025)

Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến chung thân (tùy giá trị tài sản chiếm đoạt và tình tiết phạm tội)  

3. Một số vụ án thực tế và tâm lý của nạn nhân

3.1. 05 vụ án lừa đảo giả danh cảnh sát PCCC điển hình

Dưới đây là một số vụ án điển hình trong 5 năm gần đây, minh họa cho các thủ đoạn lừa đảo tinh vi:

Vụ án Đối tượng Thủ đoạn Mức độ thiệt hại và hình thức xử lý
Vụ án Tổng hợp Các đối tượng giả danh Cảnh sát PCCC (chủ yếu qua điện thoại hoặc đến trực tiếp) Gọi điện, đến tận nơi để chào bán sách, tài liệu, thiết bị PCCC không chính hãng với giá cao; yêu cầu nộp tiền để tổ chức tập huấn.

Thiệt hại thường nhỏ (từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng) nhưng lan rộng, đã được các cơ quan chức năng cảnh báo nhiều lần.  

Vụ án Hà Tĩnh Võ Quang Sáng (28 tuổi, trú tại Hà Tĩnh)

Lập tài khoản Facebook giả danh Cảnh sát PCCC tại Hà Nội để kết bạn, tạo lòng tin và mượn tiền của nhiều người không quen biết, sau đó chiếm đoạt sử dụng vào mục đích cá nhân.  

Bị khởi tố về hành vi “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”. 

Vụ án Thanh Hóa - Bắc Giang Mai Thanh Tùng (SN 1992) và Vũ Văn Tiến (SN 1994), cùng trú tại Thanh Hóa

Lập đường dây call center, sử dụng công nghệ cao để gọi điện lừa đảo hàng nghìn người trên cả nước, yêu cầu nộp tiền để được cấp chứng chỉ PCCC.  

Chiếm đoạt tài sản của hàng nghìn bị hại trên cả nước, mức thiệt hại lên đến hàng tỷ đồng. Hai đối tượng đã bị Cục Cảnh sát hình sự bắt giữ.  

Vụ án TP.HCM Hà Văn Nguyên (nguyên cán bộ thuộc Phòng Cảnh sát PCCC Q.Tân Bình)

Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức để lừa bán xe thanh lý của Bộ Công an.  

Chiếm đoạt 500 triệu đồng. Bị TAND TP.HCM tuyên phạt 9 năm tù về hai tội “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” và “làm giả con dấu tài liệu của cơ quan tổ chức”. 

Vụ án Đồng Nai Các đối tượng giả danh Cảnh sát PCCC

Gọi điện đe dọa các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, quán ăn về mức phạt từ 7 đến 25 triệu đồng nếu không tham gia tập huấn và mua tài liệu với giá 980 nghìn đồng.  

Các vụ việc đã được Công an tỉnh Đồng Nai cảnh báo, tuy nhiên mức độ thiệt hại cụ thể chưa được thống kê rộng rãi.  

3.2. Tâm lý nạn nhân và các yếu tố khiến nạn nhân dễ bị lừa

Dựa trên các vụ án thực tế, có thể phân tích các yếu tố tâm lý khiến nạn nhân dễ dàng sập bẫy:

  • Thiếu hiểu biết pháp luật: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Nhiều cá nhân và chủ doanh nghiệp không nắm rõ các quy định, thẩm quyền, và quy trình làm việc của Cảnh sát PCCC. Điều này khiến họ không thể phân biệt được đâu là yêu cầu chính thức từ cơ quan nhà nước và đâu là lời lừa đảo.  
  • Tâm lý sợ hãi và áp lực: Các đối tượng lừa đảo thường gây áp lực tâm lý mạnh mẽ, đe dọa các mức phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh. Nỗi sợ hãi này làm cho nạn nhân mất đi sự bình tĩnh để suy xét và xác minh thông tin. Họ có xu hướng chấp nhận giải pháp "tức thời," thà mất một khoản tiền nhỏ để "yên thân" hơn là đối mặt với rắc rối lớn hơn về pháp lý hoặc đình trệ hoạt động.  
  • Niềm tin sai lầm: Kẻ lừa đảo thường sử dụng các thông tin chính xác về doanh nghiệp hoặc trích dẫn các văn bản pháp luật, khiến nạn nhân tin rằng đó là yêu cầu chính thức từ cơ quan chức năng. Cùng với sự phát triển của công nghệ, tâm lý "làm việc" với cơ quan công quyền qua điện thoại hoặc mạng xã hội cũng trở nên phổ biến hơn, khiến nạn nhân mất cảnh giác.  

