Mục lục bài viết

Hệ số co giãn là một trong những khái niệm quan trọng của kinh tế học vi mô, được sử dụng để đo lường mức độ phản ứng của người tiêu dùng, doanh nghiệp và thị trường trước sự thay đổi của giá cả, thu nhập hoặc những yếu tố kinh tế khác.

Chẳng hạn, khi giá một sản phẩm tăng 10%, lượng cầu giảm 20%, câu hỏi đặt ra là người tiêu dùng phản ứng mạnh hay yếu trước sự thay đổi giá đó. Hệ số co giãn giúp lượng hóa chính xác mức độ phản ứng này.

Hiểu về hệ số co giãn không chỉ cần thiết trong học tập kinh tế học mà còn có giá trị thực tế đối với doanh nghiệp khi định giá, dự báo doanh thu, phân tích khách hàng và đối với cơ quan quản lý khi nghiên cứu tác động của thuế, chính sách giá hoặc xác định thị trường liên quan.

 

1. Hệ số co giãn là gì? Khái niệm cơ bản trong kinh tế học

Hệ số co giãn, tiếng Anh là elasticity, là chỉ tiêu đo lường mức độ phản ứng tương đối của một biến số kinh tế khi một biến số kinh tế khác thay đổi, trong điều kiện các yếu tố khác được giả định không đổi.

Công thức tổng quát:

E = % thay đổi của biến phụ thuộc / % thay đổi của biến tác động

Nếu Y là biến phụ thuộc và X là biến tác động thì:

E(Y,X) = %ΔY / %ΔX

Ví dụ, giá một sản phẩm tăng 5% và lượng cầu giảm 10% thì hệ số co giãn của cầu theo giá là:

E = -10% / 5% = -2

Điều đó có nghĩa là khi giá tăng 1%, lượng cầu giảm khoảng 2%, nếu các điều kiện khác không đổi.

 

Hệ số co giãn khác độ dốc như thế nào?

Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn.

Độ dốc đo sự thay đổi tuyệt đối của một biến khi biến còn lại thay đổi một đơn vị. Vì vậy, độ dốc phụ thuộc vào đơn vị đo.

Trong khi đó, hệ số co giãn sử dụng tỷ lệ phần trăm nên về nguyên tắc không phụ thuộc vào việc giá được tính bằng đồng hay nghìn đồng, sản lượng được tính bằng kg hay tấn. Nhờ vậy, hệ số co giãn thuận tiện hơn khi so sánh mức độ phản ứng giữa những thị trường khác nhau.

Đặc biệt, trên một đường cầu tuyến tính:

Q = a - bP

độ dốc theo P là:

dQ/dP = -b

Đây là một hằng số.

Nhưng hệ số co giãn tại một điểm lại bằng:

E = (dQ/dP) × (P/Q)

Do tỷ lệ P/Q thay đổi theo từng vị trí nên hệ số co giãn cũng thay đổi dọc theo đường cầu, mặc dù độ dốc không đổi.

Có thể ghi nhớ:

Độ dốc => đo mức thay đổi tuyệt đối.

Hệ số co giãn => đo mức thay đổi tương đối theo phần trăm.

 

2. Phân loại các loại hệ số co giãn phổ biến

Trong kinh tế học vi mô, bốn loại hệ số thường gặp nhất là co giãn của cầu theo giá, co giãn của cầu theo thu nhập, co giãn chéo của cầu và co giãn của cung theo giá.

 

2.1. Hệ số co giãn của cầu theo giá

Hệ số co giãn của cầu theo giá, thường ký hiệu là PED hoặc Ed, đo lường mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của chính hàng hóa đó thay đổi.

Công thức:

Ed = %ΔQd / %ΔP

Theo quy luật cầu thông thường, giá tăng thì lượng cầu giảm và ngược lại. Vì vậy, Ed thường mang dấu âm. Trong nhiều bài toán kinh tế học, người ta sử dụng giá trị tuyệt đối |Ed| để đánh giá mức độ co giãn.

Có thể phân loại như sau:

Giá trị Mức độ phản ứng
  Ed = 0 Cầu hoàn toàn không co giãn
0 < Ed < 1 Cầu kém co giãn
  Ed = 1 Cầu co giãn đơn vị
  Ed > 1 Cầu co giãn
  Ed tiến tới vô cùng Cầu hoàn toàn co giãn

Ví dụ, nếu giá tăng 10% nhưng lượng cầu chỉ giảm 3% thì:

Ed = -3% / 10% = -0,3

Do |Ed| = 0,3 < 1 nên cầu kém co giãn.

