Việc hoàn thiện hệ thống quản trị quốc gia tại Việt Nam đang chứng kiến một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, trong đó trọng tâm được đặt vào công cuộc tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu năng hoạt động của hệ thống chính trị từ cấp cơ sở. Lộ trình sáp nhập thôn, tổ dân phố với thời hạn hoàn thành vào ngày 31 tháng 5 năm 2026 không chỉ là một nhiệm vụ hành chính thuần túy mà là một phần tất yếu của chiến lược cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2021-2030, gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững và hiện đại hóa mô hình chính quyền địa phương.

Sự cần thiết của việc sắp xếp lại các đơn vị dưới cấp xã nảy sinh từ thực trạng phân tán, manh mún của các điểm dân cư, gây khó khăn cho công tác quản lý và tạo ra áp lực tài chính lớn đối với ngân sách nhà nước trong việc chi trả phụ cấp cho đội ngũ cán bộ không chuyên trách. Tính đến cuối năm 2021, cả nước vẫn duy trì hơn 90.000 thôn và tổ dân phố, trong đó một tỷ lệ đáng kể không đạt tiêu chuẩn về quy mô dân số và diện tích, dẫn đến hiệu quả huy động nguồn lực cộng đồng thấp và làm suy yếu khả năng thực thi chính sách tại cấp "cánh tay nối dài" của chính quyền.

 

1. TẦM NHÌN CHIẾN LƯỢC VÀ CƠ SỞ CHÍNH TRỊ - PHÁP LÝ CỦA LỘ TRÌNH ĐẾN NĂM 2026

Chủ trương sáp nhập thôn, tổ dân phố được xây dựng trên một hệ thống căn cứ chính trị và pháp lý chặt chẽ, phản ánh quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng một bộ máy "tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả". Giai đoạn đến năm 2026 được xác định là thời điểm "tăng tốc" để hoàn tất các mảng ghép cuối cùng trong bức tranh tổng thể về sắp xếp đơn vị hành chính các cấp.

 

1.1. Hệ thống Nghị quyết và Định hướng của Đảng

Nền tảng của cuộc cải cách này bắt nguồn từ Nghị quyết số 18-NQ/TW và Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII. Các văn kiện này đã chỉ rõ yêu cầu phải giảm số lượng đầu mối, thực hiện tinh giản biên chế gắn với cơ cấu lại và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Đặc biệt, dự thảo Báo cáo Chính trị trình Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh việc sắp xếp các thôn, tổ dân phố phù hợp với yêu cầu trong tình hình mới, gắn với mục tiêu đổi mới quản trị cơ sở và phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền địa phương.

Việc sáp nhập không chỉ nhằm mục đích giảm số lượng đơn vị mà còn hướng tới việc tạo ra các cộng đồng dân cư có quy mô đủ lớn để vận hành các thiết chế văn hóa, xã hội một cách hiệu quả hơn. Điều này giúp khắc phục tình trạng "manh mún" trong quản lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ và huy động sức đóng góp của nhân dân vào các chương trình mục tiêu quốc gia như xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh.

 

1.2. Khung pháp lý từ Quốc hội và Chính phủ

Về mặt pháp lý, Nghị quyết số 35/2023/UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội đóng vai trò là "kim chỉ nam" cho việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã giai đoạn 2023-2030. Mặc dù đối tượng trực tiếp của Nghị quyết 35 là các đơn vị hành chính cấp huyện và xã, nhưng những nguyên tắc về bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, tuân thủ Hiến pháp, và chú trọng các yếu tố đặc thù về lịch sử, văn hóa được áp dụng xuyên suốt xuống tận cấp thôn, tổ dân phố.

Chính phủ đã cụ thể hóa các định hướng này thông qua Nghị định số 33/2023/NĐ-CP, quy định chi tiết về cán bộ, công chức cấp xã và người hoạt động không chuyên trách. Mốc thời gian ngày 31 tháng 5 năm 2026 được xác định là hạn chót để Bộ Nội vụ hoàn thiện lộ trình, nhằm đảm bảo sự ổn định về mặt tổ chức trước khi bước vào kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031. Việc hoàn tất sáp nhập vào thời điểm này cho phép các đơn vị mới có đủ thời gian để kiện toàn bộ máy nhân sự, xác lập danh sách cử tri và chuẩn bị các điều kiện hậu cần cho cuộc bầu cử dự kiến diễn ra vào tháng 3 năm 2026.

 

2. TIÊU CHUẨN QUY MÔ DÂN SỐ VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐẶC THU THỜI KỲ MỚI

Việc xác định tiêu chuẩn sáp nhập thôn, tổ dân phố dựa trên quy mô số hộ gia đình là một quá trình đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về đặc điểm địa lý, mật độ dân cư và truyền thống văn hóa của từng vùng miền. Bộ Nội vụ đã đưa ra các khung tiêu chuẩn cụ thể, có sự phân hóa rõ rệt giữa khu vực miền Bắc, miền Trung, miền Nam và các vùng đặc thù như Tây Nguyên, biên giới, hải đảo.

 

2.1. Quy mô số hộ gia đình đối với thôn và tổ dân phố

Dựa trên các quy định mới nhất, tiêu chuẩn về quy mô hộ gia đình được thiết lập nhằm mục tiêu tạo ra các đơn vị có sức sống kinh tế - xã hội bền vững. Tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng, nơi có mật độ dân cư cao nhất, tiêu chuẩn sáp nhập được đẩy lên mức cao để giảm bớt sự chồng chéo. Ngược lại, tại các vùng trung du, miền núi phía Bắc hay Tây Nguyên, tiêu chuẩn được hạ thấp để phù hợp với điều kiện địa hình chia cắt và dân cư thưa thớt.

Khu vực địa lý Tiêu chuẩn Thôn (Số hộ gia đình) Tiêu chuẩn Tổ dân phố (Số hộ gia đình)
Trung du và Miền núi phía Bắc Từ 200 trở lên Từ 300 trở lên
Đồng bằng sông Hồng Từ 400 trở lên Từ 450 trở lên
Miền Trung Từ 350 trở lên Từ 400 trở lên
Miền Nam Từ 450 trở lên Từ 500 trở lên
Tây Nguyên Từ 250 trở lên Từ 350 trở lên
Thành phố Hà Nội (Đô thị) - Từ 600 trở lên
Thành phố Hồ Chí Minh (Đô thị) - Từ 600 trở lên
Xã/Phường biên giới, hải đảo Từ 150 trở lên Từ 150 trở lên
Thôn/TDP thuộc xã/thị trấn đảo Từ 100 trở lên Từ 150 trở lên

Dữ liệu được tổng hợp từ các hướng dẫn của Bộ Nội vụ và quy định tại Thông tư 14/2018/TT-BNV, Thông tư 05/2022/TT-BNV.

Các số liệu trên cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt trong tư duy quản lý: thay vì duy trì các đơn vị nhỏ để dễ kiểm soát trực tiếp, Nhà nước đang hướng tới các đơn vị quy mô lớn để chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ cơ sở và nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đặc biệt, việc áp dụng tiêu chuẩn 600 hộ cho các tổ dân phố tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh phản ánh mô hình quản trị đô thị nén, nơi các chung cư cao tầng và khu đô thị mới có thể tập trung hàng nghìn cư dân trong một không gian hẹp.

 

2.2. Các trường hợp đặc thù và yếu tố miễn sáp nhập

Mặc dù quy mô số hộ là tiêu chí tiên quyết, quá trình sắp xếp vẫn cho phép những ngoại lệ dựa trên các yếu tố đặc thù để đảm bảo ổn định chính trị và an ninh quốc phòng. Nghị quyết 35 và các hướng dẫn của Bộ Nội vụ nêu rõ các trường hợp không bắt buộc sáp nhập bao gồm các đơn vị có vị trí biệt lập, giao thông kết nối khó khăn hoặc các đơn vị có địa giới ổn định từ lâu đời, gắn liền với các di tích lịch sử - văn hóa đặc biệt quan trọng.

Đối với các vùng biên giới, hải đảo, yếu tố dân số chỉ là một phần, quan trọng hơn là vai trò "cột mốc sống" trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Do đó, tiêu chuẩn cho các khu vực này luôn được duy trì ở mức thấp (khoảng 150 hộ) để đảm bảo sự hiện diện của bộ máy quản lý tại các địa bàn trọng yếu. Thậm chí, đối với các đặc khu như Trường Sa, Hoàng Sa, Bạch Long Vỹ, Cồn Cỏ, quy mô dân số có thể dưới 1.000 người nhưng vẫn được tổ chức chính quyền địa phương phù hợp với đặc thù để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.

 

3. LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CỦA BỘ NỘI VỤ ĐẾN 31/5/2026: NỘI DUNG VÀ NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM

Lộ trình thực hiện việc sắp xếp thôn, tổ dân phố từ nay đến giữa năm 2026 được thiết kế theo một chuỗi các hoạt động có tính logic cao, bắt đầu từ khâu rà soát, đánh giá đến xây dựng thể chế và tổ chức thực hiện.

 

3.1. Giai đoạn rà soát và tổng kết hiện trạng

Nhiệm vụ hàng đầu hiện nay là Bộ Nội vụ phối hợp với 63 tỉnh, thành phố thực hiện rà soát toàn diện hiện trạng tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố. Ngày 29/8/2025, Bộ Nội vụ đã phát hành Công văn số 7238/BNV-CQĐP yêu cầu các địa phương báo cáo đánh giá việc thực hiện các quy định về tổ chức, hoạt động và chế độ chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách.

Quá trình rà soát này không chỉ tập trung vào các con số thống kê mà còn đi sâu vào đánh giá những bất cập, khó khăn của các đơn vị hình thành sau sáp nhập giai đoạn 2019-2021. Dữ liệu thực tế cho thấy, nhiều nơi sau khi sáp nhập đã phát sinh các vấn đề về quản lý địa bàn quá rộng, nhà văn hóa không đủ sức chứa, hoặc những mâu thuẫn ngầm về phong tục tập quán giữa các làng cũ. Kết quả rà soát sẽ là cơ sở khoa học để Bộ Nội vụ đề xuất các tiêu chí sáp nhập mới mang tính linh hoạt và phù hợp hơn với thực tế đời sống cộng đồng.

 

3.2. Xây dựng khung pháp lý và kiện toàn chức danh

Song song với rà soát, Bộ Nội vụ đang tích cực xây dựng dự thảo Nghị định mới của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của thôn, tổ dân phố nhằm thay thế hoặc bổ sung cho các quy định đã cũ. Khung pháp lý mới này dự kiến sẽ giải quyết dứt điểm các vấn đề về tên gọi, quy trình sáp nhập và đặc biệt là cơ chế vận hành của các đơn vị dưới cấp xã trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số.

Một nội dung trọng tâm khác là đề xuất phương án kiện toàn các chức danh người hoạt động không chuyên trách. Khi quy mô đơn vị hành chính được điều chỉnh, số lượng người hoạt động tại cơ sở cũng cần được rà soát lại để đảm bảo tính tinh gọn. Bộ Nội vụ định hướng đẩy mạnh việc kiêm nhiệm chức danh (ví dụ Bí thư chi bộ đồng thời là Trưởng thôn hoặc Trưởng Ban công tác Mặt trận) để vừa giảm số lượng người hưởng phụ cấp, vừa nâng cao thu nhập thực tế cho những người có năng lực. Lộ trình đến tháng 6/2026 yêu cầu các tỉnh phải ban hành Nghị quyết của HĐND quy định cụ thể về chức danh và mức phụ cấp hàng tháng theo khung khoán mới của Trung ương.

 

4. QUY TRÌNH SÁP NHẬP VÀ CƠ CHẾ DÂN CHỦ TRỰC TIẾP TẠI CƠ SỞ

Quy trình sáp nhập thôn, tổ dân phố được thực hiện qua các bước chặt chẽ, đảm bảo sự lãnh đạo của cấp ủy Đảng nhưng đồng thời tôn trọng quyền làm chủ và sự đồng thuận của nhân dân. Đây là một minh chứng cho việc thực thi Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở trong quá trình sắp xếp bộ máy hành chính.

 

Bước 1: Xây dựng và công khai đề án tại cấp xã

Ủy ban nhân dân cấp xã là đơn vị chủ trì xây dựng đề án sáp nhập. Đề án phải được xây dựng dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện địa lý, lịch sử và tâm tư nguyện vọng của nhân dân. Nội dung đề án cần làm rõ các phương án về:

  • Tên gọi của thôn, tổ dân phố mới (ưu tiên giữ lại những tên gọi có ý nghĩa lịch sử hoặc ghép tên các đơn vị cũ).
  • Vị trí đặt nhà văn hóa, trung tâm sinh hoạt cộng đồng để đảm bảo khoảng cách di chuyển hợp lý cho người dân.
  • Phương án sắp xếp nhân sự, lựa chọn những người đủ uy tín và năng lực để đảm nhiệm chức danh trưởng thôn, tổ trưởng tổ dân phố mới.

Sau khi hoàn thiện dự thảo, UBND cấp xã có trách nhiệm niêm yết công khai đề án tại trụ sở UBND, nhà văn hóa thôn và thông báo rộng rãi trên các phương tiện truyền thanh để nhân dân biết và đóng góp ý kiến.

 

Bước 2: Lấy ý kiến cử tri đại diện hộ gia đình (Quy tắc quá bán)

Đây là giai đoạn mang tính quyết định về mặt xã hội của cuộc sáp nhập. Việc lấy ý kiến cử tri có thể thực hiện thông qua hình thức họp thôn hoặc phát phiếu lấy ý kiến đến từng hộ gia đình. Quy định hiện hành nhấn mạnh "Quy tắc quá bán": Đề án sáp nhập chỉ được coi là hợp lệ và được trình cấp có thẩm quyền nếu có trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong khu vực sáp nhập tán thành.

Tính đến năm 2026, các địa phương được khuyến khích áp dụng các hình thức biểu quyết trực tuyến để tăng tỷ lệ tham gia của cử tri, đặc biệt là tại các khu đô thị nơi người dân thường xuyên đi làm vắng nhà. Việc lấy ý kiến không được làm qua loa, hình thức mà phải thực sự là quá trình đối thoại giữa chính quyền và nhân dân để giải tỏa những lo ngại về việc mất đi bản sắc làng xã hay những khó khăn phát sinh sau sáp nhập.

 

Bước 3: Thông qua HĐND cấp xã và trình cấp có thẩm quyền

Nếu đạt được sự đồng thuận của nhân dân, UBND cấp xã hoàn thiện hồ sơ trình Hội đồng nhân dân cùng cấp xem xét, thông qua bằng Nghị quyết. Trong thời hạn quy định (thường là 5 ngày làm việc), hồ sơ được gửi lên UBND cấp huyện để thẩm định.

Quy trình phê duyệt cuối cùng thuộc thẩm quyền của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh trên cơ sở tờ trình của UBND cấp tỉnh sau khi đã có ý kiến thẩm định chuyên môn của Sở Nội vụ. Việc hoàn thiện các thủ tục pháp lý này phải đảm bảo tính đồng bộ để các đơn vị mới chính thức đi vào hoạt động ổn định trước mốc 31/5/2026.

 

5. TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC SÁP NHẬP ĐẾN NGƯỜI DÂN: GIẢI QUYẾT CÁC MỐI QUAN TÂM THIẾT THỰC

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sáp nhập là tâm lý e ngại của người dân về những phiền hà trong thủ tục hành chính và thay đổi giấy tờ tùy thân. Tuy nhiên, với định hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, Chính phủ đã có những cam kết và giải pháp cụ thể để bảo vệ quyền lợi của nhân dân.

 

5.1. Về giấy tờ tùy thân và thủ tục chuyển đổi

Người dân có thể hoàn toàn yên tâm về giá trị pháp lý của các giấy tờ hiện có. Theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ và Bộ Công an, thẻ Căn cước công dân (CCCD) và thẻ Căn cước đã cấp trước khi sáp nhập nếu chưa hết thời hạn thì vẫn được tiếp tục sử dụng bình thường. Việc thay đổi địa chỉ trên thẻ chỉ thực hiện khi người dân có nhu cầu hoặc khi thẻ hết hạn, và trong trường hợp đổi do sáp nhập đơn vị hành chính, người dân sẽ không phải nộp chi phí cấp đổi.

Tương tự, đối với Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ), Bộ Tài nguyên và Môi trường khẳng định việc sáp nhập địa giới hành chính không bắt buộc người dân phải đi đổi sổ ngay lập tức. Sổ đỏ cũ vẫn có giá trị pháp lý đầy đủ. Các thông tin về ranh giới, địa chỉ mới sẽ được cơ quan nhà nước chỉnh lý, cập nhật vào hồ sơ địa chính và sổ đỏ khi người dân thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, thế chấp hoặc khi Nhà nước thực hiện các dự án đo đạc, lập bản đồ địa chính mới.

 

5.2. Về tổ chức bộ máy và giải quyết chế độ cho cán bộ cơ sở

Việc sáp nhập trực tiếp tác động đến đội ngũ người hoạt động không chuyên trách. Khi số lượng thôn, tổ dân phố giảm, sẽ có một lượng lớn cán bộ dôi dư cần được sắp xếp hoặc giải quyết chế độ nghỉ việc.

Chính phủ đã ban hành Nghị định 154/2025/NĐ-CP quy định về tinh giản biên chế, trong đó có các điều khoản dành riêng cho người hoạt động không chuyên trách. Những người chưa đến tuổi nghỉ hưu nhưng dôi dư do sắp xếp bộ máy sẽ được hưởng các khoản trợ cấp thôi việc một lần dựa trên tổng thời gian công tác. Cụ thể, mức trợ cấp có thể đạt 0,8 lần mức phụ cấp hàng tháng hiện hưởng nhân với 60 tháng đối với những người có thâm niên, hoặc các mức hỗ trợ đặc thù khác do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh ban hành để đảm bảo an sinh xã hội cho những người đã có nhiều đóng góp ở cơ sở.

Để ổn định bộ máy, Bộ Nội vụ cho phép tạm thời kéo dài việc sử dụng người không chuyên trách cấp xã tại các vị trí hỗ trợ đến trước ngày 31/5/2026. Khoảng thời gian này là "đệm" cần thiết để các địa phương thực hiện các bước sàng lọc, lựa chọn những người ưu tú nhất vào các chức danh của thôn, tổ dân phố mới, đồng thời thực hiện các lớp đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng quản lý và ứng dụng công nghệ thông tin cho đội ngũ này.

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về pháp lý, sự quyết tâm trong điều hành và sự đồng lòng của nhân dân, Việt Nam hoàn toàn có thể hoàn thành mục tiêu tinh gọn bộ máy cơ sở trước tháng 6 năm 2026, xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả và thực sự vì dân.