- 1. Quyền liên quan là gì?
- 2. Giới hạn về quyền liên quan theo Luật sở hữu trí tuệ mới nhất
- 2.1. Các trường hợp sử dụng quyền liên quan không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao
- 2.2. Các trường hợp sử dụng quyền liên quan không phải xin phép nhưng phải trả tiền nhuận bút, thù lao
- 3. Thời hạn bảo hộ quyền liên quan
- Kết luận
Quyền tác giả giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thành quả sáng tạo của cá nhân và tổ chức, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hoạt động nghệ thuật và tri thức. Tuy nhiên, nếu quyền này được bảo hộ tuyệt đối mà không có giới hạn, nó có thể gây cản trở đến việc phổ biến kiến thức, sự tiếp cận thông tin của xã hội và các hoạt động sử dụng hợp lý trong đời sống. Chính vì vậy, pháp luật đã đặt ra các ngoại lệ và giới hạn quyền liên quan đến quyền tác giả nhằm tạo ra sự hài hòa giữa bảo vệ quyền của tác giả và phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Những ngoại lệ này cho phép sử dụng tác phẩm trong những trường hợp đặc biệt như nghiên cứu, giảng dạy, trích dẫn, sao chép nội bộ... mà không cần xin phép, nhưng vẫn phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện để tránh lạm dụng. Đây là cơ chế linh hoạt, đảm bảo rằng quyền tác giả được tôn trọng nhưng đồng thời vẫn giữ được sự lưu thông và phát triển của tri thức trong xã hội hiện đại.
1. Quyền liên quan là gì?
Theo khoản 3 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung 2009, 2019 và 2022 thì Quyền liên quan đến quyền tác giả, thường được gọi tắt là quyền liên quan, là quyền của các tổ chức và cá nhân đối với những thành quả sáng tạo mà họ tham gia thực hiện nhưng không phải là quyền tác giả trực tiếp. Cụ thể, quyền này bảo vệ các cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình, chương trình phát sóng, cũng như tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Mục đích của quyền liên quan là công nhận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người thực hiện, biểu diễn, ghi âm, ghi hình hay phát sóng tác phẩm, đảm bảo họ được hưởng lợi từ công sức, tài năng và đóng góp của mình trong quá trình sáng tạo hoặc truyền bá tác phẩm.
Ngoài quyền liên quan, hệ thống quyền sở hữu trí tuệ rộng lớn hơn bao gồm các quyền của tổ chức, cá nhân đối với các loại tài sản trí tuệ. Quyền sở hữu trí tuệ không chỉ giới hạn ở quyền tác giả mà còn bao gồm quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và các quyền khác được pháp luật công nhận. Nhờ các quyền này, các sáng tạo trí tuệ được bảo vệ, đồng thời khuyến khích con người nghiên cứu, sáng tạo và phát triển các sản phẩm trí tuệ một cách có trách nhiệm.
Như vậy, quyền liên quan đến quyền tác giả là một phần quan trọng trong hệ thống quyền sở hữu trí tuệ. Nó đảm bảo rằng những người tham gia thực hiện, biểu diễn, ghi âm, ghi hình hay phát sóng tác phẩm được công nhận và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời góp phần duy trì sự đa dạng và phong phú của đời sống văn hóa. Quyền liên quan cũng giúp cân bằng giữa quyền lợi của người sáng tạo tác phẩm gốc và những người thực hiện các hoạt động liên quan, từ đó tạo điều kiện để các tác phẩm được lan tỏa rộng rãi mà vẫn đảm bảo giá trị và bản sắc nguyên gốc. Việc bảo vệ quyền liên quan không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với lao động sáng tạo, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển văn hóa, nghệ thuật và tri thức xã hội.
