1. Thông tư 12/2024/TT-NHNN: Những điểm mới nổi bật

Ngày 28/6/2024, sự kiện quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Việt Nam đã diễn ra khi Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ký ban hành Thông tư 12/2024/TT-NHNN, sửa đổi và bổ sung Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.

Thông tư mới này có ý nghĩa quan trọng trong việc điều chỉnh các hoạt động tín dụng, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa việc khuyến khích cho vay để kích thích nền kinh tế và đảm bảo an toàn trong hoạt động của các tổ chức tín dụng. Điều chỉnh này cũng nhằm mục đích nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng, đặc biệt là trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngân hàng đang thay đổi nhanh chóng.

Theo Thông tư 12/2024/TT-NHNN, các điều chỉnh chính bao gồm việc điều chỉnh lại quy định về mức tối đa cho vay đối với từng nhóm khách hàng, điều kiện cấp tín dụng, và các yêu cầu về dự trữ bắt buộc đối với các khoản cho vay. Đồng thời, Thông tư cũng tập trung vào việc thúc đẩy việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý tín dụng và đánh giá khách hàng, nhằm tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.

Bước đi này của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được đánh giá là phản ánh chặt chẽ hơn với xu hướng quốc tế trong việc quản lý rủi ro tín dụng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường tài chính quốc tế đang phát triển với nhiều biến động, việc cập nhật và điều chỉnh các quy định này mang lại lợi ích lớn cho sự ổn định của nền kinh tế trong nước.

Tổng thể, Thông tư 12/2024/TT-NHNN đánh dấu một bước tiến quan trọng của ngành ngân hàng Việt Nam trong việc cải thiện quy trình quản lý tín dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, và đáp ứng hiệu quả nhu cầu tài chính đa dạng của các đối tượng khách hàng. Sự chính xác và tính thời điểm của việc ban hành Thông tư này cho thấy cam kết mạnh mẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc phát triển và cải tiến hệ thống ngân hàng nước nhà, hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững và xây dựng nền tài chính ổn định.

 

2. Hồ sơ vay vốn theo Thông tư 12/2024/TT-NHNN

Theo quy định của Điều 9 Thông tư 39/2016/TT-NHNN đã được sửa đổi bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư 12/2024/TT-NHNN, việc xử lý hồ sơ đề nghị vay vốn đối với các khách hàng đòi hỏi sự cụ thể và chặt chẽ từ phía tổ chức tín dụng.

Đầu tiên, khi có nhu cầu vay vốn, khách hàng phải cung cấp cho tổ chức tín dụng một số thông tin, tài liệu và dữ liệu chứng minh đủ điều kiện vay vốn theo quy định tại Điều 7 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN, đã được sửa đổi và bổ sung bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN và Thông tư 12/2024/TT-NHNN. Các thông tin này cụ thể gồm có thông tin cá nhân của khách hàng, thông tin tài chính và các tài liệu liên quan khác theo hướng dẫn của tổ chức tín dụng.

Ngoài ra, khách hàng cũng phải cung cấp thông tin về các người có liên quan đến họ, trong trường hợp quy định tại khoản 2 của Điều 9 Thông tư 39/2016/TT-NHNN, đã được điều chỉnh tại khoản 4 Điều 1 Thông tư 12/2024/TT-NHNN. Thông tin về người có liên quan này bao gồm cả cá nhân và tổ chức:

Đối với cá nhân, thông tin cụ thể bao gồm: họ và tên, số định danh cá nhân (CMND/CCCD/Hộ chiếu), quốc tịch, số hộ chiếu (nếu là người nước ngoài), ngày cấp và nơi cấp hộ chiếu, cũng như mối quan hệ của họ với khách hàng.

Đối với tổ chức, thông tin cần cung cấp bao gồm: tên tổ chức, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, số Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương đương, thông tin về người đại diện theo pháp luật của tổ chức, và mối quan hệ của tổ chức đó với khách hàng.

Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ thông tin trong quá trình xử lý hồ sơ vay vốn của các tổ chức tín dụng, giúp ngăn chặn và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và sự tin cậy của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước các biến động thị trường tài chính và kinh tế toàn cầu.

Quy định tại điểm b khoản 1 Điều 9 Thông tư 39/2016/TT-NHNN, được điều chỉnh và bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư 12/2024/TT-NHNN, là một trong những quy định quan trọng nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng của các tổ chức tín dụng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Đầu tiên, quy định này áp dụng khi khách hàng đề nghị vay vốn tại các tổ chức tín dụng như ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Theo đó, nếu tổng mức dư nợ cấp tín dụng của khách hàng (bao gồm cả mức dư nợ cho vay mà khách hàng đang đề nghị) lớn hơn hoặc bằng 0,1% vốn tự có của ngân hàng đó tại cuối ngày làm việc gần nhất, tổ chức tín dụng sẽ áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro thích hợp.

Tiếp theo, trong trường hợp khách hàng đề nghị vay vốn tại tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô, quy định yêu cầu tổng mức dư nợ cấp tín dụng lớn hơn hoặc bằng 0,5% vốn tự có của tổ chức đó tại cuối ngày làm việc gần nhất. Điều này nhấn mạnh sự quan tâm đặc biệt đối với các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và tổ chức tài chính vi mô để đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống tài chính nhân dân.

Ngoài ra, khi khách hàng đề nghị vay vốn tại quỹ tín dụng nhân dân, tổng mức dư nợ cấp tín dụng phải lớn hơn hoặc bằng 1% vốn tự có của quỹ tín dụng nhân dân đó tại cuối ngày làm việc gần nhất. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững và khả năng thanh khoản của quỹ tín dụng nhân dân trong hoạt động cho vay.

Trong trường hợp tổ chức tín dụng có vốn tự có âm, các tỷ lệ trên sẽ được áp dụng trên vốn điều lệ hoặc vốn được cấp đối với chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Điều này là để đảm bảo rằng các tổ chức tín dụng hoạt động trong phạm vi quản lý của Ngân hàng Nhà nước vẫn tuân thủ các nguyên tắc về an toàn và hiệu quả trong hoạt động tín dụng, từ đó bảo vệ lợi ích của người vay và hệ thống tài chính nhân dân trước mọi rủi ro có thể xảy ra.

 

3. Quy trình xét duyệt hồ sơ vay vốn

Quá trình giải ngân vốn từ ngân hàng là một quy trình phức tạp và cần sự cẩn thận từ các bước chuẩn bị đến thực hiện. Dưới đây là 5 bước trong quy trình giải ngân mà bất kỳ người vay vốn nào cũng cần nắm rõ để đảm bảo thành công trong việc vay vốn:

- Thu thập và xác thực thông tin khách hàng: Bước đầu tiên trong quy trình là khách hàng phải cung cấp thông tin chi tiết về mục đích vay vốn, khả năng hoàn trả và tài sản đảm bảo. Nhân viên ngân hàng sẽ tiếp nhận và xác thực tính chính xác của các thông tin này để đảm bảo đủ điều kiện vay theo quy định.

- Chuẩn bị hồ sơ thủ tục: Mỗi ngân hàng yêu cầu các hồ sơ vay khác nhau, bao gồm hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính, hồ sơ mục đích sử dụng vốn và hồ sơ tài sản đảm bảo. Việc chuẩn bị hồ sơ cần phải cẩn thận và chính xác để tăng khả năng được ngân hàng chấp nhận vay vốn.

- Thẩm định khách hàng: Sau khi nhận được hồ sơ, các chuyên viên tín dụng sẽ tiến hành thẩm định, kiểm tra lại các thông tin đã cung cấp. Quá trình này có thể bao gồm việc đối chiếu, xác minh thông tin từ nguồn tin cậy để đưa ra quyết định xem khách hàng có đủ điều kiện vay hay không.

- Phê duyệt khoản vay: Sau khi thẩm định hoàn tất, các chuyên viên sẽ lập báo cáo đề xuất tín dụng và đưa lên cấp trên để xin phê duyệt. Trong các trường hợp đặc biệt, có thể có bộ phận thẩm định độc lập thẩm định lại để đảm bảo tính minh bạch và khách quan. Quyết định phê duyệt hay từ chối sẽ được cấp có thẩm quyền đưa ra dựa trên hồ sơ và thông tin khách hàng.

- Giải ngân vay vốn ngân hàng: Bước cuối cùng là giải ngân, khi ngân hàng thực hiện chuyển số tiền vay vào tài khoản của khách hàng theo hợp đồng đã thỏa thuận. Quá trình giải ngân có thể diễn ra một lần hoặc nhiều lần, phụ thuộc vào yêu cầu và thỏa thuận cụ thể giữa ngân hàng và khách hàng.

Tóm lại, quy trình giải ngân vốn của ngân hàng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các bước ban đầu đến khi hoàn tất việc giải ngân. Điều này giúp bảo đảm tính minh bạch, an toàn và hiệu quả trong hoạt động tín dụng của ngân hàng, đồng thời đảm bảo lợi ích của cả ngân hàng và khách hàng trong quá trình vay vốn.

 

4. Các loại hình vay vốn phổ biến

Có rất nhiều loại hình vay vốn được áp dụng trong các hoạt động tài chính của người dân và doanh nghiệp, mỗi loại đáp ứng mục đích và nhu cầu sử dụng vốn khác nhau. Dưới đây là một số loại hình vay vốn phổ biến:

- Vay tiêu dùng: Đây là loại hình vay được sử dụng phổ biến trong các nhu cầu cá nhân hàng ngày. Người vay có thể sử dụng số tiền vay để mua nhà, mua xe, sửa chữa nhà cửa, mua đồ gia dụng, đi du lịch hoặc chi tiêu cá nhân khác. Với tính linh hoạt và đơn giản trong thủ tục, vay tiêu dùng thường có thời hạn ngắn và lãi suất tương đối cao hơn so với các loại hình vay khác.

- Vay kinh doanh: Vay vốn cho mục đích kinh doanh là một trong những loại hình vay quan trọng để các doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động và phát triển. Các khoản vay này có thể được sử dụng cho vốn lưu động, đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh, nâng cấp cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị, hoặc chi trả cho các dự án đầu tư lớn. Thường thì các khoản vay này có thời hạn dài hơn so với vay tiêu dùng và lãi suất thường thấp hơn do được bảo đảm bởi mục đích kinh doanh mang lại lợi nhuận.

- Vay thế chấp: Đây là loại hình vay mà người vay phải cung cấp tài sản có giá trị (thường là nhà đất, xe ô tô, tài sản có giá trị khác) để đảm bảo cho khoản vay. Tài sản này sẽ được định giá và ngân hàng sẽ cấp khoản vay tương đương hoặc ít hơn giá trị của tài sản thế chấp. Với vay thế chấp, người vay thường được hưởng lãi suất thấp hơn do có tính bảo đảm rõ ràng cho ngân hàng.

Những loại hình vay vốn này đều có các điều kiện và yêu cầu khác nhau, tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng vốn của người vay và điều kiện cụ thể của từng ngân hàng. Việc lựa chọn loại hình vay phù hợp sẽ giúp người vay tối ưu hóa lợi ích từ việc sử dụng vốn vay và tránh được các rủi ro không cần thiết.

 

Xem thêm bài viết: Vay vốn ngân hàng có cần có mục đích sử dụng vốn cụ thể không?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.