Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, quy định này vẫn còn phát sinh nhiều bất cập và hạn chế, đòi hỏi cần phải sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu công tác cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Trong bài viết này, Luật Minh Khuê sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh pháp lý, thực tiễn áp dụng cũng như những vướng mắc và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chế định hoãn chấp hành hình phạt tù tại Việt Nam.

 

1. Hoãn chấp hành hình phạt tù là gì?

Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc người bị Tòa án kết án phạt tù được tạm thời chưa phải chấp hành bản án đã có hiệu lực pháp luật. Đây là một chính sách nhân đạo của Nhà nước, nhằm tạo điều kiện cho người bị kết án giải quyết những vấn đề cá nhân hoặc gia đình trong một số trường hợp đặc biệt.

Về bản chất, chế định này thể hiện chính sách nhân đạo, khoan hồng sâu sắc của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với người phạm tội. Chế định này không chỉ hướng đến mục tiêu giáo dục, cải tạo và phòng ngừa tội phạm mà còn cân bằng với việc bảo vệ các quyền cơ bản của con người, đặc biệt là quyền được sống, quyền được chăm sóc sức khỏe, cũng như quyền của phụ nữ và trẻ em. Điều này giúp pháp luật hình sự Việt Nam không chỉ nghiêm khắc, đanh thép mà còn có tính mềm dẻo, thấu tình đạt lý, phù hợp với xu hướng tiến bộ của nền tư pháp hiện đại trên thế giới. 

 

2. Căn cứ và điều kiện để được hoãn chấp hành hình phạt tù 

Cơ sở pháp lý của chế định hoãn chấp hành hình phạt tù được quy định chủ yếu tại Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025) và Luật Thi hành án hình sự năm 2019, cùng các văn bản hướng dẫn chi tiết của Tòa án nhân dân tối cao.

Điều 67 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù như sau:

Điều 67. Hoãn chấp hành hình phạt tù

1. Người bị xử phạt tù có thể được hoãn chấp hành hình phạt trong các trường hợp sau đây:

a) Bị bệnh nặng thì được hoãn cho đến khi sức khỏe được hồi phục;

b) Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, thì được hoãn cho đến khi con đủ 36 tháng tuổi;

c) Là người lao động duy nhất trong gia đình, nếu phải chấp hành hình phạt tù thì gia đình sẽ gặp khó khăn đặc biệt, được hoãn đến 01 năm, trừ trường hợp người đó bị kết án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội khác là tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng;

d) Bị kết án về tội phạm ít nghiêm trọng, do nhu cầu công vụ, thì được hoãn đến 01 năm.

2. Trong thời gian được hoãn chấp hành hình phạt tù, nếu người được hoãn chấp hành hình phạt lại thực hiện hành vi phạm tội mới, thì Tòa án buộc người đó phải chấp hành hình phạt trước và tổng hợp với hình phạt của bản án mới theo quy định tại Điều 56 của Bộ luật này.

Căn cứ khoản 1, Điều 67 BLHS thì người bị xử phạt tù được hoãn chấp hành hình phạt trong 04 trường hợp sau đây:

2.1. Bị bệnh nặng

Đây là một trong những căn cứ mang tính nhân đạo nhất, cho phép hoãn thi hành án cho đến khi sức khỏe người bị kết án hồi phục

Tiêu chí xác định và vướng mắc: Khái niệm "bệnh nặng" được hiểu là tình trạng bệnh hiểm nghèo đến mức không thể chấp hành án phạt tù và nếu bắt thi hành án sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Các ví dụ thực tiễn bao gồm: ung thư giai đoạn cuối, lao nặng kháng thuốc, xơ gan cổ chướng, suy tim độ III trở lên, suy thận độ IV trở lên hoặc nhiễm HIV đã chuyển sang giai đoạn AIDS đang có các nhiễm trùng cơ hội.  Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành không có một văn bản cụ thể nào ban hành danh mục các loại bệnh được xem là "bệnh nặng", dẫn đến sự áp dụng thiếu thống nhất giữa các cơ quan tố tụng ở các địa phương, gây ra sự tùy nghi và thiếu công bằng.  

Thực tiễn còn nảy sinh vướng mắc từ quy định về "kết luận của bệnh viện cấp tỉnh". Một số nơi yêu cầu phải là một văn bản riêng, trong khi những nơi khác lại chấp nhận các xét nghiệm hoặc bệnh án. Điều này gây khó khăn đặc biệt cho những người bị bệnh nặng do tai nạn hoặc đột quỵ mà không có điều kiện kinh tế hoặc gia đình để đến bệnh viện cấp tỉnh. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể này làm cho một chính sách nhân đạo lại trở nên khó tiếp cận đối với những người yếu thế và tạo ra kẽ hở cho các hành vi làm giả bệnh án để trốn tránh việc thi hành án.  

2.2. Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi

Chế định này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của pháp luật đối với phụ nữ và trẻ em, nhằm đảm bảo đứa trẻ được chăm sóc bởi người mẹ trong những năm tháng đầu đời. Thời hạn hoãn được quy định là cho đến khi con đủ 36 tháng tuổi.  

  • Bất cập trong thực tiễn: Mặc dù mang tính nhân văn, quy định này đang đối mặt với nguy cơ bị lợi dụng. Thực tiễn đã ghi nhận nhiều trường hợp phụ nữ mang thai nhiều lần trong thời gian hoãn án để kéo dài thời gian chấp hành án. Thậm chí, Nghị quyết số 03/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao còn hướng dẫn rằng nếu người được hoãn lại có thai hoặc phải tiếp tục nuôi con dưới 36 tháng tuổi thì Tòa án có thể quyết định cho họ được hoãn đến khi đứa con sau cùng đủ 36 tháng tuổi, tạo điều kiện cho việc lạm dụng chính sách này. Để tăng cường tính nghiêm minh, đã có ý kiến kiến nghị chỉ cho phép hoãn tối đa 01 lần đối với trường hợp này. 
  • Điển hình là vụ án của Đặng Thị Thu Hiền, người được hoãn thi hành án vì nuôi con nhỏ nhưng sau đó đã tiếp tục phạm tội mua bán và tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy trong thời gian hoãn án. Điều này cho thấy sự lạm dụng chính sách này có thể làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật.   

2.3. Là người lao động duy nhất trong gia đình

Trường hợp này áp dụng khi việc chấp hành hình phạt tù sẽ gây ra "khó khăn đặc biệt" cho gia đình người bị kết án. Thời hạn hoãn là đến 01 năm, nhưng không áp dụng cho các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng khác.  

Pháp luật chưa có định nghĩa rõ ràng về "lao động duy nhất" dẫn đến việc dễ bị nhầm lẫn với "lao động chính" (người có thu nhập cao nhất trong gia đình nhưng vẫn còn những lao động khác). Sự mơ hồ này đã tạo ra một lỗ hổng, cho phép một số cá nhân trục lợi bằng cách lợi dụng chính sách này để trốn tránh việc thi hành án trong khi gia đình họ vẫn có các nguồn thu nhập khác. Việc dựa vào xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã cũng không phải lúc nào cũng đủ để phản ánh đầy đủ tình trạng thực tế, do chính quyền địa phương thiếu công cụ để xác minh một cách toàn diện.  

2.4. Do nhu cầu công vụ

Quy định này cho phép người bị kết án về tội phạm ít nghiêm trọng được hoãn đến 01 năm nếu cơ quan, tổ chức nơi họ làm việc cần sự có mặt của họ để thực hiện công vụ nhất định. 

  • Phạm vi áp dụng: Tiêu chí này chỉ áp dụng cho tội phạm ít nghiêm trọng, tức là tội phạm gây nguy hại không lớn cho xã hội mà mức cao nhất của khung hình phạt là đến 03 năm tù. Đây là một căn cứ hoãn án có tính đặc thù, nhằm cân bằng giữa mục tiêu trừng trị cá nhân và lợi ích công việc chung của cơ quan, tổ chức.   

Ngoài ra, Nghị quyết số 03/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành hướng dẫn chi tiết về các trường hợp hoãn, tạm đình chỉ, đặc biệt là việc giải quyết các trường hợp người phụ nữ đang trong thời gian hoãn mà lại tiếp tục có thai, cho phép Tòa án có thể quyết định hoãn đến khi đứa con sau cùng đủ 36 tháng tuổi.

 

3. Thẩm quyền, thủ tục đề nghị hoãn thi hành án

Thủ tục hoãn chấp hành hình phạt tù được quy định tại Điều 24 Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Về thẩm quyền, 

Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án có thể tự mình hoặc theo đề nghị của Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án hình sự hoặc chính người bị kết án để xem xét, quyết định việc hoãn.

Hồ sơ đề nghị hoãn chấp hành án phạt tù cần bao gồm các tài liệu cơ bản như: đơn hoặc văn bản đề nghị hoãn, bản sao bản án hoặc trích lục bản án đã có hiệu lực pháp luật, cùng các giấy tờ chứng minh lý do hoãn.  

Các cá nhân, cơ quan sau đây có quyền làm đơn, văn bản đề nghị hoãn chấp hành án phạt tù:  

  • Người bị kết án phạt tù: Trường hợp người bị kết án không thể tự mình làm đơn đề nghị thì người thân thích của người bị kết án có thể đề nghị thay.
  • Viện kiểm sát cùng cấp.
  • Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện (trước đây) nơi người chấp hành án phạt tù cư trú.
  • Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu nơi người chấp hành án phạt tù làm việc hoặc cư trú.

>> Tham khảo: Mẫu đơn xin hoãn chấp hành hình phạt tù mới nhất

Trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được đơn hoặc văn bản đề nghị hoãn chấp hành án phạt tù, Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án phải xem xét, quyết định.  

Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày ra quyết định hoãn chấp hành án phạt tù, Tòa án đã ra quyết định hoãn phải gửi quyết định đó cho cá nhân, cơ quan sau: Người chấp hành án; Viện kiểm sát cùng cấp; Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu; Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi người được hoãn thi hành án đang cư trú; Sở Tư pháp nơi Tòa án đã ra quyết định thi hành án có trụ sở.

 

4. Quy trình thi hành và quản lý người được hoãn chấp hành án

Thứ nhất, khi nhận được quyết định hoãn chấp hành án của Tòa án, Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu phải ngừng việc làm thủ tục đưa người chấp hành án phạt tù đi chấp hành án.

Thứ hai, ủy ban nhân dân cấp xã hoặc đơn vị quân đội có nhiệm vụ quản lý người được hoãn chấp hành án. Người được hoãn chấp hành án không được đi khỏi nơi cư trú, nếu không được sự đồng ý của ủy ban nhân dân cấp xã hoặc đơn vị quân đội đang quản lý người đó.

Thứ ba, cơ quan, đơn vị quân đội có nhiệm vụ quản lý người được hoãn chấp hành án có trách nhiệm ba tháng một lần phải báo cáo việc quản lý người được hoãn chấp hành án với Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu để thông báo cho Tòa án đã ra quyết định hoãn chấp hành án.

Thứ tư, trong thời gian được hoãn chấp hành án mà người bị kết án có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có căn cứ cho rằng người đó bỏ trốn thì ủy ban nhân dân cấp xã hoặc đơn vị quân đội có nhiệm vụ quản lý ngưòi đuợc hoãn chấp hành án phải báo cáo Cơ quan thi hành án hình sự Cộng an cấp huyện, Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu để để nghị Chánh án Toà án đã ra quyết định hoãn hủy bỏ quyết định đó.

Ngay sau khi có quyết định hủy quyết định hoãn chấp hành án, cảnh sát hỗ trợ tư pháp hoặc Cảnh vệ tư pháp thực hiện áp giải người chấp hành án để thi hành án. Trường hợp người được hoãn chấp hành án bỏ trốn thì Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh ra quyết định truy nã và phối hợp tổ chức truy bắt.

Thứ năm, trong thời gian được hoãn chấp hành án phạt tù mà người được hoãn chấp hành án chết thì thân nhân của người đó hoặc Công an cấp xã, cơ quan được giao quản lý phải báo cáo cho Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện, Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu để thông báo cho Toà án đã ra quyết định hoãn chấp hành án phạt tù ra quyết định đình chỉ thi hành án và giải quyết các thủ tục có liên quan.

Thứ sáu, chậm nhất là 7 ngày trước khi hết thời hạn hoãn chấp hành án phạt tù, Chánh án Toà án đã quyết định hoãn chấp hành án phạt tù phải ra quyết định thi hành án và gửi ngay quyết định đó cho người chấp hành án, Viện kiểm sát cùng cấp, Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, Cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu; Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện nơi người được hoãn thi hành án đang cư trú; Sở Tư pháp nơi Toà án đã ra quyết định thi hành án có trụ sở.

 

5. Phân tích mối quan hệ giữa tính nhân đạo, răn đe và hiệu quả thực tiễn

Chế định hoãn chấp hành hình phạt tù là một minh chứng rõ nét cho bản chất nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Việc cho phép người bị bệnh nặng được chữa trị, phụ nữ có thai được sinh con và nuôi con nhỏ, hay người lao động duy nhất được chăm sóc gia đình thể hiện sự cân nhắc, nhân văn của nhà nước trước những hoàn cảnh đặc biệt. Chế định này không chỉ mang lại ý nghĩa to lớn cho cá nhân người phạm tội mà còn góp phần duy trì sự ổn định xã hội, bảo vệ các giá trị gia đình. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu thế cải cách tư pháp và tăng cường bảo vệ quyền con người mà Việt Nam đang hướng tới.  

Tuy nhiên, chính sách nhân đạo này lại đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Thực tiễn đã ghi nhận nhiều trường hợp cá nhân lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi, trốn tránh nghĩa vụ thi hành án. Các hành vi này bao gồm việc làm giả bệnh án để xin hoãn , hoặc lợi dụng việc mang thai để liên tục hoãn thi hành án. Những hành vi lạm dụng này đã làm suy giảm nghiêm trọng tính nghiêm minh của bản án, gây ra sự bất công trong xã hội.  

Sự thiếu cụ thể trong các tiêu chí pháp lý như định nghĩa "bệnh nặng" hay "lao động duy nhất" đã vô tình tạo điều kiện cho việc lạm dụng. Khi một chính sách nhân đạo không được quy định chặt chẽ, nó có thể bị biến thành một công cụ để lách luật, từ đó làm xói mòn hiệu quả răn đe và giáo dục của hình phạt. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của hệ thống tư pháp mà còn có thể làm giảm lòng tin của công chúng vào sự công bằng của pháp luật.

Nhìn chung, chế định hoãn chấp hành hình phạt tù đã phát huy được những giá trị nhân văn và khoan hồng, góp phần vào việc hoàn thiện chính sách hình sự tại Việt Nam. Tuy nhiên, những vướng mắc đã được phân tích ở trên, từ sự thiếu thống nhất trong áp dụng, đến các lỗ hổng pháp lý cho phép trục lợi, cho thấy tính hiệu quả của quy định vẫn chưa đạt mức tối ưu. Những bất cập này gây khó khăn cho các cơ quan tư pháp địa phương, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đồng bộ và không kịp thời. Để chế định này thực sự phát huy hiệu quả, cần phải có những cải cách đồng bộ từ khâu xây dựng văn bản pháp luật đến khâu tổ chức thi hành. 

 

6. Đề xuất giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Để khắc phục những bất cập đã nêu, việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật là ưu tiên hàng đầu.

Thứ nhất, cần ban hành một Thông tư liên tịch giữa Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Y tế để cụ thể hóa tiêu chí "bệnh nặng" bằng một danh mục bệnh chi tiết, có định lượng rõ ràng. Điều này sẽ giúp các cơ quan tư pháp địa phương có căn cứ thống nhất khi xem xét hồ sơ, tránh sự tùy nghi.  

Thứ hai, bổ sung quy định xử lý các trường hợp trục lợi. Cần có quy định cụ thể để xử lý các trường hợp làm bệnh án giả để hoãn án. Bên cạnh đó, cần xem xét việc giới hạn số lần hoãn đối với trường hợp phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ để tránh việc lợi dụng chính sách nhân đạo.  

Thứ ba, khắc phục lỗ hổng pháp lý. Cần bổ sung vào Luật Thi hành án hình sự quy định cho phép hủy quyết định hoãn chấp hành án nếu người được hoãn bị phát hiện đã thực hiện hành vi phạm tội trước khi được hoãn thi hành án.

Giải pháp về mặt tổ chức thi hành, cụ thể:

  • Nâng cao trách nhiệm: Tăng cường vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân trong quá trình xét duyệt và quản lý người được hoãn thi hành án. Viện kiểm sát cần kiểm soát chặt chẽ hồ sơ, tài liệu ngay từ giai đoạn tiếp nhận đề nghị, cũng như giám sát việc quản lý người được hoãn tại địa phương.  
  • Tăng cường phối hợp: Cải thiện cơ chế phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan thi hành án hình sự và chính quyền địa phương để đảm bảo việc quản lý, giám sát được chặt chẽ, kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm.

Tóm lại, Hoãn chấp hành hình phạt tù là một chế định pháp lý thiết yếu và nhân văn, thể hiện bản chất nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam. Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng những bất cập trong việc định nghĩa các tiêu chí, lỗ hổng pháp lý trong xử lý vi phạm và sự thiếu đồng bộ trong thực tiễn thi hành đã làm suy giảm đáng kể hiệu quả của chế định. Việc hoàn thiện các quy định, tăng cường phối hợp và xây dựng các cơ chế quản lý chặt chẽ không chỉ giúp đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật mà còn bảo vệ và phát huy tối đa ý nghĩa nhân văn, khoan hồng của chế định này trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến hoãn hình phạt tù, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.