2. Giới hạn về quyền liên quan theo Luật sở hữu trí tuệ mới nhất
Các ngoại lệ về quyền liên quan, được quy định tại Điều 32 và Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung 2022, xác định những trường hợp mà người sử dụng có thể khai thác cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình hoặc chương trình phát sóng mà không cần xin phép chủ sở hữu hoặc không phải trả nhuận bút, nhằm cân bằng quyền lợi của chủ thể quyền và lợi ích công cộng.
2.1. Các trường hợp sử dụng quyền liên quan không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao
Điều 32 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 9 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, quy định về các trường hợp ngoại lệ đối với quyền liên quan, tức những tình huống mà người khác có thể sử dụng cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng đã công bố mà không cần xin phép chủ sở hữu quyền liên quan và không phải trả tiền bản quyền, đồng thời vẫn đảm bảo tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi và tổ chức phát sóng. Điều này nhằm tạo sự cân bằng giữa quyền lợi của chủ thể quyền liên quan và lợi ích công cộng, khuyến khích việc giáo dục, nghiên cứu, học tập, thông tin và phát triển văn hóa.
Theo khoản 1 Điều 32 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 9 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022. Cụ thể, pháp luật quy định những trường hợp ngoại lệ sau:
Ghi âm, ghi hình trực tiếp một phần cuộc biểu diễn để giảng dạy hoặc đưa tin thời sự: Trường hợp này cho phép các cá nhân hoặc tổ chức ghi lại một phần cuộc biểu diễn nhằm phục vụ mục đích giáo dục hoặc truyền thông, không nhằm mục đích thương mại. Việc này giúp các giảng viên, nhà nghiên cứu, phóng viên tiếp cận trực tiếp nội dung biểu diễn để phục vụ công tác giảng dạy, phân tích, bình luận hay thông tin, mà không phải xin phép hoặc trả tiền bản quyền cho chủ thể quyền liên quan. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng phải hợp lý, không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của tác phẩm.
Tự sao chép hoặc hỗ trợ người khuyết tật sao chép một phần tác phẩm phục vụ nghiên cứu khoa học, học tập cá nhân: Điều này đảm bảo quyền tiếp cận tri thức và văn hóa cho những người khuyết tật, giúp họ có thể học tập, nghiên cứu hoặc tham khảo các bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng mà không gặp rào cản pháp lý. Mục đích của ngoại lệ này hoàn toàn phi thương mại, chỉ nhằm phục vụ nhu cầu học tập cá nhân hoặc nghiên cứu khoa học.
Sao chép hợp lý một phần cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng cho giảng dạy trực tiếp của cá nhân: Ngoại lệ này cho phép việc sao chép một phần tác phẩm để giảng dạy trong lớp học hoặc trình bày trực tiếp, miễn là tác phẩm đó chưa được công bố để mục đích giảng dạy. Điều này khuyến khích việc sử dụng tác phẩm phục vụ giáo dục, tăng khả năng tiếp cận nội dung phong phú cho học sinh, sinh viên, đồng thời vẫn bảo vệ quyền lợi kinh tế và tinh thần của chủ thể quyền liên quan.
Trích dẫn hợp lý nhằm mục đích đưa tin thời sự: Việc trích dẫn nội dung biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng cho mục đích tin tức, báo chí được coi là hợp pháp nếu tuân thủ nguyên tắc trích dẫn hợp lý, không bóp méo nội dung và đảm bảo thông tin về nguồn. Ngoại lệ này bảo vệ quyền lợi của báo chí và truyền thông trong việc thông tin nhanh chóng đến công chúng, đồng thời không gây thiệt hại bất hợp lý cho chủ thể quyền.
Tổ chức phát sóng tự làm bản sao tạm thời để phát sóng khi được hưởng quyền phát sóng: Đây là ngoại lệ đặc thù dành cho các cơ quan phát sóng, cho phép họ sao lưu tạm thời nội dung để phát sóng theo quyền đã được hưởng, đảm bảo việc phát sóng diễn ra liên tục và ổn định, đồng thời vẫn tôn trọng quyền kinh tế của nhà sản xuất bản ghi.
