1. Nguyên tắc chung khi đăng ký nhãn hiệu
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, việc bảo hộ nhãn hiệu dựa trên nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (First-to-file). Điều này có nghĩa là quyền sở hữu nhãn hiệu chỉ được cơ quan có thẩm quyền cấp cho người nộp đơn đăng ký sớm nhất hợp lệ trong số những người cùng nộp đơn đăng ký cho nhãn hiệu trùng hoặc tương tự dùng cho các sản phẩm, dịch vụ trùng hoặc tương tự.
Bên cạnh đó, nhãn hiệu được bảo hộ phải đáp ứng các điều kiện:
- Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hìnhh khối, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc.
- Có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.
Như vậy, để có thể đăng ký bảo hộ được một nhãn hiệu, trước tiên cần có một mẫu nhãn hiệu chuẩn (hay còn gọi là mẫu logo) bao gồm phần hình, phần chữ và câu slogan. Đương nhiên, khách hàng có quyền đăng ký nhãn hiệu chỉ có phần chữ hoặc phần hình. Tuy nhiên, dưới góc nhìn pháp lý và thực tiễn việc đăng ký kết hợp giữa phần hình và phần chữ (tên thương hiệu) vẫn là xu thế phổ biến nhất và có thể làm tăng khả năng bảo hộ tránh việc trùng lặp về mẫu nhãn.
2. Tra cứu đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu
- Tra cứu theo yếu tố chữ (Phần hình chữ/từ ngữ): Tra cứu theo phát âm, ý nghĩa và cấu trúc ký tự.
- Tra cứu theo yếu tố hình (Phần logo/biểu trưng): Tra cứu theo hình khối, đường nét, màu sắc và phân loại hình Vienna (Bảng phân loại quốc tế về các yếu tố hình của nhãn hiệu).
- Tra cứu theo nhóm sản phẩm/dịch vụ: Nhãn hiệu chỉ được bảo hộ cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ cụ thể theo Bảng Nice (Bảng phân loại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ). Do đó, việc tra cứu phải được giới hạn hoặc mở rộng theo đúng nhóm ngành nghề kinh doanh.
Các bước tiến hành tra cứu nhãn hiệu
Bước 1: Xác định chính xác nhóm hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu
Bước 2: Thực hiện tra cứu sơ bộ (Tra cứu tự do)
- Hệ thống WIPO Global Brand Database hoặc cơ sở dữ liệu tra cứu trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP VietNam).
- Cách thức thực hiện: Nhập từ khóa của phần chữ (wordmark) hoặc các tiêu chí liên quan vào thanh tìm kiếm, kết hợp lọc theo quốc gia (Việt Nam - VN) và nhóm Nice tương ứng.
- Hạn chế: Dữ liệu tra cứu tự do thường có độ trễ nhất định, chỉ mang tính chất tham khảo ban đầu và không thể thay thế cho cơ sở dữ liệu chuyên sâu của cơ quan quản lý nhà nước.
Bước 3: Thực hiện tra cứu chuyên sâu (Tra cứu chính thức)
- Cách thức 1 (Tự tra cứu tại Thư viện/Phòng thông tin): Đến trực tiếp trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ tại Hà Nội hoặc các Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng để sử dụng cơ sở dữ liệu tra cứu nội bộ của cơ quan nhà nước dưới sự hướng dẫn của chuyên viên.
- Cách thức 2 (Ủy quyền qua tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp): Nhờ các công ty luật hoặc tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu trí tuệ chuyên nghiệp thực hiện tra cứu. Họ sở hữu hệ thống dữ liệu cập nhật và có chuyên gia pháp lý thẩm định sâu về khả năng trùng, tương tự gây nhầm lẫn. Tham khảo: Dịch vụ tra cứu nhãn hiệu của Công ty luật Minh Khuê
Bước 4: Đánh giá và phân tích kết quả tra cứu
- So sánh về mặt phát âm: Các từ ngữ có cách đọc gần giống nhau (ví dụ: "MOKA" và "MOCA").
- So sánh về mặt ý nghĩa: Các từ ngữ mang ý nghĩa tương đương hoặc đồng nghĩa.
- So sánh về mặt hình thức/trình bày: Kiểu chữ, hình khối, bố cục tổng thể của logo.
- So sánh về phạm vi hàng hóa/dịch vụ: Sản phẩm có cùng bản chất hoặc có liên quan về mặt thương mại hay không.

Tư vấn thủ tục đăng ký bảo hộ thương hiệu độc quyền, gọi: 0986.11.66.05
3. Hồ sơ và thủ tục đăng ký nhãn hiệu
Bước 1: Tra cứu khả năng bảo hộ của nhãn hiệu (Khuyến nghị)
Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ đăng ký
- Tờ khai đăng ký nhãn hiệu (theo mẫu chuẩn của Cục Sở hữu trí tuệ, điền đầy đủ thông tin về chủ đơn, mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa/dịch vụ mang nhãn hiệu).
- Mẫu nhãn hiệu: 05 mẫu nhãn hiệu có kích thước lớn (không nhỏ hơn 8x8 cm và không lớn hơn 8x8 cm), trình bày rõ nét.
- Danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu (được phân loại theo Bảng Nice về phân loại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ).
- Chứng từ nộp phí, lệ phí (lệ phí nộp đơn, phí công bố, phí thẩm định hình thức,...).
- Tài liệu khác (nếu có): Giấy ủy quyền (nếu nộp qua đại diện sở hữu công nghiệp), tài liệu chứng nhận quyền ưu tiên, quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể/nhãn hiệu chứng nhận...
Bước 3: Nộp đơn đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền
Bước 4: Quy trình xử lý đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ
- Thẩm định hình thức (01 tháng kể từ ngày nộp đơn): Kiểm tra tính hợp lệ của tờ khai, mẫu nhãn hiệu, phí lệ phí,...
- Công bố đơn (trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn hợp lệ): Đơn được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp để bên thứ ba có ý kiến phản đối (nếu có).
- Thẩm định nội dung (không quá 09 tháng kể từ ngày công bố đơn): Đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu theo các điều kiện quy định tại Điều 72 và Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ (khả năng phân biệt, không trùng/tương tự với các nhãn hiệu đối chứng).
- Cấp văn bằng bảo hộ: Nếu nhãn hiệu đáp ứng đủ điều kiện, chủ đơn nộp phí cấp bằng, Cục Sở hữu trí tuệ tiến hành ra quyết định cấp và ghi nhận vào Sổ đăng ký quốc gia về sở hữu công nghiệp.