Ngược lại, nếu giá tăng 10% khiến lượng cầu giảm 20%:

Ed = -20% / 10% = -2

Do |Ed| = 2 > 1 nên cầu co giãn tương đối mạnh theo giá.

 

2.2. Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập

Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập, thường ký hiệu YED hoặc Ei, đo mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập của người tiêu dùng thay đổi.

Công thức:

Ei = %ΔQd / %ΔI

Trong trường hợp này, dấu của hệ số rất quan trọng.

Nếu Ei > 0, lượng cầu tăng khi thu nhập tăng. Hàng hóa thuộc nhóm hàng hóa thông thường.

Nếu 0 < Ei < 1, lượng cầu tăng chậm hơn thu nhập và hàng hóa thường có tính chất thiết yếu.

Nếu Ei > 1, lượng cầu tăng với tỷ lệ lớn hơn mức tăng thu nhập. Trong phân tích kinh tế, đây thường là đặc điểm của hàng hóa hoặc dịch vụ mang tính cao cấp.

Nếu Ei < 0, lượng cầu giảm khi thu nhập tăng. Hàng hóa đó được gọi là hàng hóa cấp thấp trong thuật ngữ kinh tế học.

Ví dụ, thu nhập của người tiêu dùng tăng 10% và lượng cầu một dịch vụ du lịch tăng 20%:

Ei = 20% / 10% = 2

Điều này cho thấy cầu đối với dịch vụ đang phản ứng khá mạnh trước sự gia tăng thu nhập.

 

2.3. Hệ số co giãn chéo của cầu

Hệ số co giãn chéo đo mức độ thay đổi lượng cầu của hàng hóa X khi giá hàng hóa Y thay đổi.

Công thức:

Exy = %ΔQx / %ΔPy

Dấu của Exy giúp nhận diện mối quan hệ giữa hai hàng hóa.

Exy > 0: hai hàng hóa có xu hướng thay thế nhau.

Ví dụ, nếu giá cà phê A tăng và người tiêu dùng chuyển sang mua nhiều cà phê B hơn thì hai sản phẩm có quan hệ thay thế.

Exy < 0: hai hàng hóa có xu hướng bổ sung cho nhau.

Ví dụ, nếu giá máy in tăng khiến lượng cầu về mực in tương thích cũng giảm thì máy in và mực in có quan hệ bổ sung.

Exy xấp xỉ 0: sự thay đổi giá của một hàng hóa gần như không tác động đến lượng cầu của hàng hóa còn lại.

 

2.4. Hệ số co giãn của cung theo giá

Hệ số co giãn của cung theo giá, thường ký hiệu PES hoặc Es, đo mức độ phản ứng của lượng cung trước sự thay đổi của giá.

Công thức:

Es = %ΔQs / %ΔP

Thông thường:

Es > 1 => cung co giãn.

0 < Es < 1 => cung kém co giãn.

Es = 1 => cung co giãn đơn vị.

Es = 0 => cung hoàn toàn không co giãn.

Khác với cầu, giá và lượng cung thông thường biến động cùng chiều nên hệ số co giãn của cung theo giá thường không âm.

 

3. Công thức và cách tính hệ số co giãn chính xác

Tùy dữ liệu có sẵn, hệ số co giãn có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm, tại một điểm cụ thể hoặc trên một khoảng giữa hai trạng thái thị trường.

 

3.1. Công thức cơ bản

Đối với cầu theo giá:

Ed = %ΔQ / %ΔP

Ví dụ:

Giá tăng từ 100.000 đồng lên 110.000 đồng, tương ứng tăng 10%. Nếu lượng cầu giảm 15% thì:

Ed = -15% / 10% = -1,5

Do |Ed| = 1,5 > 1 nên cầu co giãn.

 

3.2. Co giãn điểm

Khi biết hàm cầu và muốn xác định độ co giãn tại một điểm cụ thể, có thể sử dụng:

Ed = (dQ/dP) × (P/Q)

Ví dụ, giả sử hàm cầu:

Q = 2.400 - 4P

Tại P = 400:

Q = 2.400 - 4 × 400 = 800

Ta có:

dQ/dP = -4

Do đó:

Ed = -4 × 400/800 = -2

Suy ra:

|Ed| = 2

Tại mức giá và sản lượng này, cầu thuộc vùng co giãn.

Nếu giá biến động rất nhỏ quanh mức đang xét, có thể diễn giải gần đúng rằng giá tăng 1% thì lượng cầu giảm khoảng 2%, khi các yếu tố khác không đổi.

 

3.3. Co giãn khoảng và phương pháp trung điểm

Trong thực tế, doanh nghiệp thường chỉ có dữ liệu của hai thời điểm:

(P1, Q1) và (P2, Q2).

Nếu lấy thời điểm đầu làm gốc, kết quả tính tỷ lệ phần trăm có thể thay đổi tùy việc đang tính chiều tăng hay chiều giảm. Phương pháp trung điểm giúp hạn chế vấn đề này.

Công thức:

Ed = [(Q2 - Q1) / ((Q1 + Q2)/2)] / [(P2 - P1) / ((P1 + P2)/2)]

Ví dụ:

P1 = 100.000 đồng
Q1 = 20.000 sản phẩm

P2 = 120.000 đồng
Q2 = 15.000 sản phẩm

Tỷ lệ thay đổi của lượng cầu theo phương pháp trung điểm:

ΔQ% = (15.000 - 20.000) / 17.500

≈ -28,57%

Tỷ lệ thay đổi giá:

ΔP% = (120.000 - 100.000) / 110.000

≈ 18,18%

Do đó:

Ed ≈ -28,57% / 18,18%

≈ -1,57

Suy ra |Ed| ≈ 1,57 > 1.

Như vậy, trong khoảng giá đang xét, cầu có tính co giãn.

 

3.4. Những lỗi thường gặp khi tính hệ số co giãn

Thứ nhất, nhầm giữa phần trăm thay đổi và mức thay đổi tuyệt đối.

Thứ hai, nhầm độ dốc với hệ số co giãn.

Thứ ba, bỏ dấu âm trong YED hoặc XED. Với cầu theo giá, người ta thường sử dụng |Ed| để nói về cường độ co giãn; nhưng với co giãn thu nhập và co giãn chéo, dấu âm hoặc dương mang ý nghĩa phân loại nên không được tùy tiện bỏ.

Thứ tư, sử dụng công thức phần trăm thông thường cho hai điểm rồi so sánh hai chiều. Nếu bài toán yêu cầu co giãn trên một khoảng, phương pháp trung điểm thường phù hợp hơn.

Thứ năm, diễn giải hệ số co giãn như một quan hệ tuyệt đối. Hệ số co giãn cho biết mức phản ứng trong điều kiện các yếu tố khác không đổi và tại phạm vi dữ liệu đang phân tích.

 

4. Ý nghĩa của hệ số co giãn đối với doanh nghiệp và quản lý nhà nước

4.1. Đối với doanh nghiệp

Ứng dụng dễ thấy nhất của hệ số co giãn là hỗ trợ phân tích chính sách giá.

Tổng doanh thu được xác định:

TR = P × Q

Khi giá thay đổi, doanh thu chịu đồng thời tác động của mức giá trên mỗi đơn vị và sự thay đổi lượng hàng bán được.

Nếu |Ed| > 1, cầu co giãn. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giảm giá có xu hướng làm tổng doanh thu tăng vì lượng cầu tăng với tỷ lệ lớn hơn tỷ lệ giảm giá. Ngược lại, tăng giá có xu hướng làm tổng doanh thu giảm.

Nếu |Ed| < 1, cầu kém co giãn. Tăng giá có xu hướng làm tổng doanh thu tăng vì tỷ lệ giảm lượng cầu nhỏ hơn tỷ lệ tăng giá.

Nếu |Ed| = 1, những thay đổi nhỏ về giá có xu hướng để tổng doanh thu không đổi tại điểm đang xét.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên từ đó kết luận đơn giản rằng “cầu co giãn thì phải giảm giá” hoặc “cầu kém co giãn thì phải tăng giá”.

Doanh thu không đồng nghĩa với lợi nhuận.

Quyết định giá còn phải xét đến chi phí, công suất, phản ứng của đối thủ, định vị thương hiệu, mục tiêu thị phần, quy định pháp luật và nhiều yếu tố khác.