Thêm vào đó Theo khoản 1 Điều 32 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 9 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, Mọi việc sử dụng quyền liên quan theo các ngoại lệ quy định phải được thực hiện trên cơ sở hai nguyên tắc quan trọng, nhằm cân bằng giữa quyền lợi của chủ thể quyền và lợi ích công cộng. Trước hết, việc sử dụng không được mâu thuẫn với việc khai thác bình thường của cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng; tức là người sử dụng không được làm giảm giá trị thương mại hoặc hạn chế cơ hội khai thác hợp pháp của chủ thể quyền liên quan. Nguyên tắc này bảo đảm rằng việc áp dụng các ngoại lệ không làm suy giảm tiềm năng kinh tế hoặc khả năng khai thác của tác phẩm, đồng thời tôn trọng quyền lợi hợp pháp của những người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi và tổ chức phát sóng.
Bên cạnh đó, việc sử dụng theo ngoại lệ cũng phải đảm bảo không gây thiệt hại một cách bất hợp lý đối với lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền liên quan. Điều này có nghĩa là ngay cả khi tác phẩm được sử dụng cho các mục đích giáo dục, nghiên cứu khoa học hay thông tin, quyền liên quan vẫn phải được bảo vệ, tránh những tác động tiêu cực đáng kể tới quyền kinh tế hoặc tinh thần của người có quyền. Như vậy, hai nguyên tắc này đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh phạm vi sử dụng ngoại lệ, vừa tạo điều kiện cho lợi ích công cộng, vừa duy trì sự công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể quyền liên quan.
Như vậy, các quy định về ngoại lệ không chỉ xác định những trường hợp sử dụng được phép mà còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc thúc đẩy giáo dục, nghiên cứu, truyền thông và văn hóa, đồng thời đảm bảo quyền liên quan của chủ thể được bảo vệ mà không làm cản trở việc tiếp cận và khai thác hợp lý các tác phẩm.
2.2. Các trường hợp sử dụng quyền liên quan không phải xin phép nhưng phải trả tiền nhuận bút, thù lao
Theo điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung 2022 việc sử dụng quyền liên quan cho phép tổ chức, cá nhân khai thác bản ghi âm, ghi hình đã công bố trong nhiều trường hợp mà không cần xin phép, nhưng vẫn phải trả tiền nhuận bút hoặc thù lao, nhằm đảm bảo cân bằng giữa quyền lợi của chủ thể quyền liên quan và nhu cầu sử dụng hợp pháp trong thương mại. Cụ thể, khi sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp các bản ghi âm, ghi hình nhằm mục đích thương mại, dù việc phát sóng có tài trợ, quảng cáo hay thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào, người sử dụng không bắt buộc phải xin phép chủ thể quyền, nhưng phải thanh toán tiền nhuận bút hoặc thù lao cho tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi và tổ chức phát sóng. Trường hợp các bên không thỏa thuận được mức thanh toán, việc thực hiện sẽ theo quy định của Chính phủ hoặc thông qua Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Tương tự, việc sử dụng bản ghi âm, ghi hình trong thương mại mà không có tài trợ, quảng cáo hoặc không thu tiền trực tiếp vẫn được phép mà không cần xin phép, nhưng vẫn phải trả tiền nhuận bút hoặc thù lao theo hướng dẫn của Chính phủ. Ngoài ra, các tổ chức, cá nhân cũng có thể sử dụng các bản ghi âm, ghi hình trong các hoạt động kinh doanh hoặc thương mại mà không xin phép, với điều kiện thanh toán thù lao cho các chủ thể quyền theo thỏa thuận, hoặc thực hiện theo quy định của pháp luật nếu không thỏa thuận được.
