1. Cơ sở tôn giáo có được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất từ hộ gia đình hay không ?

Theo quy định tại Điều 169 của Luật Đất đai 2013, việc nhận quyền sử dụng đất được xác định rộng rãi và cụ thể để đáp ứng các nhu cầu và đối tượng khác nhau trong xã hội.
Trước hết, đối tượng được nhận quyền sử dụng đất bao gồm tổ chức, hộ gia đình và cá nhân, cũng như cộng đồng dân cư và cơ sở tôn giáo. Đặc biệt, quy định mở rộng đến người Việt Nam định cư ở nước ngoài và các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cho phép họ nhận quyền sử dụng đất thông qua việc Nhà nước giao đất để thực hiện các dự án đầu tư xây dựng nhà ở để bán hoặc kinh doanh kết hợp cho thuê.
Điều quan trọng tiếp theo trong quy định là việc nhận quyền sử dụng đất thông qua việc Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất đối với đất đang được sử dụng ổn định. Điều này nhấn mạnh vào việc ổn định sử dụng đất và tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tượng có nhu cầu sử dụng đất dài hạn.
Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến việc nhận quyền sử dụng đất dựa trên kết quả hòa giải hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết tranh chấp đất đai. Điều này là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết các mâu thuẫn liên quan đến đất đai trong cộng đồng, tạo ra sự công bằng và ổn định trong việc sử dụng và quản lý đất đai.
Các quy định trong Điều 169 của Luật Đất đai 2013 đã định rõ các điều kiện và quy trình nhận quyền sử dụng đất, nhằm mục đích tạo ra một hệ thống pháp luật rõ ràng và công bằng, đồng thời đảm bảo quyền lợi và nhu cầu của các đối tượng trong xã hội.
Theo quy định được nêu trên, cơ sở tôn giáo không được phép tham gia vào quá trình chuyển nhượng hoặc nhận tặng quyền sử dụng đất từ hộ gia đình. Điều này ám chỉ đến sự hạn chế rõ ràng đối với vai trò và quyền hạn của cơ sở tôn giáo trong việc tham gia vào các giao dịch liên quan đến đất đai.
Quy định này có thể được giải thích bởi nhiều lý do khác nhau. Một trong những lý do quan trọng có thể là để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc sử dụng đất, tránh tình trạng lạm dụng quyền lợi hoặc tận dụng sự uy tín của cơ sở tôn giáo để thực hiện các giao dịch không công bằng hoặc không minh bạch.
Hơn nữa, việc cơ sở tôn giáo không được tham gia vào việc chuyển nhượng hoặc nhận tặng quyền sử dụng đất cũng có thể là một biện pháp bảo vệ quyền và lợi ích của các hộ gia đình. Điều này giúp ngăn chặn việc cơ sở tôn giáo sử dụng quyền lực và ảnh hưởng của mình để áp đặt các điều kiện không công bằng hoặc không thuận lợi cho hộ gia đình trong các giao dịch liên quan đến đất đai.
Ngoài ra, việc cơ sở tôn giáo không được phép tham gia vào việc chuyển nhượng hoặc nhận tặng quyền sử dụng đất từ hộ gia đình cũng có thể là một biện pháp để duy trì tính độc lập và tự chủ của các hộ gia đình trong việc quản lý và sử dụng tài sản của mình.
Tổng cộng, quy định này thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc phân chia quyền hạn và trách nhiệm giữa các đối tượng khác nhau trong xã hội, đồng thời nhấn mạnh vào việc bảo vệ quyền lợi và lợi ích của các hộ gia đình trong việc sử dụng và quản lý đất đai.
 