Hệ số co giãn thu nhập cũng giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu khi thu nhập của khách hàng thay đổi. Hệ số co giãn chéo lại hỗ trợ nhận diện những sản phẩm cạnh tranh hoặc bổ sung cho sản phẩm của doanh nghiệp.

Như vậy:

PED => hỗ trợ phân tích giá và doanh thu.

YED => hỗ trợ dự báo nhu cầu theo thu nhập.

XED => hỗ trợ nhận diện quan hệ cạnh tranh và bổ sung.

PES => hỗ trợ đánh giá khả năng phản ứng của sản xuất trước biến động giá.

 

4.2. Đối với quản lý nhà nước

Hệ số co giãn là một công cụ kinh tế hữu ích khi phân tích tác động của chính sách thuế.

Một nguyên tắc quan trọng của kinh tế học là gánh nặng kinh tế thực tế của thuế không chỉ phụ thuộc vào việc pháp luật quy định người mua hay người bán là người nộp thuế. Nó còn phụ thuộc vào độ co giãn tương đối của cung và cầu.

Bên nào kém co giãn hơn thường phải chịu phần gánh nặng kinh tế lớn hơn, vì bên đó khó thay đổi hành vi để tránh tác động của thuế.

Hệ số co giãn còn có giá trị trong phân tích cạnh tranh. Khi đánh giá các sản phẩm có khả năng thay thế cho nhau hay không, mức độ phản ứng của người tiêu dùng trước thay đổi giá là một trong những thông tin kinh tế có thể được xem xét.

Trong quản lý giá, việc hiểu một mặt hàng có cầu kém hay co giãn cũng giúp cơ quan quản lý phân tích mức độ ảnh hưởng của biến động giá đến người tiêu dùng và thị trường.

Tuy nhiên cần phân biệt rõ:

Hệ số co giãn là công cụ phân tích kinh tế, không tự nó tạo thành một căn cứ pháp lý để Nhà nước áp dụng thuế, bình ổn giá hoặc xử lý một vụ việc cạnh tranh. Các quyết định quản lý cụ thể vẫn phải căn cứ vào điều kiện, tiêu chí, trình tự và thẩm quyền được quy định trong pháp luật có liên quan.

 

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số co giãn của cầu và cung

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co giãn của cầu

Một là, khả năng tìm được hàng hóa thay thế.

Càng có nhiều sản phẩm thay thế gần gũi, người tiêu dùng càng dễ chuyển sang sản phẩm khác khi giá tăng. Vì vậy, cầu thường co giãn hơn.

Hai là, mức độ thiết yếu của hàng hóa.

Những hàng hóa đáp ứng nhu cầu thiết yếu thường có cầu kém co giãn hơn những hàng hóa có thể trì hoãn hoặc không mua.

Ba là, tỷ trọng chi tiêu trong ngân sách.

Một mặt hàng chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong thu nhập thường khiến người mua ít phản ứng hơn trước biến động giá.

Ngược lại, với những khoản chi lớn như ô tô hoặc các tài sản có giá trị cao, người mua thường cân nhắc kỹ hơn khi giá thay đổi.

Bốn là, thời gian điều chỉnh.

Trong nhiều trường hợp, cầu trong dài hạn co giãn hơn ngắn hạn.

Khi giá một hàng hóa tăng đột ngột, người tiêu dùng có thể chưa kịp thay đổi thói quen. Sau một thời gian, họ có thể tìm sản phẩm thay thế hoặc thay đổi cách tiêu dùng.

Năm là, phạm vi xác định thị trường.

Thị trường càng được xác định hẹp, cầu thường càng co giãn.

Ví dụ, cầu đối với một nhãn hiệu nước giải khát cụ thể có thể co giãn mạnh vì có nhiều nhãn hiệu thay thế. Nhưng cầu đối với nhóm “đồ uống” nói chung thường ít co giãn hơn.

Sáu là, thói quen và mức độ phụ thuộc của người tiêu dùng.

Đối với một số sản phẩm hình thành thói quen sử dụng mạnh, phản ứng của lượng cầu trước biến động giá có thể thấp hơn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mức độ cụ thể phải được xác định bằng dữ liệu thực nghiệm chứ không nên mặc định cho mọi thị trường.

 

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co giãn của cung

Một là, thời gian sản xuất.

Nếu doanh nghiệp có thể nhanh chóng tăng sản lượng khi giá tăng thì cung co giãn hơn. Ngược lại, những sản phẩm cần thời gian dài để sản xuất thường có cung kém co giãn trong ngắn hạn.