Lưu ý: dù thuộc bất kỳ trường hợp nào, việc sử dụng các quyền liên quan phải được thực hiện sao cho không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng và không gây phương hại đến quyền lợi hợp pháp của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi và tổ chức phát sóng. Quy định này vừa tạo cơ chế linh hoạt cho việc khai thác bản ghi âm, ghi hình trong thương mại, vừa đảm bảo quyền liên quan của chủ thể được bảo vệ, góp phần cân bằng giữa lợi ích kinh tế, quyền lợi hợp pháp và nhu cầu phát triển thương mại, giáo dục, văn hóa và truyền thông.
3. Thời hạn bảo hộ quyền liên quan
Điều 34 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quy định về thời hạn bảo hộ quyền liên quan, nhằm xác định khoảng thời gian mà người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình và tổ chức phát sóng được hưởng các quyền pháp lý đối với tác phẩm của mình. Cụ thể, quyền của người biểu diễn được bảo hộ trong năm mươi năm, tính từ năm tiếp theo năm mà cuộc biểu diễn được định hình. Điều này có nghĩa là kể từ thời điểm biểu diễn được hoàn thiện và công nhận, người biểu diễn sẽ được hưởng quyền khai thác, quản lý và hưởng lợi từ tác phẩm trong vòng nửa thế kỷ, bảo đảm họ được công nhận đóng góp sáng tạo của mình trong một khoảng thời gian dài.
Tương tự, quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình cũng được bảo hộ trong năm mươi năm, tính từ năm tiếp theo năm công bố bản ghi hoặc, trong trường hợp bản ghi chưa được công bố, tính từ năm tiếp theo năm bản ghi được định hình. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi kinh tế và tinh thần của nhà sản xuất, tạo động lực để họ đầu tư vào việc sản xuất và lưu giữ các bản ghi âm, ghi hình chất lượng.
Đối với tổ chức phát sóng, quyền liên quan được bảo hộ cũng trong năm mươi năm, tính từ năm tiếp theo năm chương trình phát sóng được thực hiện. Thời hạn này cho phép các tổ chức phát sóng khai thác, quản lý và thu lợi từ các chương trình họ phát sóng, đồng thời khuyến khích việc đầu tư vào nội dung truyền hình và phát thanh chất lượng.
Điểm đáng lưu ý là tất cả các thời hạn bảo hộ trên đều chấm dứt vào 24 giờ ngày 31 tháng 12 của năm cuối cùng của thời hạn bảo hộ. Quy định này tạo sự thống nhất và dễ dàng xác định thời điểm quyền liên quan hết hiệu lực, từ đó giúp các cá nhân, tổ chức và công chúng xác định rõ ràng quyền sử dụng, khai thác các tác phẩm sau khi hết thời hạn bảo hộ, đồng thời cân bằng giữa quyền lợi của chủ thể quyền liên quan và lợi ích chung của xã hội trong việc tiếp cận và sử dụng các tác phẩm.
Kết luận
Việc quy định các ngoại lệ và giới hạn đối với quyền tác giả thể hiện nỗ lực của pháp luật trong việc cân bằng hai yếu tố: bảo vệ thành quả sáng tạo và bảo đảm quyền tiếp cận tri thức của cộng đồng. Nhờ có những ngoại lệ hợp lý, các hoạt động nghiên cứu khoa học, giảng dạy, báo chí và thư viện có thể khai thác tác phẩm hiệu quả mà không vi phạm pháp luật. Đồng thời, cơ chế này cũng giúp hạn chế nguy cơ độc quyền quá mức, tạo môi trường mở cho sự sáng tạo mới dựa trên các tác phẩm có sẵn.
Ở góc độ xã hội, các ngoại lệ và giới hạn này mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc khi góp phần lan tỏa tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, và bảo đảm quyền tiếp cận văn hóa của mọi tầng lớp. Tuy nhiên, việc áp dụng cần đúng mục đích, đúng phạm vi và tuân thủ nguyên tắc không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích chính đáng của tác giả. Khi được thực hiện một cách hài hòa, các quy định này sẽ tiếp tục là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của môi trường sáng tạo, học thuật và văn hóa trong tương lai.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.