4. TÌnh hình, số liệu thống kê và xu hướng phát triển

4.1. Tổng hợp số liệu thống kê từ các báo cáo chính thức

Việc tổng hợp số liệu thống kê chính xác về tổng số vụ lừa đảo giả danh Cảnh sát PCCC trên toàn quốc là một thách thức do dữ liệu thường bị phân mảnh. Các nguồn chính thống chủ yếu là các thông báo cảnh báo từ cơ quan Công an các địa phương, chứ không phải các báo cáo tổng kết tội phạm. Sự thiếu vắng các báo cáo tổng hợp này tạo ra một "điểm mù dữ liệu," làm giảm nhận thức của công chúng và doanh nghiệp về mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa.

Mặt khác, mức độ thiệt hại trong nhiều vụ việc nhỏ lẻ thường không được nạn nhân trình báo vì ngại thủ tục, hoặc vì giá trị không lớn. Điều này càng làm cho việc đánh giá quy mô thực sự của vấn đề trở nên khó khăn. Tuy nhiên, các vụ án điển hình đã cho thấy mức độ nghiêm trọng và quy mô lớn của loại hình tội phạm này. Chẳng hạn, vụ án tại Thanh Hóa - Bắc Giang đã lừa đảo "hàng nghìn người" và chiếm đoạt "hàng tỷ đồng," phản ánh quy mô tổ chức và sự nguy hiểm của các đối tượng. Theo báo cáo của Bộ Công an năm 2024, lực lượng chức năng đã phát hiện và xử lý hơn 100 vụ việc liên quan đến hành vi giả mạo chức vụ, cấp bậc, vị trí công tác trên toàn quốc, trong đó phần lớn nhằm mục đích lừa đảo.  

4.2. Các thủ đoạn lừa đảo mới và dự báo xu hướng trong tương lai

Các đối tượng lừa đảo đang ngày càng chuyển đổi các thủ đoạn truyền thống sang việc sử dụng công nghệ cao:

  • Lợi dụng sự thay đổi của pháp luật: Các đối tượng lừa đảo đang lợi dụng những thay đổi trong Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 và các văn bản hướng dẫn để lừa đảo bán tài liệu, thiết bị, hồ sơ, hoặc yêu cầu tổ chức các lớp tập huấn.  
  • Sử dụng công nghệ VoIP và phần mềm thay đổi đầu số: Chúng sử dụng các ứng dụng gọi điện qua internet (VoIP) để giả mạo số điện thoại công vụ, tạo ra các cuộc gọi và tin nhắn có vẻ như xuất phát từ cơ quan nhà nước.  
  • Tấn công mạng và phát tán mã độc: Thay vì chỉ bán tài liệu, một số đối tượng còn gửi các đường link chứa mã độc qua email hoặc tin nhắn, nhằm chiếm đoạt quyền điều khiển thiết bị và thực hiện các giao dịch chiếm đoạt tài sản.  
  • Sử dụng mạng xã hội: Các đối tượng tạo các tài khoản giả mạo trên mạng xã hội để xây dựng vỏ bọc "cán bộ," sau đó tiếp cận và lừa đảo nạn nhân bằng cách chiếm đoạt thông tin hoặc mượn tiền.  

Trong tương lai, tội phạm lừa đảo có thể sẽ tiếp tục sử dụng các công nghệ mới, đặc biệt là Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) để tạo ra các giọng nói, hình ảnh hoặc văn bản giả mạo có độ chân thực và tính thuyết phục cao hơn. Các cuộc tấn công cũng sẽ trở nên cá nhân hóa hơn, dựa trên dữ liệu cá nhân thu thập được từ các vụ rò rỉ thông tin trước đó, gây khó khăn hơn cho việc phòng ngừa và nhận diện.