Hai là, công suất sản xuất dự phòng.

Doanh nghiệp còn nhiều công suất chưa sử dụng có thể tăng sản lượng nhanh hơn doanh nghiệp đã hoạt động gần mức công suất tối đa.

Ba là, khả năng dự trữ hàng hóa.

Sản phẩm có thể lưu kho lâu và chi phí bảo quản thấp thường cho phép nhà cung cấp phản ứng linh hoạt hơn trước thay đổi của giá.

Bốn là, khả năng huy động đầu vào.

Nếu lao động, nguyên liệu và máy móc có thể được bổ sung hoặc chuyển đổi dễ dàng thì cung thường co giãn hơn.

Năm là, thời gian điều chỉnh.

Trong thời gian rất ngắn, doanh nghiệp gần như không thể thay đổi năng lực sản xuất.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể tăng ca, sử dụng hàng tồn kho hoặc điều chỉnh một số yếu tố đầu vào.

Trong dài hạn, doanh nghiệp có thể mở rộng nhà máy, đầu tư máy móc hoặc doanh nghiệp mới có thể tham gia thị trường.

Vì vậy, trong nhiều thị trường:

Thời gian điều chỉnh càng dài => khả năng phản ứng của cung càng lớn => cung có xu hướng co giãn hơn.

 

6. Câu hỏi thường gặp về khái niệm elasticity

6.1. Elasticity nghĩa là gì?

Elasticity trong kinh tế học được hiểu là độ co giãn hoặc hệ số co giãn, dùng để đo mức độ phản ứng tương đối của một biến kinh tế trước sự thay đổi của biến khác.

 

6.2. Tại sao hệ số co giãn của cầu theo giá thường âm?

Bởi theo quy luật cầu thông thường, giá và lượng cầu biến động ngược chiều.

Giá tăng => lượng cầu giảm.

Giá giảm => lượng cầu tăng.

Vì vậy, tỷ lệ %ΔQ/%ΔP thường mang dấu âm.

Khi phân loại mức độ co giãn của cầu theo giá, người ta thường sử dụng giá trị tuyệt đối |Ed|.

 

6.3. Hệ số co giãn bằng 1 có ý nghĩa gì?

|E| = 1 được gọi là co giãn đơn vị.

Điều này có nghĩa rằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của biến phụ thuộc bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của biến tác động về độ lớn.

Ví dụ, giá tăng 5% và lượng cầu giảm khoảng 5% thì |Ed| ≈ 1.

 

6.4. Hệ số co giãn lớn hơn 1 có nghĩa gì?

Nếu |Ed| > 1, cầu co giãn theo giá. Lượng cầu thay đổi với tỷ lệ lớn hơn tỷ lệ thay đổi của giá.

Ví dụ:

Giá tăng 5% => lượng cầu giảm 10%.

Khi đó:

|Ed| = 10% / 5% = 2.

 

6.5. Hệ số co giãn nhỏ hơn 1 có nghĩa gì?

Nếu 0 < |Ed| < 1, cầu kém co giãn.

Ví dụ:

Giá tăng 10% => lượng cầu giảm 4%.

|Ed| = 4% / 10% = 0,4.

Người tiêu dùng phản ứng tương đối yếu trước sự thay đổi giá trong phạm vi đang xét.

 

6.6. Độ dốc và hệ số co giãn có giống nhau không?

Không.

Độ dốc đo sự thay đổi tuyệt đối và phụ thuộc vào đơn vị đo.

Hệ số co giãn đo sự thay đổi tương đối theo phần trăm nên không phụ thuộc trực tiếp vào đơn vị đo.

Vì vậy, một đường cầu tuyến tính có thể có độ dốc không đổi nhưng hệ số co giãn vẫn khác nhau tại từng điểm.

 

6.7. Khi nào doanh nghiệp nên giảm giá nếu xét riêng mục tiêu doanh thu?

Nếu chỉ xét mối quan hệ giữa giá và tổng doanh thu, trong vùng cầu co giãn |Ed| > 1, giảm giá có xu hướng làm tổng doanh thu tăng.

Ngược lại, khi |Ed| < 1, giảm giá có xu hướng làm tổng doanh thu giảm.

Nhưng đây không phải quy tắc tự động để tối đa hóa lợi nhuận. Doanh nghiệp vẫn phải tính đến chi phí và các yếu tố kinh doanh khác.

