1. Hồ sơ để ngân hàng thương mại cổ phần muốn tạm ngừng hoạt động kinh doanh từ 5 ngày làm việc trở lên

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Thông tư 50/2018/TT-NHNN quy định về hồ sơ đề nghị tạm ngừng hoạt động kinh doanh: 

Văn bản đề nghị:

- Số ngày và thời gian dự kiến tạm ngừng: xác định rõ số ngày và thời gian dự kiến tạm ngừng hoạt động kinh doanh là bao lâu, bắt đầu từ ngày nào đến ngày nào.

- Lý do và sự cần thiết: Lý do tạm ngừng hoạt động cần được mô tả chi tiết, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng và tác động kinh tế, xã hội. Đồng thời, giải thích sự cần thiết của quyết định này đối với lợi ích tổng thể và duy trì ổn định của tổ chức.

- Các giải pháp dự kiến: Đề xuất một kế hoạch chi tiết về các biện pháp dự kiến để giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng. Điều này bao gồm các biện pháp tài chính, thông tin và hỗ trợ khác nhau nhằm giảm rủi ro và duy trì mức độ tin cậy.

Nghị quyết hoặc Quyết định:

- Ngân hàng thương mại cổ phần: đính kèm Nghị Quyết/Quyết Định của Hội đồng Quản trị, thể hiện sự nhất quán và sự chấp thuận từ phía quản lý cấp cao của Ngân hàng thương mại cổ phần.

- Ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn: cung cấp Nghị Quyết/Quyết Định của Hội đồng Thành viên, đảm bảo sự hỗ trợ chặt chẽ từ phía quản lý cấp cao của Ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn.

- Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: liệt kê Quyết Định của Tổng Giám Đốc chi nhánh ngân hàng nước ngoài, chứng minh sự thống nhất và hiểu biết từ phía quản lý chi nhánh.

Tài liệu chứng minh sự cần thiết: đính kèm các tài liệu hỗ trợ cụ thể như báo cáo, dữ liệu và thông báo, làm nổi bật sự cần thiết và tính chuyên nghiệp của quyết định. Bao gồm các tài liệu hỗ trợ chứng minh sự cần thiết của quyết định tạm ngừng hoạt động kinh doanh. Các thông tin cụ thể, bao gồm dữ liệu, báo cáo, hay thông báo có liên quan.

Những yếu tố trên đây là cơ sở để xem xét và phê duyệt quyết định tạm ngừng hoạt động kinh doanh. Hồ sơ được chuẩn bị chặt chẽ và đầy đủ để đảm bảo rằng quyết định này không chỉ tuân thủ các quy định pháp luật mà còn đảm bảo rằng các biện pháp cần thiết đã được đề xuất để giảm thiểu ảnh hưởng đến khách hàng và các bên liên quan.

 

2. Ngân hàng thương mại cổ phần muốn tạm ngừng hoạt động kinh doanh thì gửi hồ sơ đến Ngân hàng Nhà nước trước bao nhiêu ngày?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 10 của Thông tư số 50/2018/TT-NHNN, ngân hàng thương mại cổ phần có nhu cầu tạm ngừng hoạt động kinh doanh từ 05 ngày làm việc trở lên, trừ trường hợp tạm ngừng do sự kiện bất khả kháng, phải tuân thủ quy trình và thủ tục sau đây:

- Điều kiện và trường hợp tạm ngừng hoạt động: Tạm ngừng hoạt động từ 05 ngày làm việc trở lên, ngoại trừ sự kiện bất khả kháng.

- Trình tự, thủ tục chấp thuận:

 Lập hồ sơ và gửi Ngân hàng Nhà nước:

+ Tối thiểu 45 ngày làm việc trước ngày dự kiến tạm ngừng hoạt động, ngân hàng thương mại cổ phần phải lập hồ sơ và gửi Ngân hàng Nhà nước.

+ Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, Ngân hàng Nhà nước có văn bản yêu cầu bổ sung, hoàn thiện hồ sơ nếu hồ sơ chưa đầy đủ, hợp lệ.

Chấp thuận hoặc từ chối:

Trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Ngân hàng Nhà nước có văn bản chấp thuận đề nghị tạm ngừng hoạt động; nếu không chấp thuận, Ngân hàng Nhà nước có văn bản trả lời và nêu rõ lý do.

- Thông báo tạm ngừng hoạt động:

Trong thời hạn tối thiểu 07 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng hoạt động được chấp thuận, ngân hàng thương mại cổ phần có trách nhiệm đăng thông báo trên các phương tiện thông tin của Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại và tại một tờ báo viết hằng ngày trong 03 số liên tiếp hoặc báo điện tử của Việt Nam. Thông báo phải chứa đựng thông tin về thời gian và lý do tạm ngừng hoạt động.

Như vậy, theo quy định nêu trên, ngân hàng thương mại cổ phần khi muốn tạm ngừng hoạt động kinh doanh phải tuân thủ đúng thủ tục và thời hạn quy định để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Quy trình này không chỉ đặt ra điều kiện cần tối thiểu 45 ngày làm việc trước khi tạm ngừng hoạt động mà còn yêu cầu ngân hàng cung cấp hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Bước tiếp theo là một quá trình chấp thuận chặt chẽ từ phía Ngân hàng Nhà nước, trong đó đặc biệt chú trọng vào thời hạn xử lý hồ sơ và việc thông báo kết quả đến ngân hàng thương mại cổ phần. Điều này đồng nghĩa với việc quá trình này không chỉ đảm bảo quyền lợi và hoạt động của ngân hàng mà còn giữ cho hệ thống tài chính ổn định và minh bạch.

 

3. Ngân hàng thương mại cổ phần có được kinh doanh ngoại hối không?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 105 của Luật các tổ chức tín dụng 2010, việc kinh doanh ngoại hối được điều chỉnh như sau:

- Sản phẩm và dịch vụ: Kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối và sản phẩm phái sinh:

+ Ngoại hối (Forex): Ngân hàng thương mại, sau khi nhận được sự chấp thuận bằng văn bản từ Ngân hàng Nhà nước, được quyền kinh doanh và cung ứng dịch vụ ngoại hối cho khách hàng trong và ngoài nước.

+ Phái sinh: Bao gồm các sản phẩm liên quan đến tỷ giá, lãi suất, ngoại hối, tiền tệ và các tài sản tài chính khác.

- Quản lý và chấp thuận: Quy định của Ngân hàng Nhà Nước:

+ Ngân hàng Nhà nước có thẩm quyền quy định về phạm vi kinh doanh ngoại hối.

+ Xác định điều kiện, trình tự, và thủ tục cần thiết để chấp thuận việc kinh doanh ngoại hối cũng như cung ứng sản phẩm phái sinh của ngân hàng thương mại.

- Quy định về Ngoại hối:

+ Việc cung ứng dịch vụ ngoại hối của ngân hàng thương mại phải tuân thủ theo quy định của pháp luật về ngoại hối.

+ Điều này bao gồm các quy định, hướng dẫn và nguyên tắc liên quan đến giao dịch và cung ứng dịch vụ trong lĩnh vực ngoại hối.

Như vậy, theo quy định tại Luật các tổ chức tín dụng 2010, ngân hàng thương mại cổ phần sau khi nhận được chấp thuận bằng văn bản từ Ngân hàng Nhà nước có quyền tự do kinh doanh ngoại hối và cung ứng các sản phẩm phái sinh liên quan, với điều kiện phải tuân thủ đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước và pháp luật về ngoại hối. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì tính minh bạch và tuân thủ trong hoạt động của ngân hàng trong lĩnh vực này. Ngân hàng thương mại cổ phần, sau khi nhận được sự chấp thuận từ Ngân hàng Nhà nước, được phép tự do thực hiện các hoạt động kinh doanh ngoại hối và cung ứng sản phẩm phái sinh.

Quy định này không chỉ giúp tạo ra một môi trường kinh doanh linh hoạt cho ngân hàng mà còn bảo vệ lợi ích của khách hàng thông qua việc xác định rõ ràng các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp. Ngoài ra, sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước trong việc quy định điều kiện, trình tự, và thủ tục kinh doanh ngoại hối đảm bảo rằng mọi hoạt động đều tuân thủ theo quy định và giúp giảm thiểu rủi ro. Quy định về kinh doanh ngoại hối tạo ra một cơ sở hợp pháp vững chắc, giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường ngoại hối và đồng thời đảm bảo tính minh bạch, an toàn và ổn định trong hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần.

Quý khách xem thêm bài viết sau đây: Ngân hàng thương mại cổ phần là gì? Đặc điểm và vai trò ngân hàng TMCP

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.