- 1. Lừa đảo nhưng không thu lợi bất chính thì có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
- 1.1. Sự khác biệt cốt lõi: "Chiếm đoạt tài sản" và "Thu lợi bất chính"
- 1.2. "Chiếm đoạt tài sản" - yếu tố bắt buộc cấu thành tội lừa đảo
- 2. Phân tích Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 2.1. Hành vi nào được coi là lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
- 2.2. Các khung hình phạt
- Bảng: Các khung hình phạt của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- 3. Vụ việc thực tiễn
- 4. Kết luận
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã trở thành một trong những loại tội phạm phổ biến và gây bức xúc lớn trong dư luận xã hội tại Việt Nam. Mặc dù tính chất phức tạp của các hành vi này đã được nhận diện, một câu hỏi pháp lý cốt lõi vẫn thường xuyên được đặt ra: liệu một hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không nếu người thực hiện không thu được bất kỳ "lợi ích bất chính" nào về mặt tài chính? Bài viết này sẽ cung cấp một phân tích chuyên sâu nhằm giải đáp câu hỏi trên, khẳng định rằng việc "thu lợi bất chính" không phải là một dấu hiệu bắt buộc cấu thành tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
1. Lừa đảo nhưng không thu lợi bất chính thì có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Có thể khẳng định một cách trực tiếp rằng hành vi lừa đảo vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự ngay cả khi người phạm tội không thu lợi về tài chính. Đây là một điểm mấu chốt cần được làm rõ để phá vỡ quan niệm sai lầm phổ biến. Theo pháp luật Việt Nam, hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản được định nghĩa là việc sử dụng "thủ đoạn gian dối" để làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin nhầm và tự nguyện giao tài sản, từ đó người phạm tội chiếm đoạt tài sản đó. Nếu một người có hành vi lừa đảo nhưng người bị hại không mất tiền, hành vi này vẫn có thể bị tố cáo. Tuy nhiên, việc truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ phụ thuộc vào mức độ của hành vi. Trong trường hợp này, hành vi có thể bị xem xét là "Phạm tội chưa đạt" hoặc "Chuẩn bị phạm tội," tùy thuộc vào các yếu tố khách quan và chủ quan. Điều này vẫn cho thấy bản chất của hành vi đã là nguy hiểm cho xã hội và xâm phạm đến quyền sở hữu, ngay cả khi hậu quả chưa xảy ra.
Các quy định pháp luật hình sự tập trung vào việc xác định hành vi xâm phạm quyền sở hữu tài sản của người khác. Bản chất của tội phạm này là sự dịch chuyển một cách trái pháp luật quyền sở hữu tài sản từ người này sang người khác thông qua thủ đoạn lừa gạt. Việc người phạm tội sau đó có thu được lợi ích gì từ tài sản đã chiếm đoạt hay không, hoặc có sử dụng tài sản đó để làm giàu hay không, không phải là yếu tố quyết định tính chất phạm tội. Chẳng hạn, một người có hành vi lừa lấy một chiếc xe máy và sau đó vứt bỏ nó, hoặc lừa lấy tiền của người khác rồi đốt đi, thì hành vi đó vẫn hoàn toàn cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, bởi mục đích ban đầu của họ là chiếm hữu trái phép tài sản, không phải là thu lợi từ nó.
1.1. Sự khác biệt cốt lõi: "Chiếm đoạt tài sản" và "Thu lợi bất chính"
Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này là nguyên nhân chính dẫn đến sự băn khoăn về trách nhiệm hình sự. Cần phải phân tích rõ ràng hai khái niệm này dựa trên quy định pháp luật.
- "Chiếm đoạt tài sản" là hành vi dịch chuyển trái pháp luật tài sản của người khác thành của mình. Đây là hành vi cốt lõi, là dấu hiệu bắt buộc của các tội xâm phạm sở hữu. Hành vi này thể hiện ý chí muốn tước đoạt một cách bất hợp pháp quyền sở hữu của chủ thể khác đối với tài sản của họ.
- "Thu lợi bất chính" lại là một khái niệm mang tính chuyên biệt, thường được sử dụng để chỉ số tiền lãi hoặc lợi ích vượt quá mức cho phép mà một người kiếm được từ một hành vi vi phạm pháp luật. Ví dụ điển hình là trong tội cho vay nặng lãi, "thu lợi bất chính" được định nghĩa là số tiền lãi thu được sau khi trừ đi mức lãi suất tối đa được pháp luật dân sự cho phép. Như vậy, "thu lợi bất chính" không phải là một yếu tố cấu thành của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản mà là một dấu hiệu đặc trưng của một tội danh khác. Do đó, việc không "thu lợi bất chính" không thể là căn cứ để miễn truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội lừa đảo.
1.2. "Chiếm đoạt tài sản" - yếu tố bắt buộc cấu thành tội lừa đảo
Để một hành vi được coi là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, yếu tố "chiếm đoạt tài sản" phải tồn tại trên cả hai mặt: mặt khách quan (hành vi thực tế) và mặt chủ quan (ý định bên trong).
Về mặt chủ quan, mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc và là lỗi cố ý trực tiếp. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi gian dối của mình sẽ làm người khác giao tài sản và mong muốn chiếm đoạt tài sản đó. Ý chí muốn chiếm đoạt này là một điểm phân biệt quan trọng giữa một quan hệ dân sự và một quan hệ hình sự. Khi một người vay tiền và không có khả năng trả nợ, về bản chất đó là một quan hệ dân sự. Tuy nhiên, nếu ngay từ đầu, người đó đã sử dụng thủ đoạn gian dối để vay tiền với ý định không bao giờ trả lại, thì hành vi này đã chuyển từ quan hệ dân sự sang quan hệ hình sự. Các cơ quan điều tra phải chứng minh được ý định chiếm đoạt tài sản đã có từ trước thời điểm nhận tiền vay.
Về mặt khách quan, hành vi thực tế là sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Hai yếu tố này phải có mối quan hệ nhân quả. Thủ đoạn gian dối là phương tiện để đạt được mục đích chiếm đoạt. Nếu có hành vi gian dối nhưng không có hành vi chiếm đoạt (chỉ chiếm giữ hoặc sử dụng), người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm về tội danh khác hoặc chỉ là quan hệ dân sự.
2. Phân tích Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
2.1. Hành vi nào được coi là lừa đảo chiếm đoạt tài sản?
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được định nghĩa là hành vi dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác. Các yếu tố cấu thành tội phạm này bao gồm:
Chủ thể: Bất kỳ cá nhân nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự.
Khách thể: Quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân.
Mặt khách quan: Thể hiện qua hai dấu hiệu đặc trưng:
- Thủ đoạn gian dối: Là việc đưa ra thông tin sai sự thật dưới nhiều hình thức như lời nói, chữ viết, hành động, hoặc giả mạo giấy tờ, làm cho người bị hại tin đó là sự thật và tự nguyện giao tài sản.
- Hành vi chiếm đoạt tài sản: Hành vi dịch chuyển trái pháp luật tài sản của người khác thành của mình. Hành vi này phải có mối quan hệ nhân quả với thủ đoạn gian dối.
Mặt chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc.
2.2. Các khung hình phạt
Mức hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 174 BLHS 2015 và phụ thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt cũng như các tình tiết tăng nặng khác.
Bảng: Các khung hình phạt của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
| Khoản | Giá trị tài sản bị chiếm đoạt | Các trường hợp khác | Mức phạt tù |
| Khoản 1 | Từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng | Dưới 2.000.000 đồng nhưng: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt; đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại. | Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm |
| Khoản 2 | Từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng | Có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; tái phạm nguy hiểm; lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt. | Từ 02 năm đến 07 năm |
| Khoản 3 | Từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng | Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh. | Từ 07 năm đến 15 năm |
| Khoản 4 | Từ 500.000.000 đồng trở lên | Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp. | Từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân |
| Khoản 5 | Hình phạt bổ sung: Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu tài sản. |
Mức truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi chiếm đoạt tài sản dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp đặc biệt không chỉ đơn thuần là việc trừng phạt. Nó thể hiện một xu hướng pháp lý nhằm phòng ngừa tội phạm. Một hành vi gian dối, dù không gây thiệt hại lớn về vật chất, nhưng nếu đã từng được thực hiện, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự xã hội, hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người khác, thì nó báo hiệu một rủi ro và tính chất nguy hiểm tiềm ẩn. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự trong những trường hợp này cho thấy pháp luật hình sự không chỉ đánh giá hậu quả mà còn đánh giá tính chất nguy hiểm của hành vi và lịch sử phạm tội của chủ thể.
3. Vụ việc thực tiễn
Ví dụ: Anh A vay của chị B 50 triệu đồng. Đến hạn trả, anh A không có tiền nhưng lại muốn giữ uy tín để tiếp tục vay thêm. Anh A đã làm giả một giấy chuyển khoản ngân hàng cho chị B, nói rằng đã trả tiền. Chị B kiểm tra thì không thấy tiền về, nhưng anh A vẫn khẳng định đã chuyển và do ngân hàng lỗi. Mục đích của anh A ở đây không phải là để chiếm đoạt 50 triệu đồng đã vay, mà là để trì hoãn việc trả nợ và duy trì mối quan hệ để có thể vay thêm.
- Hành vi lừa dối: Anh A đã sử dụng thủ đoạn gian dối (làm giả giấy chuyển khoản) để chị B tin rằng đã nhận được tiền.
- Mục đích: Mục đích của anh A là trì hoãn việc trả nợ và tiếp tục vay thêm, chứ không phải là để chiếm đoạt vĩnh viễn 50 triệu đồng của chị B. Anh A vẫn có ý định trả nợ trong tương lai.
- Kết quả: Do không có mục đích chiếm đoạt tài sản, hành vi của anh A không đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự Việt Nam.
4. Kết luận
Phân tích pháp lý cho thấy rằng việc có "thu lợi bất chính" về mặt tài chính hay không không phải là yếu tố quyết định để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Yếu tố cốt lõi, bắt buộc và mang tính quyết định là hành vi và mục đích "chiếm đoạt tài sản" của người phạm tội. Bản chất của tội lừa đảo là hành vi xâm phạm đến quyền sở hữu một cách trái pháp luật thông qua thủ đoạn gian dối, và hành vi này đã hoàn thành ngay tại thời điểm người phạm tội chiếm hữu được tài sản, không phụ thuộc vào việc tài sản đó có được sử dụng để kiếm lợi hay không. Trong trường hợp phát hiện hành vi lừa đảo, dù có mất tiền hay không, việc thu thập chứng cứ và trình báo với cơ quan chức năng là bước đi cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân, đồng thời góp phần đấu tranh phòng chống tội phạm.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!