5. Giải pháp phòng ngừa toàn diện và khuyến nghị

5.1. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho cơ quan, doanh nghiệp và cá nhân

Để phòng chống loại hình tội phạm này một cách hiệu quả, cần sự phối hợp và chủ động từ nhiều phía:

  • Nâng cao nhận thức: Các cơ quan, doanh nghiệp cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về PCCC và các thủ đoạn lừa đảo cho cán bộ, nhân viên.  
  • Thiết lập quy trình nội bộ: Các tổ chức cần xây dựng quy trình xác minh thông tin chặt chẽ, không cho phép bất kỳ cá nhân nào mua sắm tài liệu, thiết bị hoặc chuyển khoản theo yêu cầu từ các cuộc gọi không rõ ràng.
  • Không thực hiện giao dịch, chuyển tiền: Cơ quan, doanh nghiệp và cá nhân cần tuân thủ nguyên tắc "không mua bán, không chuyển khoản" với các đối tượng lạ, không truy cập vào các đường link không rõ nguồn gốc.  

5.2. Các bước xác minh thông tin chính thống

Khi nhận được các yêu cầu liên quan đến PCCC, người dân và doanh nghiệp cần thực hiện các bước xác minh sau:

  • Bước 1: Giữ bình tĩnh: Kẻ lừa đảo thường gây áp lực tâm lý. Việc giữ bình tĩnh là yếu tố quan trọng nhất để có thời gian xác minh.
  • Bước 2: Yêu cầu thông tin cụ thể: Đề nghị đối tượng cung cấp tên, chức vụ, đơn vị công tác, và số điện thoại công vụ. Thông thường, Cảnh sát PCCC khi làm việc sẽ có giấy giới thiệu hoặc giấy tờ liên quan.
  • Bước 3: Tự xác minh độc lập: Không gọi lại số điện thoại đã được cung cấp. Tra cứu số điện thoại hoặc địa chỉ của cơ quan Cảnh sát PCCC địa phương qua các kênh chính thống. Liên hệ trực tiếp Công an xã, phường hoặc Công an quận, huyện nơi cơ sở đặt trụ sở để xác minh thông tin.  
  • Bước 4: Sử dụng các kênh thông tin chính thống: Tham khảo thông tin trên các cổng thông tin điện tử của Bộ Công an (bocongan.gov.vn) và Cục Cảnh sát PCCC&CNCH (canhsatpccc.gov.vn).

Để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp trong việc xác minh thông tin, các kênh thông tin và số điện thoại chính thống của lực lượng Cảnh sát PCCC được liệt kê dưới đây:

Kênh thông tin Thông tin liên hệ Chức năng chính
Tổng đài 114 Số điện thoại: 114

Số điện thoại báo cháy và cứu nạn, cứu hộ thống nhất trên toàn quốc.  

Cổng thông tin điện tử Bộ Công an Website: https://bocongan.gov.vn

Cung cấp các thông báo, cảnh báo chính thức về các thủ đoạn lừa đảo.  

Tạp chí PCCC Website: https://tapchipccc.edu.vn

Cơ quan chủ quản: Trường Đại học PCCC. Cung cấp thông tin chuyên ngành và các bài viết chính thống.  

Công an các địa phương Số điện thoại đường dây nóng (tùy từng địa phương)

Kênh xác minh trực tiếp tại khu vực sinh sống, kinh doanh. Ví dụ: Số điện thoại đường dây nóng của Cảnh sát PCCC TP. Hồ Chí Minh là (08) 39 200 996.  

Kết luận

Hành vi lừa đảo giả danh Cảnh sát PCCC để bán tài liệu cho doanh nghiệp, yêu cầu tập huấn là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra những thiệt hại không chỉ về tài chính mà còn làm ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào cơ quan nhà nước. Sự phức tạp của các quy định pháp luật và sự chênh lệch thông tin đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho các đối tượng lừa đảo hoạt động.

Để phòng chống hiệu quả, cần một chiến lược toàn diện. Về phía cơ quan chức năng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, cảnh báo công khai và thường xuyên về các thủ đoạn lừa đảo. Về phía các cơ quan, doanh nghiệp và cá nhân, cần chủ động tìm hiểu, cập nhật các quy định pháp luật và nâng cao cảnh giác. Việc thiết lập một quy trình xác minh thông tin chặt chẽ và sử dụng các kênh chính thống là vũ khí mạnh nhất để chống lại các thủ đoạn tinh vi của tội phạm.

Hướng tới một tầm nhìn xa hơn, việc xây dựng một môi trường kinh doanh và xã hội an toàn hơn đòi hỏi sự minh bạch hóa thông tin, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các quy định pháp luật và quy trình làm việc chính thức. Khi thông tin được công khai, dễ hiểu, các đối tượng lừa đảo sẽ không còn có cơ hội lợi dụng sự thiếu hiểu biết để trục lợi.