2. Các hình thức mà hộ gia đình có thể chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho cơ sở tôn giáo

Theo Điều 159 của Luật Đất đai 2013, đất cơ sở tôn giáo được xác định rộng rãi, bao gồm các loại đất thuộc về các tổ chức tôn giáo như chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh thất, thánh đường, niệm phật đường, tu viện, trường đào tạo riêng của tôn giáo và trụ sở của tổ chức tôn giáo, cũng như các cơ sở khác của tôn giáo được Nhà nước cho phép hoạt động. Điều này thể hiện sự chú trọng và tôn trọng đối với vai trò của tôn giáo trong xã hội và trong việc cung cấp dịch vụ tôn giáo cho cộng đồng.
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm căn cứ vào chính sách tôn giáo của Nhà nước, quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt để quyết định diện tích đất giao cho các cơ sở tôn giáo. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng đất cho mục đích tôn giáo được thực hiện theo đúng quy định và trong bối cảnh tổng thể của quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc quyết định diện tích đất giao cho các cơ sở tôn giáo không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng mà còn thể hiện sự chú trọng đến quy hoạch phát triển toàn diện của địa phương và sự tôn trọng đối với vai trò của tôn giáo trong xã hội.
Trong trường hợp muốn giao đất cho cơ sở tôn giáo để xây dựng trường học, hộ gia đình sẽ phải tự nguyện trả đất cho nhà nước. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ căn cứ vào các quy định và yêu cầu pháp lý để tiến hành giao đất cho cơ sở tôn giáo. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giao đất, đồng thời đảm bảo rằng việc sử dụng đất được thực hiện theo đúng mục đích và theo lợi ích cộng đồng.
Ngoài ra, việc giao đất cũng có thể phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức tôn giáo đó, bao gồm cả nhu cầu xây dựng trường học giáo lý. Điều này thể hiện sự linh hoạt và điều chỉnh theo tình hình thực tế của việc sử dụng đất cho mục đích tôn giáo và giáo dục trong cộng đồng.
Tổng cộng, quy định trong Điều 159 của Luật Đất đai 2013 đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng và linh hoạt để quản lý và sử dụng đất cơ sở tôn giáo, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, công bằng và theo đúng quy định của pháp luật.
 

3. Hồ sơ cần phải chuẩn bị khi tự nguyện trả đất cho Nhà nước để xây dựng cơ sở tôn giáo

Theo quy định tại Điều 13 của Thông tư 30/2014/TT-BTNMT, về việc hồ sơ trình ban hành quyết định thu hồi đất, quy định rất cụ thể và chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình này.
Trước hết, với các trường hợp thu hồi đất do chấm dứt việc sử dụng đất theo quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 65 của Luật Đất đai, hồ sơ trình ban hành quyết định thu hồi đất bao gồm nhiều tài liệu quan trọng. Điều này bao gồm văn bản thông báo hoặc văn bản trả lại đất, quyết định giải thể hoặc phá sản (nếu có), các giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở, biên bản xác minh thực địa, trích lục bản đồ địa chính thửa đất và tờ trình kèm theo dự thảo quyết định thu hồi đất.
Điều quan trọng trong quy định này là việc bảo đảm tính chính xác và đầy đủ của các tài liệu trong hồ sơ, nhằm đảm bảo quyết định thu hồi đất được đưa ra dựa trên cơ sở thông tin đúng đắn và đáng tin cậy.
Đối với các trường hợp thu hồi đất do người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất, hồ sơ cũng phải tuân thủ đúng quy định. Nó bao gồm văn bản trả lại đất của người sử dụng đất hoặc văn bản của Ủy ban nhân dân cấp xã xác nhận về việc trả lại đất của người sử dụng đất, cùng các giấy tờ quy định tại các điểm c, d, đ và e của Khoản 1 Điều này.
Việc đề ra các yêu cầu cụ thể về hồ sơ trình ban hành quyết định thu hồi đất là một biện pháp cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý và sử dụng đất của Nhà nước. Đồng thời, điều này cũng giúp tăng cường sự chấp hành và tuân thủ pháp luật từ các bên liên quan, đảm bảo rằng việc thu hồi đất được thực hiện theo đúng quy định và mục đích của pháp luật.
 

Xem thêm bài viết: Chuyển nhượng quyền sử dụng đất có phải chịu thuế GTGT không?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp nhanh chóng