1. Giật cô hồn là gì và ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam

Giật cô hồn là cách gọi dân gian về việc người xung quanh đến lấy các lễ vật trên mâm cúng chúng sinh sau khi gia chủ thực hiện xong nghi thức cúng vào tháng 7 âm lịch, nhất là dịp Rằm tháng Bảy. Trong hình thức truyền thống, các lễ vật thường là bánh kẹo, trái cây, gạo, muối, cháo, tiền lẻ và một số vật phẩm mang tính “phát lộc”.

Về mặt văn hóa, tục này gắn với quan niệm chia lộc, bố thí và xả điều không may. Gia chủ cúng chúng sinh với mong muốn san sẻ cho các vong linh không nơi nương tựa, đồng thời cũng gửi gắm tinh thần từ bi và chia phần cho cộng đồng xung quanh. Vì vậy, trong giới hạn tập quán, việc “giật cô hồn” sau khi gia chủ đã cúng xong và chấp nhận cho lấy lộc thường được xem là một sinh hoạt dân gian, không phải tự thân là hành vi phạm pháp.

Tuy nhiên, cần tách bạch rất rõ giữa tập quán văn hóa và hành vi biến tướng. Khi người tham gia xông vào giật đồ khi gia chủ chưa cúng xong, chưa đồng ý cho lấy, hoặc giật luôn cả tiền mặt giá trị lớn, bàn ghế, mâm, vật dụng riêng của gia chủ, thì hành vi đó không còn là “lấy lộc” theo phong tục nữa mà đã chuyển sang xâm phạm quyền sở hữu và trật tự công cộng.

 

2. Phân biệt hành vi giật cô hồn và tội cướp giật tài sản theo quy định pháp luật

Điểm mấu chốt để phân biệt nằm ở ý chí của gia chủ, thời điểm thực hiện và đối tượng tài sản bị lấy.

Nếu gia chủ đã hoàn tất nghi lễ, đã có sự chấp nhận công khai hoặc ngầm định cho người ngoài vào lấy lộc, và người tham gia chỉ lấy đúng các lễ vật được bày ra để phát lộc, thì về bản chất đây thường được hiểu là hành vi diễn ra trong khuôn khổ tập quán. Trường hợp này, yếu tố “chiếm đoạt trái ý chí chủ sở hữu” rất khó đặt ra.

Ngược lại, Điều 171 Bộ luật Hình sự, tại Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/9/2025, quy định: người nào cướp giật tài sản của người khác thì bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm; các trường hợp nặng hơn có thể bị phạt đến 20 năm hoặc tù chung thân. Điểm đáng chú ý là tội này không đòi hỏi phải có ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu mới cấu thành tội phạm. Nói cách khác, chỉ cần có hành vi cướp giật tài sản của người khác theo đúng dấu hiệu pháp lý, thì đã có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự. [Nguồn: Bộ luật Hình sự hợp nhất, Điều 171]

Vì vậy, hành vi sẽ có dấu hiệu của tội cướp giật tài sản khi:

  • Tài sản vẫn đang thuộc quyền quản lý của gia chủ;
  • Gia chủ chưa đồng ý cho lấy;
  • Người vi phạm dùng cách thức nhanh, công khai, bất ngờ để giật lấy rồi tẩu thoát.

Trong thực tế, giật cô hồn biến tướng rất dễ rơi vào vùng pháp lý này, nhất là khi người tham gia lao vào bê cả mâm cúng, giật tiền khi gia chủ đang cúng hoặc giật luôn bàn ghế, khay đựng, vật dụng không phải đồ phát lộc.

Ngoài tội cướp giật tài sản, tùy tình huống còn có thể phát sinh dấu hiệu của tội công nhiên chiếm đoạt tài sản theo Điều 172 hoặc tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 Bộ luật Hình sự. Nhưng nếu hành vi diễn ra theo kiểu chớp nhoáng, công khai, giật rồi bỏ chạy, thì hướng đối chiếu thường sẽ nghiêng nhiều về Điều 171.

 

3. Các yếu tố cấu thành tội cướp giật tài sản trong hành vi giật đồ cúng

Để một hành vi giật đồ cúng bị xem xét theo tội cướp giật tài sản, cần nhìn vào bốn yếu tố cấu thành cơ bản.

Thứ nhất là khách thể bị xâm hại. Ở đây là quyền sở hữu tài sản của người khác. Nếu mâm cúng hoặc tài sản gắn với mâm cúng vẫn đang thuộc sự quản lý của gia chủ, thì việc giật lấy trái phép là xâm phạm quyền sở hữu được pháp luật bảo vệ.

Thứ hai là mặt khách quan của hành vi. Điều 171 Bộ luật Hình sự hướng tới hành vi cướp giật theo kiểu công khai, nhanh chóng. Trong bối cảnh giật đồ cúng, các biểu hiện thường gặp là:

  • Xông vào giật tiền, bánh kẹo, lễ vật khi gia chủ chưa cúng xong;
  • Bê cả mâm cúng hoặc bàn đựng lễ vật rồi bỏ chạy;
  • Giật tài sản trên tay hoặc ngay trước mặt gia chủ;
  • Hành hung hoặc xô đẩy để chiếm đoạt và tẩu thoát.

Thứ ba là chủ thể thực hiện hành vi. Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội cướp giật tài sản trong trường hợp tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. [Nguồn: Bộ luật Hình sự hợp nhất, Điều 12]

Thứ tư là mặt chủ quan. Tội cướp giật tài sản được thực hiện với lỗi cố ý. Người vi phạm nhận thức được tài sản đó không thuộc về mình, biết việc giật lấy là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện để chiếm đoạt.

Một điểm rất quan trọng cần nhấn mạnh là: không phải cứ mang danh “giật cô hồn” thì hành vi đương nhiên được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Khi đủ các dấu hiệu nêu trên, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xử lý như một vụ án xâm phạm sở hữu thông thường.

 

4. Chế tài xử phạt đối với hành vi giật cô hồn gây rối trật tự công cộng

Về xử phạt hành chính, nếu hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm có thể bị xử phạt theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP.

Theo hướng áp dụng phổ biến đối với nhóm hành vi này:

  • Hành vi gây mất trật tự công cộng có thể bị cảnh cáo hoặc phạt tiền; trường hợp tụ tập nhiều người, gây náo loạn, chen lấn, xô đẩy ở nơi công cộng thì mức phạt có thể cao hơn theo Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
  • Hành vi xâm hại tài sản, trong đó có cướp giật tài sản nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể bị phạt tiền theo Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP. [Nguồn: Nghị định 144/2021/NĐ-CP]

Về trách nhiệm hình sự, nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội cướp giật tài sản thì mức cơ bản theo Điều 171 là phạt tù từ 1 năm đến 5 năm. Nếu có tổ chức, dùng thủ đoạn nguy hiểm, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, hoặc chiếm đoạt tài sản giá trị lớn hơn, khung hình phạt có thể tăng lên từ 3 năm đến 10 năm, 7 năm đến 15 năm, hoặc 12 năm đến 20 năm, thậm chí tù chung thân trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. [Nguồn: Bộ luật Hình sự hợp nhất, Điều 171]

Ngoài ra, nếu việc giật cô hồn biến tướng kéo theo đánh nhau, đập phá, cản trở giao thông, tụ tập gây náo loạn khu dân cư, thì người vi phạm còn có thể bị xem xét về Tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 Bộ luật Hình sự. Điều luật này quy định khung cơ bản là phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm; trường hợp có tổ chức, dùng vũ khí, hung khí, gây cản trở giao thông nghiêm trọng hoặc hành hung người can thiệp thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. [Nguồn: Bộ luật Hình sự hợp nhất, Điều 318]

 

5. Lời khuyên pháp lý để tránh rủi ro khi tham gia các hoạt động tín ngưỡng

Đối với gia chủ, cách an toàn nhất là chỉ cho lấy lộc sau khi đã hoàn tất nghi thức cúng và nên thể hiện ý chí thật rõ ràng. Nếu muốn chia lộc, nên chuẩn bị các phần quà nhỏ, dễ phát, hạn chế bày tiền mặt giá trị lớn hoặc vật dụng dễ bị lợi dụng giật cả mâm. Cũng không nên đặt bàn ghế, khay, tài sản sinh hoạt của gia đình lẫn vào khu vực phát lộc.

Đối với người tham gia, cần nhớ rằng chỉ nên lấy lễ vật khi gia chủ đã cúng xong và có tín hiệu cho phép. Tuyệt đối không xông vào giật khi hương còn cháy, khi gia chủ đang khấn hoặc khi chưa có sự đồng ý. Càng không được lấy các vật không phải đồ phát lộc như bàn, ghế, mâm, điện thoại, ví tiền hay tài sản cá nhân khác.

Về mặt ứng xử, không nên tụ tập thành nhóm để tranh cướp, không mang theo bao tải, xe máy chờ sẵn, không xô đẩy hay dùng bạo lực. Một khi hành vi vượt khỏi giới hạn của phong tục và gây nguy cơ cho người khác, cơ quan chức năng có thể xử lý rất nghiêm.

Nói ngắn gọn, pháp luật không cấm sinh hoạt tín ngưỡng đúng mực, nhưng không bảo vệ cho các hành vi lợi dụng tín ngưỡng để chiếm đoạt tài sản hoặc gây rối nơi công cộng. Cách an toàn nhất là giữ đúng tinh thần văn hóa: có sự tự nguyện, có giới hạn, có trật tự và có tôn trọng quyền tài sản của người khác.

Bạn đọc có thể tham khảo thêm: