Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của nền nông nghiệp công nghệ cao, vấn đề bảo hộ giống cây trồng tại Việt Nam đã trở thành một trụ cột quan trọng trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ. Giống cây trồng không chỉ là tư liệu sản xuất đầu vào quyết định năng suất, chất lượng nông sản mà còn là kết tinh của trí tuệ, công sức và nguồn lực tài chính khổng lồ của các nhà chọn tạo giống. Tuy nhiên, quyền sở hữu trí tuệ đối với giống cây trồng không phải là một quyền năng tuyệt đối. Nó tồn tại trong một mối quan hệ biện chứng và phức tạp giữa việc bảo vệ lợi ích độc quyền của chủ sở hữu bằng bảo hộ và việc đảm bảo an ninh lương thực, quyền lợi của người nông dân cũng như sự phát triển chung của khoa học nông nghiệp.

Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2022 (Luật số 07/2022/QH15) (LSHTT), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2023, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành mới nhất như Nghị định số 79/2023/NĐ-CP, đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế (như CPTPP, EVFTA và Công ước UPOV), đồng thời hoàn thiện khung pháp lý về các giới hạn quyền. Báo cáo này sẽ cung cấp một phân tích chuyên sâu, toàn diện và đa chiều về các hành vi không bị coi là xâm phạm quyền đối với giống cây trồng theo quy định pháp luật hiện hành, giúp các chủ thể liên quan - từ nhà khoa học, doanh nghiệp đến hộ nông dân - nhận diện rõ ranh giới pháp lý để hoạt động đúng luật và hiệu quả.

1. Thế nào là quyền đối với giống cây trồng và hành vi xâm phạm?

Để xác định chính xác các hành vi hợp pháp/ngoại lệ, trước hết chúng ta cần phác thảo rõ nét phạm vi quyền bảo hộ và hành vi xâm phạm. Việc hiểu sai bản chất của quyền đối với giống cây trồng thường là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các tranh chấp pháp lý phức tạp và tốn kém.

Quyền đối với giống cây trồng là quyền của tổ chức, cá nhân đối với giống cây trồng mới do mình chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển, hoặc được hưởng quyền sở hữu. Quyền này được xác lập dựa trên quyết định cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Cục Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) sau khi giống cây đó vượt qua các kỳ khảo nghiệm khắt khe về tính mới và ba tiêu chuẩn kỹ thuật DUS: Tính khác biệt, Tính đồng nhất và Tính ổn định.

Theo quy định tại Điều 186 LSHTT hiện hành, quyền của chủ bằng bảo hộ là một quyền độc quyền mạnh mẽ, cho phép chủ sở hữu thực hiện hoặc ngăn cấm người khác thực hiện các hành vi sau đây đối với vật liệu nhân giống của giống đã được bảo hộ :

  • Sản xuất hoặc nhân giống: Đây là quyền năng cơ bản nhất. Bất kỳ hành vi nào tạo ra cây giống mới từ cây mẹ được bảo hộ đều thuộc quyền kiểm soát của chủ bằng.
  • Chế biến nhằm mục đích nhân giống: Bao gồm các hoạt động làm sạch, sấy khô, tẩm thuốc, đóng bao hạt giống để chuẩn bị cho việc gieo trồng vụ sau.
  • Chào hàng: Quảng cáo, tiếp thị giống cây trồng.
  • Bán hoặc thực hiện các hoạt động tiếp cận thị trường khác: Chuyển giao quyền sở hữu vật liệu giống thông qua giao dịch thương mại.
  • Xuất khẩu: Đưa vật liệu giống ra khỏi lãnh thổ Việt Nam.
  • Nhập khẩu: Đưa vật liệu giống vào lãnh thổ Việt Nam.
  • Lưu giữ: Tàng trữ vật liệu giống để thực hiện bất kỳ hành vi nào nêu trên.

Một điểm đặc biệt quan trọng trong Luật SHTT hiện hành là cơ chế "quyền phái sinh" đối với vật liệu thu hoạch. Quyền của chủ bằng bảo hộ không chỉ dừng lại ở hạt giống hay cây con (vật liệu nhân giống) mà còn mở rộng sang sản phẩm thu hoạch (như hoa cắt cành, quả, hạt thương phẩm) thu được từ việc sử dụng bất hợp pháp vật liệu nhân giống, trừ trường hợp chủ bằng bảo hộ đã có cơ hội hợp lý để thực hiện quyền của mình đối với vật liệu nhân giống nhưng không thực hiện.  

2. Hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng

Hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng được quy định chi tiết tại Điều 188 LSHTT. Trong thực tế, xâm phạm thường diễn ra dưới các hình thức tinh vi:

- Sử dụng tên giống gây nhầm lẫn: Sử dụng tên giống cây trồng trùng hoặc tương tự với tên giống đã được bảo hộ cho giống cùng loài hoặc loài liên quan. LSHTT quy định chặt chẽ hơn tại Điều 74 để giải quyết xung đột giữa nhãn hiệu và tên giống cây trồng, ngăn chặn việc đăng ký nhãn hiệu trùng với tên giống đã bảo hộ nhằm gây nhầm lẫn cho nông dân.

- Khai thác thương mại không phép: Tự ý nhân giống và bán ra thị trường dưới tên gọi khác hoặc không có bao bì nhãn mác (giống trôi nổi).

- Không trả tiền đền bù: Sử dụng giống trong giai đoạn "quyền tạm thời" (từ ngày công bố đơn đến ngày cấp bằng) mà không trả tiền đền bù sau khi được cấp bằng.

Sự tồn tại của các quyền độc quyền này đặt ra thách thức lớn. Nếu áp dụng cứng nhắc, nó có thể triệt tiêu khả năng tiếp cận giống tốt của nông dân nghèo và ngăn cản các nhà khoa học khác sử dụng nguồn gen để cải tiến giống. Do đó, LSHTT thiết lập Điều 190 như một van an toàn để cân bằng lợi ích.

3. Hành vi nào không bị coi là xâm phạm quyền đối với giống cây trồng?

Phần này sẽ đi phân tích từng hành vi ngoại lệ, làm rõ các điều kiện áp dụng, các cạm bẫy pháp lý và sự thay đổi trong bối cảnh thực thi LSHTT và Nghị định 79/2023/NĐ-CP.

3.1. Sử dụng cho mục đích cá nhân và phi thương mại

Ngoại lệ này được quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 190 LSHTT. Để được coi là hợp pháp, hành vi sử dụng phải thỏa mãn đồng thời hai yếu tố: cá nhân và phi thương mại, cụ thể:

  • Tính chất cá nhân: Hành vi sử dụng diễn ra trong phạm vi riêng tư của cá nhân hoặc hộ gia đình, không hướng tới công chúng hay cộng đồng rộng lớn. Ví dụ: Trồng cây hoa lan trong vườn nhà để thưởng thức, trồng rau sạch trên sân thượng để gia đình sử dụng.
  • Tính chất phi thương mại: Đây là yếu tố quyết định. Hành vi sử dụng không được nhằm mục đích sinh lợi, không liên quan đến bất kỳ giao dịch thương mại nào (mua bán, trao đổi, hàng đổi hàng).

Trường hợp 1: Một người trồng cây cảnh tại nhà (cá nhân), sau đó nhân giống ra 10 cây và đăng lên Facebook để tặng bạn bè (phi thương mại). -> Hợp pháp.

Trường hợp 2: Một người trồng cây tại nhà, nhân giống và đăng bán trên các hội nhóm "Yêu cây" với giá "hữu nghị" để bù đắp chi phí phân bón. -> Xâm phạm. Dù quy mô nhỏ và mục đích chỉ là bù chi phí, hành vi "bán" đã cấu thành yếu tố thương mại. Luật không quy định mức lợi nhuận tối thiểu để coi là thương mại; chỉ cần có giao dịch trao đổi giá trị, hành vi đó đã vượt ra khỏi phạm vi ngoại lệ.

3.2. Sử dụng cho mục đích thử nghiệm 

Quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 190 LSHTT cho phép sử dụng giống cây trồng nhằm mục đích thử nghiệm. Đây là nền tảng cho sự phát triển khoa học nông nghiệp, bao gồm Viện nghiên cứu, Trường đại học, và thậm chí là bộ phận R&D của đối thủ, sử dụng giống cây trồng được bảo hộ để tiến hành các hoạt động thử nghiệm.

Phạm vi thử nghiệm rất rộng, bao gồm khảo nghiệm DUS, nghiên cứu tính thích nghi, hoặc nghiên cứu giải mã gen. Đây là nền tảng thúc đẩy sự phát triển khoa học nông nghiệp. Tuy nhiên, quyền miễn trừ này có giới hạn nghiêm ngặt: nó chỉ bảo vệ hoạt động "thử nghiệm" đó. Nếu sản phẩm thu hoạch từ quá trình thử nghiệm được thương mại hóa, hành vi bán này sẽ không còn nằm trong phạm vi miễn trừ và có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với sản phẩm thu hoạch (theo Điều 186).

Ví dụ: Một công ty phân bón mua hạt giống ngô được bảo hộ để trồng thử nghiệm trên 5 hecta nhằm đánh giá hiệu quả phân bón. Hành vi trồng này là hợp pháp. Tuy nhiên, nếu sau khi thu hoạch, công ty này bán 50 tấn ngô thương phẩm thu được ra thị trường để thu hồi vốn, hành vi bán này có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với sản phẩm thu hoạch (theo Điều 186) nếu làm ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của chủ bằng.

3.3. Sử dụng để tạo ra giống cây trồng mới 

Điểm c Khoản 1 Điều 190 LSHTT quy định về nguyên tắc cơ bản của hệ thống bảo hộ giống cây trồng. Cơ chế này cho phép bất kỳ nhà tạo giống nào sử dụng giống đã được bảo hộ như một nguồn vật liệu lai tạo ban đầu để tạo ra các giống mới mà không cần xin phép hay trả tiền bản quyền cho Chủ bằng gốc. Mục đích là để đảm bảo nguồn gen không bị độc quyền hóa, thúc đẩy sự đa dạng sinh học và cải tiến giống liên tục.

Tuy nhiên, ngoại lệ này có một "ngoại lệ" quan trọng, đó là quy tắc về Giống phái sinh chủ yếu (EDV - Essentially Derived Variety), được liên kết với Điều 187 LSHTT. Một giống mới được coi là EDV từ giống ban đầu nếu nó được tạo ra chủ yếu từ giống ban đầu, vẫn giữ lại hầu hết các tính trạng cơ bản của giống gốc, và chỉ khác biệt rõ ràng ở một hoặc vài tính trạng nhỏ (do đột biến, chuyển gen...).

Nếu giống Z là EDV của giống X, người tạo ra giống Z được phép đăng ký bảo hộ cho giống Z (nếu Z có tính mới và khác biệt), NHƯNG không được phép thương mại hóa giống Z nếu không có sự cho phép của chủ sở hữu giống X.

Quy định này cực kỳ quan trọng trong kỷ nguyên công nghệ sinh học, ngăn chặn việc các công ty sử dụng công nghệ chuyển gen để "sao chép" 99% bộ gen của một giống lúa ưu việt (đã tốn hàng chục năm chọn tạo) và chỉ thay đổi 1 gen kháng sâu bệnh để nhận là giống mới. Điều này bảo vệ công sức của nhà chọn tạo giống gốc.

3.4. Hộ sản xuất tự giữ giống để gieo trồng 

Quy định về Hộ sản xuất tự giữ giống để gieo trồng (Điểm d Khoản 1 Điều 190 LSHTT) là một ngoại lệ có ý nghĩa xã hội và an ninh lương thực sâu sắc, liên quan trực tiếp đến Quyền của Nông dân. Tuy nhiên, ngoại lệ này được áp dụng với những giới hạn nghiêm ngặt. Chủ thể được hưởng quyền này chỉ định rõ là "Hộ sản xuất cá thể". Điều này đồng nghĩa với việc các tổ chức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn như Trang trại, Hợp tác xã, hay Doanh nghiệp nông nghiệp không được hưởng ưu đãi này; các đơn vị này bắt buộc phải tuân thủ việc mua giống xác nhận hoặc trả phí bản quyền cho mỗi vụ gieo trồng. Hành vi được phép là sử dụng sản phẩm thu hoạch (ví dụ: hạt lúa, hạt đậu) từ vụ trước để làm giống cho vụ sau.

Về mặt không gian, việc gieo trồng phải diễn ra trên diện tích đất của mình, không được phép mở rộng quy mô sang các vùng đất thuê mướn mới nhằm mục đích mở rộng sản xuất thương mại. Cuối cùng, ngoại lệ này không áp dụng cho tất cả các loại cây trồng; theo thực tiễn, quyền này thường chỉ được áp dụng cho cây lương thực thiết yếu (như lúa, ngô, đậu tương) nằm trong danh mục cây trồng chính. Đối với các giống cây trồng có giá trị thương mại cao, được nhân giống vô tính (như hoa, cây cảnh cao cấp, cây ăn quả chiết ghép), việc tự ý nhân giống thường bị kiểm soát chặt chẽ hơn do nguy cơ xâm phạm quyền thương mại là rất cao.

LSHTT và các văn bản hướng dẫn mới có xu hướng siết chặt định nghĩa về "hộ sản xuất cá thể" và phạm vi "tự giữ giống" để ngăn chặn tình trạng lợi dụng. Trước đây, nhiều đơn vị sản xuất lớn thường "núp bóng" hộ nông dân để trốn tránh nghĩa vụ trả tiền bản quyền. Việc định danh rõ ràng giúp minh bạch hóa thị trường giống.

4. Phân biệt hành vi không xâm phạm và xâm phạm trong thực tế

Để làm rõ ranh giới pháp lý, dưới đây là bảng so sánh các tình huống thực tế dựa trên logic của LSHTT hiện hành và các án lệ/tranh chấp điển hình.

Tiêu chí Hành vi không xâm phạm (Hợp pháp) Hành vi xâm phạm (Vi phạm) Cơ sở pháp lý
Giữ giống lúa (Hộ nông dân) Hộ nông dân A gặt lúa (giống bảo hộ ST25), giữ lại 50kg thóc thịt để làm giống gieo sạ cho 1 hecta ruộng nhà mình vụ sau. Hộ nông dân A giữ lại 500kg thóc, sau đó bán 450kg cho các hộ lân cận làm giống với giá rẻ hơn đại lý chính hãng. Điều 190(1)(d): Chỉ cho phép "tự nhân giống và gieo trồng trên diện tích đất của mình", không cho phép bán/trao đổi.
Lai tạo giống hoa (Nhà nghiên cứu) Công ty B mua giống hoa hồng X (bảo hộ) về lai với giống Y để tạo ra giống Z hoàn toàn mới về màu sắc và hình dáng. Công ty B dùng kỹ thuật đột biến tia X lên giống hoa hồng X để tạo ra giống X' chỉ có màu đậm hơn một chút, rồi bán giống X' ra thị trường mà không xin phép chủ giống X. Điều 187 & 190(1)(c): Giống X' có thể là EDV. Nếu là EDV, việc thương mại hóa cần sự cho phép của chủ giống X.
Trồng cây cảnh (Cá nhân) Bà C chiết cành cây ổi Ruby (bảo hộ) trong vườn nhà để trồng thêm 2 chậu trên sân thượng lấy quả ăn. Bà C chiết 50 cành ổi Ruby, đăng bán trên Facebook/Zalo cá nhân hoặc mang ra chợ bán cây giống. Điều 190(1)(a): Hành vi bán (dù nhỏ lẻ) làm mất tính chất "phi thương mại".
Thử nghiệm (Doanh nghiệp) Công ty D nhập khẩu 1kg hạt giống cà chua (bảo hộ) về trồng khảo nghiệm trong nhà lưới để đánh giá khả năng chịu nhiệt. Công ty D nhập khẩu 1 tấn hạt giống về trồng dưới danh nghĩa "thử nghiệm diện rộng" rồi thu hoạch quả bán vào siêu thị. Điều 190(1)(b) & Điều 186: Lợi dụng danh nghĩa thử nghiệm để sản xuất thương mại.
Sử dụng tên gọi Nông dân E gọi giống lúa mình trồng là "Lúa thơm Sóc Trăng" (mô tả đặc tính). Đại lý F treo biển bán "Lúa giống ST25 F1" nhưng bên trong là lúa tạp hoặc lúa tự nhân giống trái phép.

Điều 188 & Điều 74: Xâm phạm quyền đối với tên giống cây trồng và nhãn hiệu.

5. Lưu ý pháp lý dành cho người sử dụng giống cây trồng bảo hộ

Trong bối cảnh Nghị định 79/2023/NĐ-CP có hiệu lực, các chế tài xử phạt và quy trình kiểm tra đã trở nên nghiêm ngặt hơn, do đó người sử dụng giống cần thực hiện các biện pháp chủ động để phòng tránh tranh chấp và vi phạm pháp luật sở hữu trí tuệ.

Kiểm tra tình trạng bảo hộ: Người sử dụng cần thực hiện kiểm tra tình trạng bảo hộ của giống trước khi khai thác. Không phải mọi giống cây trồng đều được bảo hộ; quyền này có thời hạn (20 năm với cây ngắn ngày, 25 năm với cây thân gỗ/nho). Hành động cần làm là tra cứu Danh mục giống cây trồng được bảo hộ trên trang web của Cục Trồng trọt hoặc Sổ đăng ký quốc gia. Lợi ích của việc này là nếu giống đã hết hạn bảo hộ, nó sẽ trở thành tài sản công cộng, cho phép mọi người tự do khai thác thương mại mà không lo xâm phạm quyền.

Lưu trữ chứng từ nguồn gốc: Đối với tất cả các chủ thể, từ hộ nông dân, đại lý cho đến doanh nghiệp, việc lưu trữ chứng từ nguồn gốc giống là bắt buộc. Cần luôn yêu cầu và giữ lại hóa đơn, hợp đồng, và chứng nhận chất lượng khi mua giống. Việc này giúp chứng minh rằng giống được mua từ nguồn hợp pháp và được bảo vệ bởi nguyên tắc "Hết quyền" tại Khoản 2 Điều 190. Theo nguyên tắc này, một khi vật liệu giống đã được Chủ bằng bán ra thị trường hợp pháp, Chủ bằng không còn quyền kiểm soát việc lưu thông tiếp theo của vật liệu đó, trừ khi vật liệu được sử dụng để nhân giống tiếp.

Tuân thủ quy định về Hợp đồng Li-xăng và trả thù lao: Đối với các doanh nghiệp hoặc hộ sản xuất quy mô lớn muốn nhân giống thương mại, việc ký Hợp đồng Li-xăng (chuyển giao quyền sử dụng) với Chủ bằng là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Hơn nữa, nếu bạn là doanh nghiệp mua bản quyền giống để kinh doanh, cần nhớ nghĩa vụ trả thù lao cho tác giả giống (người trực tiếp tạo ra giống) theo Điều 191 và Nghị định 79/2023/NĐ-CP. Mức thù lao này sẽ theo thỏa thuận, nhưng Luật cũng quy định mức tối thiểu nếu không có thỏa thuận cụ thể.

Nhận thức rủi ro và chế tài xử phạt: Người sử dụng cần nhận thức rõ về rủi ro pháp lý từ việc sử dụng "giống giả" hoặc xâm phạm quyền. Theo Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với hành vi xâm phạm quyền đối với giống cây trồng có thể lên tới 50 triệu đồng đối với cá nhân và 100 triệu đồng đối với tổ chức, đi kèm với biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc là tiêu hủy toàn bộ lô giống vi phạm. Ngoài ra, Chủ bằng bảo hộ còn có quyền khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế.

Kết luận 

Ranh giới giữa hành vi xâm phạm quyền và ngoại lệ hợp pháp trong lĩnh vực giống cây trồng tuy đã được Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) và Nghị định 79/2023/NĐ-CP vạch rõ, nhưng việc áp dụng vào thực tiễn đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo và cẩn trọng. Các quy định này không nhằm mục đích "làm khó" người nông dân hay cản trở nghiên cứu khoa học, mà ngược lại, chúng tạo ra một hành lang pháp lý để bảo vệ thành quả lao động của nhà tạo giống, đồng thời duy trì nguồn gen cho sự phát triển của cả cộng đồng.

Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng công nghệ cao và xuất khẩu, việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ chính là chìa khóa để tiếp cận các nguồn gen ưu việt từ thế giới. Đối với người sử dụng, tuân thủ pháp luật không chỉ giúp tránh được các rủi ro pháp lý và chế tài xử phạt nghiêm khắc mà còn góp phần xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp minh bạch, nơi sự sáng tạo được tôn vinh và lợi ích được chia sẻ công bằng.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!