 

6.8. Hệ số co giãn chéo dương có nghĩa gì?

Thông thường, Exy > 0 cho thấy hai hàng hóa có quan hệ thay thế.

Giá của Y tăng => lượng cầu X tăng.

Mức Exy càng lớn về phía dương có thể cho thấy quan hệ thay thế càng đáng kể trong dữ liệu đang phân tích, nhưng không nên chỉ dựa vào một hệ số duy nhất để kết luận toàn bộ quan hệ cạnh tranh trên thị trường.

 

6.9. Hệ số co giãn chéo âm có nghĩa gì?

Exy < 0 thường phản ánh hai hàng hóa có quan hệ bổ sung.

Nếu giá của một sản phẩm tăng khiến nhu cầu đối với sản phẩm đi kèm giảm thì hệ số co giãn chéo sẽ mang dấu âm.

 

6.10. Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập âm có ý nghĩa gì?

Ei < 0 cho thấy lượng cầu giảm khi thu nhập tăng, nếu các yếu tố khác không đổi. Trong kinh tế học, hàng hóa có đặc điểm này được gọi là hàng hóa cấp thấp.

Tên gọi này là một thuật ngữ kinh tế học, không có nghĩa hàng hóa đó nhất thiết có chất lượng thấp.

 

6.11. Hệ số co giãn có cố định đối với một sản phẩm không?

Không nhất thiết.

Hệ số co giãn có thể thay đổi theo:

  • Mức giá đang xét;
  • Thời gian;
  • Thu nhập;
  • Số lượng hàng hóa thay thế;
  • Nhóm khách hàng;
  • Phạm vi thị trường;
  • Điều kiện cạnh tranh;
  • Những thay đổi trong hành vi tiêu dùng.

Vì vậy, không nên nói một sản phẩm “có hệ số co giãn bằng X” mà không xác định thị trường, thời gian và điều kiện nghiên cứu.

 

6.12. Co giãn điểm và co giãn khoảng khác nhau thế nào?

Co giãn điểm được sử dụng để xác định độ co giãn tại một điểm cụ thể trên hàm cầu hoặc hàm cung, thường khi biết dạng hàm.

Co giãn khoảng được sử dụng khi cần đo mức co giãn giữa hai trạng thái thị trường. Phương pháp trung điểm thường được sử dụng để hạn chế việc kết quả phụ thuộc vào lựa chọn điểm xuất phát.

 

6.13. Hệ số co giãn có ứng dụng trong pháp luật cạnh tranh không?

Có thể được sử dụng như một công cụ phân tích kinh tế trong đánh giá cạnh tranh, đặc biệt khi nghiên cứu khả năng thay thế giữa các sản phẩm và xác định phạm vi cạnh tranh thực tế.

Tuy nhiên, không thể suy luận:

Exy cao => đương nhiên hai sản phẩm thuộc cùng thị trường liên quan => đương nhiên một thương vụ tập trung kinh tế bị cấm.

Trong thực tế, việc xác định thị trường liên quan và đánh giá một vụ việc cạnh tranh phải căn cứ đầy đủ vào pháp luật cạnh tranh và nhiều yếu tố kinh tế, pháp lý khác.

 

6.14. Cách nhớ nhanh bốn hệ số co giãn quan trọng

Có thể ghi nhớ theo biến số gây ra sự thay đổi:

Giá của chính hàng hóa thay đổi => co giãn cầu theo giá PED.

Thu nhập người tiêu dùng thay đổi => co giãn cầu theo thu nhập YED.

Giá hàng hóa khác thay đổi => co giãn chéo XED.

Giá thay đổi và xét phản ứng của người bán => co giãn cung theo giá PES.

Tóm lại, hệ số co giãn là thước đo mức độ nhạy cảm của các biến số kinh tế. Điểm cốt lõi cần nhớ là:

Hệ số co giãn = % thay đổi của biến phản ứng / % thay đổi của biến tác động.

Từ công thức nền tảng này có thể phát triển thành các hệ số co giãn của cầu theo giá, theo thu nhập, co giãn chéo và co giãn của cung. Đây là công cụ quan trọng để phân tích hành vi người tiêu dùng, chính sách giá, doanh thu, khả năng phản ứng của nhà sản xuất và tác động của các chính sách kinh tế.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo: